Kết quả bóng đá trận Kristiansund BK vs Molde, 00:15 ngày 10/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 10/08/2026
Kristiansund BK
2 Kết thúc HT 1-0 1
Molde
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 12
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Kristiansund BKMolde
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Svein Tore Sinnes
5'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân trái) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Jesper Isaksen (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Heine Gikling Bruseth (chân trái) — chệch khung thành
11'
12'
Phạt góc
14'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sander Svendsen (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
22'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wilfred George Igor (chân phải) — bị chặn
23'
BÀN THẮNG - Sander Kilen 1-0, kiến tạo: Sander Svendsen
25'
🎯 Dứt điểm - Sander Kilen (chân phải) — vào lưới
25'
28'
🎯 Dứt điểm - Martin Linnes (chân phải) — bị chặn
29'
Phạt góc
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (đánh đầu) — bị chặn
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — chệch khung thành
40'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Emil Breivik (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Heine Gikling Bruseth (chân trái) — chệch khung thành
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Daniel Daga (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — bị chặn
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Jalal Abdullai (chân phải) — bị cản phá
53'
Phạt góc
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Sivert Hansen (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Samukelo Kabini (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân trái) — chệch khung thành
58'
61'
🟨 Thẻ vàng - Eirik Hestad
61'
🎯 Dứt điểm - Martin Linnes (chân phải) — bị chặn
65'
VAR Decision - Goal cancelled - Eirik Hestad
🔁 Thay người: vào Adrian Ronning, ra Sander Svendsen
69'
🔁 Thay người: vào Syver Skundberg Skeide, ra Sander Svendsen
69'
🔁 Thay người: vào Frederik Flex, ra Haakon Haugen
69'
🎯 Dứt điểm - Jesper Isaksen (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
72'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Sivert Hansen (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Trent Kone Doherty, ra Jalal Abdullai
73'
🔁 Thay người: vào Mathias Fjortoft Lovik, ra Samukelo Kabini
🔁 Thay người: vào Max Normann Williamsen, ra Jesper Isaksen
73'
🎯 Dứt điểm - Frederik Flex (chân trái) — chệch khung thành
74'
76'
🟨 Thẻ vàng - Sivert Hansen
BÀN THẮNG - Leander Naess Alvheim 2-0
76'
🎯 Dứt điểm - Leander Naess Alvheim (chân phải) — vào lưới
76'
80'
🔁 Thay người: vào Niklas Odegard, ra Daniel Daga
80'
🔁 Thay người: vào Viktor Bender, ra Martin Linnes
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Eirik Hestad (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Anders Ronne Borset, ra Heine Gikling Bruseth
83'
85'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Eirik Haugan, ra Sivert Hansen
87'
🎯 Dứt điểm - Oskar Spiten-Nysaeter (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Sondre Milian Granaas (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Niklas Odegard (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Viktor Bender (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — vào lưới
90'
BÀN THẮNG - Trent Kone Doherty 2-1, kiến tạo: Viktor Bender
90+1'
VAR Decision - Goal confirmed - Trent Kone Doherty
🟨 Thẻ vàng - Dan Peter Ulvestad
90+7'
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Niklas Odegard
90+8'
🥅 Phạt đền
90+8'
🎯 Dứt điểm - Trent Kone Doherty (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Adrian Ronning
90+9'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Kristiansund BK Phút Molde
Sander Kilen(Assists:Sander Svendsen) (Kiến tạo: Sander Svendsen) 1 - 0 25'
HT 1-0
61' Eirik Hestad
64' 1 - 1 Eirik Hestad(Assists:Emil Breivik) (Kiến tạo: Emil Breivik)
64'📺 Eirik Hestad(Reason:Goal Disallowed) VAR
▲ Adrian Ronning ▼ Tobias Hammer Svendsen69'
▲ Syver Skundberg Skeide ▼ Sander Svendsen69'
▲ Frederik Flex ▼ Haakon Haugen69'
73' ▲ Trent Kone Doherty ▼ Jalal Abdullai
73' ▲ Mathias Fjortoft Lovik ▼ Samukelo Kabini
▲ Max Normann Williamsen ▼ Jesper Isaksen73'
76' Sivert Hansen
Leander Naess Alvheim 2 - 1 76'
80' ▲ Niklas Odegard ▼ Daniel Daga
80' ▲ Viktor Bender ▼ Martin Linnes
▲ Anders Ronne Borset ▼ Heine Gikling Bruseth83'
86' ▲ Eirik Haugan ▼ Sivert Hansen
89' 2 - 2
90' 2 - 3 Trent Kone Doherty(Assists:Viktor Bender) (Kiến tạo: Viktor Bender)
90+1'📺 Trent Kone Doherty(Reason:Goal confirmed) VAR
Dan Peter Ulvestad 90+7'
90+7' Niklas Odegard
90+8' Trent Kone Doherty Đá hỏng penalty
Adrian Ronning 90+9'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 01 12
Bại 21 74
Ghi bàn 37 823
Mất bàn 47 1821
Điểm 34 714

