Kết quả bóng đá trận Krylya Sovetov vs Baltika Kaliningrad, 19:30 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Nga · 19:30 ngày 08/08/2026
Krylya Sovetov
0 Kết thúc HT 0-1 2
Baltika Kaliningrad
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Cosmos Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Krylya Sovetov Phút Baltika Kaliningrad
3' 0 - 1 Eldar Civic(Assists:Aymane Mourid) (Kiến tạo: Aymane Mourid)
HT 0-1
▲ Martin Kramaric ▼ Mihajlo Banjac46'
54' ▲ Brayan Gil Hurtado ▼ Chinonso Offor
54' ▲ Fahd Moufi ▼ Eldar Civic
▲ Geoffrey Chinedu Charles ▼ Maksim Vityugov63'
▲ Denis Makarov ▼ Amar Rahmanovic63'
Denis Makarov 65'
70' ▲ Ivan Belikov ▼ Andrey Mendel
70' ▲ Vladislav Pospelov ▼ Nikolai Titkov
81' 0 - 2 Brayan Gil Hurtado(Assists:Sergei Varatynov) (Kiến tạo: Sergei Varatynov)
▲ Dani Fernandez ▼ Nikolay Rasskazov82'
▲ Vladislav Shitov ▼ Ivan Oleynikov82'
88' ▲ Konstantin Shiltsov ▼ Maksim Petrov
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 22 53
Bại 00 33
Ghi bàn 85 1318
Mất bàn 52 159
Điểm 55 1115

Chủ = Krylya Sovetov · Khách = Baltika Kaliningrad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Krylya Sovetov (19)Hiệp 1 / Cả trậnBaltika Kaliningrad (20)
4 (21%)Thắng/Thắng5 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (5%)Hòa/Thắng6 (30%)
3 (16%)Hòa/Hòa2 (10%)
2 (11%)Hòa/Bại1 (5%)
3 (16%)Bại/Hòa2 (10%)
6 (32%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Krylya Sovetov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6132810611
Sân nhà200216016
Sân khách41307464
6 gần612369--

Baltika Kaliningrad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312106105
Sân nhà31114447
Sân khách32016263
6 gần6312155--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Krylya Sovetov 6 (46%)Hòa 2 (15%)Baltika Kaliningrad 5 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/02/26Krylya Sovetov0-1 (0-0)Baltika Kaliningrad---B
RUS PR07/12/25Baltika Kaliningrad2-0 (2-0)Krylya Sovetov2-0-0.752.25B
RUS PR09/08/25Krylya Sovetov1-1 (1-0)Baltika Kaliningrad4-702.25H
RUS PR20/04/24Baltika Kaliningrad2-1 (0-0)Krylya Sovetov4-3-0.252B
RUS Cup19/09/23Baltika Kaliningrad1-2 (0-1)Krylya Sovetov3-202.25T
RUS PR27/08/23Krylya Sovetov2-1 (0-0)Baltika Kaliningrad3-5+0.52.75T
RUS Cup26/07/23Krylya Sovetov2-3 (1-0)Baltika Kaliningrad6-3+0.252.5B
RUS D115/05/21Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Krylya Sovetov7-2-0.252.25T
RUS D102/08/20Krylya Sovetov0-0 (0-0)Baltika Kaliningrad10-10+0.52.25H
RUS D112/04/18Baltika Kaliningrad1-0 (0-0)Krylya Sovetov2-1+0.252B
RUS D116/09/17Krylya Sovetov3-0 (1-0)Baltika Kaliningrad2-4+0.752T
RUS D129/03/15Baltika Kaliningrad0-2 (0-0)Krylya Sovetov4-4+0.52.25T
RUS D107/09/14Krylya Sovetov2-0 (1-0)Baltika Kaliningrad-+0.752.25T

