Kết quả bóng đá trận Kristianstads FF vs Atvidabergs, 21:00 ngày 29/08/2026

Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 29/08/2026
Kristianstads FF
5 Kết thúc HT 4-1 2
Atvidabergs
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Kristianstads FF Phút Atvidabergs
Omar Dampha 1 - 0 6'
2 - 0 6'
Omar Dampha 3 - 0 6'
Omar Dampha(Assists:Paolo Lilja) (Kiến tạo: Paolo Lilja) 4 - 0 17'
5 - 0 17'
Omar Dampha (Kiến tạo: Paolo Lilja) 6 - 0 17'
38' Joel Hedstrom
Kasper Alsen(Assists:Victor Agardius) (Kiến tạo: Victor Agardius) 7 - 0 39'
41' 7 - 1 Joel Hedstrom(Assists:Srdjan Sotra) (Kiến tạo: Srdjan Sotra)
Andre Kamp(Assists:Svante Svedin) (Kiến tạo: Svante Svedin) 8 - 1 43'
HT 4-1
Vilmer Lindberg 50'
Omar Dampha(Assists:Alexander Hughes) (Kiến tạo: Alexander Hughes) 9 - 1 65'
66' Haris Radetinac
76'
90+1' 9 - 2 Lucas Brahim(Assists:Albin Bergstrom) (Kiến tạo: Albin Bergstrom)
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 00 33
Bại 21 52
Ghi bàn 78 1425
Mất bàn 77 1818
Điểm 36 918

Chủ = Kristianstads FF · Khách = Atvidabergs

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kristianstads FF (28)Hiệp 1 / Cả trậnAtvidabergs (25)
7 (25%)Thắng/Thắng9 (36%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
3 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (12%)
7 (25%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (11%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (12%)
5 (18%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Kristianstads FF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1955924312013
Sân nhà1033414141212
Sân khách92251017812
6 gần6123710--

Atvidabergs

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1910544028353
Sân nhà107212511231
Sân khách93331517128
6 gần6411148--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Kristianstads FF 2 (40%)Hòa 1 (20%)Atvidabergs 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D1 SN19/04/26Atvidabergs2-1 (1-0)Kristianstads FF8-5-0.52.75B
SWE D1 SN13/10/19Kristianstads FF1-2 (1-2)Atvidabergs7-2+0.252.75B
SWE D1 SN29/06/19Atvidabergs1-2 (1-1)Kristianstads FF6-10-13T
SWE D1 SN10/11/18Kristianstads FF1-0 (0-0)Atvidabergs7-3+0.253.25T
SWE D1 SN27/05/18Atvidabergs1-1 (1-0)Kristianstads FF-+0.252.75H

Thành tích gần đây — Kristianstads FF

BBTHBHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D1 SN23/08/26Skovde AIK3-1 (1-1)Kristianstads FF7-302.75B
SWE D1 SN15/08/26Kristianstads FF1-2 (1-0)Tvaakers IF4-6+0.252.75B
SWE D1 SN08/08/26Kristianstads FF1-0 (1-0)Angelholms FF2-402.75T
INT CF25/07/26Kristianstads FF2-2 (0-0)Lilla Torg FF---H
SWE D1 SN02/07/26Eskilsminne IF3-2 (0-1)Kristianstads FF5-4-0.53B
SWE D1 SN27/06/26Kristianstads FF0-0 (0-0)Trelleborgs FF1-4-0.752.75H
SWE D1 SN21/06/26Kristianstads FF0-3 (0-2)Laholms FK7-1+13B
SWE D1 SN13/06/26FC Trollhattan1-1 (0-1)Kristianstads FF10-6-0.53H
SWE D1 SN07/06/26Kristianstads FF1-1 (1-1)Lunds BK6-13-0.252.75H
SWE D1 SN30/05/26Tvaakers IF1-2 (0-0)Kristianstads FF6-6-0.52.75T
SWE D1 SN23/05/26Kristianstads FF1-3 (0-1)Hassleholms IF9-002.75B
SWE D1 SN19/05/26Angelholms FF0-1 (0-1)Kristianstads FF2-0-0.252.5T
SWE D1 SN14/05/26Kristianstads FF1-2 (0-0)FC Rosengard3-3--B
SWE D1 SN09/05/26BK Olympic2-0 (1-0)Kristianstads FF7-8-0.252.75B
SWE D1 SN02/05/26Jonkopings Sodra IF3-0 (0-0)Kristianstads FF4-6-0.752.5B
SWE D1 SN26/04/26Kristianstads FF4-1 (3-1)Utsiktens BK7-402.75T
SWE D1 SN19/04/26Atvidabergs2-1 (1-0)Kristianstads FF8-5-0.52.75B
SWE D1 SN11/04/26Kristianstads FF0-0 (0-0)Skovde AIK6-1+0.252.75H
SWE D1 SN03/04/26Ariana2-2 (1-1)Kristianstads FF3-3-0.53H
INT CF28/03/26Kristianstads FF2-1 (1-0)Lunds BK---T

