Kết quả bóng đá trận KS Wieczysta Krakow vs Zaglebie Lubin, 23:00 ngày 07/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 23:00 ngày 07/09/2026
KS Wieczysta Krakow 1 Kết thúc HT 0-0 1
Zaglebie Lubin
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| KS Wieczysta Krakow | Phút | |
| 39' ⇄ | ▲ Corluka J. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 19 | 9 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 15 |
Chủ = KS Wieczysta Krakow · Khách = Zaglebie Lubin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KS Wieczysta Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (39%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
KS Wieczysta Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 12 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | 3 | 9 |
Zaglebie Lubin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 16 |
Đội hình
KS Wieczysta Krakow
Zaglebie Lubin
26Cavlina N.4Fila K.16Milic A.24Wieteska M.33Pestka K.10Christensen T.12Lucas Piazon20Maigaard M.7Semedo L.9Koulouris E.88Lungoyi C.33Alomerovic Z.3Yakuba R.4Michalski D.5Lawniczak A.13Grzybek M.25Nalepa M.26Kolan J.37Kerk S.39F.Kocaba44Regula M.88M.Mlinarić
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Sút bóng
124
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
79%21%
Chuyền bóng
35592
TL chuyền bóng thành công
92%67%
Phạm lỗi
77
Việt vị
21
Cứu thua
04
Quả ném biên
109
Chuyền dài
2110
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KS Wieczysta Krakow (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Zaglebie Lubin (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KS Wieczysta Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Sân nhà | KGHM Zaglebie Arena | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Kazimierz Moskal | HLV | Leszek Ojrzynski |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.23 | 2.88 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.28 ↑ | 2.82 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.30 | 1.04 | 2.75 | 0.80 | 1.01 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.80 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.40 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.30 | 3.30 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↓ | 3.50 ↑ | 3.65 ↑ | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.40 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.65 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.14 | 3.17 | 1.06 | 2.75 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 8.40 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.31 | 3.38 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.93 | 3.31 | 3.38 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | 0.50 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.80 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.81 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.59 | 3.88 | 0.83 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.88 | 3.71 ↑ | 3.92 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.88 | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.35 | 3.37 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.51 | 0.00 | 1.39 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 7.08 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.