Kết quả bóng đá trận Korona Kielce vs Legia Warszawa, 01:15 ngày 09/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 09/08/2026
Korona Kielce 1 Kết thúc HT 0-1 1
Legia Warszawa
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Suzuki Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Korona Kielce | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Lukasz Zjawinski(Assists:Kamil Piatkowski) (Kiến tạo: Kamil Piatkowski) | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | Rafal Adamski | |
| Kamil Jakubczyk | 60' | |
| ▲ Stjepan Davidovic ▼ Ariel Mosor | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Jakub Zewlakow ▼ Wojcieh Urbanski | |
| 67' ⇄ | ▲ Mileta Rajovic ▼ Lukasz Zjawinski | |
| Mariusz Stepinski(Assists:Wiktor Dlugosz) (Kiến tạo: Wiktor Dlugosz) 1 - 1 ⚽ | 70' | |
| ▲ Martin Remacle ▼ Kamil Jakubczyk | 71' ⇄ | |
| ▲ Daniel Bak ▼ Mariusz Stepinski | 85' ⇄ | |
| ▲ David Gonzalez Plata ▼ Simon Gustafson | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Henrique Arreiol ▼ Bartosz Kapustka | |
| 88' ⇄ | ▲ Arkadiusz Reca ▼ Pawel Wszolek | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 7 | 10 |
| Điểm | 7 | 5 | 16 | 21 |
Chủ = Korona Kielce · Khách = Legia Warszawa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Korona Kielce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Korona Kielce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 3 | - | - |
Legia Warszawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Korona Kielce 2 (10%)Hòa 6 (30%)Legia Warszawa 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Legia Warszawa | 1-2 (0-1) | Korona Kielce | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/07/25 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/02/25 | Legia Warszawa | 1-1 (1-1) | Korona Kielce | -1 | 2.75 | H |
| 29/07/24 | Korona Kielce | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/02/24 | Korona Kielce | 3-3 (1-2) | Legia Warszawa | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/12/23 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/08/23 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Korona Kielce | -1.25 | 3 | B |
| 29/01/23 | Legia Warszawa | 3-2 (2-0) | Korona Kielce | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/07/22 | Korona Kielce | 1-1 (0-0) | Legia Warszawa | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/12/19 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Korona Kielce | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/07/19 | Korona Kielce | 1-2 (1-1) | Legia Warszawa | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/12/18 | Legia Warszawa | 3-0 (2-0) | Korona Kielce | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/18 | Korona Kielce | 1-2 (1-0) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/18 | Legia Warszawa | 3-1 (0-0) | Korona Kielce | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/11/17 | Korona Kielce | 3-2 (2-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/17 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Korona Kielce | -1.5 | 2.75 | H |
| 28/05/17 | Korona Kielce | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/04/17 | Legia Warszawa | 0-0 (0-0) | Korona Kielce | -1.5 | 3 | H |
| 29/10/16 | Korona Kielce | 2-4 (2-1) | Legia Warszawa | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/12/15 | Korona Kielce | 1-3 (1-1) | Legia Warszawa | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Korona Kielce
TBBHHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Korona Kielce | 1-0 (1-0) | Aris Limassol | - | - | T |
| 25/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Stal Rzeszow | +1.25 | 3 | H |
| 09/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Korona Kielce | 4-0 (3-0) | Michalovce | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (1-1) | Korona Kielce | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 2.75 | H |
| 07/04/26 | Lechia Gdansk | 4-2 (2-0) | Korona Kielce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Korona Kielce | 3-0 (3-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (0-1) | Korona Kielce | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Korona Kielce | 2-1 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Motor Lublin | 2-0 (2-0) | Korona Kielce | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Korona Kielce | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Radomiak Radom | 0-2 (0-2) | Korona Kielce | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Legia Warszawa
TTBTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Legia Warszawa | 3-1 (1-1) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Pogon Szczecin | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 0-2 (0-1) | Aris Limassol | - | - | B |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1 | 2.75 | T |
| 14/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Trencin | +1.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | - | - | T |
| 02/07/26 | Nurnberg | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | - | - | H |
| 27/06/26 | Bayern Munchen (Youth) | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | - | - | T |
| 23/05/26 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Motor Lublin | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Lechia Gdansk | 1-2 (0-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Radomiak Radom | 1-1 (1-1) | Legia Warszawa | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Korona Kielce
Legia Warszawa
1Xavier Dziekonski2Ariel Mosor23Slobodan Rubezic44Konstantinos Sotiriou6Marcel Pieczek18Patrik Hellebrand35Kamil Jakubczyk71Wiktor Dlugosz22Morgan Fabender86Simon Gustafson14CMariusz Stepinski89Otto Hindrich5Robert Deziel8Rafal Augustyniak91Kamil Piatkowski4Damian Szymanski19Ruben Vinagre22Pawel Wszolek53Wojcieh Urbanski67CBartosz Kapustka9Rafal Adamski79Lukasz Zjawinski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Xavier Dziekonski6.6
- 2Ariel Mosor▼ Rời sân 62'7.1
- 6Marcel Pieczek6.6
- 14Mariusz Stepinski C⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 18Patrik Hellebrand7.9
