Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Hull City, 22:50 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:50 ngày 25/07/2026
Konyaspor
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Hull City
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 43
Hòa 01 15
Bại 20 52
Ghi bàn 43 1211
Mất bàn 60 159
Điểm 37 1314

Chủ = Konyaspor · Khách = Hull City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Konyaspor (46)Hiệp 1 / Cả trậnHull City (51)
12 (26%)Thắng/Thắng13 (25%)
1 (2%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
6 (13%)Hòa/Thắng9 (18%)
8 (17%)Hòa/Hòa9 (18%)
7 (15%)Hòa/Bại6 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (4%)Bại/Hòa1 (2%)
10 (22%)Bại/Bại8 (16%)

Thành tích gần đây — Konyaspor

BTBBBTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Konyaspor1-3 (0-0)ZalaegerzsegTE2-7+0.52.75B
INT CF15/07/26Zorya1-2 (0-1)Konyaspor3-2+0.53T
TUR Cup23/05/26Trabzonspor2-1 (1-0)Konyaspor4-2-0.52.5B
TUR D117/05/26Kayserispor2-1 (0-0)Konyaspor4-3-0.252.75B
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2-12.75B
TUR Cup06/05/26Besiktas JK0-1 (0-0)Konyaspor15-4-1.253T
TUR D101/05/26Caykur Rizespor3-2 (1-1)Konyaspor1-2-0.252.75B
TUR D128/04/26Konyaspor2-1 (2-0)Trabzonspor7-5-0.252.75T
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6-0.752.75H
TUR D118/04/26Antalyaspor0-2 (0-0)Konyaspor10-1+0.252.5T
TUR D112/04/26Konyaspor3-0 (2-0)Karagumruk3-4+0.752.25T
TUR D105/04/26Samsunspor2-2 (1-1)Konyaspor8-2-0.252.25H
TUR D120/03/26Konyaspor1-0 (0-0)Genclerbirligi7-3+0.52.5T
TUR D114/03/26Kocaelispor1-2 (0-0)Konyaspor8-7-0.252.25T
TUR D108/03/26Konyaspor1-1 (1-1)Kasimpasa4-3+0.52.25H
TUR Cup06/03/26Eyupspor0-1 (0-1)Konyaspor3-3+0.52.5T
TUR D128/02/26Istanbul Basaksehir2-0 (0-0)Konyaspor5-7-0.752.75B
TUR D122/02/26Konyaspor2-0 (0-0)Galatasaray3-4-1.252.75T
TUR D114/02/26Alanyaspor2-1 (1-0)Konyaspor4-3-0.252.5B
TUR D108/02/26Konyaspor0-0 (0-0)Goztepe4-302.25H

Thành tích gần đây — Hull City

TTHTBHHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH23/05/26Hull City1-0 (0-0)Middlesbrough1-3-0.252.25T
ENG LCH12/05/26Millwall0-2 (0-0)Hull City6-8-0.752.5T
ENG LCH09/05/26Hull City0-0 (0-0)Millwall0-5-0.252.5H
ENG LCH02/05/26Hull City2-1 (1-1)Norwich City1-7+0.753T
ENG LCH25/04/26Charlton Athletic2-1 (1-1)Hull City5-1102.5B
ENG LCH22/04/26Leicester City2-2 (0-1)Hull City9-8-0.52.5H
ENG LCH18/04/26Hull City1-1 (1-0)Birmingham City2-602.5H
ENG LCH11/04/26Sheffield United2-1 (0-1)Hull City15-4-0.753B
ENG LCH07/04/26Hull City0-0 (0-0)Coventry City2-4-0.52.75H
ENG LCH03/04/26Oxford United1-1 (1-1)Hull City1-502.5H
ENG LCH21/03/26Hull City3-1 (2-1)Sheffield Wednesday4-4+1.52.75T
ENG LCH14/03/26West Bromwich(WBA)3-0 (1-0)Hull City10-2-0.252.25B
ENG LCH11/03/26Wrexham1-2 (0-1)Hull City8-4-0.52.5T
ENG LCH07/03/26Hull City1-3 (1-1)Millwall5-2-0.252.25B
ENG LCH04/03/26Ipswich Town1-0 (0-0)Hull City6-4-1.252.75B
ENG LCH28/02/26Portsmouth0-1 (0-0)Hull City11-2-0.252.5T
ENG LCH25/02/26Hull City4-2 (2-2)Derby County7-3+0.252.25T
ENG LCH21/02/26Hull City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)8-402.5B
ENG FAC14/02/26Hull City0-4 (0-1)Chelsea7-4-1.53B
ENG LCH07/02/26Hull City2-3 (1-2)Bristol City2-4+0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
1
0
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
14
25
Tấn công nguy hiểm
6
15
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Konyaspor (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Hull City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
KonyasporHull City

