Kết quả bóng đá trận Korona Kielce Youth vs Rakow Czestochowa (Youth), 17:00 ngày 06/09/2026
Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 17:00 ngày 06/09/2026
Korona Kielce Youth 0 Kết thúc HT 0-1 5
Rakow Czestochowa (Youth)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 4 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 11 | 7 |
| Điểm | 1 | 3 | 2 | 7 |
Chủ = Korona Kielce Youth · Khách = Rakow Czestochowa (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Korona Kielce Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Korona Kielce Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
Rakow Czestochowa (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
31
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Korona Kielce Youth (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Rakow Czestochowa (Youth) (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Korona Kielce Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.00 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.25 | 2.10 ↑ | 0.74 | 3.25 | 0.60 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.74 | 2.14 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 1.07 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.