Kết quả bóng đá trận KS Energetyk ROW vs Carina Gubin, 23:00 ngày 19/08/2026

III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 19/08/2026
KS Energetyk ROW
Sắp đá --:--:--
Carina Gubin
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 21 55
Hòa 01 03
Bại 11 22
Ghi bàn 94 2719
Mất bàn 34 710
Điểm 64 1518

Chủ = KS Energetyk ROW · Khách = Carina Gubin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KS Energetyk ROW (7)Hiệp 1 / Cả trậnCarina Gubin (24)
4 (57%)Thắng/Thắng3 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (14%)Hòa/Thắng4 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (17%)
2 (29%)Hòa/Bại5 (21%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
0 (0%)Bại/Bại4 (17%)

Thành tích gần đây — KS Energetyk ROW

TBTBTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L316/08/26KS Energetyk ROW4-1 (1-1)Zaglebie Sosnowiec---T
Pol L309/08/26Karkonosze Jelenia Gora1-0 (0-0)KS Energetyk ROW---B
Pol L301/08/26KS Energetyk ROW5-1 (2-0)Warta Gorzów Wielkopolski6-7--T
INT CF04/07/26KS Energetyk ROW1-2 (1-1)Stal Brzeg---B
Pol L316/05/26KS Energetyk ROW3-2 (2-0)Rakow Czestochowa 25-4--T
Pol L329/04/26KS Energetyk ROW6-0 (4-0)Szombierki Bytom6-5--T
INT CF07/02/26KS Energetyk ROW8-0 (4-0)GKS Pniowek Pawlowice Slaskie---T
Pol L311/10/25Rakow Czestochowa 23-0 (3-0)KS Energetyk ROW2-3--B
Pol L317/08/25Piast Gliwice (Youth)2-1 (1-1)KS Energetyk ROW2-6--B
INT CF19/07/25KS Energetyk ROW2-2 (1-0)GKS Pniowek Pawlowice Slaskie---H
INT CF09/07/25KS Energetyk ROW1-0 (1-0)MFK Karvina B---T
Pol L322/05/25KS Energetyk ROW0-1 (0-1)Piast Gliwice (Youth)10-3--B
Pol L311/05/25KS Energetyk ROW1-1 (0-0)Rozwoj Katowice6-7--H
Pol L308/05/25KS Energetyk ROW4-1 (1-1)KS Spojnia Landek8-9--T
INT CF15/02/25KS Energetyk ROW2-5 (1-1)MFK Karvina B---B
INT CF08/02/25GKS Pniowek Pawlowice Slaskie3-3 (1-2)KS Energetyk ROW---H
INT CF25/01/25KS Energetyk ROW1-0 (1-0)Unia Turza Slaska---T
INT CF18/01/25KS Energetyk ROW3-3 (2-2)MKS Kluczbork---H
Pol L330/10/24KS Energetyk ROW1-4 (0-1)Rekord Bielsko Biala II5-4--B
Pol L320/10/24KS Energetyk ROW2-3 (1-0)BKS Sparta Katowice8-6--B

