Kết quả bóng đá trận KS Dinamo Tirana vs Pafos FC, 02:00 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 21/08/2026
KS Dinamo Tirana
1 Kết thúc HT 0-0 1
Pafos FC
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

KS Dinamo TiranaPafos FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lawrence Visser
Phạt góc
16'
19'
🟨 Thẻ vàng - Lele Lele
🟨 Thẻ vàng - Malomo Taofeek Ayodeji
30'
31'
Phạt góc
37'
🥅 Phạt đền
39'
🟨 Thẻ vàng - Domingos Quina
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Samy Mmaee, ra David Luiz Moreira Marinho
56'
🔁 Thay người: vào Joao Correia, ra Nicolas Moumi Ngamaleu
57'
🔁 Thay người: vào Alexandre Brito, ra Domingos Quina
57'
🔁 Thay người: vào Goncalo Rodrigues, ra Ivan Sunjic
Phạt góc
64'
Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Adamu Alhassan, ra Malomo Taofeek Ayodeji
77'
🔁 Thay người: vào Isi Manellari, ra Klevi Qefalija
77'
🔁 Thay người: vào David Fadairo, ra Hekuran Berisha
77'
🔁 Thay người: vào Dejvi Metaj, ra Eridon Qardaku
77'
BÀN THẮNG - David Fadairo 1-0, kiến tạo: Adamu Alhassan
79'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Dita
81'
🟨 Thẻ vàng - Aldo Teqja
81'
82'
BÀN THẮNG - Penalty - Lele Lele 1-1
🟨 Thẻ vàng - Lorenco Vila
86'
88'
🔁 Thay người: vào Anderson Silva, ra Lele Lele
🔁 Thay người: vào Bright Aniekan James, ra Ysni Ismaili
90'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

KS Dinamo Tirana Phút Pafos FC
19' Lele Lele
Malomo Taofeek Ayodeji 30'
37' David Luiz Moreira Marinho Đá hỏng penalty
39' Domingos Quina
HT 0-0
46' ▲ Samy Mmaee ▼ David Luiz Moreira Marinho
56' ▲ Joao Correia ▼ Nicolas Moumi Ngamaleu
57' ▲ Alexandre Brito ▼ Domingos Quina
57' ▲ Goncalo Rodrigues ▼ Ivan Sunjic
70' 0 - 1
▲ Adamu Alhassan ▼ Malomo Taofeek Ayodeji77'
▲ Isi Manellari ▼ Klevi Qefalija77'
▲ David Fadairo ▼ Hekuran Berisha77'
▲ Dejvi Metaj ▼ Eridon Qardaku77'
David Fadairo(Assists:Adamu Alhassan) 1 - 1 79'
Bruno Dita 81'
Aldo Teqja 81'
82' 1 - 2 Lele Lele
Lorenco Vila 86'
88' ▲ Anderson Silva ▼ Lele Lele
▲ Bright Aniekan James ▼ Ysni Ismaili90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 12 33
Bại 11 24
Ghi bàn 54 1712
Mất bàn 25 912
Điểm 42 1812

Chủ = KS Dinamo Tirana · Khách = Pafos FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KS Dinamo Tirana (10)Hiệp 1 / Cả trậnPafos FC (9)
3 (30%)Thắng/Thắng2 (22%)
2 (20%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa2 (22%)
2 (20%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích gần đây — KS Dinamo Tirana

TBTHTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26KS Dinamo Tirana4-0 (2-0)FK Auda Riga2-8+0.52.5T
UEFA ECL04/08/26FK Auda Riga1-0 (0-0)KS Dinamo Tirana11-702.5B
UEFA ECL31/07/26KS Dinamo Tirana3-0 (2-0)NK Aluminij7-8+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26NK Aluminij1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana5-102.5H
UEFA ECL16/07/26FC Astana1-2 (1-0)KS Dinamo Tirana5-4-1.252.5T
UEFA ECL10/07/26KS Dinamo Tirana0-1 (0-0)FC Astana2-402.25B
INT CF01/07/26FC Struga Trim Lum1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana3-4--H
INT CF27/06/26FC Struga Trim Lum2-3 (1-1)KS Dinamo Tirana6-5--T
INT CF23/06/26Sileks1-2 (0-1)KS Dinamo Tirana2-3--T
ALB D101/06/26Egnatia2-0 (2-0)KS Dinamo Tirana5-2-0.752.25B
ALB D125/05/26KS Elbasani3-0 (3-0)KS Dinamo Tirana6-102.25B
ALB D117/05/26Vllaznia Shkoder0-2 (0-0)KS Dinamo Tirana2-3-0.52T
ALB Cup14/05/26Egnatia2-3 (0-2)KS Dinamo Tirana3-5--T
ALB D110/05/26Partizani Tirana2-1 (2-0)KS Dinamo Tirana5-6--B
ALB D106/05/26KS Dinamo Tirana2-2 (2-0)FK Vora0-7-0.252.5H
ALB D102/05/26KS Dinamo Tirana2-0 (2-0)Egnatia1-7--T
ALB D128/04/26Flamurtari3-1 (1-1)KS Dinamo Tirana6-6+0.252B
ALB Cup24/04/26Vllaznia Shkoder0-1 (0-0)KS Dinamo Tirana5-1-0.52.25T
ALB D119/04/26KS Dinamo Tirana1-1 (0-0)KF Tirana5-5+0.752.25H
ALB D113/04/26KS Bylis1-1 (1-0)KS Dinamo Tirana0-8+0.252.25H

