Kết quả bóng đá trận KPV vs KuPS (Youth), 22:30 ngày 21/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 21/08/2026
KPV
Sắp đá --:--:--
KuPS (Youth)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 30
Hòa 01 15
Bại 22 65
Ghi bàn 43 1419
Mất bàn 105 2225
Điểm 31 105

Chủ = KPV · Khách = KuPS (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KPV (23)Hiệp 1 / Cả trậnKuPS (Youth) (24)
3 (13%)Thắng/Thắng2 (8%)
3 (13%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (9%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (4%)Hòa/Hòa3 (13%)
4 (17%)Hòa/Bại6 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
10 (43%)Bại/Bại8 (33%)

Bảng xếp hạng

KPV

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20431321601511
Sân nhà102171326712
Sân khách10226834810
6 gần6213913--

KuPS (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20261232461212
Sân nhà102261718811
Sân khách100461528412
6 gần6033812--

Thành tích đối đầu (6 trận)

KPV 3 (50%)Hòa 0 (0%)KuPS (Youth) 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A05/06/26KuPS (Youth)4-1 (1-1)KPV4-4-1.253.75B
FIN D3 A19/10/25KPV1-3 (1-3)KuPS (Youth)6-5+13.5B
FIN D3 A20/07/25KuPS (Youth)1-0 (0-0)KPV4-603.25B
FIN D3 A03/05/25KPV1-0 (1-0)KuPS (Youth)9-4+13.25T
FIN D3 A27/07/24KuPS (Youth)1-2 (0-1)KPV6-4+0.53T
FIN D3 A18/05/24KPV1-0 (0-0)KuPS (Youth)6-4+1.753.5T

Thành tích gần đây — KPV

TBBTBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/08/26Inter Turku II2-3 (0-1)KPV7-10-13.75T
FIN D3 A09/08/26KPV1-2 (1-1)Vantaa9-6-1.253.5B
FIN D3 A05/08/26Tampere United6-0 (3-0)KPV6-8-2.253.75B
FIN D3 A01/08/26KPV3-0 (2-0)SalPa4-13-1.253.5T
FIN D3 A26/07/26OLS Oulu2-1 (1-0)KPV4-5-24B
FIN D3 A20/07/26KPV1-1 (1-0)RoPS Rovaniemi7-4-1.753.5H
FIN D3 A11/07/26KPV1-3 (0-2)TPV Tampere5-7-0.53.5B
FIN D3 A02/07/26Jazz Pori0-1 (0-0)KPV9-3-1.253.5T
FIN D3 A28/06/26KPV1-3 (0-0)PK Keski Uusimaa2-11-13.75B
FIN D3 A13/06/26KPV2-3 (0-2)Jyvaskyla JK4-12-1.53.5B
FIN D3 A05/06/26KuPS (Youth)4-1 (1-1)KPV4-4-1.253.75B
FIN D3 A29/05/26KPV4-2 (1-1)Inter Turku II7-2-1.754T
FIN D3 A23/05/26Vantaa5-0 (4-0)KPV6-2-2.53.75B
FIN D3 A16/05/26KPV0-6 (0-2)Tampere United2-10-1.253.25B
FIN CUP13/05/26SJK Akatemia2-0 (0-0)KPV4-3-23.75B
FIN D3 A09/05/26SalPa6-0 (4-0)KPV6-2-1.753.5B
FIN D3 A02/05/26KPV0-4 (0-1)OLS Oulu5-7-1.53.75B
FIN CUP29/04/26Pallon Pojat0-4 (0-2)KPV4-9--T
FIN D3 A25/04/26RoPS Rovaniemi7-0 (3-0)KPV4-4-1.253.25B
FIN D3 A20/04/26KPV0-2 (0-1)Jazz Pori8-6+13.25B

Thành tích gần đây — KuPS (Youth)

HBBHHBHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/08/26KuPS (Youth)2-2 (1-2)PK Keski Uusimaa3-7-0.253.5H
FIN D3 A11/08/26RoPS Rovaniemi2-1 (1-0)KuPS (Youth)0-8-1.54B
FIN D3 A07/08/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)Inter Turku II8-4+0.254B
FIN D3 A30/07/26Jazz Pori2-2 (0-2)KuPS (Youth)11-3-0.753.5H
FIN D3 A26/07/26KuPS (Youth)2-2 (1-0)Vantaa4-6-13.5H
FIN D3 A18/07/26TPV Tampere3-1 (1-1)KuPS (Youth)8-4-0.253.5B
FIN D3 A11/07/26Jyvaskyla JK4-4 (2-2)KuPS (Youth)11-6-1.253.75H
FIN D3 A04/07/26KuPS (Youth)2-3 (0-2)Tampere United6-3-13.25B
FIN D3 A28/06/26OLS Oulu2-2 (2-1)KuPS (Youth)10-3-1.253.5H
FIN D3 A12/06/26SalPa4-3 (3-1)KuPS (Youth)9-5-1.253.5B
FIN D3 A05/06/26KuPS (Youth)4-1 (1-1)KPV4-4+1.253.75T
FIN D3 A29/05/26PK Keski Uusimaa3-0 (2-0)KuPS (Youth)9-2-0.753.5B
FIN D3 A24/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)RoPS Rovaniemi1-8-13.5B
FIN D3 A17/05/26Inter Turku II4-2 (2-0)KuPS (Youth)2-14-14B
FIN CUP13/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)Honka Espoo5-8-0.253.25B
FIN D3 A09/05/26KuPS (Youth)1-2 (0-1)Jazz Pori6-1+0.53.25B
FIN D3 A02/05/26Vantaa0-0 (0-0)KuPS (Youth)10-5-1.753.75H
FIN CUP28/04/26Huima/Urho0-4 (0-3)KuPS (Youth)4-5+0.254T
FIN D3 A24/04/26KuPS (Youth)3-0 (1-0)TPV Tampere9-9-0.53.5T
FIN D3 A18/04/26Tampere United4-0 (2-0)KuPS (Youth)4-5-1.253.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KPV (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 2.87 bàn/trận
KuPS (Youth) (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

KPV (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

KuPS (Youth) (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

85
0 Bàn
74
1 Bàn
27
2 Bàn
22
3 Bàn
12
4+ Bàn
811
B.thắng H1
1321
B.thắng H2
KPVKuPS (Youth)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
22
T/H
00
T/B
21
H/T
12
H/H
34
H/B
00
B/T
02
B/H
108
B/B
KPVKuPS (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
20
Thắng 1
16
Hòa
37
Thua 1
114
Thua 2+
KPVKuPS (Youth)

Thông tin đội bóng

KPV Thông tin KuPS (Youth)
1930 Thành lập
Kokkolan keskuskenttä Sân nhà
3000 Sức chứa 0
HLV
Kokkola Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.283.902.411.234.000.610.820.000.96
Live2.29 ↑4.00 ↑2.410.85 ↓3.750.92 ↑0.88 ↑0.000.91 ↓
VcbetSớm2.383.902.450.813.500.980.810.000.91
Live2.384.00 ↑2.40 ↓0.88 ↑3.750.89 ↓0.83 ↑0.000.89 ↓
Mansion88Sớm2.333.602.420.793.500.950.82-0.250.92
Live2.36 ↑3.75 ↑2.43 ↑0.71 ↓3.501.12 ↑0.89 ↑0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.853.852.100.753.500.900.65-0.501.05
Live2.35 ↓3.852.45 ↑0.65 ↓3.501.05 ↑1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm2.753.752.040.753.500.89---
Live2.24 ↓4.00 ↑2.48 ↑0.85 ↑3.750.82 ↓---
12betSớm2.333.602.420.793.500.950.82-0.250.92
Live2.36 ↑3.75 ↑2.43 ↑0.71 ↓3.501.12 ↑0.89 ↑0.000.95 ↑
CrownSớm2.284.102.390.963.750.800.830.000.93
Live2.30 ↑4.20 ↑2.35 ↓0.91 ↓3.750.95 ↑0.92 ↑0.000.96 ↑
SbobetSớm2.373.292.400.823.500.980.890.000.93
Live2.33 ↓3.76 ↑2.34 ↓0.89 ↑3.750.93 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm2.403.962.330.803.500.960.940.000.84
Live2.404.20 ↑2.43 ↑0.90 ↑3.750.960.91 ↓0.000.97 ↑
LadbrokesSớm2.623.702.150.302.502.20---
Live2.30 ↓3.75 ↑2.40 ↑0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm2.553.702.100.693.500.840.71-0.250.81
Live2.30 ↓4.00 ↑2.40 ↑0.83 ↑3.750.82 ↓0.79 ↑0.000.85 ↑
PinnacleSớm2.243.922.530.803.500.960.990.250.76
Live2.36 ↑4.16 ↑2.50 ↓0.93 ↑3.750.90 ↓0.87 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.603.702.100.773.500.93---
Live2.25 ↓3.75 ↑2.40 ↑0.66 ↓3.501.05 ↑---
1xBetSớm2.793.922.060.793.500.920.85-0.250.82
Live2.28 ↓3.922.40 ↑0.72 ↓3.501.00 ↑0.79 ↓0.000.88 ↑
Bet 365Sớm2.603.902.100.803.500.910.85-0.250.95
Live2.30 ↓4.00 ↑2.35 ↑0.85 ↑3.750.95 ↑0.850.000.95
William HillSớm2.753.602.100.753.500.91---
Live2.30 ↓3.75 ↑2.40 ↑0.67 ↓3.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KPV-1/4Chưa có trận cùng mức
KuPS (Youth)+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).