Chủ = Kristiansund BK · Khách = Molde

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kristiansund BK (27)Hiệp 1 / Cả trậnMolde (28)
4 (15%)Thắng/Thắng12 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (7%)
7 (26%)Hòa/Hòa2 (7%)
3 (11%)Hòa/Bại3 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
10 (37%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Kristiansund BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17431015271514
Sân nhà832310111113
Sân khách9117516415
6 gần6114411--

Molde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178363226274
Sân nhà96122111194
Sân khách8224111587
6 gần61231215--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kristiansund BK 4 (20%)Hòa 6 (30%)Molde 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6-1.53.25B
INT CF06/02/26Molde0-0 (0-0)Kristiansund BK---H
NOR D104/10/25Kristiansund BK2-1 (0-1)Molde5-7-0.53T
NORC22/05/25Molde2-2 (2-0)Kristiansund BK9-4-1.253.25H
NOR D116/05/25Molde0-1 (0-1)Kristiansund BK7-0-1.53T
INT CF15/03/25Molde0-4 (0-2)Kristiansund BK2-4-0.252.75T
NOR D118/09/24Kristiansund BK0-4 (0-2)Molde2-6-13B
NOR D114/04/24Molde2-0 (1-0)Kristiansund BK9-2-1.753.5B
INT CF27/01/24Molde3-1 (1-0)Kristiansund BK4-4-13.25B
NORC08/06/23Kristiansund BK0-1 (0-0)Molde--1.253B
INT CF04/03/23Kristiansund BK0-4 (0-2)Molde6-10-13.5B
NOR D107/08/22Kristiansund BK2-3 (2-2)Molde9-6-13B
NOR D121/05/22Molde2-1 (2-0)Kristiansund BK10-8-1.253.25B
NOR D129/08/21Kristiansund BK2-0 (0-0)Molde3-5-0.253T
NOR D109/05/21Molde2-0 (2-0)Kristiansund BK8-4-13.25B
INT CF23/04/21Kristiansund BK0-0 (0-0)Molde7-7-0.753H
NOR D109/11/20Molde2-2 (1-2)Kristiansund BK7-3-13.25H
NOR D102/07/20Kristiansund BK2-2 (0-0)Molde8-9-0.52.75H
INT CF04/06/20Molde4-2 (0-1)Kristiansund BK--13B
INT CF08/02/20Kristiansund BK1-1 (1-0)Molde5-6-0.253.25H

Thành tích gần đây — Kristiansund BK

BBHBTBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D102/08/26KFUM Oslo2-1 (2-0)Kristiansund BK3-3-0.752.75B
NOR D125/07/26Kristiansund BK1-2 (1-1)Start Kristiansand3-6+0.252.75B
NOR D118/07/26Kristiansund BK0-0 (0-0)Sarpsborg 084-8-0.252.75H
NOR D112/07/26Rosenborg BK3-0 (2-0)Kristiansund BK8-7-12.75B
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4-13.25T
INT CF27/06/26Kristiansund BK0-3 (0-1)Aalesund FK6-5-0.253B
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6-13.25B
NOR D124/05/26Kristiansund BK1-2 (0-1)Viking4-4-1.253.5B
NOR D121/05/26Lillestrom1-2 (0-1)Kristiansund BK8-3-1.253.25T
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6-1.53.25B
NOR D110/05/26Sandefjord2-0 (1-0)Kristiansund BK6-4-0.753B
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Aalesund FK1-1 (0-0)Kristiansund BK10-8-0.53H
NOR D119/04/26Kristiansund BK2-0 (0-0)Fredrikstad4-8-0.252.75T
NOR D111/04/26Tromso IL2-0 (0-0)Kristiansund BK9-0-1.253B
NOR D106/04/26Kristiansund BK0-3 (0-2)Bodo Glimt0-6-1.753.75B
INT CF28/03/26Kristiansund BK4-0 (4-0)Brattvag7-4+0.753.25T
NOR D115/03/26Kristiansund BK3-2 (1-1)Brann6-11-13T
INT CF08/03/26Kristiansund BK1-1 (1-1)Ranheim IL---H
INT CF25/02/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Kristiansund BK15-5-0.253.25B