Thành tích gần đây — Krylya Sovetov

THHBBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup04/08/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Krylya Sovetov6-5-0.252.25T
RUS PR01/08/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Krylya Sovetov2-5-12.75H
RUS PR25/07/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)Krylya Sovetov6-2-1.252.75H
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---B
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--B
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--B
INT CF01/07/26Krylya Sovetov2-3 (1-1)Sokol8-2--B
INT CF28/06/26Krylya Sovetov1-1 (0-1)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0+1.53H
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6+0.252.5T
RUS PR10/05/26Gazovik Orenburg1-0 (1-0)Krylya Sovetov3-5-0.52.5B
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10-12.75T
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8-0.52.5T
RUS PR21/04/26FK Sochi2-1 (0-1)Krylya Sovetov7-502.25B
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4-0.752.5H
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4-0.252.25H
RUS Cup07/04/26Krylya Sovetov2-5 (0-2)CSKA Moscow6-7-0.752.5B
RUS PR04/04/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3-1.752.75B
RUS PR22/03/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Rubin Kazan6-102.25H
RUS Cup19/03/26Krylya Sovetov2-2 (2-1)Lokomotiv Moscow4-5-0.52.5H
RUS PR15/03/26FK Nizhny Novgorod3-0 (2-0)Krylya Sovetov7-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Baltika Kaliningrad

BTBHTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup06/08/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad3-11-1.252.25B
RUS PR02/08/26Baltika Kaliningrad2-1 (0-0)Dynamo Moscow2-802.25T
RUS PR25/07/26CSKA Moscow2-1 (2-1)Baltika Kaliningrad6-2-0.52.25B
INT CF19/07/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad---H
INT CF11/07/26Baltika Kaliningrad6-0 (3-0)FK Tikves Kavadarci4-2--T
INT CF07/07/26FK Tikves Kavadarci0-5 (0-2)Baltika Kaliningrad---T
INT CF26/06/26Akron0-1 (0-0)Baltika Kaliningrad4-2--T
INT CF26/06/26Baltika Kaliningrad3-0 (0-0)Volga Ulyanovsk7-2--T
RUS PR17/05/26Baltika Kaliningrad1-2 (0-1)Dynamo Moscow5-202.25B
RUS PR10/05/26Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2-0.52.25B
RUS PR02/05/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan6-4+0.52B
RUS PR28/04/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-0)Akron Togliatti3-0+0.752.5B
RUS PR23/04/26Terek Grozny1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad5-4+0.252H
RUS PR19/04/26FC Krasnodar2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad3-2-0.752.25H
RUS PR11/04/26Baltika Kaliningrad2-2 (0-1)FK Nizhny Novgorod4-5+12.25H
RUS PR05/04/26FK Makhachkala2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad4-5+0.252H
RUS PR22/03/26Baltika Kaliningrad4-0 (2-0)FK Sochi1-1+12.25T
RUS PR15/03/26Baltika Kaliningrad1-0 (0-0)CSKA Moscow5-602T
RUS PR07/03/26Rostov FK1-1 (0-1)Baltika Kaliningrad4-202H
RUS Cup04/03/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg4-3-0.52B

Đội hình

Krylya SovetovBaltika Kaliningrad
30CSergey Pesyakov2Kirill Pechenin5Dominik Oroz22Fernando Peixoto Costanza47Sergey Bozhin6Sergey Babkin8Maksim Vityugov7Mihajlo Banjac15Nikolay Rasskazov19Ivan Oleynikov11Amar Rahmanovic1Evgeni Latyshonok2Sergei Varatynov4Nathan Gassama21Eduardo Anderson22Mingiyan Beveev77Eldar Civic5Aymane Mourid8CAndrey Mendel11Nikolai Titkov73Maksim Petrov9Chinonso Offor

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
6
13
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
114
80
Tấn công nguy hiểm
35
36
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
568
270
TL chuyền bóng thành công
84%
70%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
8
15
Quả ném biên
34
16
Cắt bóng
12
15
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
32
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.44
1.15
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B5
T5 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Krylya Sovetov (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Baltika Kaliningrad (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Krylya SovetovBaltika Kaliningrad

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
Krylya SovetovBaltika Kaliningrad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
23
Thắng 1
76
Hòa
67
Thua 1
30
Thua 2+
Krylya SovetovBaltika Kaliningrad

