Kết quả bóng đá trận KTS-K Luzino vs Chemik Bydgoszcz, 22:00 ngày 19/08/2026

III Liga (Ba Lan) · 22:00 ngày 19/08/2026
KTS-K Luzino
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Chemik Bydgoszcz
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

KTS-K Luzino Phút Chemik Bydgoszcz
Sebastian Weremko 1 - 0 18'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 20 53
Hòa 12 12
Bại 01 42
Ghi bàn 105 2217
Mất bàn 48 1411
Điểm 72 1611

Chủ = KTS-K Luzino · Khách = Chemik Bydgoszcz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KTS-K Luzino (23)Hiệp 1 / Cả trậnChemik Bydgoszcz (7)
11 (48%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (17%)Hòa/Thắng2 (29%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (9%)Bại/Bại2 (29%)

Thành tích gần đây — KTS-K Luzino

THTBBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L314/08/26Victoria Wrzesnia1-3 (1-1)KTS-K Luzino1-3--T
Pol L309/08/26KTS-K Luzino1-1 (0-1)Baltyk Koszalin4-1+23.25H
Pol L301/08/26KSS Kotwica Kornik2-6 (1-2)KTS-K Luzino5-5--T
INT CF18/07/26KTS-K Luzino0-2 (0-2)Arka Gdynia1-3-1.753.5B
INT CF10/07/26Grom Nowy Staw2-0 (2-0)KTS-K Luzino6-6--B
POL D204/06/26KSZO Ostrowiec2-1 (0-1)KTS-K Luzino8-1-0.252.75B
Pol L330/05/26KTS-K Luzino3-2 (2-1)ZKS Kluczevia---T
Pol L324/05/26Zawisza Bydgoszcz SA2-0 (0-0)KTS-K Luzino3-6--B
Pol L317/05/26KS Lipno Steszew0-5 (0-2)KTS-K Luzino3-5--T
Pol L313/05/26KTS-K Luzino3-0 (2-0)Cartusia---T
Pol L309/05/26Victoria Wrzesnia0-1 (0-1)KTS-K Luzino0-7--T
Pol L330/04/26KTS-K Luzino4-3 (2-1)KS Pogon Nowe Skalmierzyce5-2+1.253T
Pol L325/04/26Tluchowia Tluchowo1-1 (1-0)KTS-K Luzino6-5--H
Pol L319/04/26KTS-K Luzino2-1 (1-1)Elana Torun6-4+0.52.5T
Pol L315/04/26Pogon Szczecin II1-2 (0-2)KTS-K Luzino6-6+0.53.25T
Pol L311/04/26Stargard Szczecinski1-4 (0-1)KTS-K Luzino5-5--T
Pol L303/04/26KTS-K Luzino2-1 (1-1)Rewal6-5--T
Pol L321/03/26KTS-K Luzino3-0 (3-0)MKS Notec Czarnkow---T
Pol L314/03/26KS Polonia Sroda Wlkp1-2 (1-0)KTS-K Luzino9-7--T
Pol L306/03/26KTS-K Luzino2-0 (2-0)Flota Swinoujscie3-4+0.752.75T