Thành tích gần đây — Pafos FC

HBTBBBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL14/08/26Pafos FC3-3 (2-0)Red Bull Salzburg4-202.5H
UEFA EL07/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)Pafos FC13-0-12.75B
UEFA EL31/07/26Pafos FC2-0 (1-0)Hajduk Split9-2+0.52.5T
UEFA EL24/07/26Hajduk Split2-0 (0-0)Pafos FC8-7-0.252.25B
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4-0.252.75B
INT CF12/07/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Pafos FC8-4-0.252.5B
INT CF08/07/26Baumit Jablonec0-0 (0-0)Pafos FC1-7+0.253H
INT CF03/07/26Cracovia Krakow1-2 (0-2)Pafos FC1-3+0.252.75T
CYP Cup29/05/26Apollon Limassol FC0-2 (0-0)Pafos FC3-602.25T
CYP D122/05/26Pafos FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia5-4+0.52.75T
CYP D116/05/26AEK Larnaca2-2 (1-1)Pafos FC2-3-0.252.5H
CYP D110/05/26Pafos FC2-0 (1-0)Aris Limassol1-10+0.752.75T
CYP D106/05/26Pafos FC0-2 (0-0)Omonia Nicosia FC4-3+0.752.75B
CYP D103/05/26Apollon Limassol FC2-1 (2-1)Pafos FC2-402.5B
CYP D126/04/26APOEL Nicosia3-3 (2-1)Pafos FC4-7+0.252.5H
CYP Cup22/04/26Pafos FC3-1 (1-1)AEL Limassol5-4+12.75T
CYP D118/04/26Pafos FC1-1 (1-0)AEK Larnaca6-6+0.252.25H
CYP D114/04/26Aris Limassol1-1 (1-0)Pafos FC4-6+0.252.75H
CYP Cup08/04/26AEL Limassol1-2 (1-2)Pafos FC6-4+0.752.5T
CYP D104/04/26Omonia Nicosia FC2-0 (2-0)Pafos FC2-5-0.252.5B

Đội hình

KS Dinamo TiranaPafos FC
77Aldo Teqja2Usni Ismaili13Fabjan Perndreca22CBruno Dita27Naser Aliji10Lorenco Vila20Malomo Taofeek Ayodeji21Qefalija K.21Klevi Qefalija8Eridon Qardaku11Ruben Richards29Hekuran Berisha99Radoslaw Majecki4CDavid Luiz Moreira Marinho5David Goldar7Bruno Felipe Souza Da Silva14Nicholas Ioannou8Domingos Quina26Ivan Sunjic88Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe13Nicolas Moumi Ngamaleu18Lele Lele20Gabriel Teixeira Aragao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
123
102
Tấn công nguy hiểm
45
53
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
18
12
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
1
4
Quả ném biên
25
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KS Dinamo Tirana (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Pafos FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
50
B.thắng H1
50
B.thắng H2
KS Dinamo TiranaPafos FC

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
KS Dinamo TiranaPafos FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
52
Thắng 1
56
Hòa
34
Thua 1
33
Thua 2+
KS Dinamo TiranaPafos FC

Thông tin đội bóng

KS Dinamo Tirana Thông tin Pafos FC
1950/7/19 Thành lập 2000
Selman Stermasi Sân nhà Sterios Kiriyakis Stadium
12900 Sức chứa 7650
Ilir Daja HLV Ricardo Sá Pinto
Selman Stermasi Khu vực Paphos
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.283.071.820.712.250.910.88-0.500.82
Live3.283.071.820.712.250.910.88-0.500.82
EasybetsSớm3.903.401.820.782.250.980.86-0.500.89
Live13.00 ↑1.10 ↓9.20 ↑4.50 ↑2.500.01 ↓1.42 ↑0.000.57 ↓
VcbetSớm4.333.501.750.782.250.970.99-0.500.76
Live19.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.40 ↑2.500.16 ↓1.34 ↑0.000.56 ↓
Mansion88Sớm3.603.401.820.782.251.020.98-0.500.82
Live19.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓1.51 ↑0.000.56 ↓
InterwettenSớm2.753.252.650.952.500.800.900.000.83
Live20.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.83 ↓-0.500.95 ↑
10BETSớm2.703.202.600.972.500.78---
Live18.40 ↑1.05 ↓11.66 ↑5.78 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm3.603.401.820.782.251.020.98-0.500.82
Live22.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm3.653.401.880.802.251.000.94-0.500.88
Live18.50 ↑1.02 ↓15.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.553.141.920.802.251.000.90-0.500.92
Live13.00 ↑1.10 ↓8.80 ↑5.26 ↑2.500.09 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm3.383.252.031.012.500.790.79-0.501.03
Live14.60 ↑1.09 ↓10.70 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓1.51 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm3.603.402.050.952.500.75---
Live19.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.603.102.550.972.500.730.890.000.79
Live19.00 ↑1.04 ↓13.50 ↑8.55 ↑2.500.04 ↓1.46 ↑0.000.51 ↓
PinnacleSớm3.683.211.890.792.250.960.84-0.500.90
Live16.01 ↑1.10 ↓10.66 ↑3.15 ↑2.500.23 ↓1.50 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm3.403.301.980.932.500.75---
Live18.00 ↑1.06 ↓12.50 ↑1.05 ↑0.500.66 ↓---
1xBetSớm2.663.462.660.982.500.870.980.000.87
Live24.00 ↑1.05 ↓18.60 ↑7.24 ↑2.500.08 ↓1.44 ↑0.000.57 ↓
SNAISớm4.003.251.85------
Live4.003.251.85------
Bet 365Sớm3.503.401.951.002.500.800.83-0.500.98
Live17.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm4.003.301.831.002.500.750.83-0.500.91
Live19.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑7.00 ↑2.500.07 ↓0.83-0.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.