Kết quả bóng đá trận KR Reykjavik vs Vikingur Reykjavik, 21:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Iceland · 21:00 ngày 19/09/2026
KR Reykjavik 1 Kết thúc HT 1-1 2
Vikingur Reykjavik
🟨 6 - 3 🟥 1 - 2 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 34 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 19 |
| Điểm | 3 | 7 | 18 | 17 |
Chủ = KR Reykjavik · Khách = Vikingur Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KR Reykjavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (53%) | Thắng/Thắng | 12 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 13 (33%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
KR Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 72 | 45 | 43 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 40 | 20 | 26 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 32 | 25 | 17 | 3 |
Vikingur Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 16 | 3 | 1 | 64 | 18 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 33 | 8 | 26 | 1 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 31 | 10 | 25 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KR Reykjavik (30 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Vikingur Reykjavik (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KR Reykjavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-2-16 | Thành lập | 1908-4-21 |
| KR-vollur Stadium | Sân nhà | Vikingsvollur Stadium |
| 5400 | Sức chứa | 0 |
| Oskar Hrafn Thorvaldsson | HLV | Solvi Geir Ottesen |
| Reykjavik | Khu vực | Reykjavík |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 4.20 | 2.00 | 0.84 | 4.25 | 0.92 | 0.80 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.70 | 1.95 | 0.90 | 4.25 | 0.89 | 0.70 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.95 | 2.07 | 0.91 | 4.25 | 0.91 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 216.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 4.20 | 2.10 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.95 | 2.07 | 0.91 | 4.25 | 0.91 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 98.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 4.45 | 2.11 | 0.91 | 4.25 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.98 | 2.13 | 0.97 | 4.25 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.98 | 2.09 ↓ | 0.86 ↓ | 4.25 | 1.02 ↑ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.05 | 0.17 | 2.50 | 3.60 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 4.10 | 2.05 | 0.81 | 4.00 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 473.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.99 | 4.00 | 1.97 | 1.16 | 4.50 | 0.59 | 1.29 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 4.00 | 2.10 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.