Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Kocaelispor, 23:00 ngày 29/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 29/08/2026
Konyaspor
1 Kết thúc HT 1-0 2
Kocaelispor
🟨 1 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 4
Địa điểm: New Konya Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

KonyasporKocaelispor
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gurcan Hasova
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Chidozie Awaziem (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Melih Ibrahimoglu (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Ebrima Colley (chân phải) — chệch khung thành
9'
10'
🟨 Thẻ vàng - Mahamadou Susoho
13'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jackson Muleka Kyanvubu (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Melih Ibrahimoglu (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Deniz Turuc (chân trái) — chệch khung thành
27'
35'
Phạt góc
36'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Agyei
37'
🟨 Thẻ vàng - Matej Maglica
🎯 Dứt điểm - Tanguy Zoukrou (chân phải) Own — vào lưới球
39'
BÀN THẮNG - Own Goal - Tanguy Zoukrou 1-0
39'
🎯 Dứt điểm - Diogo Goncalves (chân phải) — chệch khung thành
39'
🔁 Thay người: vào Fuka Arthur Masuaku, ra Ugurcan Yazgili
41'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Daniel Agyei (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Sousa (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ugur Kaan Yildiz, ra Mahamadou Susoho
🔁 Thay người: vào Enis Bardhi, ra Ebrima Colley
46'
🟥 Thẻ đỏ - Enis Bardhi
48'
50'
🎯 Dứt điểm - Massadio Haidara (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Daniel Agyei (đánh đầu) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Florian Aye, ra Tanguy Zoukrou
62'
🎯 Dứt điểm - Anfernee Dijksteel (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Berkan smail Kutlu (chân phải) — bị chặn
64'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Makana Baku (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Melih Ibrahimoglu (chân phải) — chệch khung thành
65'
66'
🔁 Thay người: vào Metehan Altunbas, ra Makana Baku
69'
🎯 Dứt điểm - Matej Maglica (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Berkan smail Kutlu (chân phải) — bị cản phá
72'
BÀN THẮNG - Massadio Haidara 1-1, kiến tạo: Goncalo Sousa
72'
🎯 Dứt điểm - Massadio Haidara (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Rayyan Baniya, ra Deniz Turuc
73'
75'
🎯 Dứt điểm - Berkan smail Kutlu (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Rajmund Toth, ra Marko Jevtovic
77'
🔁 Thay người: vào Enis Destan, ra Diogo Goncalves
77'
78'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Matej Maglica (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jackson Muleka Kyanvubu (chân phải) — chệch khung thành
83'
86'
BÀN THẮNG - Metehan Altunbas 1-2, kiến tạo: Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
86'
🎯 Dứt điểm - Metehan Altunbas (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Melih Ibrahimoglu (chân phải) — chệch khung thành
87'
🟨 Thẻ vàng - Rajmund Toth
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Metehan Altunbas (chân phải) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Muharrem Cinan, ra Daniel Agyei
90'
🔁 Thay người: vào Onur Oztonga, ra Goncalo Sousa
90+2'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Konyaspor Phút Kocaelispor
10' Mahamadou Susoho
10' Susoho M.
36' Daniel Agyei
37' Matej Maglica
Tanguy Zoukrou 0 - 1 39'
▲ Fuka Arthur Masuaku ▼ Ugurcan Yazgili41'
HT 1-0
46' ▲ Ugur Kaan Yildiz ▼ Mahamadou Susoho
▲ Enis Bardhi ▼ Ebrima Colley46'
Enis Bardhi 48'
60' ▲ Florian Aye ▼ Tanguy Zoukrou
66' ▲ Metehan Altunbas ▼ Makana Baku
72' 0 - 2 Massadio Haidara(Assists:Goncalo Sousa) (Kiến tạo: Goncalo Sousa)
▲ Rayyan Baniya ▼ Deniz Turuc73'
▲ Rajmund Toth ▼ Marko Jevtovic77'
▲ Enis Destan ▼ Diogo Goncalves77'
86' 0 - 3 Metehan Altunbas(Assists:Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show) (Kiến tạo: Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show)
Rajmund Toth 88'
90' ▲ Muharrem Cinan ▼ Daniel Agyei
90' ▲ Onur Oztonga ▼ Goncalo Sousa
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 24
Hòa 00 03
Bại 30 83
Ghi bàn 35 1010
Mất bàn 71 199
Điểm 09 615

Chủ = Konyaspor · Khách = Kocaelispor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Konyaspor (9)Hiệp 1 / Cả trậnKocaelispor (8)
2 (22%)Thắng/Thắng3 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (33%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
3 (33%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Konyaspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300337018
Sân nhà200213016
Sân khách100124017
6 gần6204712--

Kocaelispor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32014366
Sân nhà11002037
Sân khách21012338
6 gần622266--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Konyaspor 1 (50%)Hòa 0 (0%)Kocaelispor 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D114/03/26Kocaelispor1-2 (0-0)Konyaspor8-7-0.252.25T
TUR D118/10/25Konyaspor2-3 (0-1)Kocaelispor3-4+0.52.25B

