Kết quả bóng đá trận Koninklijke HFC vs Barendrecht, 19:00 ngày 22/08/2026

Ligue 3 (Hà Lan) · 19:00 ngày 22/08/2026
Koninklijke HFC
1 Kết thúc HT 0-1 2
Barendrecht
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Koninklijke HFC Phút Barendrecht
27' Timo de Graaf
32' 0 - 1 Aness Serghini(Assists:Redouan Ouali) (Kiến tạo: Redouan Ouali)
Flip Klomp 33'
HT 0-1
55' 0 - 2 Aness Serghini
58' Stewart O.
81' Taner Bayram
Ezechiel Fiemawhle 88'
Marijn Ploem 1 - 2 90+2'
90+2' Danny Monster
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 00 01
Bại 22 86
Ghi bàn 43 815
Mất bàn 66 1925
Điểm 33 610

Chủ = Koninklijke HFC · Khách = Barendrecht

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Koninklijke HFC (4)Hiệp 1 / Cả trậnBarendrecht (4)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (25%)
1 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (25%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (25%)
2 (50%)Bại/Bại2 (50%)

Bảng xếp hạng

Koninklijke HFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310246314
Sân nhà100112015
Sân khách210134310
6 gần6105412--

Barendrecht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310236315
Sân nhà200215018
Sân khách11002136
6 gần61141118--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Koninklijke HFC 3 (30%)Hòa 2 (20%)Barendrecht 5 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D311/04/26Koninklijke HFC1-2 (1-0)Barendrecht8-1102.75B
HOL D308/11/25Barendrecht2-0 (2-0)Koninklijke HFC7-7--B
HOL D322/02/25Koninklijke HFC0-0 (0-0)Barendrecht4-6--H
HOL D328/09/24Barendrecht3-2 (1-0)Koninklijke HFC6-1--B
HOL D302/02/19Koninklijke HFC3-1 (2-0)Barendrecht12-2--T
HOL D301/09/18Barendrecht1-0 (0-0)Koninklijke HFC6-4--B
HOL D317/03/18Barendrecht1-0 (1-0)Koninklijke HFC---B
HOL D307/10/17Koninklijke HFC5-1 (2-1)Barendrecht---T
HOL D317/04/17Koninklijke HFC4-1 (3-0)Barendrecht---T
HOL D315/10/16Barendrecht3-3 (0-0)Koninklijke HFC---H

Thành tích gần đây — Koninklijke HFC

BBTBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D315/08/26HSV Hoek3-1 (1-1)Koninklijke HFC6-5--B
INT CF08/08/26ADO '201-0 (1-0)Koninklijke HFC1-10--B
HOL D323/05/26Koninklijke HFC3-2 (0-1)Spakenburg4-5--T
HOL D316/05/26ACV Assen1-0 (0-0)Koninklijke HFC8-1--B
HOL D309/05/26Katwijk4-0 (0-0)Koninklijke HFC14-2--B
HOL D325/04/26Koninklijke HFC0-1 (0-0)De Treffers7-11-0.752.75B
HOL D318/04/26Rijnsburgse Boys2-0 (2-0)Koninklijke HFC9-3-13B
HOL D311/04/26Koninklijke HFC1-2 (1-0)Barendrecht8-1102.75B
HOL D328/03/26Almere City Youth2-1 (2-1)Koninklijke HFC5-5--B
HOL D321/03/26Koninklijke HFC2-1 (1-0)AFC Amsterdam0-11--T
HOL D314/03/26Kozakken Boys3-2 (0-0)Koninklijke HFC14-1--B
HOL D307/03/26Koninklijke HFC1-0 (1-0)IJsselmeervogels0-6--T
HOL D328/02/26Quick Boys0-1 (0-1)Koninklijke HFC10-2--T
HOL D321/02/26Koninklijke HFC1-0 (0-0)HHC Hardenberg1-5--T
HOL D314/02/26Jong Sparta Rotterdam (Youth)4-1 (2-1)Koninklijke HFC8-4--B
HOL D307/02/26GVVV Veenendaal2-1 (1-0)Koninklijke HFC5-3--B
HOL D331/01/26Koninklijke HFC1-0 (1-0)Excelsior Maassluis5-5--T
HOL D324/01/26RKAV Volendam1-0 (1-0)Koninklijke HFC3-6--B
HOL D317/01/26Koninklijke HFC2-1 (2-1)HSV Hoek8-9--T
HOL D313/12/25Spakenburg3-2 (2-1)Koninklijke HFC6-5--B