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KonyasporHull City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
64
Thắng 1
45
Hòa
44
Thua 1
34
Thua 2+
KonyasporHull City

Thông tin đội bóng

Konyaspor Thông tin Hull City
1981 Thành lập 1904
New Konya Stadium Sân nhà Kingston Communications Stadium
22459 Sức chứa 25417
Ilhan Palut HLV Sergej Jakirovic
Konya Khu vực Hull
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.702.300.853.000.881.010.000.76
Live3.20 ↑3.00 ↓2.40 ↑0.89 ↑1.750.94 ↑0.79 ↓-0.251.04 ↑
VcbetSớm2.603.502.380.802.750.940.940.000.78
Live3.20 ↑2.75 ↓2.380.84 ↑1.750.86 ↓0.71 ↓-0.251.00 ↑
Mansion88Sớm2.733.402.180.882.750.880.920.000.84
Live3.05 ↑2.76 ↓2.44 ↑0.91 ↑1.750.97 ↑0.78 ↓-0.251.13 ↑
InterwettenSớm2.603.552.300.552.501.200.55-0.501.20
Live3.05 ↑2.80 ↓2.40 ↑1.85 ↑2.500.37 ↓0.45 ↓-0.501.45 ↑
10BETSớm2.703.602.310.812.750.90---
Live3.13 ↑2.85 ↓2.44 ↑0.82 ↑1.750.96 ↑---
12betSớm2.483.352.380.882.750.880.920.000.84
Live3.05 ↑2.75 ↓2.44 ↑0.95 ↑1.750.93 ↑0.78 ↓-0.251.13 ↑
CrownSớm2.473.552.320.882.750.920.980.000.84
Live3.10 ↑2.90 ↓2.44 ↑0.96 ↑1.750.90 ↓0.79 ↓-0.251.09 ↑
SbobetSớm2.603.132.390.872.500.951.000.000.84
Live2.91 ↑2.69 ↓2.58 ↑0.93 ↑1.750.950.75 ↓-0.251.17 ↑
WewbetSớm2.653.432.330.892.750.911.050.000.77
Live3.18 ↑2.77 ↓2.47 ↑0.92 ↑1.750.94 ↑0.77 ↓-0.251.12 ↑
LadbrokesSớm2.503.302.400.612.501.15---
Live2.75 ↑2.70 ↓2.37 ↓1.60 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.653.702.300.822.500.930.77-0.250.99
Live2.653.45 ↓2.50 ↑0.78 ↓1.750.97 ↑0.97 ↑0.000.78 ↓
PinnacleSớm2.663.252.260.973.000.750.73-0.251.00
Live3.12 ↑2.69 ↓2.37 ↑0.81 ↓1.750.93 ↑0.74 ↑-0.251.00
BwinSớm2.453.402.370.612.501.15---
Live2.80 ↑2.75 ↓2.40 ↑0.50 ↓1.501.35 ↑---
1xBetSớm2.653.502.300.652.501.101.000.000.73
Live3.33 ↑2.99 ↓2.300.88 ↑1.750.93 ↓0.82 ↓-0.250.99 ↑
Bet 365Sớm2.633.502.250.852.750.950.75-0.251.05
Live3.20 ↑3.00 ↓2.37 ↑0.88 ↑1.750.93 ↓0.78 ↑-0.251.03 ↓
William HillSớm2.633.502.250.672.501.10---
Live3.20 ↑2.70 ↓2.250.57 ↓1.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.