Kết quả bóng đá trận KR Reykjavik (W) vs Grotta (W), 02:15 ngày 07/08/2026

Hạng 1 Nữ Iceland · 02:15 ngày 07/08/2026
KR Reykjavik (W)
0 Kết thúc HT 0-0 0
Grotta (W)
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

KR Reykjavik (W) Phút Grotta (W)
41'
HT 0-0
74'
90+2'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 47
Hòa 00 22
Bại 10 41
Ghi bàn 1014 2426
Mất bàn 60 1510
Điểm 69 1423

Chủ = KR Reykjavik (W) · Khách = Grotta (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KR Reykjavik (W) (25)Hiệp 1 / Cả trậnGrotta (W) (23)
5 (20%)Thắng/Thắng7 (30%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (9%)
5 (20%)Hòa/Thắng4 (17%)
1 (4%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (12%)Bại/Thắng3 (13%)
3 (12%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (24%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

KR Reykjavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng169254123292
Sân nhà8521248173
Sân khách84041715124
6 gần6312157--

Grotta (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1612224620381
Sân nhà86113114191
Sân khách8611156191
6 gần64111210--

Thành tích đối đầu (9 trận)

KR Reykjavik (W) 3 (33%)Hòa 0 (0%)Grotta (W) 6 (67%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD125/05/26Grotta (W)2-0 (1-0)KR Reykjavik (W)4-403.5B
ICE WLC08/02/26Grotta (W)1-4 (1-0)KR Reykjavik (W)---T
ICE LD122/08/25Grotta (W)2-0 (1-0)KR Reykjavik (W)2-3--B
ICE LD113/06/25KR Reykjavik (W)2-4 (0-2)Grotta (W)3-6+0.253.5B
ICE WLC22/03/25KR Reykjavik (W)2-3 (1-1)Grotta (W)---B
ICE LD102/08/23KR Reykjavik (W)1-4 (0-3)Grotta (W)1-11-1.53.75B
ICE LD125/05/23Grotta (W)5-0 (5-0)KR Reykjavik (W)2-1--B
ICE LD110/09/21Grotta (W)0-3 (0-2)KR Reykjavik (W)2-3+2.54.25T
ICE LD109/07/21KR Reykjavik (W)2-0 (0-0)Grotta (W)5-5+2.254T

Thành tích gần đây — KR Reykjavik (W)

BTBTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD124/07/26IA Akranes (W)3-2 (2-0)KR Reykjavik (W)---B
ICE LD118/07/26KR Reykjavik (W)3-0 (0-0)Volsungur Husavik (W)5-4--T
ICE LD110/07/26UMF Selfoss (W)2-1 (0-0)KR Reykjavik (W)2-11+1.254B
ICE LD127/06/26KR Reykjavik (W)6-0 (5-0)Tindastoll Neisti (W)14-3--T
ICE LD122/06/26KR Reykjavik (W)1-1 (1-0)Haukar (W)4-0+0.53.75H
ICE LD114/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)1-2 (1-2)KR Reykjavik (W)---T
ICE LD130/05/26KR Reykjavik (W)7-0 (3-0)HK Kopavogur (W)5-6--T
ICE LD125/05/26Grotta (W)2-0 (1-0)KR Reykjavik (W)4-403.5B
ICE LD121/05/26KR Reykjavik (W)3-2 (1-1)IA Akranes (W)10-0+1.254T
ICE LD110/05/26Volsungur Husavik (W)0-1 (0-0)KR Reykjavik (W)---T
ICE LD103/05/26KR Reykjavik (W)4-3 (0-1)UMF Selfoss (W)11-3--T
ICE WC18/04/26Keflavik (W)1-1 (1-0)KR Reykjavik (W)---H
ICE WLC11/04/26KR Reykjavik (W)3-3 (1-3)Keflavik (W)---H
ICE WLC01/04/26IA Akranes (W)1-3 (0-1)KR Reykjavik (W)5-1003.5T
ICE WLC20/03/26KR Reykjavik (W)2-0 (0-0)UMF Selfoss (W)---T
ICE WLC27/02/26KR Reykjavik (W)2-2 (1-2)HK Kopavogur (W)---H
ICE WLC21/02/26Haukar (W)2-3 (1-1)KR Reykjavik (W)2-4--T
ICE WLC08/02/26Grotta (W)1-4 (1-0)KR Reykjavik (W)---T
ICE WC23/01/26Trottur Reykjavik (W)6-1 (2-1)KR Reykjavik (W)8-9-24.75B
ICE WC10/01/26Vikingur Reykjavik (W)8-0 (5-0)KR Reykjavik (W)6-2-3.255B

Thành tích gần đây — Grotta (W)

HTTTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD124/07/26Grotta (W)3-3 (1-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)10-6+1.253.5H
ICE LD118/07/26HK Kopavogur (W)1-3 (1-1)Grotta (W)3-8+0.253.5T
ICE LD110/07/26Haukar (W)1-2 (0-0)Grotta (W)0-503.25T
ICE LD103/07/26IA Akranes (W)1-2 (1-0)Grotta (W)5-8+0.53T
ICE LD127/06/26Grotta (W)2-1 (2-0)Volsungur Husavik (W)8-7--T
ICE LD121/06/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Grotta (W)4-6+1.253.5B
ICE LD113/06/26Grotta (W)4-3 (1-2)Keflavik (W)4-2--T
ICE LD130/05/26Tindastoll Neisti (W)0-5 (0-2)Grotta (W)---T
ICE LD125/05/26Grotta (W)2-0 (1-0)KR Reykjavik (W)4-403.5T
ICE LD119/05/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-2 (0-0)Grotta (W)---T
ICE LD110/05/26Grotta (W)3-2 (2-1)HK Kopavogur (W)---T
ICE LD102/05/26Grotta (W)4-5 (0-4)Haukar (W)---B
ICE WC19/04/26Fylkir (W)2-1 (0-1)Grotta (W)2-6--B
ICE WLC11/04/26HK Kopavogur (W)4-0 (2-0)Grotta (W)2-3--B
ICE WLC02/04/26Grotta (W)6-4 (1-3)UMF Selfoss (W)6-0+1.253.5T
ICE WLC19/03/26Haukar (W)2-2 (0-1)Grotta (W)-+0.53.75H
ICE WLC05/03/26Keflavik (W)2-4 (1-2)Grotta (W)---T
ICE WLC14/02/26IA Akranes (W)4-4 (2-3)Grotta (W)---H
ICE WLC08/02/26Grotta (W)1-4 (1-0)KR Reykjavik (W)---B
ICE LD105/09/25Grotta (W)3-0 (1-0)Keflavik (W)6-7+13.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
19
Sút cầu môn
3
9
Tấn công
68
67
Tấn công nguy hiểm
42
37
Sút ngoài cầu môn
13
10
Đá phạt trực tiếp
2
0
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Quả ném biên
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B6
T6 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KR Reykjavik (W) (25 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Grotta (W) (23 trận)
Ghi 2.78 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

KR Reykjavik (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO

Grotta (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
20
1 Bàn
03
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
39
B.thắng H2
KR Reykjavik (W)Grotta (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
12
H/T
01
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
11
B/B
KR Reykjavik (W)Grotta (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
55
Thắng 1
43
Hòa
22
Thua 1
33
Thua 2+
KR Reykjavik (W)Grotta (W)

Thông tin đội bóng

KR Reykjavik (W) Thông tin Grotta (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.104.102.600.814.000.970.990.250.79
Live13.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑5.90 ↑0.500.02 ↓0.75 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm2.103.502.300.653.500.680.750.250.59
Live7.00 ↑1.06 ↓8.50 ↑2.05 ↑0.500.15 ↓0.47 ↓0.000.92 ↑
Mansion88Sớm2.113.702.480.703.501.060.950.250.81
Live9.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑6.25 ↑0.500.03 ↓0.73 ↓0.001.03 ↑
InterwettenSớm2.303.852.550.833.500.83---
Live13.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑5.40 ↑0.500.06 ↓---
10BETSớm2.173.552.390.793.500.81---
Live7.53 ↑1.14 ↓9.90 ↑3.20 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm2.113.702.480.703.501.060.950.250.81
Live9.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑6.25 ↑0.500.03 ↓0.73 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm2.203.952.430.873.500.830.760.000.94
Live13.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑4.54 ↑0.500.02 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.103.472.450.793.500.950.850.250.89
Live5.60 ↑1.21 ↓6.60 ↑4.16 ↑0.500.10 ↓0.69 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm2.263.802.430.883.500.820.750.000.95
Live10.80 ↑1.07 ↓13.90 ↑4.00 ↑0.500.05 ↓0.76 ↑0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.203.752.500.332.502.00---
Live13.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑1.45 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm2.203.702.450.713.500.810.710.000.81
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.25 ↑0.750.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.103.592.690.803.500.920.880.250.83
Live7.59 ↑1.15 ↓8.47 ↑2.48 ↑0.500.26 ↓0.73 ↓0.001.00 ↑
BwinSớm2.153.752.550.823.500.85---
Live15.00 ↑1.04 ↓17.50 ↑8.50 ↑0.500.04 ↓---
1xBetSớm2.333.802.460.743.500.980.800.000.90
Live17.70 ↑1.03 ↓17.70 ↑4.26 ↑0.500.12 ↓0.68 ↓0.001.11 ↑
Bet 365Sớm2.253.752.500.953.750.850.800.001.00
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.80 ↑0.500.11 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.103.502.630.753.500.91---
Live23.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KR Reykjavik (W)0Chưa có trận cùng mức
Grotta (W)0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).