Kết quả bóng đá trận Kongsvinger vs Lyn Oslo, 22:00 ngày 30/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Kongsvinger 4 Kết thúc HT 2-2 4
Lyn Oslo
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Gjemselund Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Kongsvinger | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Anders Bjorntvedt Olsen(Assists:Herman Solberg Nilsen) (Kiến tạo: Herman Solberg Nilsen) | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Olsen A. (Kiến tạo: Herman Solberg Nilsen) | |
| 6' | ⚽ 0 - 3 | |
| Vetle Lysell(Assists:Rasmus Opdal Christiansen) (Kiến tạo: Rasmus Opdal Christiansen) 1 - 3 ⚽ | 7' | |
| Lysell V. (Kiến tạo: Rasmus Opdal Christiansen) 2 - 3 ⚽ | 7' | |
| 3 - 3 ⚽ | 8' | |
| Mads Sande 4 - 3 ⚽ | 18' | |
| 29' | ⚽ 4 - 4 Anders Bjorntvedt Olsen(Assists:Didrik Fredriksen) (Kiến tạo: Didrik Fredriksen) | |
| Daniel Job | 35' | |
| HT 2-2 | ||
| 51' | ⚽ 4 - 5 Mathias Johansen(Assists:Sander Amble Haugen) (Kiến tạo: Sander Amble Haugen) | |
| ▲ Ludvig Langrekken ▼ Vetle Lysell | 53' ⇄ | |
| Frederik Christensen 5 - 5 ⚽ | 57' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 58' | |
| Daniel Lysgard | 60' | |
| 61' | Edvard Linnebo Race | |
| ▲ Markus Flores ▼ Rasmus Opdal Christiansen | 67' ⇄ | |
| ▲ Nielsen Emil ▼ Mathias Gjerstrom | 67' ⇄ | |
| 70' | Sander Amble Haugen | |
| 71' ⇄ | ▲ Julius Skaug ▼ Johan Nois | |
| 78' | ⚽ 5 - 6 Andreas Hellum(Assists:Herman Solberg Nilsen) (Kiến tạo: Herman Solberg Nilsen) | |
| 83' ⇄ | ▲ William Albin Kurtovic ▼ Ole Kallevag | |
| ▲ Peder Udnaes ▼ Daniel Lysgard | 85' ⇄ | |
| ▲ Angelos Chaminta Ntiso ▼ Mads Sande | 85' ⇄ | |
| 88' | Andreas Hellum | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Isaac Emmanuel Barnett ▼ Mathias Johansen | |
| Andreas Dybevik 6 - 6 ⚽ | 90+6' | |
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 19 | 10 | 42 | 31 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 22 | 22 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 17 |
Chủ = Kongsvinger · Khách = Lyn Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kongsvinger | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (37%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 8 (27%) |
| 4 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Kongsvinger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 53 | 32 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 31 | 19 | 23 | 3 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 13 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 27 | 9 | - | - |
Lyn Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 35 | 43 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 18 | 25 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 18 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Kongsvinger 4 (50%)Hòa 3 (38%)Lyn Oslo 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-1) | Lyn Oslo | - | - | T |
| 25/10/25 | Lyn Oslo | 0-1 (0-0) | Kongsvinger | 0 | 3.25 | T |
| 24/05/25 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/02/25 | Kongsvinger | 2-3 (2-1) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 17/11/24 | Lyn Oslo | 1-1 (1-0) | Kongsvinger | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/08/24 | Kongsvinger | 1-1 (0-1) | Lyn Oslo | +0.25 | 3 | H |
| 07/04/24 | Lyn Oslo | 1-1 (1-1) | Kongsvinger | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Kongsvinger
TTTTBTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 40/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Odds Ballklubb | 0-1 (0-1) | Kongsvinger | 0 | 3.75 | T |
| 22/08/26 | Skreia | 2-14 (2-5) | Kongsvinger | - | - | T |
| 16/08/26 | Kongsvinger | 3-2 (1-0) | Haugesund | +0.25 | 4 | T |
| 09/08/26 | Asane Fotball | 1-2 (0-0) | Kongsvinger | +1.25 | 3.75 | T |
| 02/08/26 | Kongsvinger | 1-3 (0-0) | Strommen | +1.5 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Sandnes Ulf | 1-6 (0-3) | Kongsvinger | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Kongsvinger | 5-1 (4-1) | Sogndal | +1 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Haugesund | 4-2 (3-2) | Kongsvinger | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Kongsvinger | 4-4 (1-2) | Stromsgodset | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Hodd | 1-2 (1-0) | Kongsvinger | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Kongsvinger | 3-1 (0-1) | Asane Fotball | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Kongsvinger | 0 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Kongsvinger | 4-2 (0-1) | Odds Ballklubb | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ranheim IL | 1-1 (1-1) | Kongsvinger | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-0) | Egersunds IK | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Strommen | 2-2 (0-1) | Kongsvinger | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | Raufoss | 1-3 (1-2) | Kongsvinger | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Kongsvinger | 3-0 (1-0) | Bryne | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Lyn Oslo
TTTBTHTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Asane Fotball | 1-2 (0-2) | Lyn Oslo | +0.25 | 3.5 | T |
| 22/08/26 | Grei | 0-4 (0-2) | Lyn Oslo | - | - | T |
| 15/08/26 | Lyn Oslo | 5-1 (4-0) | Odds Ballklubb | -0.25 | 3.5 | T |
| 08/08/26 | Stabaek | 4-3 (1-2) | Lyn Oslo | -1.25 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Lyn Oslo | 3-2 (3-0) | Sogndal | 0 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Stromsgodset | 1-1 (0-0) | Lyn Oslo | -1.75 | 3.75 | H |
