Kết quả bóng đá trận Krylya Sovetov vs Baltika Kaliningrad, 19:30 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Nga · 19:30 ngày 08/08/2026
Krylya Sovetov 0 Kết thúc HT 0-1 2
Baltika Kaliningrad
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Cosmos Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Krylya Sovetov | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Eldar Civic(Assists:Aymane Mourid) (Kiến tạo: Aymane Mourid) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Martin Kramaric ▼ Mihajlo Banjac | 46' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Brayan Gil Hurtado ▼ Chinonso Offor | |
| 54' ⇄ | ▲ Fahd Moufi ▼ Eldar Civic | |
| ▲ Geoffrey Chinedu Charles ▼ Maksim Vityugov | 63' ⇄ | |
| ▲ Denis Makarov ▼ Amar Rahmanovic | 63' ⇄ | |
| Denis Makarov | 65' | |
| 70' ⇄ | ▲ Ivan Belikov ▼ Andrey Mendel | |
| 70' ⇄ | ▲ Vladislav Pospelov ▼ Nikolai Titkov | |
| 81' | ⚽ 0 - 2 Brayan Gil Hurtado(Assists:Sergei Varatynov) (Kiến tạo: Sergei Varatynov) | |
| ▲ Dani Fernandez ▼ Nikolay Rasskazov | 82' ⇄ | |
| ▲ Vladislav Shitov ▼ Ivan Oleynikov | 82' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Konstantin Shiltsov ▼ Maksim Petrov | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 9 |
| Điểm | 5 | 5 | 11 | 15 |
Chủ = Krylya Sovetov · Khách = Baltika Kaliningrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krylya Sovetov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Krylya Sovetov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Krylya Sovetov 6 (46%)Hòa 2 (15%)Baltika Kaliningrad 5 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Krylya Sovetov | 0-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | B |
| 07/12/25 | Baltika Kaliningrad | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/08/25 | Krylya Sovetov | 1-1 (1-0) | Baltika Kaliningrad | 0 | 2.25 | H |
| 20/04/24 | Baltika Kaliningrad | 2-1 (0-0) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2 | B |
| 19/09/23 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Krylya Sovetov | 0 | 2.25 | T |
| 27/08/23 | Krylya Sovetov | 2-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/23 | Krylya Sovetov | 2-3 (1-0) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/21 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/20 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/18 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov | +0.25 | 2 | B |
| 16/09/17 | Krylya Sovetov | 3-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | +0.75 | 2 | T |
| 29/03/15 | Baltika Kaliningrad | 0-2 (0-0) | Krylya Sovetov | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/09/14 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Krylya Sovetov
THHBBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov | -1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | Krylya Sovetov | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 2-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 11/07/26 | Rubin Kazan | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 04/07/26 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 01/07/26 | Krylya Sovetov | 2-3 (1-1) | Sokol | - | - | B |
| 28/06/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-1) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +1.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Krylya Sovetov | 2-1 (1-0) | Spartak Moscow | -1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | FK Sochi | 2-1 (0-1) | Krylya Sovetov | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Krylya Sovetov | 2-5 (0-2) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-0) | Krylya Sovetov | -1.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (2-1) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | FK Nizhny Novgorod | 3-0 (2-0) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Baltika Kaliningrad
BTBHTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | -1.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Baltika Kaliningrad | 2-1 (0-0) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | CSKA Moscow | 2-1 (2-1) | Baltika Kaliningrad | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | H |
| 11/07/26 | Baltika Kaliningrad | 6-0 (3-0) | FK Tikves Kavadarci | - | - | T |
| 07/07/26 | FK Tikves Kavadarci | 0-5 (0-2) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
| 26/06/26 | Akron | 0-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
| 26/06/26 | Baltika Kaliningrad | 3-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | FC Krasnodar | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Baltika Kaliningrad | 2-2 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | +1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | FK Makhachkala | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Baltika Kaliningrad | 4-0 (2-0) | FK Sochi | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2 | T |
| 07/03/26 | Rostov FK | 1-1 (0-1) | Baltika Kaliningrad | 0 | 2 | H |
| 04/03/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -0.5 | 2 | B |
Đội hình
Krylya Sovetov
Baltika Kaliningrad
30CSergey Pesyakov2Kirill Pechenin5Dominik Oroz22Fernando Peixoto Costanza47Sergey Bozhin6Sergey Babkin8Maksim Vityugov7Mihajlo Banjac15Nikolay Rasskazov19Ivan Oleynikov11Amar Rahmanovic1Evgeni Latyshonok2Sergei Varatynov4Nathan Gassama21Eduardo Anderson22Mingiyan Beveev77Eldar Civic5Aymane Mourid8CAndrey Mendel11Nikolai Titkov73Maksim Petrov9Chinonso Offor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Kirill Pechenin6.3
- 5Dominik Oroz6.3
- 6Sergey Babkin6.6
- 7Mihajlo Banjac▼ Rời sân 46'6.9
- 8Maksim Vityugov▼ Rời sân 63'6.7
- 11Amar Rahmanovic▼ Rời sân 63'6.2
- 15Nikolay Rasskazov▼ Rời sân 82'6.5
- 19Ivan Oleynikov▼ Rời sân 82'6.5
- 22Fernando Peixoto Costanza7.5
- 30Sergey Pesyakov C6.2
- 47Sergey Bozhin7.2
Khách · 541
