Kết quả bóng đá trận Kristiansund BK vs Molde, 00:15 ngày 10/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 10/08/2026
Kristiansund BK 2 Kết thúc HT 1-0 1
Molde
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 12
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Kristiansund BK
Molde
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Svein Tore Sinnes
5'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân trái) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesper Isaksen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Heine Gikling Bruseth (chân trái) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sander Svendsen (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wilfred George Igor (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Sander Kilen 1-0, kiến tạo: Sander Svendsen
🎯 Dứt điểm - Sander Kilen (chân phải) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Martin Linnes (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (đánh đầu) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Heine Gikling Bruseth (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân phải) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Sivert Hansen (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Samukelo Kabini (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân trái) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Eirik Hestad
61'
🎯 Dứt điểm - Martin Linnes (chân phải) — bị chặn
65'
VAR Decision - Goal cancelled - Eirik Hestad
🔁 Thay người: vào Adrian Ronning, ra Sander Svendsen
🔁 Thay người: vào Syver Skundberg Skeide, ra Sander Svendsen
🔁 Thay người: vào Frederik Flex, ra Haakon Haugen
🎯 Dứt điểm - Jesper Isaksen (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Sivert Hansen (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Trent Kone Doherty, ra Jalal Abdullai
73'
🔁 Thay người: vào Mathias Fjortoft Lovik, ra Samukelo Kabini
🔁 Thay người: vào Max Normann Williamsen, ra Jesper Isaksen
🎯 Dứt điểm - Frederik Flex (chân trái) — chệch khung thành
76'
🟨 Thẻ vàng - Sivert Hansen
⚽ BÀN THẮNG - Leander Naess Alvheim 2-0
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân phải) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Niklas Odegard, ra Daniel Daga
80'
🔁 Thay người: vào Viktor Bender, ra Martin Linnes
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Eirik Hestad (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Anders Ronne Borset, ra Heine Gikling Bruseth
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Eirik Haugan, ra Sivert Hansen
87'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Niklas Odegard (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Viktor Bender (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — vào lưới
90'
⚽ BÀN THẮNG - Trent Kone Doherty 2-1, kiến tạo: Viktor Bender
90+1'
VAR Decision - Goal confirmed - Trent Kone Doherty
🟨 Thẻ vàng - Dan Peter Ulvestad
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Niklas Odegard
90+8'
🥅 Phạt đền
90+8'
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Adrian Ronning
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Kristiansund BK | Phút | |
| Sander Kilen(Assists:Sander Svendsen) (Kiến tạo: Sander Svendsen) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | Eirik Hestad | |
| 64' | ⚽ 1 - 1 Eirik Hestad(Assists:Emil Breivik) (Kiến tạo: Emil Breivik) | |
| 64' | 📺 Eirik Hestad(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| ▲ Adrian Ronning ▼ Tobias Hammer Svendsen | 69' ⇄ | |
| ▲ Syver Skundberg Skeide ▼ Sander Svendsen | 69' ⇄ | |
| ▲ Frederik Flex ▼ Haakon Haugen | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Trent Kone Doherty ▼ Jalal Abdullai | |
| 73' ⇄ | ▲ Mathias Fjortoft Lovik ▼ Samukelo Kabini | |
| ▲ Max Normann Williamsen ▼ Jesper Isaksen | 73' ⇄ | |
| 76' | Sivert Hansen | |
| Leander Naess Alvheim 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| 80' ⇄ | ▲ Niklas Odegard ▼ Daniel Daga | |
| 80' ⇄ | ▲ Viktor Bender ▼ Martin Linnes | |
| ▲ Anders Ronne Borset ▼ Heine Gikling Bruseth | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Eirik Haugan ▼ Sivert Hansen | |
| 89' | ⚽ 2 - 2 | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 Trent Kone Doherty(Assists:Viktor Bender) (Kiến tạo: Viktor Bender) | |
| 90+1' | 📺 Trent Kone Doherty(Reason:Goal confirmed) VAR | |
| Dan Peter Ulvestad | 90+7' | |
| 90+7' | Niklas Odegard | |
| 90+8' | ❌ Trent Kone Doherty Đá hỏng penalty | |
| Adrian Ronning | 90+9' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 8 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 18 | 21 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 14 |
Chủ = Kristiansund BK · Khách = Molde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kristiansund BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 12 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 10 (37%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 | 27 | 15 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 16 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Molde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 26 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 11 | 19 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kristiansund BK 4 (20%)Hòa 6 (30%)Molde 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -1.5 | 3.25 | B |
