Kết quả bóng đá trận Krimice vs Dynamo Ceske Budejovice, 22:00 ngày 12/08/2026

Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
Krimice
Sắp đá --:--:--
Dynamo Ceske Budejovice
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 21 23
Hòa 00 01
Bại 12 36
Ghi bàn 87 915
Mất bàn 26 515
Điểm 63 610

Chủ = Krimice · Khách = Dynamo Ceske Budejovice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Krimice (4)Hiệp 1 / Cả trậnDynamo Ceske Budejovice (33)
1 (25%)Thắng/Thắng11 (33%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (25%)Hòa/Thắng1 (3%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (6%)
1 (25%)Hòa/Bại8 (24%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
1 (25%)Bại/Bại8 (24%)

Thành tích gần đây — Krimice

TBTBTHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC01/08/26FK Okula Nyrsko0-6 (0-3)Krimice---T
CZE DFL25/04/26Benesov2-0 (2-0)Krimice4-4--B
CZE DFL03/04/26Krimice2-0 (0-0)Slavoj Cesky Krumlov6-6--T
CZE DFL28/03/26Povltava FA1-0 (0-0)Krimice3-2--B
CZE DFL25/10/25Krimice5-0 (1-0)Milevsko---T
CZE DFL18/10/25Spartak Sobeslav1-1 (1-1)Krimice8-4--H
CZE DFL05/10/25TJ Hluboka nad Vltavou1-3 (0-2)Krimice3-4--T
CZE DFL27/09/25Krimice0-2 (0-1)Benesov6-3--B
CZE DFL13/09/25Krimice3-1 (2-0)Horovice2-5--T
CZE DFL06/09/25Slavoj Cesky Krumlov1-3 (1-1)Krimice4-8--T
CZEC02/08/25Krimice1-2 (0-1)SK Senci Doubravka---B

Thành tích gần đây — Dynamo Ceske Budejovice

TBBHTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL09/08/26Dynamo Ceske Budejovice5-0 (3-0)Admira Praha6-5--T
CZE D223/05/26Brno4-1 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice10-3-1.52.75B
CZE D216/05/26Dynamo Ceske Budejovice1-2 (0-2)Chrudim1-502.75B
CZE D209/05/26SK Prostejov1-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice3-4-0.252.25H
CZE D206/05/26Dynamo Ceske Budejovice3-1 (1-0)Vysocina jihlava5-5+0.252.5T
CZE D201/05/26Marila Pribram2-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice6-2-0.52.5B
CZE D225/04/26Artis Brno2-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice13-5-0.752.5B
CZE D219/04/26Dynamo Ceske Budejovice1-0 (1-0)Slavia Kromeriz1-9+0.252.5T
CZE D215/04/26FK MAS Taborsko1-0 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice6-5-0.752.5B
CZE D210/04/26Dynamo Ceske Budejovice1-2 (1-1)Usti nad Labem5-702.5B
CZE D205/04/26Sparta Praha B0-1 (0-1)Dynamo Ceske Budejovice6-4-0.252.5T
CZE D221/03/26Dynamo Ceske Budejovice0-2 (0-1)Viktoria Zizkov5-102.5B
CZE D215/03/26FK Graffin Vlasim1-1 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice7-4-0.752.5H
CZE D208/03/26Dynamo Ceske Budejovice2-0 (0-0)Slavia Prague B2-502.5T
CZE D201/03/26Banik Ostrava B2-0 (0-0)Dynamo Ceske Budejovice10-6-0.52.5B
INT CF22/02/26FC Wacker Innsbruck1-3 (1-2)Dynamo Ceske Budejovice---T
INT CF14/02/26FC Liefering3-2 (0-0)Dynamo Ceske Budejovice---B
INT CF07/02/26Dynamo Ceske Budejovice0-1 (0-1)SK Kladno---B
INT CF06/02/26Dynamo Ceske Budejovice0-3 (0-1)St.Polten--12.75B
INT CF29/01/26Dynamo Ceske Budejovice0-4 (0-0)SKU Amstetten-03.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Krimice (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dynamo Ceske Budejovice (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
KrimiceDynamo Ceske Budejovice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KrimiceDynamo Ceske Budejovice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
02
Thắng 1
12
Hòa
27
Thua 1
25
Thua 2+
KrimiceDynamo Ceske Budejovice

Thông tin đội bóng

Krimice Thông tin Dynamo Ceske Budejovice
Thành lập 1905
Sân nhà Fotbalovy stadion Strelecky ostrov
0 Sức chứa 6746
HLV Straka
Khu vực Budejovice
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.805.201.290.853.250.830.81-1.500.96
Live6.50 ↓5.10 ↓1.32 ↑0.853.250.830.76 ↓-1.500.95 ↓
VcbetSớm8.005.251.290.953.250.850.95-1.500.85
Live8.005.251.290.90 ↓3.250.89 ↑0.92 ↓-1.500.87 ↑
InterwettenSớm6.506.001.331.053.500.650.80-1.500.85
Live4.50 ↓4.50 ↓1.53 ↑1.053.500.650.55 ↓-1.501.20 ↑
10BETSớm6.405.801.330.873.250.83---
Live4.80 ↓4.70 ↓1.54 ↑0.873.250.84 ↑---
WewbetSớm7.954.971.300.923.250.880.96-1.500.86
Live4.61 ↓4.23 ↓1.55 ↑0.96 ↑3.250.84 ↓0.89 ↓-1.000.93 ↑
LadbrokesSớm7.005.001.300.402.501.70---
Live4.80 ↓4.20 ↓1.50 ↑0.44 ↑2.501.60 ↓---
18BetSớm8.005.501.270.913.500.800.91-1.500.80
Live4.40 ↓4.50 ↓1.61 ↑0.92 ↑3.250.81 ↑0.82 ↓-1.000.91 ↑
PinnacleSớm6.064.821.330.883.250.830.81-1.500.91
Live3.99 ↓3.95 ↓1.61 ↑0.96 ↑3.250.76 ↓0.76 ↓-1.000.96 ↑
BwinSớm7.005.001.301.003.500.68---
Live4.80 ↓4.10 ↓1.50 ↑1.05 ↑3.500.66 ↓---
1xBetSớm6.355.601.321.083.500.660.90-1.500.80
Live4.71 ↓4.05 ↓1.56 ↑0.93 ↓3.250.76 ↑0.95 ↑-0.750.69 ↓
Bet 365Sớm6.005.501.300.903.250.900.95-1.500.85
Live4.00 ↓5.00 ↓1.53 ↑0.903.250.900.95-1.000.85
William HillSớm6.505.001.301.053.500.65---
Live4.40 ↓3.80 ↓1.57 ↑1.10 ↑3.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.