Kết quả bóng đá trận KS Dinamo Tirana vs FK Auda Riga, 02:00 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 14/08/2026
KS Dinamo Tirana
Sắp đá --:--:--
FK Auda Riga
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 47
Hòa 10 22
Bại 10 41
Ghi bàn 46 1214
Mất bàn 21 136
Điểm 49 1423

Chủ = KS Dinamo Tirana · Khách = FK Auda Riga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KS Dinamo Tirana (8)Hiệp 1 / Cả trậnFK Auda Riga (33)
2 (25%)Thắng/Thắng13 (39%)
2 (25%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng5 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (15%)
2 (25%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (13%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
0 (0%)Bại/Bại6 (18%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

KS Dinamo Tirana 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Auda Riga 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL04/08/26FK Auda Riga1-0 (0-0)KS Dinamo Tirana11-702.5B

Thành tích gần đây — KS Dinamo Tirana

BTHTBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL04/08/26FK Auda Riga1-0 (0-0)KS Dinamo Tirana11-702.5B
UEFA ECL31/07/26KS Dinamo Tirana3-0 (2-0)NK Aluminij7-8+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26NK Aluminij1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana5-102.5H
UEFA ECL16/07/26FC Astana1-2 (1-0)KS Dinamo Tirana5-4-1.252.5T
UEFA ECL10/07/26KS Dinamo Tirana0-1 (0-0)FC Astana2-402.25B
INT CF01/07/26FC Struga Trim Lum1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana3-4--H
INT CF27/06/26FC Struga Trim Lum2-3 (1-1)KS Dinamo Tirana6-5--T
INT CF23/06/26Sileks1-2 (0-1)KS Dinamo Tirana2-3--T
ALB D101/06/26Egnatia2-0 (2-0)KS Dinamo Tirana5-2-0.752.25B
ALB D125/05/26KS Elbasani3-0 (3-0)KS Dinamo Tirana6-102.25B
ALB D117/05/26Vllaznia Shkoder0-2 (0-0)KS Dinamo Tirana2-3-0.52T
ALB Cup14/05/26Egnatia2-3 (0-2)KS Dinamo Tirana3-5--T
ALB D110/05/26Partizani Tirana2-1 (2-0)KS Dinamo Tirana5-6--B
ALB D106/05/26KS Dinamo Tirana2-2 (2-0)FK Vora0-7-0.252.5H
ALB D102/05/26KS Dinamo Tirana2-0 (2-0)Egnatia1-7--T
ALB D128/04/26Flamurtari3-1 (1-1)KS Dinamo Tirana6-6+0.252B
ALB Cup24/04/26Vllaznia Shkoder0-1 (0-0)KS Dinamo Tirana5-1-0.52.25T
ALB D119/04/26KS Dinamo Tirana1-1 (0-0)KF Tirana5-5+0.752.25H
ALB D113/04/26KS Bylis1-1 (1-0)KS Dinamo Tirana0-8+0.252.25H
ALB Cup08/04/26KS Dinamo Tirana1-1 (0-1)Vllaznia Shkoder12-402H

Thành tích gần đây — FK Auda Riga

TTTTTTHBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D109/08/26Jelgava0-1 (0-1)FK Auda Riga6-6+0.252.5T
UEFA ECL04/08/26FK Auda Riga1-0 (0-0)KS Dinamo Tirana11-702.5T
UEFA ECL30/07/26FK Auda Riga4-1 (1-0)FCSB4-4-0.752.75T
LAT D126/07/26FK Auda Riga1-0 (1-0)BFC Daugavpils6-2+0.752.75T
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2-1.52.75T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--T
LAT D104/07/26FK Rigas Futbola skola1-1 (0-0)FK Auda Riga3-4-1.253H
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5-13B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15+0.752.75H
LAT D121/06/26Super Nova0-2 (0-0)FK Auda Riga4-8+0.752.5T
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6+13B
LAT D113/06/26FK Auda Riga1-1 (0-1)Jelgava5-6+12.75H
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3+2.253.5T
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1+0.52.75T
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4+0.252.75T
LAT D117/05/26FK Auda Riga0-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola4-6-0.752.75B
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1-1.253B
LAT D108/05/26FK Auda Riga7-0 (3-0)Grobina4-6+12.75T
LAT D101/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Auda Riga3-14+0.52.5T
LAT D126/04/26FK Auda Riga2-1 (2-1)Tukums-20004-1+1.252.75T

