Kết quả bóng đá trận Kubikenborgs IF vs Skelleftea FF, 17:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 17:00 ngày 01/08/2026
Kubikenborgs IF 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Skelleftea FF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 23 |
Chủ = Kubikenborgs IF · Khách = Skelleftea FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kubikenborgs IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Kubikenborgs IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Skelleftea FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Kubikenborgs IF 0 (0%)Hòa 1 (25%)Skelleftea FF 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | Skelleftea FF | 0-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | H |
| 02/08/25 | Kubikenborgs IF | 1-5 (1-2) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 06/08/06 | Skelleftea FF | 5-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 23/06/06 | Kubikenborgs IF | 0-1 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kubikenborgs IF
TBHTTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-0 (1-0) | Fransta | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | Kubikenborgs IF | 2-3 (1-2) | Gottne IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | IFK Ostersunds | 1-1 (0-0) | Kubikenborgs IF | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/06/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (2-0) | Lucksta IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Team TG FF | 2-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 04/06/26 | IFK Ostersunds | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 23/05/26 | Friska Viljor FC | 1-2 (1-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 17/05/26 | Fransta | 2-3 (2-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 10/05/26 | Kubikenborgs IF | 1-1 (0-0) | Team TG FF | - | - | H |
| 05/05/26 | Lucksta IF | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 26/04/26 | Kubikenborgs IF | 2-0 (0-0) | IFK Ostersunds | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Gottne IF | 3-2 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | B |
| 12/04/26 | Kubikenborgs IF | 3-1 (1-0) | Friska Viljor FC | - | - | T |
| 18/10/25 | Skelleftea FF | 0-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | H |
| 05/10/25 | Umea FC Academy | 1-3 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 27/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 25/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-1 (0-0) | Gottne IF | +0.75 | 3.5 | B |
| 20/09/25 | IFK Ostersunds | 1-2 (1-2) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 13/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-3 (0-2) | Pitea IF | - | - | B |
| 06/09/25 | Pitea IF | 3-2 (3-0) | Kubikenborgs IF | -2.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Skelleftea FF
TTHTTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 21/06/26 | Skelleftea FF | 4-0 (2-0) | Umea FC Academy | +1.75 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Bodens BK | 1-1 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 06/06/26 | Skelleftea FF | 3-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 04/06/26 | Storfors AIK | 1-3 (0-2) | Skelleftea FF | +0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Skelleftea FF | 1-0 (1-0) | Taftea IK | - | - | T |
| 16/05/26 | Skelleftea FF | 2-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 10/05/26 | Umea FC Academy | 1-1 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 07/05/26 | Skelleftea FF | 2-0 (2-0) | Bodens BK | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Umea | 0-5 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 25/04/26 | Skelleftea FF | 2-2 (2-1) | Storfors AIK | - | - | H |
| 19/04/26 | Taftea IK | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 28/02/26 | Umea FC | 5-0 (1-0) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 15/02/26 | Pitea IF | 2-3 (2-2) | Skelleftea FF | - | - | T |
| 18/10/25 | Skelleftea FF | 0-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | H |
| 11/10/25 | Gottne IF | 2-2 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 05/10/25 | IFK Lulea | 2-2 (1-0) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 28/09/25 | Skelleftea FF | 1-4 (1-3) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 25/09/25 | Skelleftea FF | 2-2 (1-1) | Umea FC Academy | - | - | H |
| 20/09/25 | Pitea IF | 1-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kubikenborgs IF (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Skelleftea FF (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kubikenborgs IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU
Skelleftea FF (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kubikenborgs IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Skelleftea |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.35 ↓ | 2.30 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.59 | 2.18 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.63 ↑ | 2.30 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↓ | 3.30 ↓ | 2.25 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.83 | 3.00 | 0.73 | 0.76 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.40 ↓ | 2.25 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.29 | 2.26 | 0.79 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.64 | 3.29 | 2.26 | 0.79 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | -0.25 | 1.00 | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 3.30 ↓ | 2.25 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.70 | 2.14 | 1.17 | 3.25 | 0.61 | 1.14 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.45 ↓ | 2.26 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 | 0.70 ↑ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.25 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.63 | 3.25 | 2.25 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.