Kết quả bóng đá trận Kudrivka vs FK Epitsentr Dunayivtsi, 17:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 29/08/2026
Kudrivka
0 Kết thúc HT 0-1 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
🟨 6 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Kudrivka Phút FK Epitsentr Dunayivtsi
Evgeniy Pasich 24'
Pasich E. 24'
31' ▲ Valeri Luchkevych ▼ Igor Kiryukhantsev
31' ▲ Luchkevych V.
36' 0 - 1 Vadim Sydun(Assists:Artem Kozak)
HT 0-1
Mykola Oharkov 53'
▲ Matias Rosales ▼ Mykola Oharkov61'
▲ Oleksandr Oleksandrovych Yushchenko ▼ Denys Svityukha61'
Yevhen Smyrnyi 63'
Yurii Potimkov 68'
69' Nil Coch Montana
▲ Rodion Plaksa ▼ Yevhen Smyrnyi70'
Raymond Frimpong Owusu 71'
75' 0 - 2 Vadim Sydun(Assists:Artem Kozak)
▲ Kostyantyn Bychek ▼ Ivan Petryak77'
▲ Reynaldino Verley ▼ Raymond Frimpong Owusu77'
78' 0 - 3 Carlos Humberto Rojas Mosquera(Assists:Artem Kozak)
80' ▲ Jon Ceberio ▼ Artem Kozak
Rodion Plaksa 82'
87' ▲ Yevgen Zaporozhets ▼ Mykola Myronyuk
87' ▲ Maksym Yevpak ▼ Vadim Sydun
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 01 23
Bại 20 53
Ghi bàn 75 1111
Mất bàn 91 207
Điểm 37 1115

Chủ = Kudrivka · Khách = FK Epitsentr Dunayivtsi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kudrivka (23)Hiệp 1 / Cả trậnFK Epitsentr Dunayivtsi (21)
4 (17%)Thắng/Thắng7 (33%)
3 (13%)Hòa/Thắng4 (19%)
4 (17%)Hòa/Hòa4 (19%)
4 (17%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (30%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Kudrivka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402218215
Sân nhà201103114
Sân khách201115113

FK Epitsentr Dunayivtsi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116274
Sân nhà31113243
Sân khách11003035

Đội hình

KudrivkaFK Epitsentr Dunayivtsi
37CAnton Yashkov22Bogdan Veklyak25Mykola Oharkov42Evgeniy Pasich69Yurii Potimkov21Oleksandr Belyaev66Kyrylo Sigeyev7Ivan Petryak8Yevhen Smyrnyi20Denys Svityukha24Raymond Frimpong Owusu71Nikita Fedotov13Serjan Repaj70Igor Kiryukhantsev77Nil Coch Montana97COleksandr Klymets8Mykola Myronyuk14Raul Tavares21Nene59Artem Kozak99Carlos Humberto Rojas Mosquera20Vadim Sydun

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
6
1
Sút bóng
0
4
Sút cầu môn
0
4
Tấn công
38
33
Tấn công nguy hiểm
24
18
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
76%
24%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%
24%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FK Epitsentr Dunayivtsi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Kudrivka Thông tin FK Epitsentr Dunayivtsi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Vasyl Baranov HLV Sergiy Nagornyak
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.102.270.972.250.790.79-0.250.99
Live3.103.30 ↑2.25 ↓0.77 ↓2.001.07 ↑0.84 ↑-0.250.99
Mansion88Sớm2.953.102.180.902.250.900.980.000.82
Live3.10 ↑3.25 ↑2.25 ↑0.75 ↓2.001.05 ↑0.82 ↓-0.250.98 ↑
InterwettenSớm3.153.152.201.102.500.651.200.000.60
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.03 ↓1.200.000.60
10BETSớm3.103.202.180.832.250.84---
Live3.08 ↓3.21 ↑2.26 ↑1.00 ↑2.250.79 ↓---
12betSớm2.953.102.180.902.250.900.920.000.88
Live2.91 ↓3.20 ↑2.14 ↓0.91 ↑2.250.95 ↑0.88 ↓-0.251.00 ↑
CrownSớm2.913.152.271.042.250.760.81-0.251.01
Live2.89 ↓3.25 ↑2.25 ↓0.91 ↓2.250.95 ↑0.90 ↑-0.250.98 ↓
SbobetSớm2.852.922.231.022.250.820.83-0.251.03
Live2.94 ↑3.02 ↑2.22 ↓0.98 ↓2.250.88 ↑0.87 ↑-0.251.01 ↓
WewbetSớm3.173.112.140.882.250.920.93-0.250.89
Live3.06 ↓3.22 ↑2.26 ↑0.90 ↑2.250.94 ↑0.87 ↓-0.250.99 ↑
LadbrokesSớm2.703.002.401.102.500.65---
Live2.87 ↑2.90 ↓2.20 ↓1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm3.203.202.150.862.250.860.86-0.250.86
Live3.10 ↓3.25 ↑2.30 ↑0.862.250.90 ↑0.83 ↓-0.250.93 ↑
PinnacleSớm3.043.042.270.892.250.860.81-0.250.96
Live3.15 ↑3.28 ↑2.26 ↓0.81 ↓2.251.03 ↑0.89 ↑-0.250.96
BwinSớm2.803.202.501.102.500.65---
Live12.50 ↑4.10 ↑1.27 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
1xBetSớm3.363.312.231.152.500.660.89-0.250.85
Live99.00 ↑12.10 ↑1.01 ↓4.92 ↑3.500.10 ↓0.78 ↓0.000.97 ↑
Bet 365Sớm2.903.202.150.902.250.900.88-0.250.93
Live3.10 ↑3.25 ↑2.25 ↑0.75 ↓2.001.05 ↑0.83 ↓-0.250.98 ↑
William HillSớm3.253.102.151.102.500.67---
Live126.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.05 ↓1.500.67---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kudrivka-1/4001
FK Epitsentr Dunayivtsi+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).