Kết quả bóng đá trận KSPO FC (W) vs Changnyeong (W), 17:00 ngày 11/07/2026

WK League · 17:00 ngày 11/07/2026
KSPO FC (W)
5 Kết thúc HT 4-0 1
Changnyeong (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

KSPO FC (W) Phút Changnyeong (W)
FT 5-1
90+6' 10 - 2
87' 10 - 1 Park Gahyeon
Đá hỏng penalty63'
8 - 0 50'
9 - 0 50'
10 - 0 50'
HT 4-0
6 - 0 37'
Choi Yoo-Jung 7 - 0 37'
4 - 0 34'
Choi Jeong-Min 5 - 0 34'
2 - 0 28'
Lee Soo-Bin 3 - 0 28'
Lee Soo-Bin 1 - 0 8'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 80
Hòa 01 11
Bại 12 19
Ghi bàn 82 2010
Mất bàn 37 629
Điểm 61 251

Chủ = KSPO FC (W) · Khách = Changnyeong (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KSPO FC (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnChangnyeong (W) (15)
7 (44%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (19%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (7%)
4 (25%)Bại/Bại10 (67%)

Bảng xếp hạng

KSPO FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng12813177252
Sân nhà7412105131
Sân khách540172124
6 gần6501103--

Changnyeong (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng142210142988
Sân nhà701661818
Sân khách721481177
6 gần6015716--

Thành tích đối đầu (20 trận)

KSPO FC (W) 14 (70%)Hòa 4 (20%)Changnyeong (W) 2 (10%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD116/05/26Changnyeong (W)0-2 (0-1)KSPO FC (W)---T
KOR WD104/04/26KSPO FC (W)2-0 (2-0)Changnyeong (W)---T
KOR WD101/09/25Changnyeong (W)1-5 (0-4)KSPO FC (W)0-10--T
KOR WD109/06/25KSPO FC (W)7-3 (4-1)Changnyeong (W)-+2.53T
KOR WD128/04/25Changnyeong (W)0-2 (0-1)KSPO FC (W)-+1.752.75T
KOR WD115/03/25KSPO FC (W)3-1 (2-1)Changnyeong (W)---T
KOR WD126/09/24Changnyeong (W)0-4 (0-2)KSPO FC (W)5-5+1.753T
KOR WD115/08/24KSPO FC (W)1-2 (1-0)Changnyeong (W)-+2.253B
KOR WD108/06/24Changnyeong (W)1-2 (0-1)KSPO FC (W)---T
KOR WD122/04/24KSPO FC (W)2-0 (1-0)Changnyeong (W)-+1.52.75T
KOR WD113/06/23Changnyeong (W)0-1 (0-1)KSPO FC (W)-+1.252.75T
KOR WD109/05/23KSPO FC (W)3-0 (2-0)Changnyeong (W)-+1.252.75T
KOR WD131/03/23Changnyeong (W)2-1 (0-0)KSPO FC (W)-+0.752.75B
KOR WD125/08/22KSPO FC (W)4-0 (0-0)Changnyeong (W)-+0.752.75T
KOR WD126/05/22Changnyeong (W)1-2 (1-1)KSPO FC (W)-+0.252.5T
KOR WD121/04/22KSPO FC (W)5-2 (3-0)Changnyeong (W)-+0.752.5T
KOR WD102/09/21KSPO FC (W)1-1 (1-0)Changnyeong (W)---H
KOR WD101/07/21Changnyeong (W)3-3 (0-2)KSPO FC (W)---H
KOR WD110/05/21KSPO FC (W)1-1 (0-0)Changnyeong (W)---H
KOR WD121/09/20Changnyeong (W)1-1 (0-1)KSPO FC (W)--0.52.75H

Thành tích gần đây — KSPO FC (W)

BTTTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD107/07/26KSPO FC (W)1-2 (0-1)Suwon FMC (W)--0.52.5B
KOR WD120/06/26KSPO FC (W)2-0 (1-0)Sejong Gumi Sportstoto (W)-+0.752.5T
KOR WD117/06/26Gyeongju FC (W)0-1 (0-0)KSPO FC (W)6-4+0.752.75T
KOR WD130/05/26Boeun Sangmu (W)1-3 (0-1)KSPO FC (W)4-7+0.252.25T
KOR WD116/05/26Changnyeong (W)0-2 (0-1)KSPO FC (W)---T
KOR WD108/05/26KSPO FC (W)1-0 (0-0)Seoul Amazones (W)-+0.52.5T
KOR WD105/05/26Sejong Gumi Sportstoto (W)0-1 (0-1)KSPO FC (W)-02.5T
KOR WD102/05/26KSPO FC (W)2-0 (1-0)Gyeongju FC (W)---T
KOR WD124/04/26KSPO FC (W)2-2 (2-1)Hyundai Steel Red Angels (W)4-5+0.252.25H
KOR WD118/04/26KSPO FC (W)0-1 (0-0)Boeun Sangmu (W)---B
KOR WD110/04/26Suwon FMC (W)1-0 (1-0)KSPO FC (W)5-4+0.52.5B
KOR WD104/04/26KSPO FC (W)2-0 (2-0)Changnyeong (W)---T
KOR WD115/11/25KSPO FC (W)4-3 (3-0)Seoul Amazones (W)6-1+0.52.5T
KOR WD108/11/25Seoul Amazones (W)2-3 (0-3)KSPO FC (W)---T
KOR WD102/10/25Sejong Gumi Sportstoto (W)1-1 (1-0)KSPO FC (W)6-4+0.752.5H
KOR WD129/09/25Suwon FMC (W)0-4 (0-3)KSPO FC (W)4-5+12.75T
KOR WD122/09/25KSPO FC (W)2-0 (2-0)Seoul Amazones (W)-+0.252.75T
KOR WD118/09/25Boeun Sangmu (W)1-0 (1-0)KSPO FC (W)-+12.75B
KOR WD115/09/25Hyundai Steel Red Angels (W)1-3 (1-1)KSPO FC (W)7-3+0.52.5T
KOR WD108/09/25KSPO FC (W)0-1 (0-0)Gyeongju FC (W)-+0.752.75B