Thành tích gần đây — Molde

HTBHBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D102/08/26Molde3-3 (1-1)Sarpsborg 085-4+0.753.25H
NOR D126/07/26KFUM Oslo2-4 (1-1)Molde3-9+0.252.75T
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4+0.53B
NOR D111/07/26Aalesund FK2-2 (1-2)Molde2-7+0.53H
INT CF05/07/26Rosenborg BK2-1 (1-0)Molde4-4+0.253B
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3-0.53.5B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--T
NOR D130/05/26Molde2-1 (1-0)Sandefjord6-10+13.25T
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25B
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6+1.53.25T
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4-0.52.75B
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1-1.53.5T
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5+0.53T
NOR D120/04/26Start Kristiansand1-1 (1-0)Molde2-6+0.52.75H
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6+13T
NOR D106/04/26Molde0-1 (0-0)Lillestrom6-4+0.53B
NOR D122/03/26Viking4-1 (3-1)Molde3-9-0.753.25B
NOR D115/03/26Molde2-0 (1-0)Rosenborg BK5-4+0.53T
NORC06/03/26Molde1-2 (0-1)Bodo Glimt4-4-0.253.25B
INT CF27/02/26Molde4-1 (2-0)Aalesund FK---T

Đội hình

Kristiansund BKMolde
1Michael Lansing4Julius Mar Juliusson5CDan Peter Ulvestad6Jesper Isaksen22Haakon Haugen10Heine Gikling Bruseth20Wilfred George Igor7Sander Svendsen9Sander Kilen23Tobias Hammer Svendsen19Leander Naess Alvheim12Peder Hoel Lervik4Sivert Hansen25Martin Linnes26Samukelo Kabini33Birk Risa10CEmil Breivik30Daniel Daga5Eirik Hestad21Oskar Spiten-Nysaeter23Sondre Milian Granaas9Jalal Abdullai

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
12
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
10
30
Sút cầu môn
2
10
Tấn công
66
141
Tấn công nguy hiểm
37
77
Sút ngoài cầu môn
7
15
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
278
594
TL chuyền bóng thành công
72%
87%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
9
0
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
13
19
Cắt bóng
14
7
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
27
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.66
3.21
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kristiansund BK (27 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Molde (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kristiansund BK (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Molde (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
66
1 Bàn
23
2 Bàn
11
3 Bàn
03
4+ Bàn
314
B.thắng H1
1014
B.thắng H2
Kristiansund BKMolde

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
31
H/H
23
H/B
00
B/T
01
B/H
72
B/B
Kristiansund BKMolde

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
33
Thắng 1
43
Hòa
55
Thua 1
63
Thua 2+
Kristiansund BKMolde

Kristiansund BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Michael Lansing
Thủ môn
8.60/021/470
9Sander Kilen
Tiền đạo cánh trái
7.511/116/200
5Dan Peter Ulvestad
Trung vệ
7.10/040/473🟨
20Wilfred George Igor
Tiền vệ phòng ngự
7.11/022/314
7Sander Svendsen
Tiền đạo cánh trái
711/08/90
10Heine Gikling Bruseth
Tiền vệ trung tâm
6.92/018/201
19Leander Naess Alvheim
Trung phong
6.812/18/130
6Jesper Isaksen
Tiền vệ trung tâm
6.72/018/193
4Julius Mar Juliusson
Trung vệ
6.60/028/352
23Tobias Hammer Svendsen
Tiền vệ trung tâm
6.20/06/71
22Haakon Haugen
Hậu vệ phải
6.20/012/190
3Frederik Flex (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/00/12
27Adrian Ronning (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/03/50🟨
14Syver Skundberg Skeide (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/01/22
17Max Normann Williamsen (dự bị)
Trung vệ
6.40/00/32
2Anders Ronne Borset (dự bị)
Trung vệ
-0/00/01

