Kết quả bóng đá trận Krimice vs Dynamo Ceske Budejovice, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
Krimice 2 Kết thúc HT 1-0 0
Dynamo Ceske Budejovice
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Krimice | Phút | |
| Jakub Kule 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 21 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 10 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 16 |
Chủ = Krimice · Khách = Dynamo Ceske Budejovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krimice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 15 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 8 (21%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Thành tích gần đây — Krimice
TBTBTHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FK Okula Nyrsko | 0-6 (0-3) | Krimice | - | - | T |
| 25/04/26 | Benesov | 2-0 (2-0) | Krimice | - | - | B |
| 03/04/26 | Krimice | 2-0 (0-0) | Slavoj Cesky Krumlov | - | - | T |
| 28/03/26 | Povltava FA | 1-0 (0-0) | Krimice | - | - | B |
| 25/10/25 | Krimice | 5-0 (1-0) | Milevsko | - | - | T |
| 18/10/25 | Spartak Sobeslav | 1-1 (1-1) | Krimice | - | - | H |
| 05/10/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-3 (0-2) | Krimice | - | - | T |
| 27/09/25 | Krimice | 0-2 (0-1) | Benesov | - | - | B |
| 13/09/25 | Krimice | 3-1 (2-0) | Horovice | - | - | T |
| 06/09/25 | Slavoj Cesky Krumlov | 1-3 (1-1) | Krimice | - | - | T |
| 02/08/25 | Krimice | 1-2 (0-1) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dynamo Ceske Budejovice
TBBHTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 5-0 (3-0) | Admira Praha | - | - | T |
| 23/05/26 | Brno | 4-1 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 1-2 (0-2) | Chrudim | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | SK Prostejov | 1-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 3-1 (1-0) | Vysocina jihlava | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Marila Pribram | 2-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Artis Brno | 2-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 1-0 (1-0) | Slavia Kromeriz | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | FK MAS Taborsko | 1-0 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 1-2 (1-1) | Usti nad Labem | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Sparta Praha B | 0-1 (0-1) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 0-2 (0-1) | Viktoria Zizkov | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | FK Graffin Vlasim | 1-1 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 2-0 (0-0) | Slavia Prague B | 0 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Banik Ostrava B | 2-0 (0-0) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-3 (1-2) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | T |
| 14/02/26 | FC Liefering | 3-2 (0-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | B |
| 07/02/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 0-1 (0-1) | SK Kladno | - | - | B |
| 06/02/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 0-3 (0-1) | St.Polten | -1 | 2.75 | B |
| 29/01/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 0-4 (0-0) | SKU Amstetten | 0 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
20
Sút bóng
107
Sút cầu môn
52
Tấn công
105115
Tấn công nguy hiểm
8770
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krimice (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Dynamo Ceske Budejovice (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Krimice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | Fotbalovy stadion Strelecky ostrov | |
| 0 | Sức chứa | 6746 |
| HLV | Straka | |
| Khu vực | Budejovice |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.80 | 5.20 | 1.29 | 0.85 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.29 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 8.00 | 5.25 | 1.29 | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.92 ↓ | -1.50 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 4.33 | 1.95 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.45 ↑ | 27.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 6.00 | 1.33 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 5.80 | 1.33 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.41 ↑ | 78.17 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.95 | 4.97 | 1.30 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.10 ↑ | 45.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 61.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.27 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.91 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.60 ↓ | 1.89 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.06 | 4.82 | 1.33 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 2.99 ↓ | 3.49 ↓ | 2.04 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.35 | 5.60 | 1.32 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.50 | 1.30 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.30 ↓ | 3.75 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Krimice | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dynamo Ceske Budejovice | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).