Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Caykur Rizespor, 23:00 ngày 15/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 15/08/2026
Konyaspor
0 Kết thúc HT 0-0 1
Caykur Rizespor
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Địa điểm: New Konya Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Konyaspor Phút Caykur Rizespor
11' Qazim Laci
HT 0-0
▲ Emir Bars ▼ Ebrima Colley60'
▲ Blaz Kramer ▼ Deniz Turuc68'
▲ Marko Jevtovic ▼ Diogo Goncalves68'
▲ Deniz Ertas ▼ Bahadir Gungordu68'
68' ▲ Ibrahim Olawoyin ▼ Dal Varesanovic
70' Adedire Mebude
73' ▲ Mame Mor Faye ▼ Adedire Mebude
79' Ali Sowe
▲ Enis Bardhi ▼ Melih Ibrahimoglu83'
84' ▲ Emrecan Bulut ▼ Ahmed Kutucu
Chidozie Awaziem 90+6'
90+6' Mithat Pala
90+7' 0 - 1 Qazim Laci
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 25
Hòa 00 02
Bại 32 83
Ghi bàn 32 1011
Mất bàn 74 199
Điểm 03 617

Chủ = Konyaspor · Khách = Caykur Rizespor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Konyaspor (9)Hiệp 1 / Cả trậnCaykur Rizespor (13)
2 (22%)Thắng/Thắng5 (38%)
1 (11%)Thắng/Bại1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (15%)
3 (33%)Hòa/Bại2 (15%)
3 (33%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Konyaspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300337018
Sân nhà200213016
Sân khách100124017
6 gần6204711--

Caykur Rizespor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32013367
Sân nhà100102017
Sân khách22003161
6 gần632185--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Konyaspor 6 (30%)Hòa 8 (40%)Caykur Rizespor 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D101/05/26Caykur Rizespor3-2 (1-1)Konyaspor1-2-0.252.75B
TUR D106/12/25Konyaspor1-1 (0-1)Caykur Rizespor4-2+0.52.75H
INT CF17/07/25Konyaspor2-1 (2-0)Caykur Rizespor3-3--T
TUR D110/05/25Konyaspor2-1 (0-0)Caykur Rizespor5-5+0.252.5T
TUR D114/12/24Caykur Rizespor1-1 (1-0)Konyaspor8-4-0.252.5H
TUR D103/02/24Caykur Rizespor0-0 (0-0)Konyaspor12-4-0.752.5H
TUR D116/09/23Konyaspor1-2 (1-0)Caykur Rizespor2-4+0.52.75B
INT CF07/07/22Konyaspor1-1 (1-1)Caykur Rizespor15-5+0.753H
TUR D109/04/22Caykur Rizespor2-1 (1-1)Konyaspor5-3+0.52.5B
TUR D121/11/21Konyaspor3-0 (1-0)Caykur Rizespor2-5+0.752.5T
TUR D120/04/21Caykur Rizespor5-3 (2-2)Konyaspor9-6-0.252.25B
TUR D128/12/20Konyaspor1-1 (1-0)Caykur Rizespor1-3+0.252H
TUR D106/07/20Konyaspor1-0 (0-0)Caykur Rizespor4-5+0.252.25T
TUR D130/11/19Caykur Rizespor3-1 (2-1)Konyaspor3-2-0.252.5B
TUR D116/03/19Konyaspor0-2 (0-1)Caykur Rizespor6-3+0.52.25B
TUR D121/10/18Caykur Rizespor1-1 (1-0)Konyaspor3-702.5H
TUR D121/01/17Konyaspor2-1 (1-1)Caykur Rizespor4-6+0.52.25T
TUR D120/08/16Caykur Rizespor1-1 (0-0)Konyaspor6-402.25H
TUR D124/04/16Konyaspor3-1 (1-1)Caykur Rizespor8-5+0.52.5T
TUR D128/11/15Caykur Rizespor0-0 (0-0)Konyaspor4-3-0.252.5H

