Kết quả bóng đá trận Kubikenborgs IF vs Gottne IF, 00:00 ngày 28/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 28/08/2026
Kubikenborgs IF 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gottne IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Kubikenborgs IF | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 18 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 11 |
Chủ = Kubikenborgs IF · Khách = Gottne IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kubikenborgs IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Kubikenborgs IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | - | - |
Gottne IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Kubikenborgs IF 3 (43%)Hòa 0 (0%)Gottne IF 4 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Kubikenborgs IF | 2-3 (1-2) | Gottne IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Gottne IF | 3-2 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 25/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-1 (0-0) | Gottne IF | +0.75 | 3.5 | B |
| 14/08/25 | Gottne IF | 0-1 (0-0) | Kubikenborgs IF | -0.25 | 3.5 | T |
| 24/05/25 | Kubikenborgs IF | 1-2 (1-0) | Gottne IF | - | - | B |
| 17/05/25 | Gottne IF | 1-2 (0-2) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 03/07/24 | Kubikenborgs IF | 3-2 (2-0) | Gottne IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kubikenborgs IF
TTTBBTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | IFK Lulea | 1-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 15/08/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (3-0) | Taftea IK | - | - | T |
| 13/08/26 | Lucksta IF | 1-3 (1-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 08/08/26 | IFK Ostersunds | 2-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 01/08/26 | Kubikenborgs IF | 1-2 (1-1) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 25/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-0 (1-0) | Fransta | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | Kubikenborgs IF | 2-3 (1-2) | Gottne IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | IFK Ostersunds | 1-1 (0-0) | Kubikenborgs IF | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (2-0) | Lucksta IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Team TG FF | 2-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 04/06/26 | IFK Ostersunds | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 23/05/26 | Friska Viljor FC | 1-2 (1-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 17/05/26 | Fransta | 2-3 (2-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 10/05/26 | Kubikenborgs IF | 1-1 (0-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 05/05/26 | Lucksta IF | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 26/04/26 | Kubikenborgs IF | 2-0 (0-0) | IFK Ostersunds | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Gottne IF | 3-2 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 12/04/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (1-0) | Friska Viljor FC | - | - | T |
| 18/10/25 | Skelleftea FF | 0-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | H |
| 05/10/25 | Umea FC Academy | 1-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gottne IF
HBTBBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Gottne IF | 2-2 (2-0) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 15/08/26 | Bodens BK | 3-2 (1-2) | Gottne IF | - | - | B |
| 13/08/26 | Gottne IF | 4-0 (3-0) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 08/08/26 | Gottne IF | 0-1 (0-0) | IFK Lulea | - | - | B |
| 01/08/26 | Taftea IK | 3-1 (0-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 28/06/26 | Lucksta IF | 3-0 (2-0) | Gottne IF | +0.5 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Kubikenborgs IF | 2-3 (1-2) | Gottne IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Gottne IF | 4-2 (3-0) | Fransta | - | - | T |
| 12/06/26 | Gottne IF | 1-1 (1-1) | Friska Viljor FC | +0.75 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | IFK Ostersunds | 1-3 (0-1) | Gottne IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Gottne IF | 3-1 (2-0) | Team TG FF | - | - | T |
| 17/05/26 | Gottne IF | 1-3 (0-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 14/05/26 | Gottne IF | 3-3 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 03/05/26 | Friska Viljor FC | 3-4 (3-0) | Gottne IF | - | - | T |
| 25/04/26 | Fransta | 2-1 (2-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Gottne IF | 3-2 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Team TG FF | 1-3 (0-3) | Gottne IF | - | - | T |
| 18/10/25 | Pitea IF | 3-0 (1-0) | Gottne IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Gottne IF | 2-2 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 27/09/25 | Gottne IF | 2-1 (2-0) | Umea FC Academy | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B4T4 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kubikenborgs IF (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Gottne IF (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kubikenborgs IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU
Gottne IF (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kubikenborgs IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.73 | 4.10 | 3.70 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.