Thành tích gần đây — Konyaspor

BBTBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D123/08/26Fenerbahce4-2 (3-1)Konyaspor7-3-1.753.25B
TUR D115/08/26Konyaspor0-1 (0-0)Caykur Rizespor1-7+0.252.5B
INT CF29/07/26Konyaspor2-0 (1-0)Al-Dhafra2-1+1.253T
INT CF25/07/26Konyaspor0-3 (0-1)Hull City3-502.75B
INT CF18/07/26Konyaspor1-3 (0-0)ZalaegerzsegTE2-7+0.52.75B
INT CF15/07/26Zorya1-2 (0-1)Konyaspor3-2+0.53T
TUR Cup23/05/26Trabzonspor2-1 (1-0)Konyaspor4-2-0.52.5B
TUR D117/05/26Kayserispor2-1 (0-0)Konyaspor4-3-0.252.75B
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2-12.75B
TUR Cup06/05/26Besiktas JK0-1 (0-0)Konyaspor15-4-1.253T
TUR D101/05/26Caykur Rizespor3-2 (1-1)Konyaspor1-2-0.252.75B
TUR D128/04/26Konyaspor2-1 (2-0)Trabzonspor7-5-0.252.75T
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6-0.752.75H
TUR D118/04/26Antalyaspor0-2 (0-0)Konyaspor10-1+0.252.5T
TUR D112/04/26Konyaspor3-0 (2-0)Karagumruk3-4+0.752.25T
TUR D105/04/26Samsunspor2-2 (1-1)Konyaspor8-2-0.252.25H
TUR D120/03/26Konyaspor1-0 (0-0)Genclerbirligi7-3+0.52.5T
TUR D114/03/26Kocaelispor1-2 (0-0)Konyaspor8-7-0.252.25T
TUR D108/03/26Konyaspor1-1 (1-1)Kasimpasa4-3+0.52.25H
TUR Cup06/03/26Eyupspor0-1 (0-1)Konyaspor3-3+0.52.5T

Thành tích gần đây — Kocaelispor

TBHTHBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D125/08/26Kocaelispor2-0 (1-0)Amedspor3-7+0.252.25T
TUR D116/08/26Istanbul Basaksehir2-0 (1-0)Kocaelispor8-2-12.5B
INT CF09/08/26Kocaelispor1-1 (0-1)ZED FC---H
INT CF02/08/26Kocaelispor2-1 (2-1)Genclerbirligi---T
INT CF17/07/26Kocaelispor1-1 (1-0)Istanbulspor---H
TUR D118/05/26Antalyaspor1-0 (0-0)Kocaelispor2-4-0.752.5B
TUR D110/05/26Kocaelispor0-1 (0-0)Karagumruk3-3+0.752.5B
TUR D104/05/26Kasimpasa1-1 (1-1)Kocaelispor6-5-0.252.25H
TUR D126/04/26Genclerbirligi1-0 (1-0)Kocaelispor1-202.25B
TUR D118/04/26Kocaelispor1-1 (0-1)Goztepe9-002H
TUR D113/04/26Galatasaray1-1 (1-0)Kocaelispor4-1-1.53H
TUR D107/04/26Kocaelispor0-0 (0-0)Istanbul Basaksehir1-802.5H
TUR D118/03/26Alanyaspor5-0 (2-0)Kocaelispor3-3-0.252.25B
TUR D114/03/26Kocaelispor1-2 (0-0)Konyaspor8-7+0.252.25B
TUR D109/03/26Eyupspor0-1 (0-1)Kocaelispor3-3+0.252.25T
TUR Cup05/03/26Halide Edip Adivarspor1-0 (0-0)Kocaelispor2-11+1.753.25B
TUR D128/02/26Kocaelispor0-1 (0-0)Besiktas JK1-4-0.252.5B
TUR D121/02/26Caykur Rizespor2-0 (1-0)Kocaelispor2-6-0.252.25B
TUR D115/02/26Kocaelispor3-0 (1-0)Gazisehir Gaziantep4-2+0.52.25T
TUR D109/02/26Kayserispor1-2 (0-0)Kocaelispor8-202.25T

Đội hình

KonyasporKocaelispor
1Deniz Ertas4CAdil Demirbag5Ugurcan Yazgili15Chidozie Awaziem17Yhoan Andzouana8Marko Jevtovic77Melih Ibrahimoglu7Diogo Goncalves9Deniz Turuc19Ebrima Colley11Jackson Muleka Kyanvubu83Serhat Oztasdelen2Anfernee Dijksteel4Tanguy Zoukrou6Matej Maglica21CMassadio Haidara14Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show10Berkan smail Kutlu11Goncalo Sousa20Mahamadou Susoho32Makana Baku7Daniel Agyei

