Kết quả bóng đá trận KS Energetyk ROW vs Warta Gorzów Wielkopolski, 23:00 ngày 01/08/2026

III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 01/08/2026
KS Energetyk ROW
5 Kết thúc HT 2-0 1
Warta Gorzów Wielkopolski
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

KS Energetyk ROW Phút Warta Gorzów Wielkopolski
32'
Marcin Grolik 1 - 0 33'
34'
Nikodem Juraszczyk 2 - 0 42'
HT 2-0
54'
55' 2 - 1 Dominik Siwinski
58'
62'
Rogowski I. 3 - 1 64'
Rogowski I. 4 - 1 71'
Piotr Groborz 5 - 1 86'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 20 44
Hòa 01 02
Bại 12 14
Ghi bàn 92 2312
Mất bàn 59 516
Điểm 61 1214

Chủ = KS Energetyk ROW · Khách = Warta Gorzów Wielkopolski

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KS Energetyk ROW (5)Hiệp 1 / Cả trậnWarta Gorzów Wielkopolski (25)
4 (80%)Thắng/Thắng7 (28%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (12%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (20%)
1 (20%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Bại6 (24%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

KS Energetyk ROW 0 (0%)Hòa 1 (50%)Warta Gorzów Wielkopolski 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L322/05/21KS Energetyk ROW0-1 (0-0)Warta Gorzów Wielkopolski1-7--B
Pol L317/10/20Warta Gorzów Wielkopolski0-0 (0-0)KS Energetyk ROW1-6--H

Thành tích gần đây — KS Energetyk ROW

BTTTBBHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26KS Energetyk ROW1-2 (1-1)Stal Brzeg---B
Pol L316/05/26KS Energetyk ROW3-2 (2-0)Rakow Czestochowa 25-4--T
Pol L329/04/26KS Energetyk ROW6-0 (4-0)Szombierki Bytom6-5--T
INT CF07/02/26KS Energetyk ROW8-0 (4-0)GKS Pniowek Pawlowice Slaskie---T
Pol L311/10/25Rakow Czestochowa 23-0 (3-0)KS Energetyk ROW2-3--B
Pol L317/08/25Piast Gliwice (Youth)2-1 (1-1)KS Energetyk ROW2-6--B
INT CF19/07/25KS Energetyk ROW2-2 (1-0)GKS Pniowek Pawlowice Slaskie---H
INT CF09/07/25KS Energetyk ROW1-0 (1-0)MFK Karvina B---T
Pol L322/05/25KS Energetyk ROW0-1 (0-1)Piast Gliwice (Youth)10-3--B
Pol L311/05/25KS Energetyk ROW1-1 (0-0)Rozwoj Katowice6-7--H
Pol L308/05/25KS Energetyk ROW4-1 (1-1)KS Spojnia Landek8-9--T
INT CF15/02/25KS Energetyk ROW2-5 (1-1)MFK Karvina B---B
INT CF08/02/25GKS Pniowek Pawlowice Slaskie3-3 (1-2)KS Energetyk ROW---H
INT CF25/01/25KS Energetyk ROW1-0 (1-0)Unia Turza Slaska---T
INT CF18/01/25KS Energetyk ROW3-3 (2-2)MKS Kluczbork---H
Pol L330/10/24KS Energetyk ROW1-4 (0-1)Rekord Bielsko Biala II5-4--B
Pol L320/10/24KS Energetyk ROW2-3 (1-0)BKS Sparta Katowice8-6--B
Pol L312/10/24Rozwoj Katowice2-1 (1-0)KS Energetyk ROW6-5--B
Pol L308/09/24KS Energetyk ROW3-0 (2-0)Podbeskidzie Bielsko Biala II10-6--T
Pol L331/08/24Polonia Laziska Gorne2-3 (2-0)KS Energetyk ROW2-9--T