Krylya Sovetov

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Fernando Peixoto Costanza
Tiền vệ phòng ngự
7.50/070/806
47Sergey Bozhin
Trung vệ
7.20/066/771
7Mihajlo Banjac
Tiền vệ trung tâm
6.90/019/252
8Maksim Vityugov
Tiền vệ phòng ngự
6.70/037/403
6Sergey Babkin
Tiền vệ trung tâm
6.61/066/772
15Nikolay Rasskazov
Hậu vệ phải
6.51/126/351
19Ivan Oleynikov
Tiền đạo cánh phải
6.50/021/261
2Kirill Pechenin
Hậu vệ trái
6.31/030/415
5Dominik Oroz
Trung vệ
6.30/072/811
30Sergey Pesyakov
Thủ môn
6.20/035/450
11Amar Rahmanovic
Tiền vệ tấn công
6.20/08/100
72Dani Fernandez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/06/71
9Geoffrey Chinedu Charles (dự bị)
Trung phong
6.51/03/30
73Vladislav Shitov (dự bị)
Trung phong
6.50/03/30
77Denis Makarov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/03/41🟨
10Martin Kramaric (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.12/110/140

Baltika Kaliningrad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Eldar Civic
Hậu vệ trái
811/110/161
21Eduardo Anderson
Trung vệ
7.50/017/255
1Evgeni Latyshonok
Thủ môn
7.30/014/200
5Aymane Mourid
Tiền vệ phòng ngự
7.211/128/395
22Mingiyan Beveev
Hậu vệ phải
7.11/017/264
8Andrey Mendel
Tiền vệ phòng ngự
6.92/114/166
4Nathan Gassama
Trung vệ
6.90/022/326
2Sergei Varatynov
Trung vệ
6.910/019/271
9Chinonso Offor
Trung phong
6.83/06/101
11Nikolai Titkov
Tiền vệ trung tâm
6.62/113/140
73Maksim Petrov
Tiền vệ trung tâm
6.61/014/180
91Brayan Gil Hurtado (dự bị)
Trung phong
7.411/17/80
18Fahd Moufi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/05/90
42Vladislav Pospelov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/02/23
26Ivan Belikov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/02/62
7Konstantin Shiltsov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Krylya Sovetov Thông tin Baltika Kaliningrad
1942 Thành lập
Cosmos Stadium Sân nhà Baltika
33180 Sức chứa 14500
Sergey Bulatov HLV Andrey Talalaev
Samara Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.813.082.251.002.250.720.78-0.251.00
Live2.813.082.251.40 ↑2.500.30 ↓1.00 ↑0.000.76 ↓
EasybetsSớm3.203.202.451.062.250.780.81-0.251.04
Live45.00 ↑5.70 ↑1.16 ↓3.20 ↑2.500.12 ↓1.02 ↑0.000.85 ↓
VcbetSớm3.003.102.301.042.250.770.78-0.251.03
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑2.500.20 ↓1.01 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.963.102.311.062.250.780.81-0.251.05
Live52.00 ↑5.40 ↑1.14 ↓7.14 ↑2.500.07 ↓1.08 ↑0.000.84 ↓
10BETSớm2.853.102.400.702.000.99---
Live52.63 ↑5.52 ↑1.14 ↓6.95 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm2.963.102.311.062.250.780.81-0.251.05
Live52.00 ↑5.40 ↑1.14 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓0.09 ↓-0.255.88 ↑
CrownSớm2.913.202.350.792.001.080.82-0.251.06
Live29.00 ↑6.40 ↑1.12 ↓6.25 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.953.032.311.082.250.800.84-0.251.06
Live25.00 ↑5.50 ↑1.16 ↓5.88 ↑2.500.09 ↓0.04 ↓-0.258.33 ↑
WewbetSớm2.983.222.490.922.250.920.78-0.251.08
Live32.00 ↑5.80 ↑1.14 ↓5.25 ↑2.500.09 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
18BetSớm3.253.052.201.002.250.740.84-0.250.89
Live49.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓2.95 ↑2.500.23 ↓0.99 ↑0.000.76 ↓
PinnacleSớm3.343.132.271.042.250.780.88-0.250.93
Live30.92 ↑5.66 ↑1.19 ↓4.39 ↑2.500.17 ↓1.10 ↑0.000.76 ↓
HK Jockey ClubSớm2.982.922.200.922.250.780.78-0.250.99
Live30.00 ↑5.30 ↑1.10 ↓3.75 ↑2.750.13 ↓0.88 ↑0.000.92 ↓
1xBetSớm3.073.272.610.972.250.971.170.000.81
Live37.00 ↑5.30 ↑1.20 ↓9.80 ↑2.500.04 ↓0.85 ↓0.001.02 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.