Thành tích gần đây — Changnyeong (W)

BHBBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD101/07/26Changnyeong (W)1-2 (0-2)Boeun Sangmu (W)2-4-0.252.5B
KOR WD127/06/26Changnyeong (W)0-0 (0-0)Sejong Gumi Sportstoto (W)5-4-0.252.25H
KOR WD120/06/26Hyundai Steel Red Angels (W)3-2 (3-0)Changnyeong (W)4-4-1.252.5B
KOR WD117/06/26Changnyeong (W)1-6 (0-1)Suwon FMC (W)2-8-1.753B
KOR WD113/06/26Changnyeong (W)1-2 (0-2)Seoul Amazones (W)2-3--B
KOR WD130/05/26Changnyeong (W)2-3 (0-1)Gyeongju FC (W)---B
KOR WD116/05/26Changnyeong (W)0-2 (0-1)KSPO FC (W)---B
KOR WD109/05/26Sejong Gumi Sportstoto (W)3-1 (1-0)Changnyeong (W)2-3-0.52.5B
KOR WD105/05/26Changnyeong (W)1-3 (0-1)Hyundai Steel Red Angels (W)--0.752.75B
KOR WD101/05/26Suwon FMC (W)1-2 (0-2)Changnyeong (W)11-4-1.52.75T
KOR WD124/04/26Seoul Amazones (W)0-2 (0-2)Changnyeong (W)5-3-1.252.75T
KOR WD118/04/26Gyeongju FC (W)1-1 (0-0)Changnyeong (W)---H
KOR WD111/04/26Boeun Sangmu (W)1-0 (0-0)Changnyeong (W)---B
KOR WD104/04/26KSPO FC (W)2-0 (2-0)Changnyeong (W)---B
KOR WD102/10/25Changnyeong (W)1-2 (0-1)Seoul Amazones (W)9-7-23B
KOR WD129/09/25Changnyeong (W)0-0 (0-0)Boeun Sangmu (W)2-11-1.52.75H
KOR WD122/09/25Hyundai Steel Red Angels (W)1-0 (0-0)Changnyeong (W)3-1-2.253.25B
KOR WD118/09/25Changnyeong (W)1-1 (1-1)Gyeongju FC (W)4-9--H
KOR WD115/09/25Changnyeong (W)1-0 (1-0)Suwon FMC (W)3-14--T
KOR WD108/09/25Sejong Gumi Sportstoto (W)1-1 (0-1)Changnyeong (W)7-3-23H

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2
T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KSPO FC (W) (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Changnyeong (W) (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KSPO FC (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Changnyeong (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
44
1 Bàn
23
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
54
B.thắng H1
66
B.thắng H2
KSPO FC (W)Changnyeong (W)

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
25
B/B
KSPO FC (W)Changnyeong (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

81
Thắng 2+
52
Thắng 1
25
Hòa
57
Thua 1
05
Thua 2+
KSPO FC (W)Changnyeong (W)

Thông tin đội bóng

KSPO FC (W) Thông tin Changnyeong (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.205.1510.000.893.000.830.921.750.86
Live1.205.1510.000.893.000.830.921.750.86
VcbetSớm1.205.7511.500.933.000.860.911.750.88
Live1.205.7511.500.933.000.860.911.750.88
InterwettenSớm1.305.009.001.203.500.55---
Live1.25 ↓5.50 ↑11.00 ↑0.55 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm1.214.808.600.783.000.86---
Live1.20 ↓4.8010.00 ↑0.83 ↑3.000.80 ↓---
WewbetSớm1.235.1510.800.873.000.890.921.750.86
Live1.22 ↓5.20 ↑11.50 ↑0.95 ↑3.000.85 ↓0.921.750.90 ↑
LadbrokesSớm1.225.259.500.532.501.37---
Live1.225.2510.00 ↑0.55 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm1.175.7510.500.733.000.830.801.750.76
Live1.20 ↑5.25 ↓11.00 ↑0.82 ↑3.000.78 ↓0.801.750.80 ↑
PinnacleSớm1.315.097.630.883.000.900.891.500.89
Live1.20 ↓5.86 ↑11.57 ↑0.93 ↑3.000.84 ↓0.91 ↑1.750.86 ↓
HK Jockey ClubSớm1.224.858.500.832.750.87---
Live1.224.858.500.832.750.87---
BwinSớm1.235.259.751.253.500.55---
Live1.22 ↓5.2510.00 ↑1.30 ↑3.500.53 ↓---
1xBetSớm1.205.7510.901.013.250.700.831.750.85
Live1.205.70 ↓11.20 ↑1.08 ↑3.250.60 ↓0.85 ↑1.750.83 ↓
William HillSớm1.205.0011.001.253.500.55---
Live1.22 ↑5.0011.000.53 ↓2.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.