Kết quả bóng đá trận Kortrijk vs Royal Antwerp, 23:15 ngày 15/08/2026
Pro League (Bỉ) · 23:15 ngày 15/08/2026
Kortrijk 0 Kết thúc HT 0-1 3
Royal Antwerp
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Guldensporen stadion Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Kortrijk | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Anthony Valencia | |
| Matthew Anderson | 37' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Jellert van Landschoot ▼ Thierry Ambrose | 55' ⇄ | |
| ▲ Nayel Mehssatou ▼ Boris Lambert | 55' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Carlos Daniel Mejia Klinger ▼ Ibrahim Salah | |
| 60' ⇄ | ▲ Luis Narh ▼ Modibo Fofana | |
| 65' | ⚽ 0 - 2 Anthony Valencia(Assists:Eran Tuypens) (Kiến tạo: Eran Tuypens) | |
| 70' ⇄ | ▲ Maxime Busi ▼ Anthony Valencia | |
| 70' ⇄ | ▲ Luca Schelfhout ▼ Eran Tuypens | |
| 78' ⇄ | ▲ Farouck Adekami ▼ Michael Frey | |
| ▲ Bryan Adinany ▼ Brecht Dejaegere | 78' ⇄ | |
| ▲ Sixtus Ogbuehi ▼ Ken Masui | 78' ⇄ | |
| ▲ Harrison Murray-Campbell ▼ James Ndjeungoue | 78' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 0 - 3 Rein Van Helden(Assists:Xander Dierckx) (Kiến tạo: Xander Dierckx) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 16 |
Chủ = Kortrijk · Khách = Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kortrijk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Kortrijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Royal Antwerp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kortrijk 5 (25%)Hòa 3 (15%)Royal Antwerp 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/25 | Royal Antwerp | 2-1 (2-0) | Kortrijk | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/12/24 | Kortrijk | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/11/24 | Kortrijk | 1-2 (0-1) | Royal Antwerp | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/03/24 | Kortrijk | 0-1 (0-1) | Royal Antwerp | -1 | 2.75 | B |
| 12/08/23 | Royal Antwerp | 6-0 (4-0) | Kortrijk | -1.5 | 3 | B |
| 16/04/23 | Royal Antwerp | 1-0 (0-0) | Kortrijk | -1 | 2.5 | B |
| 02/10/22 | Kortrijk | 2-1 (2-0) | Royal Antwerp | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/02/22 | Kortrijk | 0-2 (0-1) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/21 | Royal Antwerp | 0-1 (0-0) | Kortrijk | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/21 | Royal Antwerp | 4-2 (1-0) | Kortrijk | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/09/20 | Kortrijk | 1-3 (1-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/20 | Kortrijk | 0-1 (0-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/02/20 | Kortrijk | 0-1 (0-1) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/01/20 | Royal Antwerp | 1-1 (0-0) | Kortrijk | -1.25 | 3 | H |
| 27/10/19 | Royal Antwerp | 3-1 (1-0) | Kortrijk | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/03/19 | Kortrijk | 2-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/08/18 | Royal Antwerp | 0-0 (0-0) | Kortrijk | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/02/18 | Kortrijk | 4-0 (2-0) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/11/17 | Kortrijk | 4-2 (1-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | T |
| 23/09/17 | Royal Antwerp | 3-0 (2-0) | Kortrijk | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Kortrijk
HBBTHTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kortrijk | 1-1 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | - | - | H |
| 08/08/26 | Club Brugge | 3-0 (1-0) | Kortrijk | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Kortrijk | 1-2 (1-1) | Reims | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Kortrijk | 1-0 (1-0) | Gent B | - | - | T |
| 25/07/26 | Kortrijk | 1-1 (1-0) | Amiens | - | - | H |
| 25/07/26 | Kortrijk | 4-1 (1-0) | Royal Knokke | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Sporting West Harelbeke | 1-0 (0-0) | Kortrijk | - | - | B |
| 18/07/26 | Kortrijk | 1-1 (1-0) | Valenciennes | - | - | H |
| 04/07/26 | Club Brugge | 4-2 (2-1) | Kortrijk | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | SV Diksmuide | 1-5 (0-2) | Kortrijk | +1.75 | 4 | T |
| 27/06/26 | Oostende | 1-5 (0-2) | Kortrijk | - | - | T |
| 20/06/26 | RC Lauwe | 0-6 (0-1) | Kortrijk | - | - | T |
| 18/06/26 | KFC Marke | 1-4 (1-2) | Kortrijk | - | - | T |
| 18/04/26 | Kortrijk | 3-1 (2-1) | RWDM Brussels | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Red Star Waasland | 1-0 (0-0) | Kortrijk | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Kortrijk | 2-0 (0-0) | Gent B | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Francs Borains | 4-1 (1-0) | Kortrijk | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Kortrijk | 3-1 (0-0) | Olympic Charleroi | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | KVSK Lommel | 1-1 (0-0) | Kortrijk | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Kortrijk | 3-1 (1-0) | RFC de Liege | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Royal Antwerp
TBBTTBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Royal Antwerp | 2-1 (0-1) | Red Star Waasland | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Leyton Orient | 2-1 (0-0) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Millwall | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Royal Antwerp | 3-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | -0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Hasselt | 0-2 (0-1) | Royal Antwerp | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | VfL Bochum | 1-0 (1-0) | Royal Antwerp | 0 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | PSV Eindhoven | 1-1 (1-0) | Royal Antwerp | - | - | H |
| 24/05/26 | Royal Antwerp | 2-0 (1-0) | Westerlo | +0.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-0 (2-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Royal Antwerp | 0-1 (0-1) | Charleroi | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Royal Antwerp | 0-5 (0-3) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Westerlo | 2-4 (0-3) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Royal Antwerp | 2-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Charleroi | 2-1 (1-0) | Royal Antwerp | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Royal Antwerp | 1-2 (0-1) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Royal Antwerp | 1-1 (0-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Kortrijk
Royal Antwerp
31Marko Ilic5James Ndjeungoue22Gilles Ruyssen36Rudy Kohon3Matthew Anderson11Shandre Campbell19CBrecht Dejaegere35Boris Lambert68Thierry Ambrose71Ken Masui10Goduine Koyalipou41Taishi Brandon Nozawa4Yuto Tsunashima20Rein Van Helden24CThibo Somers27Eran Tuypens6Jules Ahoka14Xander Dierckx7Anthony Valencia25Modibo Fofana77Ibrahim Salah9Michael Frey
