Kết quả bóng đá trận KTS-K Luzino vs Chemik Bydgoszcz, 22:00 ngày 19/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:00 ngày 19/08/2026
KTS-K Luzino 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Chemik Bydgoszcz
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| KTS-K Luzino | Phút | |
| Sebastian Weremko 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 14 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 16 | 11 |
Chủ = KTS-K Luzino · Khách = Chemik Bydgoszcz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KTS-K Luzino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (48%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích gần đây — KTS-K Luzino
THTBBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Victoria Wrzesnia | 1-3 (1-1) | KTS-K Luzino | - | - | T |
| 09/08/26 | KTS-K Luzino | 1-1 (0-1) | Baltyk Koszalin | +2 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | KSS Kotwica Kornik | 2-6 (1-2) | KTS-K Luzino | - | - | T |
| 18/07/26 | KTS-K Luzino | 0-2 (0-2) | Arka Gdynia | -1.75 | 3.5 | B |
| 10/07/26 | Grom Nowy Staw | 2-0 (2-0) | KTS-K Luzino | - | - | B |
| 04/06/26 | KSZO Ostrowiec | 2-1 (0-1) | KTS-K Luzino | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | KTS-K Luzino | 3-2 (2-1) | ZKS Kluczevia | - | - | T |
| 24/05/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-0 (0-0) | KTS-K Luzino | - | - | B |
| 17/05/26 | KS Lipno Steszew | 0-5 (0-2) | KTS-K Luzino | - | - | T |
| 13/05/26 | KTS-K Luzino | 3-0 (2-0) | Cartusia | - | - | T |
| 09/05/26 | Victoria Wrzesnia | 0-1 (0-1) | KTS-K Luzino | - | - | T |
| 30/04/26 | KTS-K Luzino | 4-3 (2-1) | KS Pogon Nowe Skalmierzyce | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Tluchowia Tluchowo | 1-1 (1-0) | KTS-K Luzino | - | - | H |
| 19/04/26 | KTS-K Luzino | 2-1 (1-1) | Elana Torun | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Pogon Szczecin II | 1-2 (0-2) | KTS-K Luzino | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Stargard Szczecinski | 1-4 (0-1) | KTS-K Luzino | - | - | T |
| 03/04/26 | KTS-K Luzino | 2-1 (1-1) | Rewal | - | - | T |
| 21/03/26 | KTS-K Luzino | 3-0 (3-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | T |
| 14/03/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 1-2 (1-0) | KTS-K Luzino | - | - | T |
| 06/03/26 | KTS-K Luzino | 2-0 (2-0) | Flota Swinoujscie | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Chemik Bydgoszcz
BHHTTTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Chemik Bydgoszcz | 1-4 (1-4) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 08/08/26 | Lech II Poznan | 1-1 (1-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | H |
| 01/08/26 | Chemik Bydgoszcz | 3-3 (1-0) | ZKS Kluczevia | - | - | H |
| 18/07/26 | Wikielec | 0-7 (0-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 11/07/26 | Wisla II Plock | 0-1 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 22/04/26 | Orleta Aleksandrow Kujawski | 0-2 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 07/02/26 | Wikielec | 3-2 (2-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 30/08/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-0 (0-0) | Mustang Ostaszewo | - | - | H |
| 20/08/25 | Chemik Bydgoszcz | 3-1 (2-0) | Lokietek Brzesc Kujawski | - | - | T |
| 08/06/25 | Chemik Bydgoszcz | 3-1 (1-0) | Unia Solec Kujawski | - | - | T |
| 19/04/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-0 (0-0) | Sparta Brodnica | - | - | H |
| 29/03/25 | Lokietek Brzesc Kujawski | 2-4 (0-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 08/02/25 | Chemik Bydgoszcz | 1-0 (0-0) | Sokol Kleczew | - | - | T |
| 08/02/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-3 (0-1) | Wikielec | - | - | B |
| 01/02/25 | Elana Torun | 2-3 (1-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 25/01/25 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-3 (2-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 20/07/24 | Elana Torun | 1-0 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 17/07/24 | Chemik Bydgoszcz | 2-3 (1-0) | Wda Swiecie | - | - | B |
| 06/04/24 | Chemik Bydgoszcz | 2-0 (1-0) | Unia Wabrzezno | - | - | T |
| 03/02/24 | Gedania Gdansk | 4-3 (4-3) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KTS-K Luzino (23 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Chemik Bydgoszcz (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KTS-K Luzino (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KTS-K Luzino | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.10 | 9.20 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.89 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.19 ↑ | 6.10 | 8.80 ↓ | 0.76 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.75 | 11.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 10.00 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 5.00 | 9.20 | 0.75 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.17 | 5.60 ↑ | 9.20 | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 6.10 | 9.20 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.98 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.18 | 6.10 | 8.90 ↓ | 0.73 ↓ | 3.50 | 1.03 ↑ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 5.80 | 8.90 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.88 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.18 ↑ | 5.70 ↓ | 7.90 ↓ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 4.76 | 8.60 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.20 | 5.45 ↑ | 9.85 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 8.50 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 8.00 | 0.72 | 3.25 | 0.81 | 0.75 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.25 ↑ | 6.00 ↑ | 7.75 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 0.71 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 7.07 | 11.99 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.82 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↑ | 5.65 ↓ | 8.25 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 5.00 | 10.50 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 5.50 ↑ | 10.50 | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 5.80 | 11.70 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.57 | 1.50 | 1.25 |
| Live | 1.25 ↑ | 6.37 ↑ | 8.31 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.22 | 5.75 | 8.00 | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.93 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 5.50 | 11.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.