Molde

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Sondre Milian Granaas
Tiền vệ trung tâm
7.94/164/752
33Birk Risa
Trung vệ
7.80/085/944
21Oskar Spiten-Nysaeter
Tiền đạo cánh trái
7.77/141/471
5Eirik Hestad
Tiền đạo cánh phải
7.31/136/420🟨
25Martin Linnes
Hậu vệ phải
72/023/292
30Daniel Daga
Tiền vệ trung tâm
73/040/452
9Jalal Abdullai
Trung phong
6.75/27/80
4Sivert Hansen
Trung vệ
6.62/059/653🟨
10Emil Breivik
Tiền vệ trung tâm
6.51/044/534
26Samukelo Kabini
Hậu vệ trái
6.31/136/421
12Peder Hoel Lervik
Thủ môn
5.30/026/301
24Trent Kone Doherty (dự bị)
Tiền đạo
6.812/23/30
8Mathias Fjortoft Lovik (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/014/200
19Eirik Haugan (dự bị)
Trung vệ
-0/021/230
6Niklas Odegard (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/14/40🟨
28Viktor Bender (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-11/113/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kristiansund BK Thông tin Molde
Thành lập 1911-6-19
Atlanten stadion Sân nhà Aker stadion
0 Sức chứa 11167
Amund Robertsen Skiri HLV
Kristiansund Khu vực Molde
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.843.641.700.833.000.890.87-0.750.91
Live4.10 ↑4.00 ↑1.58 ↓1.08 ↑2.500.62 ↓0.56 ↓-0.251.20 ↑
EasybetsSớm4.403.701.740.893.000.910.87-0.750.92
Live1.21 ↓4.50 ↑43.00 ↑2.50 ↑3.500.18 ↓2.40 ↑0.000.19 ↓
VcbetSớm4.333.901.650.893.000.950.98-0.750.87
Live1.06 ↓7.00 ↑91.00 ↑2.25 ↑3.500.34 ↓0.37 ↓-0.252.10 ↑
Mansion88Sớm4.003.851.750.943.000.920.92-0.750.96
Live1.17 ↓4.85 ↑50.00 ↑3.44 ↑3.500.21 ↓2.77 ↑0.000.28 ↓
InterwettenSớm3.953.851.800.552.501.300.95-0.500.75
Live1.09 ↓7.50 ↑90.00 ↑3.75 ↑3.500.15 ↓0.75 ↓-1.000.95 ↑
10BETSớm3.753.651.740.853.000.79---
Live1.19 ↓4.65 ↑45.04 ↑2.31 ↑3.500.30 ↓---
12betSớm4.003.851.750.943.000.920.92-0.750.96
Live1.09 ↓6.40 ↑106.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓2.77 ↑0.000.28 ↓
CrownSớm4.154.101.770.933.000.930.90-0.750.98
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑2.27 ↑2.500.31 ↓0.38 ↓-0.252.00 ↑
SbobetSớm4.053.791.690.973.000.910.93-0.750.97
Live1.17 ↓5.10 ↑26.00 ↑2.77 ↑3.500.28 ↓2.63 ↑0.000.30 ↓
WewbetSớm4.114.031.790.983.000.880.87-0.751.01
Live1.03 ↓10.90 ↑44.00 ↑3.84 ↑3.500.16 ↓0.32 ↓-0.252.38 ↑
LadbrokesSớm4.003.701.670.532.501.30---
Live1.10 ↓5.75 ↑26.00 ↑2.00 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm4.103.901.700.873.000.870.87-0.750.87
Live1.09 ↓7.00 ↑67.00 ↑4.48 ↑3.500.14 ↓0.09 ↓-0.505.92 ↑
PinnacleSớm4.034.001.780.883.000.930.83-0.751.00
Live1.19 ↓5.35 ↑29.64 ↑2.86 ↑3.500.27 ↓0.32 ↓-0.252.38 ↑
HK Jockey ClubSớm3.653.851.670.973.250.74---
Live3.90 ↑3.95 ↑1.60 ↓0.92 ↓3.250.78 ↑---
BwinSớm4.203.901.720.532.501.30---
Live1.02 ↓16.50 ↑126.00 ↑1.30 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm4.254.151.750.762.751.080.89-0.750.93
Live1.17 ↓5.50 ↑63.00 ↑2.47 ↑3.500.32 ↓0.36 ↓-0.252.22 ↑
SNAISớm4.004.001.70------
Live4.25 ↑4.25 ↑1.62 ↓------
Bet 365Sớm3.903.801.750.953.000.850.80-0.751.00
Live1.04 ↓13.00 ↑401.00 ↑2.80 ↑3.500.25 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm4.003.751.730.572.501.300.78-0.750.94
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓0.90 ↑-0.750.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kristiansund BK-3/4Chưa có trận cùng mức
Molde+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).