Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Galatasaray, 00:00 ngày 31/10/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 31/10/2026
Konyaspor 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-2 2
Galatasaray
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Konyaspor | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Osimhen V. (Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara) | |
| 28' | ⚽ 0 - 3 Akgun Y. (Kiến tạo: Alexey Batrakov) | |
| 31' | Gabriel Sara | |
| ▲ Ertas D. ▼ | 40' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 8 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 11 | 15 |
| Điểm | 4 | 9 | 9 | 23 |
Chủ = Konyaspor · Khách = Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Konyaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Konyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 17 |
Galatasaray
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 |
Đội hình
Konyaspor
Galatasaray
13B.Güngördü15Awaziem C.17Andzouana Y.22Baniya R.26Masuaku A.8Jevtovic M.77Ibrahimoglu M.9Turuc D.66Toth R.91Dompe J.11Muleka J.1Cakir U.6Sanchez D.7Sallai R.17Elmali E.90Singo S.8Gabriel Sara34Torreira L.11Akgun Y.27Leao R.83Batrakov A.45Osimhen V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Cakir U.
- 6Sanchez D.
- 7Sallai R.
- 8Gabriel Sara🎯 Kiến tạo 12' · 🟨 Thẻ vàng 31'
- 11Akgun Y.⚽ Ghi bàn 28'
- 17Elmali E.
- 27Leao R.
- 34Torreira L.
- 45Osimhen V.⚽ Ghi bàn 12'
- 83Batrakov A.🎯 Kiến tạo 28'
- 90Singo S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
01
Sút bóng
58
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
182210
TL chuyền bóng thành công
84%88%
Phạm lỗi
84
Việt vị
01
Cứu thua
22
Quả ném biên
119
Chuyền dài
188
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Konyaspor (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Galatasaray (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Konyaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981 | Thành lập | 1905-1-1 |
| New Konya Stadium | Sân nhà | Rams Park |
| 22459 | Sức chứa | 23785 |
| Ilhan Palut | HLV | Okan Buruk |
| Konya | Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.55 | 4.15 | 1.51 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.98 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.95 ↑ | 4.40 ↑ | 1.43 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.76 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.65 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.95 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.60 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.99 ↑ | 0.76 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.68 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 1.01 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 54.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.94 ↓ | 0.84 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.63 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.73 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 35.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.60 | 3.50 | 1.20 ↓ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.68 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 1.01 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 54.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.95 ↓ | 0.84 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 3.95 | 1.68 | 0.82 | 2.75 | 1.05 | 1.02 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.95 ↓ | 0.84 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.47 | 3.80 | 1.62 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 28.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.04 ↓ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.94 ↓ | 0.87 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.61 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.58 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 1.02 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 43.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.89 ↓ | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.01 | 4.28 | 1.67 | 0.67 | 2.50 | 1.31 | 0.54 | -1.50 | 1.62 |
| Live | 41.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 1.06 ↓ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.57 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.