Kết quả bóng đá trận KS Dinamo Tirana vs NK Aluminij, 02:00 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 31/07/2026
KS Dinamo Tirana
Sắp đá --:--:--
NK Aluminij
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 51
Hòa 12 25
Bại 11 34
Ghi bàn 31 147
Mất bàn 32 1411
Điểm 42 178

Chủ = KS Dinamo Tirana · Khách = NK Aluminij

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KS Dinamo Tirana (6)Hiệp 1 / Cả trậnNK Aluminij (13)
1 (17%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (33%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (31%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại7 (54%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

KS Dinamo Tirana 0 (0%)Hòa 1 (100%)NK Aluminij 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26NK Aluminij1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana5-102.5H

Thành tích gần đây — KS Dinamo Tirana

HTBHTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26NK Aluminij1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana5-102.5H
UEFA ECL16/07/26FC Astana1-2 (1-0)KS Dinamo Tirana5-4-1.252.5T
UEFA ECL10/07/26KS Dinamo Tirana0-1 (0-0)FC Astana2-402.25B
INT CF01/07/26FC Struga Trim Lum1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana3-4--H
INT CF27/06/26FC Struga Trim Lum2-3 (1-1)KS Dinamo Tirana6-5--T
INT CF23/06/26Sileks1-2 (0-1)KS Dinamo Tirana2-3--T
ALB D101/06/26Egnatia2-0 (2-0)KS Dinamo Tirana5-2-0.752.25B
ALB D125/05/26KS Elbasani3-0 (3-0)KS Dinamo Tirana6-102.25B
ALB D117/05/26Vllaznia Shkoder0-2 (0-0)KS Dinamo Tirana2-3-0.52T
ALB Cup14/05/26Egnatia2-3 (0-2)KS Dinamo Tirana3-5--T
ALB D110/05/26Partizani Tirana2-1 (2-0)KS Dinamo Tirana5-6--B
ALB D106/05/26KS Dinamo Tirana2-2 (2-0)FK Vora0-7-0.252.5H
ALB D102/05/26KS Dinamo Tirana2-0 (2-0)Egnatia1-7--T
ALB D128/04/26Flamurtari3-1 (1-1)KS Dinamo Tirana6-6+0.252B
ALB Cup24/04/26Vllaznia Shkoder0-1 (0-0)KS Dinamo Tirana5-1-0.52.25T
ALB D119/04/26KS Dinamo Tirana1-1 (0-0)KF Tirana5-5+0.752.25H
ALB D113/04/26KS Bylis1-1 (1-0)KS Dinamo Tirana0-8+0.252.25H
ALB Cup08/04/26KS Dinamo Tirana1-1 (0-1)Vllaznia Shkoder12-402H
ALB D105/04/26KS Dinamo Tirana4-1 (1-1)KS Elbasani5-5+0.252T
ALB D122/03/26Vllaznia Shkoder0-0 (0-0)KS Dinamo Tirana5-5--H

Thành tích gần đây — NK Aluminij

HHBHBBBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26NK Aluminij1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana5-102.5H
SLO D119/07/26NK Aluminij0-0 (0-0)Maribor3-5-13.25H
UEFA EL17/07/26NK Aluminij0-1 (0-1)Sheriff Tiraspol13-2-0.52.25B
UEFA EL10/07/26Sheriff Tiraspol0-0 (0-0)NK Aluminij7-4-12.5H
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)Partizan Belgrade4-1-1.53.5B
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---B
INT CF28/06/26NK Aluminij0-2 (0-1)FC Noah2-6-0.52.75B
INT CF23/06/26NK Aluminij2-2 (1-1)FC Pyunik7-5-0.252.75H
INT CF19/06/26NK Race1-1 (0-0)NK Aluminij1-14+1.53.25H
SLO D123/05/26Maribor3-0 (1-0)NK Aluminij4-5-1.253.25B
SLO D117/05/26NK Aluminij0-0 (0-0)NK Primorje3-5+0.53H
SLOC14/05/26NK Brinje Grosuplje0-1 (0-0)NK Aluminij4-2+0.52.5T
SLO D109/05/26FC Koper1-0 (0-0)NK Aluminij5-2-1.53.25B
SLO D126/04/26NK Publikum Celje5-0 (3-0)NK Aluminij3-4-1.753.5B
SLOC23/04/26NK Bravo0-1 (0-0)NK Aluminij4-1-12.75T
SLO D119/04/26NK Aluminij0-1 (0-1)NK Bravo3-5-0.252.75B
SLO D116/04/26NK Aluminij2-1 (1-0)NK Mura 050-902.75T
SLO D111/04/26NK Olimpija Ljubljana2-1 (0-0)NK Aluminij11-2-12.75B
SLO D103/04/26NK Aluminij1-2 (0-2)Radomlje4-5+0.252.75B
SLO D120/03/26NK Aluminij1-1 (0-0)Maribor2-4-13H

