Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Kocaelispor, 23:00 ngày 29/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 29/08/2026
Konyaspor 1 Kết thúc HT 1-0 2
Kocaelispor
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: New Konya Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Konyaspor
Kocaelispor
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gurcan Hasova
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chidozie Awaziem (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Melih Ibrahimoglu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ebrima Colley (chân phải) — chệch khung thành
10'
🟨 Thẻ vàng - Mahamadou Susoho
13'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jackson Muleka Kyanvubu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Melih Ibrahimoglu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Deniz Turuc (chân trái) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
36'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Agyei
37'
🟨 Thẻ vàng - Matej Maglica
🎯 Dứt điểm - Tanguy Zoukrou (chân phải) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Tanguy Zoukrou 1-0
🎯 Dứt điểm - Diogo Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Fuka Arthur Masuaku, ra Ugurcan Yazgili
45+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Agyei (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Sousa (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ugur Kaan Yildiz, ra Mahamadou Susoho
🔁 Thay người: vào Enis Bardhi, ra Ebrima Colley
🟥 Thẻ đỏ - Enis Bardhi
50'
🎯 Dứt điểm - Massadio Haidara (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Daniel Agyei (đánh đầu) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Florian Aye, ra Tanguy Zoukrou
62'
🎯 Dứt điểm - Anfernee Dijksteel (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Berkan smail Kutlu (chân phải) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Makana Baku (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Melih Ibrahimoglu (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Metehan Altunbas, ra Makana Baku
69'
🎯 Dứt điểm - Matej Maglica (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Berkan smail Kutlu (chân phải) — bị cản phá
72'
⚽ BÀN THẮNG - Massadio Haidara 1-1, kiến tạo: Goncalo Sousa
72'
🎯 Dứt điểm - Massadio Haidara (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Rayyan Baniya, ra Deniz Turuc
75'
🎯 Dứt điểm - Berkan smail Kutlu (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Rajmund Toth, ra Marko Jevtovic
🔁 Thay người: vào Enis Destan, ra Diogo Goncalves
78'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Matej Maglica (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jackson Muleka Kyanvubu (chân phải) — chệch khung thành
86'
⚽ BÀN THẮNG - Metehan Altunbas 1-2, kiến tạo: Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
86'
🎯 Dứt điểm - Metehan Altunbas (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Melih Ibrahimoglu (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rajmund Toth
90'
🎯 Dứt điểm - Metehan Altunbas (chân phải) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Muharrem Cinan, ra Daniel Agyei
90'
🔁 Thay người: vào Onur Oztonga, ra Goncalo Sousa
90+2'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Konyaspor | Phút | |
| 10' | Mahamadou Susoho | |
| 10' | Susoho M. | |
| 36' | Daniel Agyei | |
| 37' | Matej Maglica | |
| Tanguy Zoukrou 0 - 1 ⚽ | 39' | |
| ▲ Fuka Arthur Masuaku ▼ Ugurcan Yazgili | 41' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ugur Kaan Yildiz ▼ Mahamadou Susoho | |
| ▲ Enis Bardhi ▼ Ebrima Colley | 46' ⇄ | |
| Enis Bardhi | 48' | |
| 60' ⇄ | ▲ Florian Aye ▼ Tanguy Zoukrou | |
| 66' ⇄ | ▲ Metehan Altunbas ▼ Makana Baku | |
| 72' | ⚽ 0 - 2 Massadio Haidara(Assists:Goncalo Sousa) (Kiến tạo: Goncalo Sousa) | |
| ▲ Rayyan Baniya ▼ Deniz Turuc | 73' ⇄ | |
| ▲ Rajmund Toth ▼ Marko Jevtovic | 77' ⇄ | |
| ▲ Enis Destan ▼ Diogo Goncalves | 77' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 0 - 3 Metehan Altunbas(Assists:Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show) (Kiến tạo: Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show) | |
| Rajmund Toth | 88' | |
| 90' ⇄ | ▲ Muharrem Cinan ▼ Daniel Agyei | |
| 90' ⇄ | ▲ Onur Oztonga ▼ Goncalo Sousa | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 19 | 9 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 15 |
Chủ = Konyaspor · Khách = Kocaelispor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Konyaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Konyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Kocaelispor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Konyaspor 1 (50%)Hòa 0 (0%)Kocaelispor 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Kocaelispor | 1-2 (0-0) | Konyaspor | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | Konyaspor | 2-3 (0-1) | Kocaelispor | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Konyaspor
BBTBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Fenerbahce | 4-2 (3-1) | Konyaspor | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Konyaspor | 0-1 (0-0) | Caykur Rizespor | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Konyaspor | 2-0 (1-0) | Al-Dhafra | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Hull City | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Konyaspor | 1-3 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Zorya | 1-2 (0-1) | Konyaspor | +0.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Konyaspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Kayserispor | 2-1 (0-0) | Konyaspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Fenerbahce | -1 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-0) | Konyaspor | -1.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Caykur Rizespor | 3-2 (1-1) | Konyaspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Konyaspor | 2-1 (2-0) | Trabzonspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Antalyaspor | 0-2 (0-0) | Konyaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Konyaspor | 3-0 (2-0) | Karagumruk | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Samsunspor | 2-2 (1-1) | Konyaspor | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Konyaspor | 1-0 (0-0) | Genclerbirligi | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Kocaelispor | 1-2 (0-0) | Konyaspor | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Konyaspor | 1-1 (1-1) | Kasimpasa | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | Konyaspor | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Kocaelispor
TBHTHBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Kocaelispor | 2-0 (1-0) | Amedspor | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Istanbul Basaksehir | 2-0 (1-0) | Kocaelispor | -1 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Kocaelispor | 1-1 (0-1) | ZED FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Kocaelispor | 2-1 (2-1) | Genclerbirligi | - | - | T |
| 17/07/26 | Kocaelispor | 1-1 (1-0) | Istanbulspor | - | - | H |
| 18/05/26 | Antalyaspor | 1-0 (0-0) | Kocaelispor | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kocaelispor | 0-1 (0-0) | Karagumruk | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Kasimpasa | 1-1 (1-1) | Kocaelispor | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Genclerbirligi | 1-0 (1-0) | Kocaelispor | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Kocaelispor | 1-1 (0-1) | Goztepe | 0 | 2 | H |
| 13/04/26 | Galatasaray | 1-1 (1-0) | Kocaelispor | -1.5 | 3 | H |
| 07/04/26 | Kocaelispor | 0-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Alanyaspor | 5-0 (2-0) | Kocaelispor | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Kocaelispor | 1-2 (0-0) | Konyaspor | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | Kocaelispor | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Halide Edip Adivarspor | 1-0 (0-0) | Kocaelispor | +1.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Kocaelispor | 0-1 (0-0) | Besiktas JK | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Caykur Rizespor | 2-0 (1-0) | Kocaelispor | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Kocaelispor | 3-0 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kocaelispor | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Konyaspor
Kocaelispor
1Deniz Ertas4CAdil Demirbag5Ugurcan Yazgili15Chidozie Awaziem17Yhoan Andzouana8Marko Jevtovic77Melih Ibrahimoglu7Diogo Goncalves9Deniz Turuc19Ebrima Colley11Jackson Muleka Kyanvubu83Serhat Oztasdelen2Anfernee Dijksteel4Tanguy Zoukrou6Matej Maglica21CMassadio Haidara14Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show10Berkan smail Kutlu11Goncalo Sousa20Mahamadou Susoho32Makana Baku7Daniel Agyei
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Deniz Ertas6.7
- 4Adil Demirbag C6.3
- 5Ugurcan Yazgili▼ Rời sân 41'7.1
- 7Diogo Goncalves▼ Rời sân 77'6.6
- 8Marko Jevtovic▼ Rời sân 77'6.9
- 9Deniz Turuc▼ Rời sân 73'6.3
- 11Jackson Muleka Kyanvubu6.2
- 15Chidozie Awaziem6.9
- 17Yhoan Andzouana6.3
- 19Ebrima Colley▼ Rời sân 46'6.6
- 77Melih Ibrahimoglu6.6
Khách · 4141
- 2Anfernee Dijksteel7.1
- 4Tanguy Zoukrou⚽ Phản lưới 39' · ▼ Rời sân 60'5.9
- 6Matej Maglica🟨 Thẻ vàng 37'6.5
- 7Daniel Agyei🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 90'6.8
- 10Berkan smail Kutlu7
- 11Goncalo Sousa🎯 Kiến tạo 72' · ▼ Rời sân 90'7
- 14Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show🎯 Kiến tạo 86'7.8
- 20Mahamadou Susoho🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 21Massadio Haidara C⚽ Ghi bàn 72'7.4
- 32Makana Baku▼ Rời sân 66'6.8
- 83Serhat Oztasdelen6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
07
Tấn công
71108
Tấn công nguy hiểm
2847
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