Thành tích gần đây — Carina Gubin

HBTHTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L314/08/26Carina Gubin1-1 (0-1)Karkonosze Jelenia Gora6-4+0.252.75H
Pol L308/08/26Warta Gorzów Wielkopolski2-1 (0-0)Carina Gubin5-5--B
Pol L301/08/26Carina Gubin2-1 (2-0)Miedz Legnica II---T
INT CF25/07/26GKP Gorzow1-1 (1-0)Carina Gubin---H
INT CF15/07/26Lechia Zielona Gora1-3 (1-2)Carina Gubin---T
INT CF11/07/26Warta Gorzów Wielkopolski1-1 (1-1)Carina Gubin---H
Pol L330/05/26Carina Gubin1-2 (0-2)Polonia Nysa---B
Pol L323/05/26LZS Starowice Dolne0-2 (0-0)Carina Gubin---T
Pol L313/05/26Carina Gubin3-0 (0-0)Stal Jasien---T
Pol L312/05/26Zaglebie Lubin B1-4 (1-1)Carina Gubin7-8-0.753T
Pol L309/05/26Carina Gubin1-1 (1-0)MKS Kluczbork---H
Pol L301/05/26LKS Goczalkowice Zdroj1-2 (0-1)Carina Gubin7-5-0.752.75T
Pol L325/04/26Carina Gubin1-2 (0-1)Gornik Polkowice---B
Pol L318/04/26Slowianin Woliborz1-0 (0-0)Carina Gubin---B
Pol L314/04/26Karkonosze Jelenia Gora3-2 (1-2)Carina Gubin2-5-0.52.75B
Pol L310/04/26Carina Gubin1-1 (0-0)Gawin Sleza Wroclaw---H
Pol L305/04/26Lechia Zielona Gora0-0 (0-0)Carina Gubin4-2--H
Pol L328/03/26Carina Gubin1-0 (0-0)GKS Pniowek Pawlowice Slaskie---T
Pol L321/03/26Miedz Legnica II3-1 (1-1)Carina Gubin5-7--B
Pol L318/03/26Carina Gubin1-1 (0-0)BKS Sparta Katowice---H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KS Energetyk ROW (7 trận)
Ghi 3.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Carina Gubin (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Carina Gubin (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
04
B.thắng H1
05
B.thắng H2
KS Energetyk ROWCarina Gubin

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
KS Energetyk ROWCarina Gubin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
33
Thắng 1
47
Hòa
55
Thua 1
31
Thua 2+
KS Energetyk ROWCarina Gubin

Thông tin đội bóng

KS Energetyk ROW Thông tin Carina Gubin
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Poland Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.653.754.050.803.000.960.870.750.89
Live1.653.754.050.803.000.960.93 ↑0.750.83 ↓
InterwettenSớm1.703.804.000.652.501.05---
Live1.73 ↑3.70 ↓3.90 ↓1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm1.663.603.750.762.750.84---
Live1.69 ↑3.603.80 ↑0.79 ↑3.000.85 ↑---
12betSớm1.653.754.050.863.000.900.870.750.89
Live1.72 ↑3.70 ↓3.70 ↓0.80 ↓3.000.96 ↑0.97 ↑0.750.79 ↓
CrownSớm1.713.553.550.822.750.880.920.750.78
Live1.67 ↓3.85 ↑3.40 ↓0.75 ↓3.250.95 ↑0.85 ↓0.750.85 ↑
SbobetSớm1.653.583.770.883.000.880.900.750.86
Live1.653.62 ↑3.72 ↓0.79 ↓3.000.97 ↑0.900.750.86
WewbetSớm1.673.503.690.792.750.890.870.750.81
Live1.65 ↓3.65 ↑3.58 ↓0.78 ↓3.000.90 ↑0.85 ↓0.750.83 ↑
LadbrokesSớm1.703.704.000.652.501.10---
Live1.703.703.90 ↓0.53 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm1.673.703.700.732.750.800.790.750.74
Live1.75 ↑3.90 ↑3.700.86 ↑3.250.79 ↓0.78 ↓0.500.86 ↑
PinnacleSớm1.733.533.780.812.750.900.940.750.78
Live1.85 ↑3.62 ↑3.37 ↓0.80 ↓3.000.94 ↑0.86 ↓0.500.88 ↑
BwinSớm1.683.704.000.652.501.10---
Live1.683.703.90 ↓0.53 ↓2.501.30 ↑---
1xBetSớm1.753.903.830.652.501.101.851.500.35
Live1.73 ↓4.05 ↑3.89 ↑1.02 ↑3.250.71 ↓0.87 ↓0.750.87 ↑
Bet 365Sớm1.703.803.800.832.750.980.950.750.85
Live1.67 ↓3.90 ↑3.75 ↓0.833.000.980.93 ↓0.750.88 ↑
William HillSớm1.703.403.900.652.501.05---
Live1.703.75 ↑3.75 ↓1.25 ↑3.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KS Energetyk ROW+3/4100
Carina Gubin-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).