Đội hình

KS Dinamo TiranaNK Aluminij
77Aldo Teqja2Usni Ismaili13Fabjan Perndreca22CBruno Dita27Naser Aliji8Eridon Qardaku20Malomo Taofeek Ayodeji28Isi Manellari10Lorenco Vila21Qefalia K.29Hekuran Berisha31Florijan Raduha4Rok Schaubach5Matija Boben32Vito Tezak8Eric Taylor13Matic Vrbanec14CTomislav Jagic42Vid Koderman80Hanus Sörensen44Petar Petrisko45Bamba Susso

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KS Dinamo Tirana (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
NK Aluminij (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Aluminij (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
21
B.thắng H2
KS Dinamo TiranaNK Aluminij

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
10
B/T
01
B/H
00
B/B
KS Dinamo TiranaNK Aluminij

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
53
Thắng 1
77
Hòa
27
Thua 1
33
Thua 2+
KS Dinamo TiranaNK Aluminij

Thông tin đội bóng

KS Dinamo Tirana Thông tin NK Aluminij
1950/7/19 Thành lập
Selman Stermasi Sân nhà Aluminij Sports Park
12900 Sức chứa 3000
Ilir Daja HLV Jure Arsic
Selman Stermasi Khu vực Kidricevo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.603.523.750.712.500.910.880.750.82
Live1.603.523.750.82 ↑2.500.80 ↓0.880.750.82
EasybetsSớm1.893.403.600.852.500.920.930.500.81
Live1.74 ↓3.50 ↑4.00 ↑1.01 ↑2.500.79 ↓0.77 ↓0.501.02 ↑
VcbetSớm1.653.754.600.932.750.810.850.750.89
Live1.80 ↑3.50 ↓4.33 ↓1.03 ↑2.500.83 ↑0.77 ↓0.500.98 ↑
Mansion88Sớm1.703.603.950.772.500.970.900.750.84
Live1.81 ↑3.35 ↓3.70 ↓1.04 ↑2.500.78 ↓1.08 ↑0.750.76 ↓
InterwettenSớm1.703.854.500.752.500.951.101.000.65
Live1.83 ↑3.40 ↓4.20 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.663.804.400.922.750.76---
Live1.80 ↑3.60 ↓4.20 ↓0.95 ↑2.500.77 ↑---
12betSớm1.703.603.950.772.500.970.900.750.84
Live1.81 ↑3.35 ↓3.70 ↓0.78 ↑2.251.04 ↑0.81 ↓0.501.03 ↑
CrownSớm1.683.703.950.752.500.950.880.750.82
Live1.82 ↑3.30 ↓3.70 ↓0.80 ↑2.251.00 ↑0.82 ↓0.501.00 ↑
SbobetSớm1.663.414.070.812.500.990.950.750.87
Live1.78 ↑3.29 ↓3.92 ↓1.02 ↑2.500.80 ↓0.78 ↓0.501.06 ↑
WewbetSớm1.693.664.320.992.750.810.900.750.92
Live1.80 ↑3.34 ↓4.15 ↓0.79 ↓2.251.01 ↑0.80 ↓0.501.02 ↑
LadbrokesSớm1.733.754.600.752.501.00---
Live1.80 ↑3.50 ↓4.40 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.653.804.400.752.500.940.810.750.88
Live1.83 ↑3.50 ↓4.10 ↓0.97 ↑2.500.78 ↓0.78 ↓0.500.97 ↑
PinnacleSớm1.683.584.210.972.750.780.880.750.86
Live1.81 ↑3.49 ↓4.17 ↓1.03 ↑2.500.81 ↑0.82 ↓0.501.01 ↑
BwinSớm1.703.604.400.732.500.95---
Live1.77 ↑3.40 ↓4.20 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.734.004.620.752.500.960.830.750.87
Live1.84 ↑3.62 ↓4.49 ↓1.02 ↑2.500.83 ↓0.60 ↓0.251.40 ↑
Bet 365Sớm1.673.754.330.982.750.830.900.750.90
Live1.75 ↑3.70 ↓4.00 ↓0.78 ↓2.251.03 ↑0.80 ↓0.501.00 ↑
William HillSớm2.003.303.400.852.500.850.950.500.75
Live1.80 ↓3.304.20 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓0.950.750.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KS Dinamo Tirana+3/4Chưa có trận cùng mức
NK Aluminij-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).