Kết quả bóng đá trận Krasava ENY Ypsonas FC vs Karmiotissa Polemidion, 22:00 ngày 17/10/2026
1 Hạng Síp · 22:00 ngày 17/10/2026
Krasava ENY Ypsonas FC 2 Kết thúc HT 2-1 1
Karmiotissa Polemidion
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Krasava ENY Ypsonas FC | Phút | |
| ▲ Da Graca K. ▼ | 17' ⇄ | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Psichas P. | |
| 24' | ⚽ 0 - 3 Psichas P. | |
| Chebake I. | 25' | |
| Bahassa Y. | 25' | |
| Papafotis V. | 29' | |
| 1 - 3 ⚽ | 41' | |
| Bahassa Y. 2 - 3 ⚽ | 41' | |
| 3 - 3 ⚽ | 45' | |
| Papafotis V. 4 - 3 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 19 | 20 |
| Điểm | 7 | 0 | 8 | 7 |
Chủ = Krasava ENY Ypsonas FC · Khách = Karmiotissa Polemidion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krasava ENY Ypsonas FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Krasava ENY Ypsonas FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 40 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 6 |
Karmiotissa Polemidion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Đội hình
Krasava ENY Ypsonas FC
Karmiotissa Polemidion
25Christodoulou A.3de Lucas L.29Chebake I.30Katelaris F.77Kiakos G.19Boateng N.10Papafotis V.13Tabekou S.14Pardo R.28Bahassa Y.42Luckassen K.1Nikos Giannakopoulos4Dembele S.5Alexander Martynov33Julio Cesar6Wheeler C.8Curtis Yebli10Alastair Reynolds21Psichas P.22Canales R. G.77Tachtsidis P.9Patrick
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3de Lucas L.
- 10Papafotis V.⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 29'
- 13Tabekou S.
- 14Pardo R.
- 19Boateng N.
- 25Christodoulou A.
- 28Bahassa Y.⚽ Ghi bàn 41' · 🟨 Thẻ vàng 25'
- 29Chebake I.🟨 Thẻ vàng 25'
- 30Katelaris F.
- 42Luckassen K.
- 77Kiakos G.
Khách · 3511
- 1Nikos Giannakopoulos
- 4Dembele S.
- 5Alexander Martynov
- 6Wheeler C.
- 8Curtis Yebli
- 9Patrick
- 10Alastair Reynolds
- 21Psichas P.⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 24'
- 22Canales R. G.
- 33Julio Cesar
- 77Tachtsidis P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
20
Sút bóng
68
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
75
Việt vị
10
Quả ném biên
79
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krasava ENY Ypsonas FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Karmiotissa Polemidion (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Krasava ENY Ypsonas FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Stojkovic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.30 | 3.20 ↓ | 2.90 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.50 | 2.80 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.12 | 2.81 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 265.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.70 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.82 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.71 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Krasava ENY Ypsonas FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Karmiotissa Polemidion | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).