Kết quả bóng đá trận Kungsangens IF vs Helges, 18:00 ngày 30/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 30/08/2026
Kungsangens IF 1 Kết thúc HT 0-0 1
Helges
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Kungsangens IF | Phút | |
| 16' | ||
| 16' | ||
| 16' | ||
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 60' | ||
| 66' | ||
| 66' | ||
| 73' | ||
| 73' | ||
| 79' | ||
| 79' | ||
| 82' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 90+13' | |
| 90+14' | ||
| 90+14' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 15 | 26 |
| Điểm | 3 | 1 | 9 | 4 |
Chủ = Kungsangens IF · Khách = Helges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kungsangens IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (32%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 12 (60%) |
Bảng xếp hạng
Kungsangens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 10 | 8 | 19 | 32 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 0 | 7 | 3 | 9 | 14 | 7 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 18 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 11 | - | - |
Helges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 3 | 14 | 15 | 48 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 0 | 9 | 6 | 30 | 3 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 18 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Kungsangens IF 1 (100%)Hòa 0 (0%)Helges 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Helges | 1-4 (0-2) | Kungsangens IF | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Kungsangens IF
HHBBBHHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Viggbyholms | 1-1 (1-0) | Kungsangens IF | - | - | H |
| 15/08/26 | Angby IF | 1-1 (0-0) | Kungsangens IF | - | - | H |
| 08/08/26 | Kungsangens IF | 0-1 (0-1) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Gute | 4-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 27/06/26 | Kungsangens IF | 1-3 (1-1) | Skiljebo SK | -0.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (1-1) | Kungsangens IF | -0.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | FC Gute | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Helges | 1-4 (0-2) | Kungsangens IF | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | IK Franke | - | - | H |
| 24/05/26 | Sunnersta AIF | 4-1 (3-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Skiljebo SK | 2-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-0) | Bollstanas SK | - | - | H |
| 02/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 26/04/26 | Taby | 3-0 (2-0) | Kungsangens IF | -0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kungsangens IF | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | 0 | 3 | H |
| 11/04/26 | Kungsangens IF | 0-2 (0-1) | Enskede IK | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Falu BS FK | 1-0 (1-0) | Kungsangens IF | - | - | B |
| 29/03/26 | Kungsangens IF | 3-3 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 18/10/25 | Korsnas IF FK | 2-2 (0-2) | Kungsangens IF | - | - | H |
| 11/10/25 | Kungsangens IF | 6-0 (1-0) | IFK Osterakers Fk | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Helges
BBBTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Helges | 1-2 (1-0) | Falu BS FK | - | - | B |
| 16/08/26 | Skiljebo SK | 4-2 (2-1) | Helges | - | - | B |
| 09/08/26 | Helges | 0-5 (0-2) | Bollstanas SK | - | - | B |
| 01/08/26 | Korsnas IF FK | 0-3 (0-1) | Helges | - | - | T |
| 26/06/26 | Helges | 0-3 (0-1) | Sunnersta AIF | -1.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Taby | 3-0 (1-0) | Helges | -2 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Helges | 1-3 (1-2) | Korsnas IF FK | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Helges | 1-4 (0-2) | Kungsangens IF | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | FC Gute | 1-0 (0-0) | Helges | - | - | B |
| 23/05/26 | Helges | 1-2 (1-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 17/05/26 | Enskede IK | 2-1 (1-0) | Helges | - | - | B |
| 09/05/26 | Helges | 2-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 03/05/26 | Falu BS FK | 2-2 (1-1) | Helges | - | - | H |
| 25/04/26 | Helges | 0-3 (0-1) | IK Franke | - | - | B |
| 18/04/26 | Bollstanas SK | 0-0 (0-0) | Helges | - | - | H |
| 12/04/26 | Helges | 0-4 (0-3) | Angby IF | - | - | B |
| 05/04/26 | Helges | 0-4 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 29/03/26 | Sunnersta AIF | 5-0 (1-0) | Helges | -1.75 | 4 | B |
| 31/01/26 | Gefle IF | 3-0 (2-0) | Helges | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
33
Sút bóng
129
Sút cầu môn
56
Tấn công
10098
Tấn công nguy hiểm
10782
Sút ngoài cầu môn
73
So Sánh Sức Mạnh
62 38
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kungsangens IF (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Helges (20 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kungsangens IF (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVU
Helges (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kungsangens IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.20 | 5.40 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.75 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.75 ↑ | 6.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 3.98 | 5.20 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.09 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.30 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.50 | 0.85 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 65.48 ↑ | 5.07 ↑ | 1.12 ↓ | 2.72 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.23 | 5.30 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.46 ↑ | 1.12 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.39 | 4.52 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.61 ↑ | 1.16 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.20 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.80 ↑ | 5.25 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.30 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.43 ↓ | 5.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.67 | 3.36 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.40 ↓ | 5.30 ↑ | 4.81 ↑ | 0.88 | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.20 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.75 ↑ | 5.25 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.06 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 73.00 ↑ | 9.88 ↑ | 1.04 ↓ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.50 | 5.00 | 1.05 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.