Thành tích gần đây — Barendrecht

BHBBTBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D315/08/26Barendrecht1-3 (0-2)HHC Hardenberg14-8--B
INT CF05/08/26SV Poortugaal2-2 (2-1)Barendrecht2-7--H
HOL D323/05/26Barendrecht1-2 (0-0)Excelsior Maassluis4-3--B
HOL D316/05/26RKAV Volendam5-2 (0-1)Barendrecht2-7--B
HOL D309/05/26Barendrecht4-2 (3-1)HSV Hoek4-6--T
HOL D325/04/26Jong Sparta Rotterdam (Youth)4-1 (1-0)Barendrecht5-8-0.253.75B
HOL D318/04/26Barendrecht0-3 (0-0)Spakenburg5-7-0.53.5B
HOL D311/04/26Koninklijke HFC1-2 (1-0)Barendrecht8-1102.75T
HOL D328/03/26Barendrecht2-3 (2-1)Katwijk1-6--B
HOL D322/03/26De Treffers3-0 (0-0)Barendrecht6-1--B
HOL D314/03/26Barendrecht2-2 (0-1)Rijnsburgse Boys2-5--H
HOL D307/03/26Barendrecht4-3 (3-2)ACV Assen3-5--T
HOL D328/02/26Almere City Youth3-3 (2-1)Barendrecht4-7--H
HOL D321/02/26Barendrecht2-0 (1-0)AFC Amsterdam1-8--T
HOL D314/02/26GVVV Veenendaal1-2 (0-0)Barendrecht7-3--T
HOL D307/02/26Kozakken Boys1-0 (0-0)Barendrecht7-0--B
HOL D331/01/26Barendrecht2-4 (0-2)IJsselmeervogels6-4--B
HOL D324/01/26Quick Boys1-3 (1-2)Barendrecht7-1--T
HOL D317/01/26Barendrecht4-1 (1-0)HHC Hardenberg3-7--T
HOL D313/12/25Excelsior Maassluis2-0 (1-0)Barendrecht7-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
3
12
Tấn công
64
56
Tấn công nguy hiểm
42
32
Sút ngoài cầu môn
5
2
Đá phạt trực tiếp
13
20
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
5
1
Quả ném biên
31
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Koninklijke HFC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Barendrecht (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Koninklijke HFCBarendrecht

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Koninklijke HFCBarendrecht

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
73
Thắng 1
03
Hòa
93
Thua 1
47
Thua 2+
Koninklijke HFCBarendrecht

Thông tin đội bóng

Koninklijke HFC Thông tin Barendrecht
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Dennis Van der IJssel HLV Dogan Corneille
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.153.702.880.863.000.930.890.250.87
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑2.500.19 ↓1.01 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.083.452.860.853.000.970.940.250.90
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓3.57 ↑2.500.16 ↓0.89 ↓0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.453.702.400.502.501.30---
Live65.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.01 ↓---
10BETSớm2.373.752.360.833.000.81---
Live2.13 ↓3.60 ↓2.85 ↑0.80 ↓3.000.87 ↑---
12betSớm2.153.452.740.823.000.940.900.250.86
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm2.473.592.410.873.000.890.890.000.89
Live41.00 ↑7.35 ↑1.02 ↓4.75 ↑2.500.01 ↓0.68 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm2.053.602.800.532.501.37---
Live2.15 ↑3.50 ↓2.800.532.501.37---
18BetSớm2.353.602.300.763.000.760.760.000.76
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.57 ↑2.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.543.582.320.853.000.900.970.000.79
Live19.81 ↑7.80 ↑1.11 ↓2.76 ↑2.500.25 ↓0.81 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.053.602.801.303.500.53---
Live2.10 ↑3.40 ↓2.75 ↓1.303.500.55 ↑---
1xBetSớm2.403.802.401.073.250.670.850.000.85
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑2.500.17 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
Bet 365Sớm2.353.752.350.833.000.980.900.000.90
Live101.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑2.500.08 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.003.502.901.253.500.57---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.