Kết quả bóng đá trận Kortrijk vs Royal Antwerp, 23:15 ngày 15/08/2026

Pro League (Bỉ) · 23:15 ngày 15/08/2026
Kortrijk
0 Kết thúc HT 0-1 3
Royal Antwerp
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Guldensporen stadion Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Kortrijk Phút Royal Antwerp
31' 0 - 1 Anthony Valencia
Matthew Anderson 37'
HT 0-1
▲ Jellert van Landschoot ▼ Thierry Ambrose55'
▲ Nayel Mehssatou ▼ Boris Lambert55'
60' ▲ Carlos Daniel Mejia Klinger ▼ Ibrahim Salah
60' ▲ Luis Narh ▼ Modibo Fofana
65' 0 - 2 Anthony Valencia(Assists:Eran Tuypens) (Kiến tạo: Eran Tuypens)
70' ▲ Maxime Busi ▼ Anthony Valencia
70' ▲ Luca Schelfhout ▼ Eran Tuypens
78' ▲ Farouck Adekami ▼ Michael Frey
▲ Bryan Adinany ▼ Brecht Dejaegere78'
▲ Sixtus Ogbuehi ▼ Ken Masui78'
▲ Harrison Murray-Campbell ▼ James Ndjeungoue78'
80' 0 - 3 Rein Van Helden(Assists:Xander Dierckx) (Kiến tạo: Xander Dierckx)
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 10 31
Bại 21 54
Ghi bàn 16 1113
Mất bàn 73 1710
Điểm 16 916

Chủ = Kortrijk · Khách = Royal Antwerp

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kortrijk (14)Hiệp 1 / Cả trậnRoyal Antwerp (8)
6 (43%)Thắng/Thắng2 (25%)
2 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (14%)Hòa/Bại2 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
3 (21%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Kortrijk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200206018
Sân nhà100103017
Sân khách100103018
6 gần622288--

Royal Antwerp

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005162
Sân nhà11002137
Sân khách11003032
6 gần630385--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kortrijk 5 (25%)Hòa 3 (15%)Royal Antwerp 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D116/02/25Royal Antwerp2-1 (2-0)Kortrijk4-5-0.752.75B
BEL Cup05/12/24Kortrijk0-0 (0-0)Royal Antwerp2-2-0.52.75H
BEL D109/11/24Kortrijk1-2 (0-1)Royal Antwerp7-4-0.752.75B
BEL D109/03/24Kortrijk0-1 (0-1)Royal Antwerp3-10-12.75B
BEL D112/08/23Royal Antwerp6-0 (4-0)Kortrijk4-1-1.53B
BEL D116/04/23Royal Antwerp1-0 (0-0)Kortrijk12-2-12.5B
BEL D102/10/22Kortrijk2-1 (2-0)Royal Antwerp0-7-0.752.75T
BEL D103/02/22Kortrijk0-2 (0-1)Royal Antwerp8-1-0.252.75B
BEL D102/08/21Royal Antwerp0-1 (0-0)Kortrijk6-5-0.752.5T
BEL D107/03/21Royal Antwerp4-2 (1-0)Kortrijk5-9-0.52.5B
BEL D126/09/20Kortrijk1-3 (1-0)Royal Antwerp6-2-0.252.5B
BEL D108/03/20Kortrijk0-1 (0-0)Royal Antwerp6-7-0.252.75B
BEL Cup07/02/20Kortrijk0-1 (0-1)Royal Antwerp8-2-0.52.75B
BEL Cup24/01/20Royal Antwerp1-1 (0-0)Kortrijk10-0-1.253H
BEL D127/10/19Royal Antwerp3-1 (1-0)Kortrijk6-4-1.252.75B
BEL D118/03/19Kortrijk2-0 (0-0)Royal Antwerp3-8-0.252.5T
BEL D105/08/18Royal Antwerp0-0 (0-0)Kortrijk10-1-0.52.5H
BEL D111/02/18Kortrijk4-0 (2-0)Royal Antwerp6-7+0.252.5T
BEL Cup30/11/17Kortrijk4-2 (1-0)Royal Antwerp7-502.5T
BEL D123/09/17Royal Antwerp3-0 (2-0)Kortrijk4-8-0.252.75B