400493
TL chuyền bóng thành công
80%88%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
01
Cứu thua
60
Tắc bóng
712
Quả ném biên
2323
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
3823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.770.67
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Konyaspor (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kocaelispor (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Konyaspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Kocaelispor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Konyaspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ugurcan Yazgili Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 8Marko Jevtovic Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 15Chidozie Awaziem Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 52/58 | 1 | |||
| 1Deniz Ertas Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 32/50 | 0 | |||
| 7Diogo Goncalves Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 18/21 | 2 | |||
| 19Ebrima Colley Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 12/17 | 0 | |||
| 77Melih Ibrahimoglu Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 4/0 | 31/32 | 3 | |||
| 9Deniz Turuc Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 18/26 | 0 | |||
| 17Yhoan Andzouana Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 27/36 | 6 | |||
| 4Adil Demirbag Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 41/49 | 1 | |||
| 11Jackson Muleka Kyanvubu Trung phong | 6.2 | 2/0 | 17/22 | 1 | |||
| 26Fuka Arthur Masuaku (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 4 | |||
| 94Enis Destan (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 66Rajmund Toth (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 22Rayyan Baniya (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 10Enis Bardhi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 3.2 | 0/0 | 0/1 | 1 | 🟥 |
Kocaelispor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 1/0 | 49/52 | 4 | ||
| 21Massadio Haidara Hậu vệ trái | 7.4 | 1 | 2/1 | 39/44 | 2 | ||
| 2Anfernee Dijksteel Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 65/70 | 2 | |||
| 10Berkan smail Kutlu Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/2 | 57/69 | 2 | |||
| 11Goncalo Sousa Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 1/1 | 38/41 | 2 | ||
| 7Daniel Agyei Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/1 | 15/18 | 2 | 🟨 | ||
| 32Makana Baku Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 16/18 | 4 | |||
| 6Matej Maglica Trung vệ | 6.5 | 2/0 | 59/64 | 1 | 🟨 | ||
| 20Mahamadou Susoho Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 0 | 🟨 | ||
| 83Serhat Oztasdelen Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 8/20 | 0 | |||
| 4Tanguy Zoukrou Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 32/34 | 1 | |||
| 26Metehan Altunbas (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 4/6 | 1 | ||
| 22Ugur Kaan Yildiz (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 32/37 | 3 | |||
| 97Florian Aye (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 3Muharrem Cinan (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 41Onur Oztonga (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Konyaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981 | Thành lập | 2000 |
| New Konya Stadium | Sân nhà | ALPARSLAN TÜRKEŞ |
| 22459 | Sức chứa | 0 |
| Ilhan Palut | HLV | Selcuk Inan |
| Konya | Khu vực | KOCAELI |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.05 | 3.35 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.00 ↓ | 3.50 ↑ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.50 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.80 | 2.25 | 1.01 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.70 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 1.00 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.50 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.98 ↑ | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.35 | 3.35 | 0.88 | 2.25 | 0.99 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.13 | 3.31 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.08 | 3.27 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 90.00 ↑ | 11.40 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.94 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.34 | 3.69 | 0.85 | 2.25 | 0.96 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 12.28 ↑ | 1.30 ↓ | 4.64 ↑ | 4.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.60 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.67 | 3.62 | 1.12 | 2.50 | 0.79 | 0.54 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.41 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.40 | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.60 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.