Kết quả bóng đá trận Kosova Neuchatel vs Lausanne Sports, 01:15 ngày 15/08/2026
Cúp Thụy Sĩ · 01:15 ngày 15/08/2026
Kosova Neuchatel 0 Kết thúc HT 0-2 6
Lausanne Sports
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Kosova Neuchatel | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 3 Omar Janneh | |
| 65' | ⚽ 0 - 4 | |
| 69' | ⚽ 0 - 5 | |
| 74' | ⚽ 0 - 6 | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 6 | 15 |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 8 |
Chủ = Kosova Neuchatel · Khách = Lausanne Sports
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kosova Neuchatel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Thành tích gần đây — Lausanne Sports
HTBHTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lausanne Sports | 2-2 (0-0) | Young Boys | -0.25 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | Basel | 0-1 (0-0) | Lausanne Sports | -0.25 | 3 | T |
| 29/07/26 | Saint Etienne | 4-0 (1-0) | Lausanne Sports | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Lausanne Sports | 1-1 (1-0) | Grasshopper | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Lausanne Sports | 3-0 (1-0) | Yverdon | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 1-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | +1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 2-1 (0-1) | Breitenrain | - | - | T |
| 09/07/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-0) | Flamengo | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Lausanne Sports | 1-0 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 27/06/26 | La Sarraz-Eclepens | 0-3 (0-2) | Lausanne Sports | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Renens | 0-9 (0-4) | Lausanne Sports | - | - | T |
| 16/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (0-2) | Grasshopper | +1 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Lausanne Sports | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Lausanne Sports | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Lausanne Sports | 3-0 (3-0) | FC Zurich | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Lausanne Sports | 2-1 (1-1) | Winterthur | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Luzern | 4-0 (2-0) | Lausanne Sports | 0 | 3 | B |
| 15/03/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-1) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
08
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
02
Sút bóng
020
Sút cầu môn
012
Tấn công
61105
Tấn công nguy hiểm
1680
Sút ngoài cầu môn
08
TL kiểm soát bóng
24%76%
TL kiểm soát bóng (HT)
21%79%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kosova Neuchatel (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 6.00 bàn/trận
Lausanne Sports (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lausanne Sports (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kosova Neuchatel | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1896 | |
| Sân nhà | Stade Olympique de la Pontaise | |
| 0 | Sức chứa | 15800 |
| HLV | Luka Elsner | |
| Khu vực | Lausanne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 40.00 | 15.00 | 1.01 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 40.00 | 15.00 | 1.01 | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 0.81 | 5.50 | 0.85 | 0.95 | -4.50 | 0.73 |
| Live | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 4.91 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.78 | 5.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 3.30 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.