| 02/07/26 | Lyn Oslo | 6-2 (5-0) | Asane Fotball | +0.5 | 3 | T |
| 27/06/26 | Lyn Oslo | 1-4 (1-2) | Hodd | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Ranheim IL | 3-2 (1-1) | Lyn Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-0) | Bryne | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Odds Ballklubb | 3-0 (1-0) | Lyn Oslo | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Lyn Oslo | 1-0 (1-0) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Egersunds IK | 0-0 (0-0) | Lyn Oslo | -0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Raufoss | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Lyn Oslo | 0-4 (0-3) | Stabaek | 0 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Moss | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Sogndal | 0-3 (0-3) | Lyn Oslo | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Lyn Oslo | 2-4 (1-2) | Haugesund | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
Kongsvinger
Lyn Oslo
93Aleksey Gorodovoy2Victor Fors3Sondre Norheim5Daniel Lysgard17Mathias Gjerstrom8CAndreas Dybevik23Frederik Christensen27Mads Sande11Daniel Job15Vetle Lysell28Rasmus Opdal Christiansen1Alexander Pedersen3Edvard Linnebo Race4CWilliam sell18Herman Solberg Nilsen55Sander Amble Haugen19Ole Kallevag24Didrik Fredriksen9Anders Bjorntvedt Olsen10Mathias Johansen17Johan Nois11Andreas Hellum
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Victor Fors
- 3Sondre Norheim
- 5Daniel Lysgard🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 85'
- 8Andreas Dybevik C⚽ Ghi bàn 90+6'
- 11Daniel Job🟨 Thẻ vàng 35'
- 15Vetle Lysell⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 53'
- 17Mathias Gjerstrom▼ Rời sân 67'
- 23Frederik Christensen⚽ Ghi bàn 57'
- 27Mads Sande⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 85'
- 28Rasmus Opdal Christiansen🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 67'
- 93Aleksey Gorodovoy
Khách · 4231
- 1Alexander Pedersen
- 3Edvard Linnebo Race🟨 Thẻ vàng 61'
- 4William sell C
- 9Anders Bjorntvedt Olsen⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 29'
- 10Mathias Johansen⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 90+4'
- 11Andreas Hellum⚽ Ghi bàn 78' · 🟨 Thẻ vàng 88'
- 17Johan Nois▼ Rời sân 71'
- 18Herman Solberg Nilsen🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 78'
- 19Ole Kallevag▼ Rời sân 83'
- 24Didrik Fredriksen🎯 Kiến tạo 29'
- 55Sander Amble Haugen🎯 Kiến tạo 51' · 🟨 Thẻ vàng 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
89
Tấn công
110101
Tấn công nguy hiểm
7555
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B1T1 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kongsvinger (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Lyn Oslo (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kongsvinger (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 4 (21%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Lyn Oslo (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kongsvinger | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-8-31 | Thành lập | 1886-3-3 |
| Gjemselund Stadion | Sân nhà | Ullevaal Stadion |
| 7000 | Sức chứa | 25572 |
| Johan Peter Vennberg | HLV | Magnus Aadland |
| Kongsvinger | Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.90 | 4.90 | 0.89 | 4.00 | 0.86 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 5.00 | 5.25 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.32 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.20 | 0.73 | 3.75 | 1.09 | 0.79 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 172.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.50 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.20 | 0.76 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.37 ↑ | 1.10 ↓ | 2.91 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.20 | 0.90 | 3.75 | 0.92 | 0.85 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 182.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.90 | 4.40 | 0.90 | 4.00 | 0.86 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.52 | 4.46 | 1.00 | 4.00 | 0.86 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.81 | 4.48 | 0.91 | 4.00 | 0.89 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.12 ↓ | 4.30 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.33 | 0.20 | 2.50 | 3.00 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.00 | 0.76 | 3.75 | 0.93 | 0.91 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.80 | 4.74 | 0.85 | 3.75 | 0.91 | 0.79 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 30.78 ↑ | 5.47 ↑ | 1.17 ↓ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.60 | 4.50 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.57 ↓ | 7.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.90 | 4.77 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 1.12 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 144.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.63 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.75 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 | 4.75 | 4.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.75 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.60 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.97 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kongsvinger | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Lyn Oslo | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).