Kết quả bóng đá trận Kubikenborgs IF vs Lucksta IF, 00:00 ngày 17/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 17/09/2026
Kubikenborgs IF 4 Kết thúc HT 2-1 2
Lucksta IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Kubikenborgs IF | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 29' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 9 |
Chủ = Kubikenborgs IF · Khách = Lucksta IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kubikenborgs IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Bảng xếp hạng
Kubikenborgs IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 2 |
Lucksta IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Sút bóng
32
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
Quả ném biên
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kubikenborgs IF (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Lucksta IF (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kubikenborgs IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.80 | 0.85 | 3.25 | 0.93 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.85 | 3.25 | 0.93 | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 7.18 | 10.00 | 0.77 | 3.75 | 0.88 | 0.74 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↑ | 5.64 ↓ | 15.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.75 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 5.20 | 7.20 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.49 | 1.00 | 1.61 |
| Live | 1.32 | 5.20 | 7.20 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.00 | 3.70 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.74 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 89.00 ↑ | 314.00 ↑ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.30 | 3.63 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.81 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.33 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.