Kết quả bóng đá trận Krylya Sovetov vs FC Krasnodar, 18:00 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Nga · 18:00 ngày 05/09/2026
Krylya Sovetov 2 Kết thúc HT 0-2 2
FC Krasnodar
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Địa điểm: Cosmos Stadium Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Krylya Sovetov | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Cordoba J. (Kiến tạo: Dmitry Vorobyev) | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Joao Batxi (Kiến tạo: Lucas Olaza) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 5 | 7 | 11 | 24 |
Chủ = Krylya Sovetov · Khách = FC Krasnodar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Krylya Sovetov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Krylya Sovetov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 6 | 4 |
FC Krasnodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 4 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
26
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
78122
TL chuyền bóng thành công
69%87%
Phạm lỗi
55
Việt vị
22
Cứu thua
31
Quả ném biên
97
Chuyền dài
312
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Krylya Sovetov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 2008 |
| Cosmos Stadium | Sân nhà | Krasnodar Stadium |
| 33180 | Sức chứa | 31654 |
| Sergey Bulatov | HLV | Murad Musaev |
| Samara | Khu vực | Krasnodar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.35 | 3.95 | 1.55 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.30 ↓ | 3.95 | 1.57 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.70 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.90 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.62 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 3.85 | 1.67 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.60 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 3.80 ↑ | 1.62 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.50 | 3.85 | 1.67 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 3.85 | 1.71 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.35 | 3.61 | 1.62 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.70 | 3.83 | 1.47 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 4.15 ↓ | 3.49 ↓ | 1.69 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.99 | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.65 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.89 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 9.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.20 | 4.01 | 1.60 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.78 | -1.00 | 1.06 |
| Live | 4.84 ↓ | 4.02 ↑ | 1.67 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.53 | 4.00 | 1.71 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 1.06 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.11 ↓ | 12.60 ↑ | 11.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.