- 1Evgeni Latyshonok7.3
- 2Sergei Varatynov🎯 Kiến tạo 81'6.9
- 4Nathan Gassama6.9
- 5Aymane Mourid🎯 Kiến tạo 3'7.2
- 8Andrey Mendel C▼ Rời sân 70'6.9
- 9Chinonso Offor▼ Rời sân 54'6.8
- 11Nikolai Titkov▼ Rời sân 70'6.6
- 21Eduardo Anderson7.5
- 22Mingiyan Beveev7.1
- 73Maksim Petrov▼ Rời sân 88'6.6
- 77Eldar Civic⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 54'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
613
Sút cầu môn
25
Tấn công
11480
Tấn công nguy hiểm
3536
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
568270
TL chuyền bóng thành công
84%70%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
01
Cứu thua
32
Tắc bóng
815
Quả ném biên
3416
Cắt bóng
1215
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3234
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.441.15
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B5T5 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Krylya Sovetov (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Baltika Kaliningrad (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Krylya Sovetov
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Fernando Peixoto Costanza Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 70/80 | 6 | |||
| 47Sergey Bozhin Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 66/77 | 1 | |||
| 7Mihajlo Banjac Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 19/25 | 2 | |||
| 8Maksim Vityugov Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 37/40 | 3 | |||
| 6Sergey Babkin Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 66/77 | 2 | |||
| 15Nikolay Rasskazov Hậu vệ phải | 6.5 | 1/1 | 26/35 | 1 | |||
| 19Ivan Oleynikov Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 21/26 | 1 | |||
| 2Kirill Pechenin Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 30/41 | 5 | |||
| 5Dominik Oroz Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 72/81 | 1 | |||
| 30Sergey Pesyakov Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 35/45 | 0 | |||
| 11Amar Rahmanovic Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 72Dani Fernandez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 9Geoffrey Chinedu Charles (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 73Vladislav Shitov (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 77Denis Makarov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 1 | 🟨 | ||
| 10Martin Kramaric (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 2/1 | 10/14 | 0 |
Baltika Kaliningrad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Eldar Civic Hậu vệ trái | 8 | 1 | 1/1 | 10/16 | 1 | ||
| 21Eduardo Anderson Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 17/25 | 5 | |||
| 1Evgeni Latyshonok Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 5Aymane Mourid Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 1/1 | 28/39 | 5 | ||
| 22Mingiyan Beveev Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 17/26 | 4 | |||
| 8Andrey Mendel Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/1 | 14/16 | 6 | |||
| 4Nathan Gassama Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 22/32 | 6 | |||
| 2Sergei Varatynov Trung vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 19/27 | 1 | ||
| 9Chinonso Offor Trung phong | 6.8 | 3/0 | 6/10 | 1 | |||
| 11Nikolai Titkov Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 13/14 | 0 | |||
| 73Maksim Petrov Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 91Brayan Gil Hurtado (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 7/8 | 0 | ||
| 18Fahd Moufi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 42Vladislav Pospelov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 2/2 | 3 | |||
| 26Ivan Belikov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 2/6 | 2 | |||
| 7Konstantin Shiltsov (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Krylya Sovetov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | |
| Cosmos Stadium | Sân nhà | Baltika |
| 33180 | Sức chứa | 14500 |
| Sergey Bulatov | HLV | Andrey Talalaev |
| Samara | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.08 | 2.25 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.81 | 3.08 | 2.25 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.45 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.16 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 1.04 | 2.25 | 0.77 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.10 | 2.31 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 52.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.14 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.40 | 0.70 | 2.00 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 52.63 ↑ | 5.52 ↑ | 1.14 ↓ | 6.95 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.10 | 2.31 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 52.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.20 | 2.35 | 0.79 | 2.00 | 1.08 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.03 | 2.31 | 1.08 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.16 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 3.22 | 2.49 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.14 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.05 | 2.20 | 1.00 | 2.25 | 0.74 | 0.84 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 49.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.34 | 3.13 | 2.27 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 30.92 ↑ | 5.66 ↑ | 1.19 ↓ | 4.39 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.98 | 2.92 | 2.20 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 3.75 ↑ | 2.75 | 0.13 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 3.27 | 2.61 | 0.97 | 2.25 | 0.97 | 1.17 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.20 ↓ | 9.80 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.