Thành tích gần đây — Chemik Bydgoszcz

BHHTTTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L314/08/26Chemik Bydgoszcz1-4 (1-4)KS Polonia Sroda Wlkp5-6--B
Pol L308/08/26Lech II Poznan1-1 (1-1)Chemik Bydgoszcz10-2--H
Pol L301/08/26Chemik Bydgoszcz3-3 (1-0)ZKS Kluczevia8-3--H
INT CF18/07/26Wikielec0-7 (0-2)Chemik Bydgoszcz---T
INT CF11/07/26Wisla II Plock0-1 (0-0)Chemik Bydgoszcz---T
Pol L322/04/26Orleta Aleksandrow Kujawski0-2 (0-0)Chemik Bydgoszcz1-5--T
INT CF07/02/26Wikielec3-2 (2-1)Chemik Bydgoszcz---B
Pol L330/08/25Chemik Bydgoszcz0-0 (0-0)Mustang Ostaszewo3-2--H
Pol L320/08/25Chemik Bydgoszcz3-1 (2-0)Lokietek Brzesc Kujawski15-1--T
Pol L308/06/25Chemik Bydgoszcz3-1 (1-0)Unia Solec Kujawski3-3--T
Pol L319/04/25Chemik Bydgoszcz0-0 (0-0)Sparta Brodnica8-4--H
Pol L329/03/25Lokietek Brzesc Kujawski2-4 (0-2)Chemik Bydgoszcz6-1--T
INT CF08/02/25Chemik Bydgoszcz1-0 (0-0)Sokol Kleczew---T
INT CF08/02/25Chemik Bydgoszcz0-3 (0-1)Wikielec---B
INT CF01/02/25Elana Torun2-3 (1-2)Chemik Bydgoszcz---T
INT CF25/01/25Zawisza Bydgoszcz SA2-3 (2-1)Chemik Bydgoszcz---T
INT CF20/07/24Elana Torun1-0 (0-0)Chemik Bydgoszcz---B
INT CF17/07/24Chemik Bydgoszcz2-3 (1-0)Wda Swiecie---B
Pol L306/04/24Chemik Bydgoszcz2-0 (1-0)Unia Wabrzezno9-4--T
INT CF03/02/24Gedania Gdansk4-3 (4-3)Chemik Bydgoszcz---B

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KTS-K Luzino (23 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Chemik Bydgoszcz (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

KTS-K Luzino (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
40
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
70
B.thắng H1
60
B.thắng H2
KTS-K LuzinoChemik Bydgoszcz

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
KTS-K LuzinoChemik Bydgoszcz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
74
Thắng 1
24
Hòa
14
Thua 1
32
Thua 2+
KTS-K LuzinoChemik Bydgoszcz

Thông tin đội bóng

KTS-K Luzino Thông tin Chemik Bydgoszcz
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.186.109.200.813.500.950.892.000.87
Live1.19 ↑6.108.80 ↓0.76 ↓3.501.00 ↑0.90 ↑2.000.86 ↓
InterwettenSớm1.225.7511.000.953.500.70---
Live1.20 ↓6.25 ↑10.00 ↓0.83 ↓3.500.83 ↑---
10BETSớm1.175.009.200.753.250.86---
Live1.175.60 ↑9.200.81 ↑3.500.83 ↓---
12betSớm1.186.109.201.003.500.760.982.000.78
Live1.186.108.90 ↓0.73 ↓3.501.03 ↑0.88 ↓2.000.88 ↑
CrownSớm1.155.808.900.943.500.760.882.000.82
Live1.18 ↑5.70 ↓7.90 ↓0.79 ↓3.500.91 ↑0.93 ↑2.000.77 ↓
WewbetSớm1.204.768.600.773.250.910.801.750.88
Live1.205.45 ↑9.85 ↑0.85 ↑3.500.93 ↑0.97 ↑2.000.81 ↓
LadbrokesSớm1.225.0010.000.442.501.62---
Live1.20 ↓6.00 ↑8.50 ↓0.33 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.205.758.000.723.250.810.751.750.77
Live1.25 ↑6.00 ↑7.75 ↓0.90 ↑3.750.75 ↓0.71 ↓1.750.95 ↑
PinnacleSớm1.117.0711.990.823.500.880.822.250.88
Live1.17 ↑5.65 ↓8.25 ↓0.81 ↓3.500.84 ↓0.87 ↑2.000.79 ↓
BwinSớm1.235.0010.500.983.500.71---
Live1.21 ↓5.50 ↑10.500.80 ↓3.500.88 ↑---
1xBetSớm1.205.8011.700.953.500.760.571.501.25
Live1.25 ↑6.37 ↑8.31 ↓0.83 ↓3.500.91 ↑1.06 ↑2.250.68 ↓
Bet 365Sớm1.225.758.001.003.500.800.982.000.83
Live1.225.758.000.90 ↓3.500.90 ↑0.93 ↓2.000.88 ↑
William HillSớm1.205.5010.000.953.500.73---
Live1.205.5011.00 ↑0.80 ↓3.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.