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
0
7
Tấn công
71
108
Tấn công nguy hiểm
28
47
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
400
493
TL chuyền bóng thành công
80%
88%
Phạm lỗi
16
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
6
0
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
23
23
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
38
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.77
0.67
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Konyaspor (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kocaelispor (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Konyaspor (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Kocaelispor (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
11
B.thắng H2
KonyasporKocaelispor

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
KonyasporKocaelispor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
63
Thắng 1
36
Hòa
46
Thua 1
43
Thua 2+
KonyasporKocaelispor

Konyaspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Ugurcan Yazgili
Trung vệ
7.10/021/240
8Marko Jevtovic
Tiền vệ phòng ngự
6.90/027/322
15Chidozie Awaziem
Trung vệ
6.91/052/581
1Deniz Ertas
Thủ môn
6.70/032/500
7Diogo Goncalves
Tiền đạo cánh trái
6.61/018/212
19Ebrima Colley
Tiền đạo cánh trái
6.61/012/170
77Melih Ibrahimoglu
Tiền vệ trung tâm
6.64/031/323
9Deniz Turuc
Tiền đạo cánh phải
6.31/018/260
17Yhoan Andzouana
Hậu vệ phải
6.30/027/366
4Adil Demirbag
Trung vệ
6.30/041/491
11Jackson Muleka Kyanvubu
Trung phong
6.22/017/221
26Fuka Arthur Masuaku (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/013/164
94Enis Destan (dự bị)
Trung phong
6.60/05/80
66Rajmund Toth (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/05/70🟨
22Rayyan Baniya (dự bị)
Trung vệ
6.20/01/10
10Enis Bardhi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
3.20/00/11🟥

Kocaelispor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
Tiền vệ phòng ngự
7.811/049/524
21Massadio Haidara
Hậu vệ trái
7.412/139/442
2Anfernee Dijksteel
Trung vệ
7.11/165/702
10Berkan smail Kutlu
Tiền vệ trung tâm
73/257/692
11Goncalo Sousa
Tiền đạo cánh phải
711/138/412
7Daniel Agyei
Tiền đạo cánh phải
6.82/115/182🟨
32Makana Baku
Tiền đạo cánh trái
6.81/016/184
6Matej Maglica
Trung vệ
6.52/059/641🟨
20Mahamadou Susoho
Tiền vệ phòng ngự
6.40/012/130🟨
83Serhat Oztasdelen
Thủ môn
6.10/08/200
4Tanguy Zoukrou
Trung vệ
5.90/032/341
26Metehan Altunbas (dự bị)
Trung phong
7.312/14/61
22Ugur Kaan Yildiz (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/032/373
97Florian Aye (dự bị)
Trung phong
6.40/05/50
3Muharrem Cinan (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/10
41Onur Oztonga (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Konyaspor Thông tin Kocaelispor
1981 Thành lập 2000
New Konya Stadium Sân nhà ALPARSLAN TÜRKEŞ
22459 Sức chứa 0
Ilhan Palut HLV Selcuk Inan
Konya Khu vực KOCAELI
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.053.350.772.250.951.020.500.76
Live1.98 ↓3.00 ↓3.50 ↑0.82 ↑2.000.90 ↓0.98 ↓0.500.80 ↑
EasybetsSớm2.043.203.500.842.250.971.040.500.78
Live501.00 ↑26.00 ↑1.03 ↓7.80 ↑3.500.02 ↓1.39 ↑0.000.57 ↓
VcbetSớm2.003.253.500.802.251.011.030.500.78
Live301.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓3.45 ↑3.500.19 ↓1.98 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm2.053.303.500.872.250.971.050.500.81
Live300.00 ↑8.90 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
InterwettenSớm2.003.453.701.052.500.731.000.500.77
Live100.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.02 ↓0.90 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.013.603.500.792.250.95---
Live100.00 ↑18.98 ↑1.01 ↓6.70 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm2.053.303.500.872.250.971.050.500.81
Live300.00 ↑9.30 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
CrownSớm2.073.353.350.882.250.991.070.500.81
Live26.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.083.133.310.862.251.001.030.500.85
Live255.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓4.54 ↑3.500.12 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm2.063.083.270.832.251.031.060.500.82
Live90.00 ↑11.40 ↑1.03 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓0.10 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm2.003.403.601.002.500.73---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓2.50 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.953.303.600.742.251.020.940.500.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.033.343.690.852.250.961.040.500.79
Live12.28 ↑1.30 ↓4.64 ↑4.33 ↑3.500.17 ↓1.59 ↑0.000.52 ↓
BwinSớm2.003.403.600.982.500.72---
Live351.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm2.083.673.621.122.500.790.540.001.62
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.41 ↑3.500.06 ↓1.41 ↑0.000.61 ↓
SNAISớm2.003.403.50------
Live1.95 ↓3.403.60 ↑------
Bet 365Sớm2.003.303.600.782.251.031.000.500.80
Live501.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.05 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.053.253.401.002.500.750.700.250.94
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.04 ↓0.91 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.