Đội hình

KS Dinamo TiranaFK Auda Riga
77Aldo Teqja2Usni Ismaili22CBruno Dita27Naser Aliji47Lorran de Oliveira Quintanilha8Eridon Qardaku21Klevi Qefalija10Lorenco Vila20Malomo Taofeek Ayodeji29Hekuran Berisha11Ruben Richards98Toms Nils Purins2Hrvoj Tin4Moussa Ouedraogo18Ariel Arroyo71Oskars Rubenis8Edvin Bongemba10Wally Fofana20Youba Traore17CEduards Daskevics25Barthelemy Diedhiou47Kader Kone

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KS Dinamo Tirana (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Auda Riga (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
33
B.thắng H1
35
B.thắng H2
KS Dinamo TiranaFK Auda Riga

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
20
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
KS Dinamo TiranaFK Auda Riga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
58
Thắng 1
63
Hòa
31
Thua 1
33
Thua 2+
KS Dinamo TiranaFK Auda Riga

Thông tin đội bóng

KS Dinamo Tirana Thông tin FK Auda Riga
1950/7/19 Thành lập
Selman Stermasi Sân nhà Audas stadions
12900 Sức chứa 0
Ilir Daja HLV
Selman Stermasi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.853.083.170.872.500.750.850.500.85
Live1.853.083.170.65 ↓2.500.97 ↑0.850.500.85
EasybetsSớm1.993.303.300.972.500.790.940.500.81
Live1.98 ↓3.40 ↑3.20 ↓0.75 ↓2.501.03 ↑0.97 ↑0.500.81
VcbetSớm2.203.303.000.922.500.820.900.250.84
Live1.95 ↓3.60 ↑3.50 ↑0.98 ↑2.750.87 ↑0.94 ↑0.500.80 ↓
Mansion88Sớm1.973.103.450.932.500.810.950.500.79
Live2.01 ↑3.30 ↑3.15 ↓0.98 ↑2.750.84 ↑1.01 ↑0.500.83 ↑
InterwettenSớm2.053.403.400.832.500.951.150.500.70
Live1.97 ↓3.70 ↑3.65 ↑0.73 ↓2.501.05 ↑0.97 ↓0.500.83 ↑
10BETSớm2.263.302.900.802.500.87---
Live2.05 ↓3.45 ↑3.45 ↑0.88 ↑2.750.83 ↓---
12betSớm1.973.103.450.932.500.810.950.500.79
Live2.01 ↑3.30 ↑3.15 ↓0.98 ↑2.750.84 ↑1.01 ↑0.500.83 ↑
CrownSớm1.853.403.500.912.500.790.850.500.85
Live1.99 ↑3.45 ↑3.05 ↓0.90 ↓2.750.90 ↑0.99 ↑0.500.83 ↓
SbobetSớm2.023.023.171.002.500.801.020.500.80
Live2.00 ↓3.20 ↑3.25 ↑0.99 ↓2.750.83 ↑1.00 ↓0.500.84 ↑
WewbetSớm2.203.252.940.942.500.860.950.250.87
Live2.00 ↓3.45 ↑3.27 ↑0.97 ↑2.750.83 ↓1.00 ↑0.500.82 ↓
LadbrokesSớm2.003.303.750.952.500.80---
Live2.003.50 ↑3.60 ↓0.73 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm2.253.302.850.862.500.830.910.250.78
Live2.00 ↓3.45 ↑3.50 ↑0.90 ↑2.750.84 ↑0.95 ↑0.500.80 ↑
PinnacleSớm1.973.233.390.912.500.830.980.500.78
Live1.99 ↑3.36 ↑3.60 ↑0.96 ↑2.750.85 ↑0.99 ↑0.500.83 ↑
BwinSớm1.953.203.600.902.500.77---
Live1.953.30 ↑3.50 ↓0.72 ↓2.500.98 ↑---
1xBetSớm2.363.493.020.872.500.970.440.001.63
Live2.05 ↓3.52 ↑3.71 ↑0.97 ↑2.750.87 ↓0.76 ↑0.251.12 ↓
SNAISớm1.953.253.50------
Live1.80 ↓3.50 ↑3.75 ↑------
Bet 365Sớm2.003.403.300.882.500.930.950.500.85
Live1.95 ↓3.70 ↑3.10 ↓0.90 ↑2.750.90 ↓0.98 ↑0.500.83 ↓
William HillSớm2.053.103.600.952.500.750.750.250.92
Live1.91 ↓3.30 ↑3.50 ↓0.75 ↓2.501.00 ↑0.70 ↓0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.