| 06/02/26 | Molde | 0-0 (0-0) | Kristiansund BK | - | - | H |
| 04/10/25 | Kristiansund BK | 2-1 (0-1) | Molde | -0.5 | 3 | T |
| 22/05/25 | Molde | 2-2 (2-0) | Kristiansund BK | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/05/25 | Molde | 0-1 (0-1) | Kristiansund BK | -1.5 | 3 | T |
| 15/03/25 | Molde | 0-4 (0-2) | Kristiansund BK | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/09/24 | Kristiansund BK | 0-4 (0-2) | Molde | -1 | 3 | B |
| 14/04/24 | Molde | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | -1.75 | 3.5 | B |
| 27/01/24 | Molde | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | B |
| 08/06/23 | Kristiansund BK | 0-1 (0-0) | Molde | -1.25 | 3 | B |
| 04/03/23 | Kristiansund BK | 0-4 (0-2) | Molde | -1 | 3.5 | B |
| 07/08/22 | Kristiansund BK | 2-3 (2-2) | Molde | -1 | 3 | B |
| 21/05/22 | Molde | 2-1 (2-0) | Kristiansund BK | -1.25 | 3.25 | B |
| 29/08/21 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Molde | -0.25 | 3 | T |
| 09/05/21 | Molde | 2-0 (2-0) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | B |
| 23/04/21 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Molde | -0.75 | 3 | H |
| 09/11/20 | Molde | 2-2 (1-2) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | H |
| 02/07/20 | Kristiansund BK | 2-2 (0-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/06/20 | Molde | 4-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1 | 3 | B |
| 08/02/20 | Kristiansund BK | 1-1 (1-0) | Molde | -0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Kristiansund BK
BBHBTBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | KFUM Oslo | 2-1 (2-0) | Kristiansund BK | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Kristiansund BK | 1-2 (1-1) | Start Kristiansand | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Rosenborg BK | 3-0 (2-0) | Kristiansund BK | -1 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | -1 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -1.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | -0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Kristiansund BK | -1.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-2) | Bodo Glimt | -1.75 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Kristiansund BK | 4-0 (4-0) | Brattvag | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Kristiansund BK | 3-2 (1-1) | Brann | -1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Kristiansund BK | 1-1 (1-1) | Ranheim IL | - | - | H |
| 25/02/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Molde
HTBHBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Molde | 3-3 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | KFUM Oslo | 2-4 (1-1) | Molde | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Molde | +0.5 | 3 | H |
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | +0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | T |
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Molde | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | -1.5 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | Start Kristiansand | 1-1 (1-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Molde | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | T |
| 06/03/26 | Molde | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | Molde | 4-1 (2-0) | Aalesund FK | - | - | T |
Đội hình
Kristiansund BK
Molde
1Michael Lansing4Julius Mar Juliusson5CDan Peter Ulvestad6Jesper Isaksen22Haakon Haugen10Heine Gikling Bruseth20Wilfred George Igor7Sander Svendsen9Sander Kilen23Tobias Hammer Svendsen19Leander Naess Alvheim12Peder Hoel Lervik4Sivert Hansen25Martin Linnes26Samukelo Kabini33Birk Risa10CEmil Breivik30Daniel Daga5Eirik Hestad21Oskar Spiten-Nysaeter23Sondre Milian Granaas9Jalal Abdullai
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Michael Lansing8.6
- 4Julius Mar Juliusson6.6
- 5Dan Peter Ulvestad C🟨 Thẻ vàng 90+7'7.1
- 6Jesper Isaksen▼ Rời sân 73'6.7
- 7Sander Svendsen🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 69'7
- 9Sander Kilen⚽ Ghi bàn 25'7.5
- 10Heine Gikling Bruseth▼ Rời sân 83'6.9
- 19Leander Naess Alvheim⚽ Ghi bàn 76'6.8
- 20Wilfred George Igor7.1
- 22Haakon Haugen▼ Rời sân 69'6.2
- 23Tobias Hammer Svendsen▼ Rời sân 69'6.2
Khách · 4231
- 4Sivert Hansen🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 86'6.6
- 5Eirik Hestad⚽ Ghi bàn 64' · 🟨 Thẻ vàng 61'7.3
- 9Jalal Abdullai▼ Rời sân 73'6.7
- 10Emil Breivik C🎯 Kiến tạo 64'6.5
- 12Peder Hoel Lervik5.3
- 21Oskar Spiten-Nysaeter7.7
- 23Sondre Milian Granaas7.9
- 25Martin Linnes▼ Rời sân 80'7
- 26Samukelo Kabini▼ Rời sân 73'6.3
- 30Daniel Daga▼ Rời sân 80'7
- 33Birk Risa7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1030
Sút cầu môn
210
Tấn công
66141
Tấn công nguy hiểm
3777
Sút ngoài cầu môn
715
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
278594
TL chuyền bóng thành công
72%87%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
22
Cứu thua
90
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1319
Cắt bóng
147
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.663.21
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kristiansund BK (27 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Molde (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kristiansund BK (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Molde (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kristiansund BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Michael Lansing Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 21/47 | 0 | |||
