Kết quả bóng đá trận Krylya Sovetov vs Zenit St. Petersburg, 20:15 ngày 19/08/2026

Cúp Nga · 20:15 ngày 19/08/2026
Krylya Sovetov
0 Kết thúc HT 0-0 0
Zenit St. Petersburg
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Cosmos Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Krylya Sovetov Phút Zenit St. Petersburg
23' 0 - 1
HT 0-0
Dominik Oroz 49'
80'
86' Roman Vega
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 20 51
Bại 01 33
Ghi bàn 85 1318
Mất bàn 52 156
Điểm 56 1119

Chủ = Krylya Sovetov · Khách = Zenit St. Petersburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Krylya Sovetov (19)Hiệp 1 / Cả trậnZenit St. Petersburg (25)
4 (21%)Thắng/Thắng15 (60%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (16%)Hòa/Hòa3 (12%)
2 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (16%)Bại/Hòa2 (8%)
6 (32%)Bại/Bại3 (12%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Krylya Sovetov 2 (10%)Hòa 3 (15%)Zenit St. Petersburg 15 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR04/04/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3-1.752.75B
RUS PR09/11/25Krylya Sovetov1-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-6-1.252.5H
RUS PR01/12/24Zenit St. Petersburg2-3 (1-3)Krylya Sovetov8-1-1.52.75T
RUS PR20/07/24Krylya Sovetov0-4 (0-3)Zenit St. Petersburg6-3-12.5B
RUS PR30/03/24Krylya Sovetov1-1 (1-1)Zenit St. Petersburg3-13-0.52.75H
RUS Cup31/10/23Zenit St. Petersburg1-0 (0-0)Krylya Sovetov3-7-1.253.25B
RUS PR22/10/23Zenit St. Petersburg3-1 (0-0)Krylya Sovetov5-2-12.75B
RUS Cup09/08/23Krylya Sovetov0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg11-6-0.252.75B
RUS PR29/04/23Krylya Sovetov1-5 (1-2)Zenit St. Petersburg4-4-12.75B
RUS Cup21/10/22Zenit St. Petersburg2-1 (1-0)Krylya Sovetov14-2-1.53B
RUS Cup14/09/22Krylya Sovetov2-0 (0-0)Zenit St. Petersburg--0.752.75T
RUS PR23/07/22Zenit St. Petersburg3-0 (3-0)Krylya Sovetov7-6-1.253B
RUS PR13/03/22Krylya Sovetov1-1 (0-0)Zenit St. Petersburg1-5-13H
RUS PR25/09/21Zenit St. Petersburg2-1 (1-1)Krylya Sovetov9-4-1.53B
RUS PR27/06/20Zenit St. Petersburg2-1 (0-1)Krylya Sovetov10-2-1.752.75B
RUS PR27/10/19Krylya Sovetov0-2 (0-1)Zenit St. Petersburg3-6-12.5B
RUS PR28/04/19Zenit St. Petersburg4-2 (3-2)Krylya Sovetov6-5-1.252.5B
RUS PR29/10/18Krylya Sovetov0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg1-4-0.752.25B
RUS PR13/05/17Krylya Sovetov1-3 (0-3)Zenit St. Petersburg6-5-0.752.25B
RUS PR20/11/16Zenit St. Petersburg3-1 (2-1)Krylya Sovetov7-5-1.752.75B

Thành tích gần đây — Krylya Sovetov

BBTHHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR16/08/26Krylya Sovetov1-4 (1-2)FK Makhachkala9-5+0.252.25B
RUS PR08/08/26Krylya Sovetov0-2 (0-1)Baltika Kaliningrad2-5-0.252B
RUS Cup04/08/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Krylya Sovetov6-5-0.252.25T
RUS PR01/08/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Krylya Sovetov2-5-12.75H
RUS PR25/07/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)Krylya Sovetov6-2-1.252.75H
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---B
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--B
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--B
INT CF01/07/26Krylya Sovetov2-3 (1-1)Sokol8-2--B
INT CF28/06/26Krylya Sovetov1-1 (0-1)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0+1.53H
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6+0.252.5T
RUS PR10/05/26Gazovik Orenburg1-0 (1-0)Krylya Sovetov3-5-0.52.5B
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10-12.75T
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8-0.52.5T
RUS PR21/04/26FK Sochi2-1 (0-1)Krylya Sovetov7-502.25B
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4-0.752.5H
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4-0.252.25H
RUS Cup07/04/26Krylya Sovetov2-5 (0-2)CSKA Moscow6-7-0.752.5B
RUS PR04/04/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3-1.752.75B
RUS PR22/03/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Rubin Kazan6-102.25H

Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg

TBTTTHHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR16/08/26Zenit St. Petersburg3-0 (2-0)Dynamo Moscow1-7+0.752.75T
RUS PR09/08/26Zenit St. Petersburg1-2 (1-0)Rodina Moscow11-3+23.25B
RUS Cup06/08/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad3-11+1.252.25T
RUS PR02/08/26Gazovik Orenburg0-3 (0-1)Zenit St. Petersburg5-2+1.252.75T
RUS PR25/07/26Akron Togliatti0-5 (0-3)Zenit St. Petersburg9-5+1.253T
RUS SC18/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)Spartak Moscow2-5+0.252.5H
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5+1.253.25H
INT CF12/07/26Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Crvena Zvezda4-3+13T
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1+1.53.5T
INT CF05/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-1)Gimnasia La Plata5-3+1.252.75H
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2+1.53.25T
INT CF27/06/26Zenit St. Petersburg4-0 (2-0)FK Leningradets---T
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8+1.52.5T
RUS PR10/05/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-1)FK Sochi11-3+23T
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5+1.52.75T
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3+0.252.5H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7+12.25T
RUS PR12/04/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-0)FC Krasnodar0-5+0.52.25H
RUS Cup09/04/26Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4+0.752.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
75
99
Tấn công nguy hiểm
38
52
Sút ngoài cầu môn
4
10
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
14
14
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
0
2
Quả ném biên
19
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B15
T15 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Krylya Sovetov (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUU

Zenit St. Petersburg (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Krylya SovetovZenit St. Petersburg

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Krylya SovetovZenit St. Petersburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

29
Thắng 2+
24
Thắng 1
66
Hòa
61
Thua 1
40
Thua 2+
Krylya SovetovZenit St. Petersburg

Thông tin đội bóng

Krylya Sovetov Thông tin Zenit St. Petersburg
1942 Thành lập 1931
Cosmos Stadium Sân nhà Krestovsky Stadium
33180 Sức chứa 21570
Sergey Bulatov HLV Sergei Semak
Samara Khu vực Saint Petersburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.554.301.400.802.750.920.79-1.250.99
Live4.30 ↓3.90 ↓1.56 ↑1.45 ↑0.500.25 ↓1.40 ↑0.000.36 ↓
EasybetsSớm6.204.701.480.822.750.980.84-1.001.06
Live12.00 ↑1.25 ↓5.30 ↑2.60 ↑0.500.23 ↓1.31 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm7.004.601.361.013.000.790.91-1.250.88
Live15.00 ↑1.07 ↓10.50 ↑2.50 ↑0.500.30 ↓1.65 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm5.704.451.380.802.751.000.91-1.250.89
Live19.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑11.11 ↑0.500.02 ↓1.66 ↑0.000.52 ↓
10BETSớm5.404.301.310.712.750.68---
Live12.47 ↑1.18 ↓6.13 ↑2.92 ↑0.500.19 ↓---
12betSớm5.704.401.390.802.751.000.91-1.250.89
Live19.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm6.404.701.410.802.751.000.91-1.250.91
Live26.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm6.004.151.360.802.751.000.90-1.250.92
Live9.60 ↑1.21 ↓5.90 ↑5.00 ↑0.500.10 ↓1.51 ↑0.000.56 ↓
WewbetSớm7.054.291.380.912.750.850.89-1.250.89
Live18.10 ↑1.08 ↓9.90 ↑7.65 ↑0.500.03 ↓0.13 ↓-0.254.30 ↑
18BetSớm6.254.301.340.682.750.850.72-1.250.81
Live17.00 ↑1.07 ↓9.50 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓1.50 ↑0.000.43 ↓
PinnacleSớm7.404.771.370.902.750.880.95-1.250.85
Live13.23 ↑1.14 ↓8.36 ↑3.90 ↑0.500.19 ↓1.60 ↑0.000.51 ↓
HK Jockey ClubSớm5.904.201.380.742.750.971.00-1.000.77
Live15.00 ↑1.08 ↓7.20 ↑4.15 ↑0.750.11 ↓0.32 ↓-0.252.13 ↑
1xBetSớm6.605.201.420.722.501.120.88-1.250.90
Live14.50 ↑1.28 ↓5.63 ↑5.31 ↑0.500.12 ↓2.21 ↑0.000.38 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.