Kết quả bóng đá trận KR Reykjavik vs IBV Vestmannaeyjar, 01:00 ngày 13/07/2026

Ngoại hạng Iceland · 01:00 ngày 13/07/2026
KR Reykjavik
Sắp đá --:--:--
IBV Vestmannaeyjar
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: KR-vollur Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 11 22
Bại 10 44
Ghi bàn 104 2718
Mất bàn 92 2717
Điểm 47 1414

Chủ = KR Reykjavik · Khách = IBV Vestmannaeyjar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KR Reykjavik (27)Hiệp 1 / Cả trậnIBV Vestmannaeyjar (22)
14 (52%)Thắng/Thắng5 (23%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (14%)
1 (4%)Hòa/Hòa2 (9%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (18%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (9%)
4 (15%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

KR Reykjavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng149234834292
Sân nhà76102715192
Sân khách73132119103
6 gần63121815--

IBV Vestmannaeyjar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng134362226158
Sân nhà73131313105
Sân khách6123913510
6 gần6420166--

Thành tích đối đầu (20 trận)

KR Reykjavik 12 (60%)Hòa 2 (10%)IBV Vestmannaeyjar 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR23/04/26IBV Vestmannaeyjar2-6 (0-4)KR Reykjavik2-4+0.53.75T
ICE PR19/10/25KR Reykjavik2-1 (0-0)IBV Vestmannaeyjar9-1+0.53.25T
ICE PR02/08/25IBV Vestmannaeyjar2-1 (1-1)KR Reykjavik7-6+0.253.5B
ICE CUP15/05/25KR Reykjavik2-4 (1-1)IBV Vestmannaeyjar11-5+0.53.75B
ICE PR11/05/25KR Reykjavik4-1 (2-1)IBV Vestmannaeyjar9-8+0.753.75T
ICE LC06/03/25KR Reykjavik6-3 (2-1)IBV Vestmannaeyjar6-3+1.253.75T
ICE PR03/09/23IBV Vestmannaeyjar2-2 (1-0)KR Reykjavik5-8+0.253H
ICE PR10/06/23KR Reykjavik1-1 (0-0)IBV Vestmannaeyjar8-6+0.53H
ICE PR08/08/22KR Reykjavik4-0 (2-0)IBV Vestmannaeyjar8-5+0.753T
ICE PR12/05/22IBV Vestmannaeyjar1-2 (1-2)KR Reykjavik2-5+0.753T
ICE PR06/07/19IBV Vestmannaeyjar1-2 (0-1)KR Reykjavik2-3+1.253T
ICE PR06/05/19KR Reykjavik3-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar7-3+1.53T
ICE LC09/02/19KR Reykjavik1-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar2-2+1.53T
ICE PR26/08/18KR Reykjavik4-1 (3-0)IBV Vestmannaeyjar6-2+12.75T
ICE PR04/06/18IBV Vestmannaeyjar2-0 (2-0)KR Reykjavik7-10+0.52.75B
ICE PR09/09/17KR Reykjavik0-3 (0-1)IBV Vestmannaeyjar4-7+12.75B
ICE PR16/06/17IBV Vestmannaeyjar3-1 (2-1)KR Reykjavik0-5+0.252.75B
ICE LC18/03/17KR Reykjavik4-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar2-8+0.53T
ICE PR10/09/16KR Reykjavik2-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar7-7+0.752.75T
ICE PR04/06/16IBV Vestmannaeyjar1-0 (0-0)KR Reykjavik6-6+0.52.75B

