Kết quả bóng đá trận KPV/Akatemia vs VIFK, 23:00 ngày 26/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 26/08/2026
KPV/Akatemia 0 Kết thúc HT 0-1 4
VIFK
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| KPV/Akatemia | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Alfons Österåker | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Alfons Österåker | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 3 Filip Österblad | |
| 70' | ||
| 83' | ⚽ 0 - 4 | |
| 85' | ⚽ 0 - 5 Alfons Österåker | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 19 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 27 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 22 |
Chủ = KPV/Akatemia · Khách = VIFK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KPV/Akatemia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KPV/Akatemia 0 (0%)Hòa 0 (0%)VIFK 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | VIFK | 7-1 (4-1) | KPV/Akatemia | - | - | B |
Thành tích gần đây — KPV/Akatemia
TBBBTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 20/30 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Kiisto Vaasa | 0-3 (0-2) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 08/08/26 | LBK | 3-1 (1-1) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 04/08/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-0 (0-0) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 29/07/26 | KPV/Akatemia | 2-4 (0-1) | Virkia | - | - | B |
| 23/07/26 | KPV/Akatemia | 2-1 (1-1) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
| 16/07/26 | SJK-j Apollo | 6-3 (3-1) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 01/07/26 | SIF | 3-2 (2-0) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 23/06/26 | KPV/Akatemia | 5-3 (2-1) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 18/06/26 | NIK | 2-1 (1-1) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 03/06/26 | VIFK | 7-1 (4-1) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 26/05/26 | KPV/Akatemia | 4-4 (3-0) | Kiisto Vaasa | - | - | H |
| 20/05/26 | Sporting Kristina | 3-1 (1-0) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 22/04/26 | KPV/Akatemia | 2-4 (2-0) | SJK-j Apollo | - | - | B |
| 23/09/25 | SIF | 2-2 (1-0) | KPV/Akatemia | - | - | H |
| 10/09/25 | FF Jaro II | 7-1 (3-1) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 19/08/25 | KPV/Akatemia | 4-2 (1-1) | Saaripotku | - | - | T |
| 15/08/25 | Kiisto Vaasa | 3-1 (2-0) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 07/08/25 | KPV/Akatemia | 4-1 (2-1) | Seinajoen Sisu | - | - | T |
| 31/07/25 | LBK | 0-4 (0-2) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 24/07/25 | KPV/Akatemia | 2-0 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | T |
Thành tích gần đây — VIFK
TBTHTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | VIFK | 2-1 (1-0) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
| 13/08/26 | SJK-j Apollo | 2-1 (0-0) | VIFK | - | - | B |
| 07/08/26 | VIFK | 3-1 (0-1) | SIF | - | - | T |
| 30/07/26 | YPA Ylivieska | 1-1 (1-0) | VIFK | - | - | H |
| 23/07/26 | NIK | 1-3 (1-1) | VIFK | - | - | T |
| 29/06/26 | VIFK | 3-1 (1-0) | Virkia | - | - | T |
| 25/06/26 | Kiisto Vaasa | 1-2 (0-2) | VIFK | - | - | T |
| 15/06/26 | VIFK | 0-1 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 03/06/26 | VIFK | 7-1 (4-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 27/05/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-2 (1-1) | VIFK | - | - | T |
| 16/05/26 | SIF | 0-1 (0-0) | VIFK | - | - | T |
| 24/04/26 | VIFK | 6-0 (4-0) | Saaripotku | - | - | T |
| 15/04/26 | VIFK | 4-4 (0-2) | KPV | - | - | H |
| 27/03/26 | VIFK | 3-2 (1-1) | SIF | - | - | T |
| 04/10/25 | VIFK | 4-2 (2-0) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 21/09/25 | VIFK | 1-2 (1-2) | JS Hercules | +0.75 | 3.75 | B |
| 07/09/25 | Narpes Kraft | 2-0 (0-0) | VIFK | - | - | B |
| 31/08/25 | JS Hercules | 1-2 (0-1) | VIFK | 0 | 4 | T |
| 09/08/25 | OsPa | 10-2 (4-1) | VIFK | -1.5 | 4.25 | B |
| 01/08/25 | VIFK | 1-3 (0-2) | GBK Kokkola | -1 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
718
Sút cầu môn
512
Tấn công
105113
Tấn công nguy hiểm
3463
Sút ngoài cầu môn
26
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
36
Quả ném biên
2429
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KPV/Akatemia (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 3.21 bàn/trận
VIFK (15 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KPV/Akatemia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Tomi Karkkainen | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.80 | 6.70 | 1.23 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.98 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 87.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.14 | 0.61 | 4.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 7.50 | 5.25 | 1.14 | 0.74 ↑ | 4.25 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 6.90 | 5.50 | 1.21 | 0.79 | 3.75 | 0.91 | 0.77 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 33.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.90 | 1.37 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.20 | 5.20 | 1.24 | 0.78 | 4.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.20 ↑ | 6.40 ↑ | 1.19 ↓ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 28.00 | 6.80 | 1.07 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.40 ↓ | 1.07 | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 7.40 | 5.90 | 1.17 | 0.78 | 4.00 | 0.92 | 0.95 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.07 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.65 | 5.20 | 1.17 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.90 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 6.50 | 1.20 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 5.00 | 1.25 | 0.73 | 4.00 | 0.80 | 0.79 | -1.75 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.08 | 6.45 | 1.18 | 0.78 | 4.00 | 0.93 | 0.95 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 24.74 ↑ | 8.17 ↑ | 1.07 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 10.70 | 6.40 | 1.19 | 0.69 | 3.75 | 1.05 | 1.15 | -1.75 | 0.62 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 6.25 | 1.22 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.98 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 5.50 | 1.18 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.