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Matthew Anderson🟨 Thẻ vàng 37'6.2
- 5James Ndjeungoue▼ Rời sân 78'6.8
- 10Goduine Koyalipou6.7
- 11Shandre Campbell6.3
- 19Brecht Dejaegere C▼ Rời sân 78'7.2
- 22Gilles Ruyssen6.1
- 31Marko Ilic6.5
- 35Boris Lambert▼ Rời sân 55'6.5
- 36Rudy Kohon6.8
- 68Thierry Ambrose▼ Rời sân 55'5.8
- 71Ken Masui▼ Rời sân 78'7.2
Khách · 4231
- 4Yuto Tsunashima7.1
- 6Jules Ahoka6.8
- 7Anthony Valencia⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 70'8.9
- 9Michael Frey▼ Rời sân 78'6.6
- 14Xander Dierckx🎯 Kiến tạo 80'6.6
- 20Rein Van Helden⚽ Ghi bàn 80'8.1
- 24Thibo Somers C6.5
- 25Modibo Fofana▼ Rời sân 60'6.6
- 27Eran Tuypens🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 70'7.8
- 41Taishi Brandon Nozawa7.2
- 77Ibrahim Salah▼ Rời sân 60'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
27
Tấn công
83120
Tấn công nguy hiểm
2573
Sút ngoài cầu môn
107
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
396407
TL chuyền bóng thành công
73%79%
Phạm lỗi
511
Việt vị
02
Cứu thua
42
Tắc bóng
2011
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
1317
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2427
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.771.19
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B6T6 H1 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kortrijk (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Royal Antwerp (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kortrijk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Royal Antwerp (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kortrijk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Brecht Dejaegere Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 26/33 | 6 | |||
| 71Ken Masui Tiền vệ trái | 7.2 | 0/0 | 28/37 | 1 | |||
| 36Rudy Kohon Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 47/57 | 9 | |||
| 5James Ndjeungoue Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 24/34 | 7 | |||
| 10Goduine Koyalipou Trung phong | 6.7 | 5/1 | 20/28 | 1 | |||
| 31Marko Ilic Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 35Boris Lambert Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 4 | |||
| 11Shandre Campbell Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 7/1 | 14/21 | 0 | |||
| 3Matthew Anderson Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 11/22 | 5 | 🟨 | ||
| 22Gilles Ruyssen Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 43/59 | 6 | |||
| 68Thierry Ambrose Trung phong | 5.8 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 18Jellert van Landschoot (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 8/8 | 1 | |||
| 39Bryan Adinany (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 90Sixtus Ogbuehi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 8Nayel Mehssatou (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 4Harrison Murray-Campbell (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 0 |
Royal Antwerp
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Anthony Valencia Tiền đạo cánh phải | 8.9 | 2 | 3/3 | 29/35 | 2 | ||
| 20Rein Van Helden Trung vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 38/49 | 5 | ||
| 27Eran Tuypens Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 1/0 | 37/41 | 9 | ||
| 41Taishi Brandon Nozawa Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 4Yuto Tsunashima Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 40/49 | 4 | |||
| 6Jules Ahoka Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 3/0 | 33/39 | 5 | |||
| 77Ibrahim Salah Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 21/27 | 0 | |||
| 9Michael Frey Trung phong | 6.6 | 1/0 | 13/21 | 2 | |||
| 14Xander Dierckx Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 25/33 | 5 | ||
| 25Modibo Fofana Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 16/17 | 4 | |||
| 24Thibo Somers Tiền vệ phải | 6.5 | 2/2 | 31/37 | 1 | |||
| 99Luis Narh (dự bị) Trung phong | 7.1 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 44Maxime Busi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 28Luca Schelfhout (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 22Farouck Adekami (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 4/7 | 2 | |||
| 80Carlos Daniel Mejia Klinger (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kortrijk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971 | Thành lập | 1880-1-1 |
| Guldensporen stadion | Sân nhà | Bosul Stadium |
| 9500 | Sức chứa | 16649 |
| Michiel Jonckheere | HLV | |
| Kortrijk | Khu vực | Antwerp |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.13 | 2.41 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.20 ↑ | 2.66 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.70 | 1.07 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 105.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.13 | 2.55 | 0.86 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.59 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 214.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 75.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 24.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.59 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 213.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.25 | 2.50 | 0.91 | 2.25 | 0.96 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.51 | 0.91 | 2.25 | 0.97 | 1.00 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 90.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.06 | 2.56 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.27 ↑ | 2.73 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.62 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 214.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.29 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 3.11 | 2.64 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.26 ↑ | 4.06 ↑ | 1.36 ↓ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.33 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.10 | 2.49 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 401.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 3.34 | 2.67 | 1.08 | 2.50 | 0.77 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.60 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kortrijk | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Royal Antwerp | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).