Kết quả bóng đá trận KTP Kotka (W) vs TPS Turku (W), 23:00 ngày 31/08/2026

League 1 Nữ (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/08/2026
KTP Kotka (W)
2 Kết thúc HT 1-2 3
TPS Turku (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

KTP Kotka (W) Phút TPS Turku (W)
Enni Vainikainen 1 - 0 24'
42' 1 - 1
42' 1 - 2 Ignatov A.
45' 1 - 3 Mattila E.
HT 1-2
72' 1 - 4 Velez S.
Rosa-Tuulia Mikkola 2 - 4 81'
3 - 4 82'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 36
Hòa 00 02
Bại 20 72
Ghi bàn 710 1822
Mất bàn 106 2621
Điểm 39 920

Chủ = KTP Kotka (W) · Khách = TPS Turku (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KTP Kotka (W) (29)Hiệp 1 / Cả trậnTPS Turku (W) (25)
6 (21%)Thắng/Thắng3 (12%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (10%)Hòa/Thắng4 (16%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (12%)
8 (28%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (12%)
12 (41%)Bại/Bại4 (16%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

KTP Kotka (W) 4 (50%)Hòa 0 (0%)TPS Turku (W) 4 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD225/07/26TPS Turku (W)1-0 (0-0)KTP Kotka (W)---B
FIN WD217/05/26KTP Kotka (W)2-1 (0-0)TPS Turku (W)4-2--T
FIN WD217/07/25KTP Kotka (W)6-1 (3-1)TPS Turku (W)---T
FIN WD215/05/25TPS Turku (W)1-4 (1-1)KTP Kotka (W)2-4--T
FIN WD219/10/24TPS Turku (W)6-1 (1-1)KTP Kotka (W)---B
FIN WD220/09/24KTP Kotka (W)0-5 (0-2)TPS Turku (W)---B
FIN WD204/08/24TPS Turku (W)1-2 (0-0)KTP Kotka (W)5-5--T
FIN WD212/05/24KTP Kotka (W)1-4 (1-1)TPS Turku (W)---B

Thành tích gần đây — KTP Kotka (W)

BTTBBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD222/08/26KTP Kotka (W)0-5 (0-1)ONS (W)---B
FIN WD216/08/26Lahti s (W)2-5 (0-2)KTP Kotka (W)---T
FIN WD210/08/26PK Keski Uusimaa (W)1-4 (0-4)KTP Kotka (W)4-7-0.53.5T
FIN WD225/07/26TPS Turku (W)1-0 (0-0)KTP Kotka (W)---B
FIN WD217/07/26Honka Espoo (W)1-0 (1-0)KTP Kotka (W)7-5-2.54B
FIN WD211/07/26ONS (W)3-0 (0-0)KTP Kotka (W)4-2--B
FIN WD204/07/26KTP Kotka (W)2-3 (1-2)PK Keski Uusimaa (W)2-3--B
FIN WD225/06/26KTP Kotka (W)2-6 (1-1)Lahti s (W)1-3+1.53.75B
FIN WD213/06/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-3 (0-1)KTP Kotka (W)3-9-1.253.5T
FIN WD210/06/26KTP Kotka (W)2-4 (0-3)Helsinki B (W)6-9-0.753.5B
FIN WD202/06/26HJS Akatemia W4-0 (3-0)KTP Kotka (W)2-1-13.25B
FINWC27/05/26KTP Kotka (W)0-1 (0-1)Honka Espoo (W)4-3--B
FIN WD223/05/26KTP Kotka (W)1-4 (1-3)EBK Espoo (W)5-5--B
FIN WD217/05/26KTP Kotka (W)2-1 (0-0)TPS Turku (W)4-2--T
FINWC14/05/26JaPS (W)0-2 (0-2)KTP Kotka (W)0-3--T
FIN WD202/05/26KTP Kotka (W)3-2 (3-1)ONS (W)4-4--T
FIN WD225/04/26PK Keski Uusimaa (W)0-1 (0-0)KTP Kotka (W)---T
FIN WD219/04/26Lahti s (W)1-2 (0-1)KTP Kotka (W)---T
FIN WD211/04/26KTP Kotka (W)1-4 (0-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)4-11--B
FIN WD207/04/26KTP Kotka (W)0-3 (0-2)Honka Espoo (W)3-8--B

Thành tích gần đây — TPS Turku (W)

TTTTHHBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD222/08/26TPS Turku (W)4-2 (0-1)Lahti s (W)---T
FIN WD217/08/26PK Keski Uusimaa (W)2-3 (1-0)TPS Turku (W)1-803.25T
FIN WD212/08/26TPS Turku (W)3-1 (2-1)Helsinki B (W)---T
FIN WD225/07/26TPS Turku (W)1-0 (0-0)KTP Kotka (W)---T
FIN WD219/07/26TPS Turku (W)2-2 (1-2)PK Keski Uusimaa (W)6-403H
FIN WD212/07/26Lahti s (W)1-1 (1-0)TPS Turku (W)4-8+0.53.5H
FIN WD202/07/26TPS Turku (W)1-5 (1-3)Jyvaskylan Pallokerho (W)4-3-0.253.25B
FIN WD228/06/26HJS Akatemia W2-3 (1-1)TPS Turku (W)2-3--T
FIN WD224/06/26Helsinki B (W)4-1 (2-0)TPS Turku (W)3-2-0.753B
FIN WD205/06/26TPS Turku (W)2-0 (1-0)EBK Espoo (W)5-4-2.253.5T
FIN WD231/05/26TPS Turku (W)0-0 (0-0)Honka Espoo (W)3-9--H
FIN WD223/05/26ONS (W)1-1 (0-0)TPS Turku (W)3-2--H
FIN WD217/05/26KTP Kotka (W)2-1 (0-0)TPS Turku (W)4-2--B
FIN WD209/05/26PK Keski Uusimaa (W)3-1 (1-1)TPS Turku (W)7-4--B
FIN WD202/05/26TPS Turku (W)4-4 (4-0)Lahti s (W)---H
FIN WD225/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)4-0 (0-1)TPS Turku (W)---B
FIN WD220/04/26TPS Turku (W)0-1 (0-0)HJS Akatemia W5-0-0.753.5B
FIN WD204/04/26EBK Espoo (W)3-1 (1-0)TPS Turku (W)14-2--B
FIN WD229/03/26Honka Espoo (W)4-0 (1-0)TPS Turku (W)7-3--B
FIN WD225/03/26TPS Turku (W)1-1 (0-1)Helsinki B (W)5-4-0.753.25H
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B4
T4 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KTP Kotka (W) (29 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
TPS Turku (W) (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KTP Kotka (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

TPS Turku (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
04
1 Bàn
22
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
63
B.thắng H1
58
B.thắng H2
KTP Kotka (W)TPS Turku (W)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
01
B/T
03
B/H
32
B/B
KTP Kotka (W)TPS Turku (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
43
Thắng 1
06
Hòa
42
Thua 1
86
Thua 2+
KTP Kotka (W)TPS Turku (W)

Thông tin đội bóng

KTP Kotka (W) Thông tin TPS Turku (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.883.752.100.863.250.910.88-0.250.84
Live2.20 ↓3.90 ↑2.63 ↑0.92 ↑3.500.85 ↓0.96 ↑0.250.77 ↓
WewbetSớm2.943.582.010.863.000.880.97-0.250.77
Live2.28 ↓3.79 ↑2.41 ↑0.92 ↑3.500.86 ↓0.81 ↓0.000.97 ↑
LadbrokesSớm3.103.502.000.532.501.37---
Live2.37 ↓3.60 ↑2.40 ↑0.40 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm2.653.502.150.783.000.780.92-0.250.66
Live2.20 ↓3.90 ↑2.60 ↑0.84 ↑3.500.80 ↑0.920.250.73 ↑
PinnacleSớm2.483.672.230.843.250.870.960.000.76
Live2.30 ↓3.97 ↑2.36 ↑0.80 ↓3.250.94 ↑0.85 ↓0.000.89 ↑
BwinSớm3.003.501.981.253.500.55---
Live2.20 ↓3.70 ↑2.55 ↑0.85 ↓3.500.83 ↑---
1xBetSớm3.143.702.000.552.501.301.370.000.52
Live2.23 ↓3.95 ↑2.64 ↑0.91 ↑3.500.83 ↓0.98 ↓0.250.78 ↑
Bet 365Sớm3.003.702.000.903.000.900.80-0.251.00
Live2.20 ↓3.75 ↑2.63 ↑0.88 ↓3.250.93 ↑1.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm2.903.302.051.053.500.67---
Live2.30 ↓3.50 ↑2.40 ↑0.95 ↓3.500.73 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.