Thành tích gần đây — KR Reykjavik

HBTBTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/27 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR03/07/26Thor Akureyri3-3 (3-1)KR Reykjavik3-8+1.754.25H
ICE PR29/06/26Keflavik3-2 (1-1)KR Reykjavik4-4+0.754B
ICE PR23/06/26KR Reykjavik5-3 (2-2)IA Akranes6-11+1.254T
ICE PR17/06/26Vikingur Reykjavik2-0 (1-0)KR Reykjavik3-10-1.254B
ICE PR01/06/26KR Reykjavik5-3 (3-0)KA Akureyri11-8+1.254T
ICE PR27/05/26KR Reykjavik3-1 (2-0)Valur Reykjavik12-5+1.254.25T
ICE PR23/05/26Breidablik6-3 (4-2)KR Reykjavik5-9+0.254B
ICE PR18/05/26KR Reykjavik2-2 (1-1)Fram Reykjavik4-11+0.754H
ICE CUP14/05/26Stjarnan Gardabaer2-1 (2-1)KR Reykjavik8-8+14.25B
ICE PR09/05/26Stjarnan Gardabaer2-3 (2-0)KR Reykjavik3-11+0.54T
ICE PR03/05/26Valur Reykjavik1-4 (0-2)KR Reykjavik4-11+0.54T
ICE PR28/04/26KR Reykjavik4-2 (4-2)Hafnarfjordur16-3+1.254T
ICE PR23/04/26IBV Vestmannaeyjar2-6 (0-4)KR Reykjavik2-4+0.53.75T
ICE PR18/04/26KR Reykjavik5-2 (2-0)Thor Akureyri9-3+14.25T
ICE PR13/04/26KR Reykjavik3-2 (1-0)Keflavik7-6+1.254T
ICE CUP07/04/26KR Reykjavik4-2 (2-0)Valur Reykjavik7-6+1.254T
INT CF28/03/26Breidablik2-5 (0-4)KR Reykjavik0-303.5T
ICE LC21/03/26Fylkir4-4 (2-3)KR Reykjavik3-7+0.754H
ICE LC14/03/26Stjarnan Gardabaer0-4 (0-2)KR Reykjavik---T
ICE LC28/02/26KR Reykjavik5-1 (2-1)UMF Njardvik9-2+1.53.75T

Thành tích gần đây — IBV Vestmannaeyjar

THTTTHBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR04/07/26IBV Vestmannaeyjar1-0 (0-0)Valur Reykjavik3-2+0.253.25T
ICE PR29/06/26Hafnarfjordur1-1 (1-0)IBV Vestmannaeyjar13-203.25H
ICE PR22/06/26IBV Vestmannaeyjar2-1 (2-1)Stjarnan Gardabaer2-4-0.253.5T
ICE PR14/06/26Thor Akureyri1-4 (0-3)IBV Vestmannaeyjar10-503.25T
ICE PR01/06/26IBV Vestmannaeyjar6-1 (2-0)Keflavik3-3-0.53T
ICE PR22/05/26IA Akranes2-2 (0-0)IBV Vestmannaeyjar6-6-13H
ICE PR17/05/26IBV Vestmannaeyjar0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-6-1.53.5B
ICE PR10/05/26KA Akureyri2-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar5-5-13.25B
ICE PR03/05/26IBV Vestmannaeyjar1-2 (1-1)Breidablik3-6-0.53.25B
ICE PR28/04/26Fram Reykjavik5-1 (2-0)IBV Vestmannaeyjar11-5-0.53.25B
ICE PR23/04/26IBV Vestmannaeyjar2-6 (0-4)KR Reykjavik2-4-0.53.75B
ICE PR17/04/26Valur Reykjavik2-1 (1-1)IBV Vestmannaeyjar6-5-0.53.25B
ICE PR12/04/26IBV Vestmannaeyjar1-1 (1-0)Hafnarfjordur2-503H
ICE CUP04/04/26IBV Vestmannaeyjar2-2 (0-1)Throttur Reykjavik---H
ICE LC11/03/26Fylkir4-2 (1-2)IBV Vestmannaeyjar2-3-0.53.25B
INT CF23/02/26IBV Vestmannaeyjar1-0 (1-0)Deportiva Minera---T
INT CF16/02/26Aalborg1-2 (0-2)IBV Vestmannaeyjar10-1-0.52.75T
ICE LC13/02/26Hafnarfjordur0-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar7-1-0.53H
ICE LC08/02/26IBV Vestmannaeyjar3-1 (1-1)Leiknir Reykjavik---T
ICE PR25/10/25IBV Vestmannaeyjar3-4 (2-2)KA Akureyri4-403.25B
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B6
T6 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B2
T2 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KR Reykjavik (29 trận)
Ghi 3.24 bàn/trậnMất 2.28 bàn/trận
IBV Vestmannaeyjar (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

