Kết quả bóng đá trận Kowloon City vs Hong Kong FC, 15:00 ngày 19/09/2026
Senior Challenge Shield (Hồng Kông) · 15:00 ngày 19/09/2026
Kowloon City 4 Kết thúc HT 2-0 1
Hong Kong FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Kowloon City | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Mikael 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| Emanuel Leandro Dos Santos R. 4 - 0 ⚽ | 36' | |
| 45' | ||
| 45' | Cian Coleman | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 19 | 27 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 10 |
Chủ = Kowloon City · Khách = Hong Kong FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kowloon City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (42%) | Bại/Bại | 16 (57%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
48
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
41%59%
Phạm lỗi
66
Quả ném biên
615
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kowloon City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Hong Kong FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kowloon City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1886 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 2750 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.00 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.60 | 0.92 | 3.50 | 0.87 | 0.92 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.45 | 2.95 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.20 ↑ | 112.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.90 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.05 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.20 ↑ | 117.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.33 | 3.04 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 44.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.20 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 3.90 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 62.00 ↑ | 6.74 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.40 | 4.12 | 0.88 | 3.50 | 0.79 | 0.64 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.