| 9Sander Kilen Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 16/20 | 0 | ||
| 5Dan Peter Ulvestad Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 40/47 | 3 | 🟨 | ||
| 20Wilfred George Igor Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 22/31 | 4 | |||
| 7Sander Svendsen Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 1/0 | 8/9 | 0 | ||
| 10Heine Gikling Bruseth Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 18/20 | 1 | |||
| 19Leander Naess Alvheim Trung phong | 6.8 | 1 | 2/1 | 8/13 | 0 | ||
| 6Jesper Isaksen Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 18/19 | 3 | |||
| 4Julius Mar Juliusson Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 28/35 | 2 | |||
| 23Tobias Hammer Svendsen Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 22Haakon Haugen Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 3Frederik Flex (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 0/1 | 2 | |||
| 27Adrian Ronning (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 14Syver Skundberg Skeide (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 17Max Normann Williamsen (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/3 | 2 | |||
| 2Anders Ronne Borset (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Molde
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Sondre Milian Granaas Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 4/1 | 64/75 | 2 | |||
| 33Birk Risa Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 85/94 | 4 | |||
| 21Oskar Spiten-Nysaeter Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 7/1 | 41/47 | 1 | |||
| 5Eirik Hestad Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/1 | 36/42 | 0 | 🟨 | ||
| 25Martin Linnes Hậu vệ phải | 7 | 2/0 | 23/29 | 2 | |||
| 30Daniel Daga Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/0 | 40/45 | 2 | |||
| 9Jalal Abdullai Trung phong | 6.7 | 5/2 | 7/8 | 0 | |||
| 4Sivert Hansen Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 59/65 | 3 | 🟨 | ||
| 10Emil Breivik Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 44/53 | 4 | |||
| 26Samukelo Kabini Hậu vệ trái | 6.3 | 1/1 | 36/42 | 1 | |||
| 12Peder Hoel Lervik Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 26/30 | 1 | |||
| 24Trent Kone Doherty (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1 | 2/2 | 3/3 | 0 | ||
| 8Mathias Fjortoft Lovik (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 19Eirik Haugan (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 6Niklas Odegard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/1 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 28Viktor Bender (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 1/1 | 13/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kristiansund BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911-6-19 | |
| Atlanten stadion | Sân nhà | Aker stadion |
| 0 | Sức chứa | 11167 |
| Amund Robertsen Skiri | HLV | |
| Kristiansund | Khu vực | Molde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.84 | 3.64 | 1.70 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 4.10 ↑ | 4.00 ↑ | 1.58 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.74 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.50 ↑ | 43.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.65 | 0.89 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.85 | 1.75 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.85 ↑ | 50.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.74 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 4.65 ↑ | 45.04 ↑ | 2.31 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.85 | 1.75 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.40 ↑ | 106.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 4.10 | 1.77 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.05 | 3.79 | 1.69 | 0.97 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.10 ↑ | 26.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.11 | 4.03 | 1.79 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.90 ↑ | 44.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.67 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 26.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.70 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.48 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.09 ↓ | -0.50 | 5.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.03 | 4.00 | 1.78 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.35 ↑ | 29.64 ↑ | 2.86 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.65 | 3.85 | 1.67 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.95 ↑ | 1.60 ↓ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.72 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.25 | 4.15 | 1.75 | 0.76 | 2.75 | 1.08 | 0.89 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 63.00 ↑ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↑ | 4.25 ↑ | 1.62 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.73 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.78 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kristiansund BK | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Molde | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).