- 22Morgan Fabender6.6
- 23Slobodan Rubezic6.8
- 35Kamil Jakubczyk🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 71'6.5
- 44Konstantinos Sotiriou6.9
- 71Wiktor Dlugosz🎯 Kiến tạo 70'7.2
- 86Simon Gustafson▼ Rời sân 85'6.5
Khách · 3142
- 4Damian Szymanski7.4
- 5Robert Deziel6.8
- 8Rafal Augustyniak8.1
- 9Rafal Adamski🟨 Thẻ vàng 51'6.2
- 19Ruben Vinagre6.5
- 22Pawel Wszolek▼ Rời sân 88'6.2
- 53Wojcieh Urbanski▼ Rời sân 67'6.1
- 67Bartosz Kapustka C▼ Rời sân 87'6.5
- 79Lukasz Zjawinski⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 67'7.3
- 89Otto Hindrich6.7
- 91Kamil Piatkowski🎯 Kiến tạo 28'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
146
Sút cầu môn
31
Tấn công
117107
Tấn công nguy hiểm
6854
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
558348
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
1719
Việt vị
11
Cứu thua
02
Tắc bóng
115
Quả ném biên
1616
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
3014
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.730.69
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B7T7 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Korona Kielce (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Legia Warszawa (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Korona Kielce (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Legia Warszawa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Korona Kielce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Patrik Hellebrand Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 2/0 | 91/95 | 5 | |||
| 14Mariusz Stepinski Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 14/20 | 2 | ||
| 71Wiktor Dlugosz Tiền vệ phải | 7.2 | 1 | 2/1 | 28/37 | 4 | ||
| 2Ariel Mosor Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 56/62 | 3 | |||
| 44Konstantinos Sotiriou Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 54/61 | 3 | |||
| 23Slobodan Rubezic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 49/58 | 1 | |||
| 1Xavier Dziekonski Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 32/46 | 0 | |||
| 6Marcel Pieczek Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 45/54 | 1 | |||
| 22Morgan Fabender Trung phong | 6.6 | 2/0 | 20/28 | 1 | |||
| 86Simon Gustafson Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 26/36 | 1 | |||
| 35Kamil Jakubczyk Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/1 | 31/36 | 2 | 🟨 | ||
| 99Daniel Bak (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 8Martin Remacle (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 2 | |||
| 10David Gonzalez Plata (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 9Stjepan Davidovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 4/5 | 0 |
Legia Warszawa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Rafal Augustyniak Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 48/53 | 2 | |||
| 4Damian Szymanski Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 51/62 | 4 | |||
| 91Kamil Piatkowski Trung vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 26/32 | 4 | ||
| 79Lukasz Zjawinski Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 8/12 | 1 | ||
| 5Robert Deziel Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 31/35 | 3 | |||
| 89Otto Hindrich Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/28 | 0 | |||
| 67Bartosz Kapustka Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 24/33 | 1 | |||
| 19Ruben Vinagre Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 22Pawel Wszolek Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 13/18 | 3 | |||
| 9Rafal Adamski Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 3/0 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 53Wojcieh Urbanski Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 14/16 | 1 | |||
| 6Henrique Arreiol (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 13Arkadiusz Reca (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 29Mileta Rajovic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 20Jakub Zewlakow (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 6/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Korona Kielce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973-7-10 | Thành lập | 1916 |
| Suzuki Arena | Sân nhà | Warsaw National Stadium |
| 15500 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | Marek Papszun | |
| Kielce | Khu vực | WARSZAWA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.23 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.00 ↓ | 2.20 ↓ | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.47 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.13 | 2.45 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.51 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 1.00 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.49 | 0.75 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 12.25 ↑ | 1.10 ↓ | 11.51 ↑ | 5.08 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.51 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 1.00 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.25 | 2.35 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 3.09 | 2.47 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.28 | 2.57 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 17.40 ↑ | 1.07 ↓ | 16.60 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.50 | 0.76 | 2.25 | 0.97 | 0.97 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 10.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 3.16 | 2.53 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 11.41 ↑ | 1.12 ↓ | 10.58 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.50 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.50 | 1.02 | 2.50 | 0.75 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 5.77 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.00 ↓ | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Korona Kielce | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Legia Warszawa | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).