Thành tích gần đây — Kortrijk

HBBTHTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Kortrijk1-1 (0-0)Club Brugge Ⅱ---H
BEL D108/08/26Club Brugge3-0 (1-0)Kortrijk6-1-1.753.25B
INT CF01/08/26Kortrijk1-2 (1-1)Reims6-8-0.252.75B
INT CF31/07/26Kortrijk1-0 (1-0)Gent B---T
INT CF25/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Amiens1-7--H
INT CF25/07/26Kortrijk4-1 (1-0)Royal Knokke9-3+1.253.25T
INT CF18/07/26Sporting West Harelbeke1-0 (0-0)Kortrijk5-9--B
INT CF18/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Valenciennes---H
INT CF04/07/26Club Brugge4-2 (2-1)Kortrijk7-2-1.253.5B
INT CF27/06/26SV Diksmuide1-5 (0-2)Kortrijk5-5+1.754T
INT CF27/06/26Oostende1-5 (0-2)Kortrijk5-5--T
INT CF20/06/26RC Lauwe0-6 (0-1)Kortrijk2-5--T
INT CF18/06/26KFC Marke1-4 (1-2)Kortrijk1-11--T
BEL D218/04/26Kortrijk3-1 (2-1)RWDM Brussels13-6+13T
BEL D212/04/26Red Star Waasland1-0 (0-0)Kortrijk4-3-0.252.5B
BEL D204/04/26Kortrijk2-0 (0-0)Gent B6-2+1.253T
BEL D221/03/26Francs Borains4-1 (1-0)Kortrijk8-4+0.752.5B
BEL D215/03/26Kortrijk3-1 (0-0)Olympic Charleroi16-0+1.253T
BEL D208/03/26KVSK Lommel1-1 (0-0)Kortrijk7-6+0.252.5H
BEL D228/02/26Kortrijk3-1 (1-0)RFC de Liege6-3+0.752.5T

Thành tích gần đây — Royal Antwerp

TBBTTBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D110/08/26Royal Antwerp2-1 (0-1)Red Star Waasland5-3+0.752.25T
INT CF02/08/26Leyton Orient2-1 (0-0)Royal Antwerp6-5+0.252.75B
INT CF01/08/26Millwall1-0 (0-0)Royal Antwerp7-4-0.52.75B
INT CF25/07/26Royal Antwerp3-0 (0-0)Olympiakos Piraeus3-2-0.753T
INT CF19/07/26Hasselt0-2 (0-1)Royal Antwerp2-4+0.753T
INT CF11/07/26VfL Bochum1-0 (1-0)Royal Antwerp-03.75B
INT CF04/07/26PSV Eindhoven1-1 (1-0)Royal Antwerp7-3--H
BEL D124/05/26Royal Antwerp2-0 (1-0)Westerlo6-6+0.53T
BEL D120/05/26Racing Genk0-0 (0-0)Royal Antwerp11-3-0.752.75H
BEL D116/05/26Oud-Heverlee Leuven3-0 (2-0)Royal Antwerp1-1102.5B
BEL D110/05/26Royal Antwerp0-1 (0-1)Charleroi4-3+0.252.5B
BEL D103/05/26Royal Antwerp0-5 (0-3)Standard Liege7-3+0.52.5B
BEL D126/04/26Westerlo2-4 (0-3)Royal Antwerp2-7-0.252.5T
BEL D122/04/26Standard Liege1-2 (0-0)Royal Antwerp6-402.25T
BEL D118/04/26Royal Antwerp2-0 (0-0)Oud-Heverlee Leuven11-2+0.252.5T
BEL D111/04/26Charleroi2-1 (1-0)Royal Antwerp2-9-0.52.75B
BEL D104/04/26Royal Antwerp1-2 (0-1)Racing Genk3-0-0.252.75B
BEL D123/03/26Oud-Heverlee Leuven1-0 (0-0)Royal Antwerp5-5-0.252.5B
BEL D115/03/26Royal Antwerp1-1 (0-0)Standard Liege5-3+0.252.25H
BEL D107/03/26LaLouviere0-0 (0-0)Royal Antwerp7-302.25H

Đội hình

KortrijkRoyal Antwerp
31Marko Ilic5James Ndjeungoue22Gilles Ruyssen36Rudy Kohon3Matthew Anderson11Shandre Campbell19CBrecht Dejaegere35Boris Lambert68Thierry Ambrose71Ken Masui10Goduine Koyalipou41Taishi Brandon Nozawa4Yuto Tsunashima20Rein Van Helden24CThibo Somers27Eran Tuypens6Jules Ahoka14Xander Dierckx7Anthony Valencia25Modibo Fofana77Ibrahim Salah9Michael Frey

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
10
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
83
120
Tấn công nguy hiểm
25
73
Sút ngoài cầu môn
10
7
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
11
5
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
396
407
TL chuyền bóng thành công
73%
79%
Phạm lỗi
5
11
Việt vị
0
2
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
20
11
Quả ném biên
23
19
Cắt bóng
13
17
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
24
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.77
1.19
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12
T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B6
T6 H1 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kortrijk (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Royal Antwerp (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kortrijk (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Royal Antwerp (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
KortrijkRoyal Antwerp

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
KortrijkRoyal Antwerp

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
12
Thắng 1
44
Hòa
37
Thua 1
32
Thua 2+
KortrijkRoyal Antwerp