Thành tích gần đây — Atvidabergs

TTTBHTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D1 SN22/08/26Atvidabergs4-1 (2-0)Angelholms FF2-7+0.52.75T
SWE D1 SN16/08/26Atvidabergs2-1 (1-0)Skovde AIK8-5+13T
SWE D1 SN08/08/26Tvaakers IF1-2 (1-0)Atvidabergs2-1302.75T
SWE D1 SN01/08/26Hassleholms IF2-0 (1-0)Atvidabergs2-1603B
SWE D1 SN27/06/26Atvidabergs3-3 (3-2)FC Rosengard4-602.75H
SWE D1 SN18/06/26Utsiktens BK0-3 (0-2)Atvidabergs12-6+1.253T
SWE D1 SN13/06/26Atvidabergs4-0 (3-0)Eskilsminne IF2-3+0.53T
SWE D1 SN07/06/26Atvidabergs2-2 (2-0)Tvaakers IF10-5+0.52.5H
SWE D1 SN30/05/26FC Trollhattan3-3 (2-1)Atvidabergs9-5-0.252.5H
SWE D1 SN24/05/26Atvidabergs3-1 (1-0)Laholms FK8-7+1.53T
SWE D1 SN17/05/26BK Olympic2-3 (0-2)Atvidabergs6-2--T
SWE D1 SN14/05/26Angelholms FF2-2 (0-0)Atvidabergs9-602.5H
SWE D1 SN10/05/26Atvidabergs1-2 (1-1)Trelleborgs FF7-1--B
SWE D1 SN02/05/26Skovde AIK0-0 (0-0)Atvidabergs1-6--H
SWE D1 SN25/04/26Atvidabergs3-0 (2-0)Ariana4-9+0.252.5T
SWE D1 SN19/04/26Atvidabergs2-1 (1-0)Kristianstads FF8-5+0.52.75T
SWE D1 SN11/04/26Lunds BK2-0 (1-0)Atvidabergs5-5-0.252.75B
SWE D1 SN05/04/26Atvidabergs1-0 (1-0)Jonkopings Sodra IF4-6-0.752.75T
INT CF14/03/26Atvidabergs1-0 (0-0)Hjulsbro---T
INT CF14/03/26Atvidabergs1-0 (0-0)Orebro Syrianska IF---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
9
7
Tấn công
93
126
Tấn công nguy hiểm
22
78
Sút ngoài cầu môn
1
5
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
0
1
Quả ném biên
13
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kristianstads FF (28 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Atvidabergs (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kristianstads FF (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV

Atvidabergs (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 3 (20%)Bại 3 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 2 (13%)Xỉu 3 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOV

Thời gian ghi bàn

52
0 Bàn
81
1 Bàn
35
2 Bàn
05
3 Bàn
12
4+ Bàn
1119
B.thắng H1
715
B.thắng H2
Kristianstads FFAtvidabergs

Chi tiết về HT/FT

38
T/T
12
T/H
20
T/B
10
H/T
41
H/H
20
H/B
01
B/T
01
B/H
42
B/B
Kristianstads FFAtvidabergs

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
47
Thắng 1
65
Hòa
41
Thua 1
52
Thua 2+
Kristianstads FFAtvidabergs

Thông tin đội bóng

Kristianstads FF Thông tin Atvidabergs
1990 Thành lập 1907
Idrottsplatsen Sân nhà Kopparvallen
4000 Sức chứa 7200
HLV
KRISTIANSTAD Khu vực Atvidaberg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.603.701.830.993.000.790.92-0.500.82
Live3.80 ↑3.701.80 ↓0.79 ↓2.750.99 ↑0.95 ↑-0.500.79 ↓
Mansion88Sớm3.503.501.820.973.000.790.94-0.500.82
Live3.30 ↓3.45 ↓1.89 ↑1.02 ↑3.000.78 ↓0.91 ↓-0.500.89 ↑
InterwettenSớm3.103.402.150.752.500.90---
Live1.01 ↓18.00 ↑55.00 ↑2.75 ↑6.500.20 ↓---
10BETSớm2.903.252.130.752.500.89---
Live1.01 ↓10.58 ↑48.58 ↑1.23 ↑6.500.54 ↓---
12betSớm3.503.501.820.973.000.790.94-0.500.82
Live3.30 ↓3.45 ↓1.89 ↑1.02 ↑3.000.78 ↓0.91 ↓-0.500.89 ↑
CrownSớm3.203.551.800.953.000.750.90-0.500.80
Live3.40 ↑3.60 ↑1.74 ↓0.96 ↑3.000.74 ↓1.04 ↑-0.500.66 ↓
SbobetSớm3.183.201.840.993.000.790.94-0.500.84
Live3.45 ↑3.34 ↑1.77 ↓1.01 ↑3.000.791.01 ↑-0.500.79 ↓
WewbetSớm2.973.352.160.802.500.960.90-0.250.88
Live1.03 ↓8.85 ↑40.00 ↑2.77 ↑6.500.16 ↓1.44 ↑0.000.51 ↓
LadbrokesSớm3.503.501.830.602.501.20---
Live1.01 ↓61.00 ↑91.00 ↑0.07 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm3.053.351.950.712.500.810.81-0.250.71
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑9.01 ↑7.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.233.411.960.942.750.800.78-0.500.97
Live1.05 ↓12.50 ↑28.46 ↑2.82 ↑6.500.25 ↓1.78 ↑0.000.43 ↓
BwinSớm3.503.501.820.582.501.20---
Live1.01 ↓176.00 ↑276.00 ↑1.95 ↑6.500.33 ↓---
1xBetSớm2.993.352.180.782.500.921.160.000.59
Live1.00 ↓51.00 ↑49.00 ↑3.27 ↑6.500.22 ↓1.22 ↑0.000.66 ↑
Bet 365Sớm2.883.502.100.952.750.850.90-0.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑6.00 ↑7.500.10 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm3.603.601.750.622.501.15---
Live1.25 ↓4.75 ↑7.50 ↑11.00 ↑6.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.