Kết quả bóng đá trận KR Reykjavik (W) vs Fjardab Hottur Leiknir (W), 21:00 ngày 22/08/2026
Hạng 1 Nữ Iceland · 21:00 ngày 22/08/2026
KR Reykjavik (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Fjardab Hottur Leiknir (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Diễn biến trận đấu
| KR Reykjavik (W) | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 63' | ||
| 79' | ||
| 86' | ||
| 90' | ||
| 90+1' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 11 | 24 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 20 |
Chủ = KR Reykjavik (W) · Khách = Fjardab Hottur Leiknir (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KR Reykjavik (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 10 (38%) |
Bảng xếp hạng
KR Reykjavik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 41 | 23 | 29 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 24 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 17 | 15 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Fjardab Hottur Leiknir (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 33 | 23 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 13 | 15 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 10 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
KR Reykjavik (W) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Fjardab Hottur Leiknir (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 1-2 (1-2) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 08/07/23 | KR Reykjavik (W) | 1-1 (0-0) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | H |
| 01/05/23 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 2-1 (2-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — KR Reykjavik (W)
TBHBTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Keflavik (W) | 1-5 (1-3) | KR Reykjavik (W) | +0.25 | 3.5 | T |
| 15/08/26 | HK Kopavogur (W) | 3-1 (1-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 07/08/26 | KR Reykjavik (W) | 0-0 (0-0) | Grotta (W) | 0 | 3.5 | H |
| 24/07/26 | IA Akranes (W) | 3-2 (2-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | KR Reykjavik (W) | 3-0 (0-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 10/07/26 | UMF Selfoss (W) | 2-1 (0-0) | KR Reykjavik (W) | +1.25 | 4 | B |
| 27/06/26 | KR Reykjavik (W) | 6-0 (5-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | KR Reykjavik (W) | 1-1 (1-0) | Haukar (W) | +0.5 | 3.75 | H |
| 14/06/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 1-2 (1-2) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | KR Reykjavik (W) | 7-0 (3-0) | HK Kopavogur (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Grotta (W) | 2-0 (1-0) | KR Reykjavik (W) | 0 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | KR Reykjavik (W) | 3-2 (1-1) | IA Akranes (W) | +1.25 | 4 | T |
| 10/05/26 | Volsungur Husavik (W) | 0-1 (0-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | KR Reykjavik (W) | 4-3 (0-1) | UMF Selfoss (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Keflavik (W) | 1-1 (1-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | H |
| 11/04/26 | KR Reykjavik (W) | 3-3 (1-3) | Keflavik (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | IA Akranes (W) | 1-3 (0-1) | KR Reykjavik (W) | 0 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | KR Reykjavik (W) | 2-0 (0-0) | UMF Selfoss (W) | - | - | T |
| 27/02/26 | KR Reykjavik (W) | 2-2 (1-2) | HK Kopavogur (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Haukar (W) | 2-3 (1-1) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fjardab Hottur Leiknir (W)
HBTHTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | UMF Selfoss (W) | 0-0 (0-0) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | -0.5 | 3.75 | H |
| 15/08/26 | Haukar (W) | 3-1 (3-0) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 3-2 (1-0) | HK Kopavogur (W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Grotta (W) | 3-3 (1-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | -1.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 2-0 (0-0) | IA Akranes (W) | - | - | T |
| 10/07/26 | Volsungur Husavik (W) | 0-2 (0-0) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 3-1 (0-1) | Keflavik (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | Tindastoll Neisti (W) | 3-1 (1-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | +2.25 | 4.75 | B |
| 17/06/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 1-7 (0-5) | Fram Reykjavik (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 1-2 (1-2) | KR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 2-3 (1-3) | Haukar (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | HK Kopavogur (W) | 1-1 (1-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | -1.25 | 3.25 | H |
| 19/05/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 0-2 (0-0) | Grotta (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Fylkir (W) | 1-2 (0-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | IA Akranes (W) | 0-0 (0-0) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 4-2 (2-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 7-0 (6-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 6-1 (3-0) | Einherji (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 0-10 (0-3) | Trottur Reykjavik (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Hafnarfjordur (W) | 11-1 (5-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2212
Sút cầu môn
77
Tấn công
10859
Tấn công nguy hiểm
9534
Sút ngoài cầu môn
155
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KR Reykjavik (W) (25 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Fjardab Hottur Leiknir (W) (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KR Reykjavik (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Fjardab Hottur Leiknir (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KR Reykjavik (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 4.75 | 6.50 | 0.73 | 3.75 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↑ | 4.33 ↓ | 5.25 ↓ | 0.68 ↓ | 3.75 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 5.25 ↓ | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.20 | 7.20 | 0.84 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 4.80 ↓ | 5.60 ↓ | 0.84 | 3.75 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.86 | 5.80 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.21 ↓ | 2.19 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.75 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.50 ↓ | 6.00 ↑ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.25 | 0.80 | 3.75 | 0.76 | 0.81 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.80 ↓ | 2.50 ↓ | 0.96 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.88 | 5.52 | 0.88 | 3.75 | 0.83 | 0.89 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 23.61 ↑ | 5.46 ↑ | 1.12 ↓ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.70 | 6.84 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | 0.76 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.53 ↓ | 1.15 ↓ | 2.26 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.00 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.33 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.