Kortrijk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Brecht Dejaegere
Tiền vệ trung tâm
7.21/026/336
71Ken Masui
Tiền vệ trái
7.20/028/371
36Rudy Kohon
Trung vệ
6.80/047/579
5James Ndjeungoue
Trung vệ
6.81/024/347
10Goduine Koyalipou
Trung phong
6.75/120/281
31Marko Ilic
Thủ môn
6.50/017/280
35Boris Lambert
Tiền vệ phòng ngự
6.50/011/144
11Shandre Campbell
Tiền đạo cánh trái
6.37/114/210
3Matthew Anderson
Hậu vệ trái
6.20/011/225🟨
22Gilles Ruyssen
Trung vệ
6.10/043/596
68Thierry Ambrose
Trung phong
5.80/013/180
18Jellert van Landschoot (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/08/81
39Bryan Adinany (dự bị)
Trung phong
6.60/02/31
90Sixtus Ogbuehi (dự bị)
Trung phong
6.60/03/50
8Nayel Mehssatou (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/010/141
4Harrison Murray-Campbell (dự bị)
Trung vệ
6.50/013/150

Royal Antwerp

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Anthony Valencia
Tiền đạo cánh phải
8.923/329/352
20Rein Van Helden
Trung vệ
8.111/138/495
27Eran Tuypens
Hậu vệ trái
7.811/037/419
41Taishi Brandon Nozawa
Thủ môn
7.20/019/310
4Yuto Tsunashima
Trung vệ
7.10/040/494
6Jules Ahoka
Tiền vệ phòng ngự
6.83/033/395
77Ibrahim Salah
Tiền đạo cánh trái
6.72/021/270
9Michael Frey
Trung phong
6.61/013/212
14Xander Dierckx
Tiền vệ
6.611/025/335
25Modibo Fofana
Tiền vệ
6.61/016/174
24Thibo Somers
Tiền vệ phải
6.52/231/371
99Luis Narh (dự bị)
Trung phong
7.10/03/31
44Maxime Busi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/05/70
28Luca Schelfhout (dự bị)
Tiền vệ
6.80/04/52
22Farouck Adekami (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/14/72
80Carlos Daniel Mejia Klinger (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kortrijk Thông tin Royal Antwerp
1971 Thành lập 1880-1-1
Guldensporen stadion Sân nhà Bosul Stadium
9500 Sức chứa 16649
Michiel Jonckheere HLV
Kortrijk Khu vực Antwerp
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.573.132.410.832.250.890.950.000.83
Live2.30 ↓3.20 ↑2.66 ↑0.76 ↓2.250.96 ↑1.08 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm2.603.202.701.072.500.800.920.000.94
Live105.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓4.30 ↑3.500.05 ↓1.01 ↑0.000.93 ↓
VcbetSớm2.633.132.550.862.250.950.960.000.87
Live81.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓2.95 ↑3.500.24 ↓0.99 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm2.623.202.590.842.251.000.940.000.92
Live214.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.258.33 ↑
InterwettenSớm2.653.252.651.052.500.700.850.000.85
Live75.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓3.75 ↑3.500.13 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.603.202.550.752.250.93---
Live100.00 ↑24.40 ↑1.01 ↓6.31 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm2.623.202.590.842.251.000.940.000.92
Live213.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓1.02 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm2.673.252.500.912.250.961.000.000.88
Live29.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.633.102.510.912.250.971.000.000.90
Live90.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.57 ↑3.500.20 ↓1.02 ↑0.000.90
WewbetSớm2.513.062.560.842.251.000.940.000.92
Live2.44 ↓3.27 ↑2.73 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.623.302.621.002.500.73---
Live71.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm2.603.252.550.802.250.950.880.000.86
Live214.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.29 ↑3.500.32 ↓0.92 ↑0.000.84 ↓
PinnacleSớm2.783.112.640.882.250.920.960.000.85
Live13.26 ↑4.06 ↑1.36 ↓3.82 ↑3.500.20 ↓0.98 ↑0.000.87 ↑
HK Jockey ClubSớm2.623.102.331.012.500.71---
Live2.45 ↓3.102.49 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑---
BwinSớm2.653.302.651.002.500.71---
Live401.00 ↑176.00 ↑1.01 ↓0.90 ↓2.500.78 ↑---
1xBetSớm2.673.342.671.082.500.770.920.000.90
Live81.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.62 ↑3.500.09 ↓0.99 ↑0.000.89 ↓
SNAISớm2.603.252.50------
Live2.603.252.50------
Bet 365Sớm2.703.202.600.882.250.930.950.000.85
Live81.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.09 ↓0.950.000.85
William HillSớm2.633.102.501.052.500.700.44-0.501.50
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑3.500.15 ↓1.50 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kortrijk0Chưa có trận cùng mức
Royal Antwerp0101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).