Kết quả bóng đá trận Kommunalnik Slonim vs Smorgon FC, 22:00 ngày 16/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 22:00 ngày 16/08/2026
Kommunalnik Slonim 0 Kết thúc HT 0-0 2
Smorgon FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Slonim Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Kommunalnik Slonim | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 71' | ||
| 85' | ⚽ 0 - 1 Jean-Louis Nsangou | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 2 Egor Mychelkin | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 18 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 11 |
Chủ = Kommunalnik Slonim · Khách = Smorgon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kommunalnik Slonim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 6 (23%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Kommunalnik Slonim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 3 | 8 | 40 | 28 | 36 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 22 | 16 | 20 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 12 | 16 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Smorgon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 33 | 23 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 17 | 13 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 16 | 10 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kommunalnik Slonim 3 (15%)Hòa 7 (35%)Smorgon FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 7 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Smorgon FC | 0-2 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 13/08/22 | Kommunalnik Slonim | 1-3 (1-1) | Smorgon FC | - | - | B |
| 10/04/22 | Smorgon FC | 2-0 (1-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 19/09/20 | Smorgon FC | 0-2 (0-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 17/05/20 | Kommunalnik Slonim | 0-1 (0-1) | Smorgon FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/11/19 | Kommunalnik Slonim | 0-0 (0-0) | Smorgon FC | - | - | H |
| 30/06/19 | Smorgon FC | 2-2 (1-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | H |
| 22/09/18 | Kommunalnik Slonim | 1-2 (0-0) | Smorgon FC | - | - | B |
| 27/05/18 | Smorgon FC | 0-5 (0-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 16/09/17 | Smorgon FC | 8-0 (2-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 20/05/17 | Kommunalnik Slonim | 1-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 05/11/16 | Kommunalnik Slonim | 2-2 (2-0) | Smorgon FC | - | - | H |
| 24/07/16 | Smorgon FC | 2-1 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 16/08/15 | Smorgon FC | 5-1 (1-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 26/04/15 | Kommunalnik Slonim | 1-1 (1-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 22/11/14 | Kommunalnik Slonim | 0-0 (0-0) | Smorgon FC | - | - | H |
| 19/07/14 | Smorgon FC | 2-1 (2-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 06/03/14 | Kommunalnik Slonim | 1-4 (1-2) | Smorgon FC | - | - | B |
| 31/08/13 | Kommunalnik Slonim | 1-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 27/04/13 | Smorgon FC | 3-2 (2-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kommunalnik Slonim
TBBTBHBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Kommunalnik Slonim | 3-1 (1-0) | FK Bumprom | -0.75 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | Kommunalnik Slonim | 2-3 (1-2) | FK Minsk B | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Kommunalnik Slonim | 0-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 26/07/26 | FK Lida | 1-3 (0-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 18/07/26 | Kommunalnik Slonim | 0-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | - | - | B |
| 10/07/26 | Kommunalnik Slonim | 2-2 (2-2) | Niva Dolbizno | - | - | H |
| 04/07/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-3 (3-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 27/06/26 | Kommunalnik Slonim | 2-1 (1-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 19/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (1-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 13/06/26 | Kommunalnik Slonim | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 07/06/26 | FK Soligorsk | 1-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 01/06/26 | BATE-2 Borisov | 2-5 (2-2) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 28/05/26 | MGUP Mogilev | 0-6 (0-3) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 23/05/26 | Kommunalnik Slonim | 3-0 (1-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Molodechno | 1-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 10/05/26 | Kommunalnik Slonim | 3-1 (1-0) | FC Gomel B | - | - | T |
| 01/05/26 | FK Orsha | 0-2 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 26/04/26 | Kommunalnik Slonim | 2-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 18/04/26 | Smorgon FC | 0-2 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Bumprom | 0-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | H |
Thành tích gần đây — Smorgon FC
TBBTBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Smorgon FC | 2-0 (1-0) | BATE-2 Borisov | +0.75 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Uni X-Labs Minsk | 2-0 (1-0) | Smorgon FC | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | Smorgon FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Smorgon FC | 2-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | T |
| 18/07/26 | Smorgon FC | 3-4 (1-2) | FC Minsk | - | - | B |
| 11/07/26 | FK Orsha | 1-1 (1-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 05/07/26 | Smorgon FC | 1-3 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 27/06/26 | Smorgon FC | 2-0 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 20/06/26 | FK Bumprom | 2-1 (0-0) | Smorgon FC | -1 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Smorgon FC | 1-0 (1-0) | FK Minsk B | - | - | T |
| 06/06/26 | Osipovichy | 0-5 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Smorgon FC | 4-4 (1-1) | FK Lida | - | - | H |
| 27/05/26 | Vertical | 0-7 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Niva Dolbizno | 3-0 (1-0) | Smorgon FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Smorgon FC | 0-1 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 10/05/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Smorgon FC | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 24/04/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | Smorgon FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Smorgon FC | 0-2 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 10/04/26 | BATE-2 Borisov | 1-1 (0-0) | Smorgon FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
37
Sút cầu môn
13
Tấn công
7773
Tấn công nguy hiểm
2845
Sút ngoài cầu môn
24
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Quả ném biên
911
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H6 B4T4 H6 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kommunalnik Slonim (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Smorgon FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kommunalnik Slonim (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOU
Smorgon FC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kommunalnik Slonim | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1987 | |
| Slonim Stadium | Sân nhà | Yunost |
| 0 | Sức chứa | 3400 |
| HLV | Igors Slesarcuks | |
| Khu vực | Smorgon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.83 | 5.79 | 0.99 | 3.50 | 0.69 | 1.12 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.37 | 4.83 | 5.79 | 0.99 | 3.50 | 0.69 | 1.12 | 1.50 | 0.61 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.