Kết quả bóng đá trận Krimice vs Strakonice, 15:15 ngày 15/08/2026
Group D League (Séc) · 15:15 ngày 15/08/2026
Krimice 2 Kết thúc HT 0-1 1
Strakonice
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Krimice | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | ||
| 61' | ||
| 70' | ||
| 70' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| 80' | ||
| 83' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 12 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 7 |
Chủ = Krimice · Khách = Strakonice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krimice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Krimice
TTBTBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Krimice | 2-0 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | T |
| 01/08/26 | FK Okula Nyrsko | 0-6 (0-3) | Krimice | - | - | T |
| 25/04/26 | Benesov | 2-0 (2-0) | Krimice | - | - | B |
| 03/04/26 | Krimice | 2-0 (0-0) | Slavoj Cesky Krumlov | - | - | T |
| 28/03/26 | Povltava FA | 1-0 (0-0) | Krimice | - | - | B |
| 25/10/25 | Krimice | 5-0 (1-0) | Milevsko | - | - | T |
| 18/10/25 | Spartak Sobeslav | 1-1 (1-1) | Krimice | - | - | H |
| 05/10/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-3 (0-2) | Krimice | - | - | T |
| 27/09/25 | Krimice | 0-2 (0-1) | Benesov | - | - | B |
| 13/09/25 | Krimice | 3-1 (2-0) | Horovice | - | - | T |
| 06/09/25 | Slavoj Cesky Krumlov | 1-3 (1-1) | Krimice | - | - | T |
| 02/08/25 | Krimice | 1-2 (0-1) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
Thành tích gần đây — Strakonice
BTHTBHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/29 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Strakonice | 0-2 (0-1) | Marila Pribram | - | - | B |
| 01/08/26 | Strakonice | 2-1 (1-1) | Milevsko | - | - | T |
| 19/10/25 | Jiskra Trebon | 2-2 (1-1) | Strakonice | - | - | H |
| 20/04/25 | FK Trebetice | 1-4 (1-3) | Strakonice | - | - | T |
| 24/06/23 | Strakonice | 1-11 (0-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | B |
| 06/05/23 | FC Semice | 0-0 (0-0) | Strakonice | - | - | H |
| 07/06/14 | Strakonice | 2-5 (2-1) | Chrudim | - | - | B |
| 01/06/14 | FK Kolin | 3-2 (3-1) | Strakonice | - | - | B |
| 28/05/14 | FK Kraluv Dvur | 3-0 (2-0) | Strakonice | - | - | B |
| 24/05/14 | Strakonice | 1-1 (1-0) | Domazlice | - | - | H |
| 18/05/14 | SK Prevysov | 3-0 (2-0) | Strakonice | - | - | B |
| 14/05/14 | FC Zenit Caslav | 1-0 (1-0) | Strakonice | - | - | B |
| 10/05/14 | Strakonice | 1-7 (0-2) | SK Zapy | - | - | B |
| 04/05/14 | SK Viktorie Jirny | 3-0 (1-0) | Strakonice | - | - | B |
| 26/04/14 | Strakonice | 2-2 (1-2) | Admira Praha | - | - | H |
| 19/04/14 | FK Chomutov | 2-3 (1-2) | Strakonice | - | - | T |
| 16/04/14 | Strakonice | 4-2 (2-1) | Meteor Praha | - | - | T |
| 12/04/14 | Strakonice | 0-5 (0-3) | Roudnice nad Labem | - | - | B |
| 06/04/14 | Karlovy Vary Dvory | 2-1 (0-1) | Strakonice | -1 | 3.25 | B |
| 29/03/14 | Strakonice | 1-5 (1-0) | Kunice | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
33
Sút bóng
192
Sút cầu môn
62
Tấn công
14396
Tấn công nguy hiểm
9526
Sút ngoài cầu môn
130
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krimice (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Strakonice (6 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Krimice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 5.25 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 4.50 | 6.60 | 0.82 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.03 ↑ | 100.00 ↑ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.33 | 5.05 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.79 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 3.19 ↑ | 2.59 ↓ | 2.19 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.40 | 5.75 | 0.78 | 3.50 | 0.75 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.75 ↑ | 6.50 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 5.10 | 3.63 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | 0.80 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.81 ↑ | 2.08 ↓ | 12.19 ↑ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.79 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.25 ↑ | 8.25 ↑ | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.65 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 47.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.