Thành tích gần đây — Konyaspor

TBBTBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Konyaspor2-0 (1-0)Al-Dhafra2-1+1.253T
INT CF25/07/26Konyaspor0-3 (0-1)Hull City3-502.75B
INT CF18/07/26Konyaspor1-3 (0-0)ZalaegerzsegTE2-7+0.52.75B
INT CF15/07/26Zorya1-2 (0-1)Konyaspor3-2+0.53T
TUR Cup23/05/26Trabzonspor2-1 (1-0)Konyaspor4-2-0.52.5B
TUR D117/05/26Kayserispor2-1 (0-0)Konyaspor4-3-0.252.75B
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2-12.75B
TUR Cup06/05/26Besiktas JK0-1 (0-0)Konyaspor15-4-1.253T
TUR D101/05/26Caykur Rizespor3-2 (1-1)Konyaspor1-2-0.252.75B
TUR D128/04/26Konyaspor2-1 (2-0)Trabzonspor7-5-0.252.75T
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6-0.752.75H
TUR D118/04/26Antalyaspor0-2 (0-0)Konyaspor10-1+0.252.5T
TUR D112/04/26Konyaspor3-0 (2-0)Karagumruk3-4+0.752.25T
TUR D105/04/26Samsunspor2-2 (1-1)Konyaspor8-2-0.252.25H
TUR D120/03/26Konyaspor1-0 (0-0)Genclerbirligi7-3+0.52.5T
TUR D114/03/26Kocaelispor1-2 (0-0)Konyaspor8-7-0.252.25T
TUR D108/03/26Konyaspor1-1 (1-1)Kasimpasa4-3+0.52.25H
TUR Cup06/03/26Eyupspor0-1 (0-1)Konyaspor3-3+0.52.5T
TUR D128/02/26Istanbul Basaksehir2-0 (0-0)Konyaspor5-7-0.752.75B
TUR D122/02/26Konyaspor2-0 (0-0)Galatasaray3-4-1.252.75T

Thành tích gần đây — Caykur Rizespor

TTHBTHTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Caykur Rizespor2-1 (2-0)Pyramids FC-+0.253T
INT CF02/08/26Caykur Rizespor2-1 (0-0)NK Orijent Rijeka12-0+0.252.75T
INT CF31/07/26Caykur Rizespor0-0 (0-0)Abha3-3+1.253H
INT CF28/07/26Caykur Rizespor1-2 (0-0)Hull City3-1-0.52.75B
INT CF25/07/26ZNK Osijek1-3 (0-1)Caykur Rizespor2-3+0.252.75T
INT CF17/07/26Caykur Rizespor0-0 (0-0)Erzurum BB5-0+0.252.5H
INT CF15/07/26Caykur Rizespor3-0 (2-0)Dinamo Batumi---T
TUR D116/05/26Caykur Rizespor2-2 (2-0)Besiktas JK8-3-0.53.5H
TUR D110/05/26Eyupspor4-0 (3-0)Caykur Rizespor3-602.5B
TUR D101/05/26Caykur Rizespor3-2 (1-1)Konyaspor1-2+0.252.75T
TUR D125/04/26Kayserispor2-0 (0-0)Caykur Rizespor8-602.75B
TUR D118/04/26Fenerbahce2-2 (0-0)Caykur Rizespor7-3-1.53H
TUR D114/04/26Caykur Rizespor2-1 (0-1)Gazisehir Gaziantep9-1+0.752.75T
TUR D110/04/26Caykur Rizespor4-1 (3-0)Samsunspor5-11+0.252.5T
TUR D105/04/26Karagumruk2-1 (1-0)Caykur Rizespor0-3+0.252.5B
TUR D115/03/26Trabzonspor1-0 (0-0)Caykur Rizespor8-4-0.752.75B
TUR D108/03/26Caykur Rizespor1-0 (1-0)Antalyaspor2-1+0.752.5T
TUR Cup05/03/26Besiktas JK4-1 (3-0)Caykur Rizespor4-3-1.253B
TUR D128/02/26Kasimpasa0-3 (0-1)Caykur Rizespor2-502.5T
TUR D121/02/26Caykur Rizespor2-0 (1-0)Kocaelispor2-6+0.252.25T

Đội hình

KonyasporCaykur Rizespor
3Arif13Bahadir Gungordu3Arif Bosluk4CAdil Demirbag15Chidozie Awaziem17Yhoan Andzouana5Ugurcan Yazgili7Diogo Goncalves9Deniz Turuc19Ebrima Colley77Melih Ibrahimoglu11Jackson Muleka Kyanvubu75Yahia Fofana4Attila Mocsi17Zakaria Ariss54Mithat Pala93Modibo Sagnan14CTaylan Antalyali20Qazim Laci8Dal Varesanovic11Adedire Mebude23Ahmed Kutucu9Ali Sowe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
7
14
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
67
126
Tấn công nguy hiểm
23
68
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
376
478
TL chuyền bóng thành công
81%
89%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
0
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
11
5
Quả ném biên
15
17
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
24
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.49
1.5
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B2
T2 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Konyaspor (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Caykur Rizespor (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
KonyasporCaykur Rizespor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KonyasporCaykur Rizespor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
65
Thắng 1
34
Hòa
33
Thua 1
43
Thua 2+
KonyasporCaykur Rizespor

Konyaspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Bahadir Gungordu
Thủ môn
7.80/024/370
9Deniz Turuc
Tiền đạo cánh phải
7.22/120/250
15Chidozie Awaziem
Trung vệ
7.20/048/565🟨
77Melih Ibrahimoglu
Tiền vệ trung tâm
7.10/035/402
11Jackson Muleka Kyanvubu
Trung phong
71/017/231
19Ebrima Colley
Tiền đạo cánh trái
6.81/113/221
3Arif Bosluk
Hậu vệ trái
6.80/017/215
4Adil Demirbag
Trung vệ
6.70/044/460
7Diogo Goncalves
Tiền đạo cánh trái
6.61/111/130
17Yhoan Andzouana
Hậu vệ phải
6.50/028/305
5Ugurcan Yazgili
Trung vệ
6.11/024/292
8Marko Jevtovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/05/74
1Deniz Ertas (dự bị)
Thủ môn
6.70/09/130
45Emir Bars (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/02/41
99Blaz Kramer (dự bị)
Trung phong
6.60/04/60
10Enis Bardhi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/04/41

Caykur Rizespor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Qazim Laci
Tiền vệ trung tâm
7.812/153/573🟨
75Yahia Fofana
Thủ môn
7.60/021/280
14Taylan Antalyali
Tiền vệ phòng ngự
7.10/048/533
93Modibo Sagnan
Trung vệ
7.10/064/683
17Zakaria Ariss
Hậu vệ trái
70/045/524
4Attila Mocsi
Trung vệ
6.72/158/670
11Adedire Mebude
Tiền đạo cánh phải
6.71/129/350🟨
9Ali Sowe
Trung phong
6.63/111/112🟨
23Ahmed Kutucu
Tiền đạo cánh trái
6.54/119/223
54Mithat Pala
Hậu vệ phải
6.50/024/262🟨
8Dal Varesanovic
Tiền vệ tấn công
6.41/021/240
99Emrecan Bulut (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.20/03/30
10Ibrahim Olawoyin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/020/220
22Mame Mor Faye (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.31/09/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Konyaspor Thông tin Caykur Rizespor
1981 Thành lập 1953
New Konya Stadium Sân nhà Yeni Sehir Stadium
22459 Sức chứa 10459
Ilhan Palut HLV Recep Ucar
Konya Khu vực RIZE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.082.850.862.500.861.000.250.78
Live2.233.082.850.862.500.861.000.250.78
EasybetsSớm2.333.302.800.862.500.951.060.250.77
Live17.00 ↑1.12 ↓9.80 ↑4.30 ↑0.500.07 ↓1.60 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm2.383.302.700.822.500.980.760.001.05
Live23.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑3.80 ↑0.500.20 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm2.333.402.700.872.500.971.080.250.78
Live14.00 ↑1.13 ↓8.30 ↑4.34 ↑0.500.15 ↓1.53 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm2.153.353.150.902.500.851.200.500.65
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑1.500.07 ↓0.67 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.173.403.150.892.500.84---
Live11.83 ↑1.16 ↓7.48 ↑3.59 ↑0.500.17 ↓---
12betSớm2.333.402.700.872.500.971.080.250.78
Live14.00 ↑1.12 ↓8.60 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓1.53 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm2.263.602.790.832.500.971.000.250.82
Live23.00 ↑1.03 ↓16.50 ↑6.66 ↑0.500.03 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.353.222.740.902.500.981.110.250.80
Live16.00 ↑1.10 ↓8.80 ↑5.26 ↑1.500.11 ↓0.18 ↓-0.253.84 ↑
WewbetSớm2.163.152.970.972.500.870.910.250.95
Live12.10 ↑1.16 ↓7.25 ↑3.70 ↑0.500.17 ↓0.19 ↓-0.253.44 ↑
LadbrokesSớm2.403.302.870.802.500.91---
Live12.00 ↑1.15 ↓8.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.353.200.912.500.830.830.250.92
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓6.90 ↑1.500.07 ↓0.04 ↓-0.508.81 ↑
PinnacleSớm2.353.392.940.812.501.011.040.250.79
Live16.21 ↑1.10 ↓10.11 ↑4.11 ↑0.500.18 ↓1.68 ↑0.000.48 ↓
BwinSớm2.373.302.850.782.500.90---
Live23.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑1.15 ↑0.500.63 ↓---
1xBetSớm2.263.513.300.962.500.920.650.001.35
Live101.00 ↑4.33 ↑1.22 ↓0.37 ↓0.752.26 ↑1.66 ↑-0.750.51 ↓
SNAISớm2.403.252.80------
Live2.30 ↓3.252.90 ↑------
Bet 365Sớm2.303.402.750.982.750.830.750.001.05
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑0.500.10 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.303.302.750.752.500.951.010.250.71
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑0.500.03 ↓0.96 ↓0.250.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Konyaspor0101
Caykur Rizespor0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).