Kết quả bóng đá trận KTP Kotka vs MP MIKELI, 22:30 ngày 25/09/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 25/09/2026
KTP Kotka 1 Kết thúc HT 0-1 1
MP MIKELI
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Arto Tolsa Areena Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| KTP Kotka | Phút | |
| Paavola M. | 10' | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Ville Laiho | |
| 43' | ||
| 43' | Afshari T. | |
| 44' | ||
| Agyei D. | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Polat R. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Tanaka A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 58' | ||
| 58' | Kuek A. | |
| 71' | ||
| Tanaka A. | 71' | |
| 83' ⇄ | ▲ Kastrati M. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Veikko Janhunen ▼ | |
| ▲ Onni Hanninen ▼ | 86' ⇄ | |
| 1 - 1 ⚽ | 89' | |
| Forsell P. 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| 90' ⇄ | ▲ Stenius S. ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 7 | 14 |
| Điểm | 7 | 5 | 26 | 12 |
Chủ = KTP Kotka · Khách = MP MIKELI
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KTP Kotka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (35%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 5 (13%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
KTP Kotka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 3 | 3 | 36 | 21 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 12 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 9 | 23 | 2 |
MP MIKELI
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 22 | 33 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 16 | 14 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 17 | 7 | 9 |
Đội hình
KTP Kotka
MP MIKELI
3Agyei D.4Chibuzor C.7Joni Makela8Mustapha Coker9Ogunkoya P. A.10Forsell P.13Nathaniel Tahmbi14Sunday G.22Rangel26Paavola M.33Maksym Zhuk4Ville Laiho6Afshari T.7Aoi Chishima16Obioha S.17Santtu Seppanen22Jonne Uronen26Kuek A.28Akseli Tervaniemi42Ring A.44Forsell N.97Traore A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Agyei D.🟨 Thẻ vàng 44'
- 4Chibuzor C.
- 7Joni Makela
- 8Mustapha Coker
- 9Ogunkoya P. A.
- 10Forsell P.⚽ Ghi bàn 89'
- 13Nathaniel Tahmbi
- 14Sunday G.
- 22Rangel
- 26Paavola M.🟨 Thẻ vàng 10'
- 33Maksym Zhuk
Khách
- 4Ville Laiho⚽ Ghi bàn 11'
- 6Afshari T.🟨 Thẻ vàng 43'
- 7Aoi Chishima
- 16Obioha S.
- 17Santtu Seppanen
- 22Jonne Uronen
- 26Kuek A.🟨 Thẻ vàng 58'
- 28Akseli Tervaniemi
- 42Ring A.
- 44Forsell N.
- 97Traore A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
1010
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
410
Việt vị
31
Quả ném biên
921
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KTP Kotka (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
MP MIKELI (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KTP Kotka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929 | |
| Arto Tolsa Areena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 3892 |
| HLV | Issa Thiaw | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.80 | 6.10 | 0.84 | 3.25 | 0.78 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 6.30 ↑ | 0.71 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.90 | 6.60 | 0.92 | 3.25 | 0.82 | 0.78 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.55 | 6.00 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.90 | 6.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.55 | 6.00 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.60 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.80 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.43 | 6.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 6.50 | 0.68 | 3.00 | 0.85 | 0.66 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.88 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.00 | 6.63 | 0.61 | 2.75 | 1.18 | 0.98 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 3.87 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KTP Kotka | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| MP MIKELI | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).