Thành tích gần đây — Warta Gorzów Wielkopolski

HBHTBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Flota Swinoujscie1-1 (1-1)Warta Gorzów Wielkopolski---H
INT CF18/07/26ZKS Kluczevia3-0 (2-0)Warta Gorzów Wielkopolski7-1--B
INT CF11/07/26Warta Gorzów Wielkopolski1-1 (1-1)Carina Gubin---H
INT CF08/07/26Gornik Polkowice0-1 (0-1)Warta Gorzów Wielkopolski4-1--T
INT CF05/07/26Flota Swinoujscie4-1 (1-0)Warta Gorzów Wielkopolski---B
Pol L330/05/26Warta Gorzów Wielkopolski2-0 (2-0)GKS Pniowek Pawlowice Slaskie---T
Pol L323/05/26MKS Kluczbork0-1 (0-0)Warta Gorzów Wielkopolski---T
Pol L315/05/26Warta Gorzów Wielkopolski1-2 (0-0)Zaglebie Lubin B3-103B
Pol L312/05/26Stal Jasien0-3 (0-0)Warta Gorzów Wielkopolski---T
Pol L309/05/26Warta Gorzów Wielkopolski1-0 (1-0)Polonia Nysa1-10--T
Pol L301/05/26Miedz Legnica II2-0 (2-0)Warta Gorzów Wielkopolski8-6--B
Pol L325/04/26Warta Gorzów Wielkopolski1-2 (0-0)LKS Goczalkowice Zdroj2-7--B
Pol L317/04/26Gawin Sleza Wroclaw0-0 (0-0)Warta Gorzów Wielkopolski6-9--H
Pol L310/04/26Gornik II Zabrze3-1 (2-0)Warta Gorzów Wielkopolski7-8-0.53.25B
Pol L304/04/26Warta Gorzów Wielkopolski1-1 (1-1)Gornik Polkowice5-3--H
Pol L328/03/26LZS Starowice Dolne1-2 (0-1)Warta Gorzów Wielkopolski4-4--T
Pol L321/03/26Warta Gorzów Wielkopolski3-1 (1-0)Karkonosze Jelenia Gora5-3--T
Pol L318/03/26Warta Gorzów Wielkopolski1-2 (1-0)Slowianin Woliborz11-5+0.53B
Pol L314/03/26Carina Gubin1-3 (1-1)Warta Gorzów Wielkopolski---T
Pol L307/03/26Warta Gorzów Wielkopolski1-3 (0-1)Lechia Zielona Gora8-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
20
13
Sút cầu môn
10
9
Tấn công
102
83
Tấn công nguy hiểm
81
54
Sút ngoài cầu môn
10
4
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KS Energetyk ROW (5 trận)
Ghi 4.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Warta Gorzów Wielkopolski (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Warta Gorzów Wielkopolski (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 2 (67%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
03
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
KS Energetyk ROWWarta Gorzów Wielkopolski

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
KS Energetyk ROWWarta Gorzów Wielkopolski

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
44
Thắng 1
44
Hòa
53
Thua 1
35
Thua 2+
KS Energetyk ROWWarta Gorzów Wielkopolski

Thông tin đội bóng

KS Energetyk ROW Thông tin Warta Gorzów Wielkopolski
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Poland Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm3.153.752.000.552.501.20---
Live2.10 ↓3.55 ↓2.95 ↑0.65 ↑2.501.10 ↓---
10BETSớm2.953.451.920.913.000.71---
Live2.11 ↓3.40 ↓2.70 ↑0.73 ↓2.750.91 ↑---
WewbetSớm2.343.322.340.943.000.740.800.000.88
Live2.06 ↓3.30 ↓2.71 ↑0.80 ↓2.750.88 ↑0.81 ↑0.250.87 ↓
LadbrokesSớm1.913.603.200.612.501.15---
Live2.10 ↑3.30 ↓2.70 ↓0.65 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm3.053.601.900.873.000.660.860.750.74
Live2.10 ↓3.602.95 ↑0.82 ↓2.750.82 ↑0.80 ↓0.250.84 ↑
PinnacleSớm1.713.603.800.963.000.760.910.750.81
Live2.13 ↑3.45 ↓2.81 ↓0.90 ↓2.750.83 ↑0.89 ↓0.250.85 ↑
BwinSớm1.873.603.200.602.501.15---
Live2.10 ↑3.40 ↓2.70 ↓0.65 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm2.213.612.540.632.501.090.710.000.97
Live2.14 ↓3.67 ↑2.93 ↑0.85 ↑2.750.90 ↓0.82 ↑0.250.92 ↓
Bet 365Sớm1.703.803.901.003.000.800.950.750.85
Live2.10 ↑3.60 ↓2.87 ↓0.88 ↓2.750.93 ↑0.88 ↓0.250.93 ↑
William HillSớm2.003.502.900.602.501.15---
Live2.10 ↑3.30 ↓2.70 ↓0.65 ↑2.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.