KR Reykjavik (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (79%)Hòa 1 (7%)Xỉu 2 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

IBV Vestmannaeyjar (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
06
1 Bàn
23
2 Bàn
50
3 Bàn
62
4+ Bàn
2510
B.thắng H1
2312
B.thắng H2
KR ReykjavikIBV Vestmannaeyjar

Chi tiết về HT/FT

73
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
13
H/B
10
B/T
11
B/H
23
B/B
KR ReykjavikIBV Vestmannaeyjar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

113
Thắng 2+
24
Thắng 1
35
Hòa
23
Thua 1
25
Thua 2+
KR ReykjavikIBV Vestmannaeyjar

Thông tin đội bóng

KR Reykjavik Thông tin IBV Vestmannaeyjar
1899-2-16 Thành lập 1924
KR-vollur Stadium Sân nhà Hasteinsvollur Stadium
5400 Sức chứa 1500
Oskar Hrafn Thorvaldsson HLV Aleksandar Linta
Reykjavik Khu vực Vestmannaeyjar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.804.650.784.000.840.751.250.95
Live1.334.804.650.784.000.840.751.250.95
EasybetsSớm1.435.205.400.854.000.850.871.250.90
Live1.38 ↓5.50 ↑5.80 ↑0.83 ↓4.001.01 ↑0.96 ↑1.500.84 ↓
VcbetSớm1.304.405.000.814.000.990.781.500.71
Live1.304.405.000.814.000.990.77 ↓1.500.71
Mansion88Sớm1.414.904.850.854.000.970.881.250.96
Live1.34 ↓5.20 ↑5.60 ↑0.81 ↓4.001.01 ↑0.74 ↓1.251.11 ↑
InterwettenSớm1.435.005.501.204.500.600.951.500.75
Live1.40 ↓5.25 ↑5.75 ↑1.204.500.600.90 ↓1.500.80 ↑
10BETSớm1.405.405.400.834.000.84---
Live1.405.405.60 ↑0.79 ↓4.000.92 ↑---
12betSớm1.414.904.850.854.000.970.881.250.96
Live1.34 ↓5.20 ↑5.60 ↑0.81 ↓4.001.01 ↑0.74 ↓1.251.11 ↑
CrownSớm1.425.105.000.954.000.850.861.250.96
Live1.40 ↓5.20 ↑5.000.82 ↓4.000.98 ↑0.81 ↓1.251.01 ↑
SbobetSớm1.434.904.990.904.000.980.931.250.97
Live1.38 ↓5.10 ↑5.40 ↑0.86 ↓4.001.02 ↑1.02 ↑1.500.88 ↓
WewbetSớm1.455.205.300.934.000.870.871.250.95
Live1.41 ↓5.40 ↑5.70 ↑0.82 ↓4.001.00 ↑0.99 ↑1.500.85 ↓
LadbrokesSớm1.405.005.000.202.503.20---
Live1.405.005.000.202.503.20---
18BetSớm1.405.005.751.014.250.741.011.500.74
Live1.405.25 ↑5.50 ↓0.76 ↓4.000.97 ↑0.91 ↓1.500.81 ↑
PinnacleSớm1.445.314.850.904.000.850.871.250.90
Live1.39 ↓5.70 ↑5.59 ↑1.00 ↑4.250.80 ↓0.92 ↑1.500.88 ↓
BwinSớm1.415.255.251.154.500.61---
Live1.415.255.251.154.500.61---
1xBetSớm1.445.255.320.723.751.071.031.500.72
Live1.37 ↓5.60 ↑6.06 ↑0.89 ↑4.250.73 ↓0.89 ↓1.500.84 ↑
Bet 365Sớm1.445.005.000.904.000.900.851.250.95
Live1.40 ↓5.005.50 ↑0.80 ↓4.001.00 ↑0.95 ↑1.500.85 ↓
William HillSớm1.404.805.000.603.501.200.861.250.87
Live1.36 ↓5.00 ↑5.001.15 ↑4.500.62 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.