Kết quả bóng đá trận Kulykiv vs Prykarpattya Ivano Frankivsk, 20:30 ngày 08/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 20:30 ngày 08/08/2026
Kulykiv 0 Hiệp 2 - HT 0-0 0
Prykarpattya Ivano Frankivsk
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Kulykiv | Phút | |
| Vladyslav Semotiuk | 14' | |
| 40' | Vasyl Tsyutsyura | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 5 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 26 | 10 |
Chủ = Kulykiv · Khách = Prykarpattya Ivano Frankivsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kulykiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
Kulykiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 64 | 18 | 68 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 29 | 12 | 31 | 3 |
| Sân khách | 15 | 12 | 1 | 2 | 35 | 6 | 37 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Prykarpattya Ivano Frankivsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Kulykiv
HTTTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Chernigiv | 1-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 26/07/26 | Kulykiv | 2-1 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 31/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 22/05/26 | Real Pharma Ovidiopol | 0-3 (0-1) | Kulykiv | - | - | T |
| 16/05/26 | Kulykiv | 2-2 (1-1) | FC Bukovyna Chernivtsi II | - | - | H |
| 10/05/26 | FC Vilkhivtsi | 0-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 06/05/26 | Kulykiv | 1-0 (1-0) | FC Uzhgorod | - | - | T |
| 02/05/26 | Lisne | 0-3 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 25/04/26 | Kulykiv | 2-0 (1-0) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 19/04/26 | Skala 1911 Stryi | 0-3 (0-2) | Kulykiv | - | - | T |
| 12/04/26 | Kulykiv | 1-2 (0-2) | Niva Vinica | - | - | B |
| 08/04/26 | Nyva Ternopil B | 0-5 (0-3) | Kulykiv | - | - | T |
| 04/04/26 | Kulykiv | 1-1 (1-1) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 21/03/26 | Lisne | 0-3 (0-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 13/03/26 | Kulykiv | 0-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 11/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-0 (0-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 04/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 25/02/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 4-0 (1-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 21/02/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 3-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 30/11/25 | Kulykiv | 3-0 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Prykarpattya Ivano Frankivsk
HBTHHBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2-2 (2-2) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 26/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (0-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
| 01/06/26 | Probiy Horodenka | 0-3 (0-2) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Inhulets Petrove | 0-0 (0-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | H |
| 10/05/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-1 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 03/05/26 | Chernomorets Odessa | 3-0 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
| 25/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-2 (1-2) | UCSA | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Vorskla Poltava | 0-1 (0-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 11/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-1 (0-1) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | H |
| 07/04/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-0 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | H |
| 29/03/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 3-1 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
| 21/03/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 14/03/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2-1 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 06/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 04/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-1 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
| 18/02/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 14/02/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-5 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
71
Sút cầu môn
11
Tấn công
9864
Tấn công nguy hiểm
5623
Sút ngoài cầu môn
60
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kulykiv (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Prykarpattya Ivano Frankivsk (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Prykarpattya Ivano Frankivsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kulykiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.05 | 2.40 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.45 ↓ | 4.30 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.35 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.15 ↑ | 2.39 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.37 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.10 ↑ | 2.37 | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.35 | 0.84 | 2.25 | 0.69 | 0.88 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.10 ↑ | 2.45 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.35 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.10 ↑ | 2.35 | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 3.08 | 2.38 | 0.91 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.23 ↓ | 2.54 ↓ | 4.40 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.35 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.30 ↓ | 4.33 ↑ | 1.08 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kulykiv | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).