Kết quả bóng đá trận Kungsangens IF vs IFK Lidingo FK, 00:00 ngày 08/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 08/08/2026
Kungsangens IF
0 Kết thúc HT 0-1 1
IFK Lidingo FK
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Kungsangens IF Phút IFK Lidingo FK
20'
24' 0 - 1 Eryk Zareba
HT 0-1
90+1'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 11
Hòa 30 62
Bại 03 37
Ghi bàn 32 129
Mất bàn 39 1523
Điểm 30 95

Chủ = Kungsangens IF · Khách = IFK Lidingo FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kungsangens IF (19)Hiệp 1 / Cả trậnIFK Lidingo FK (20)
1 (5%)Thắng/Thắng1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
6 (32%)Hòa/Hòa5 (25%)
3 (16%)Hòa/Bại4 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (10%)
4 (21%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (26%)Bại/Bại7 (35%)

Bảng xếp hạng

Kungsangens IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19110819321312
Sân nhà10073914710
Sân khách91351018613
6 gần6132911--

IFK Lidingo FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19351120391411
Sân nhà9045921412
Sân khách1031611181010
6 gần6033712--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Kungsangens IF 1 (17%)Hòa 2 (33%)IFK Lidingo FK 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D321/06/26IFK Lidingo FK1-1 (1-1)Kungsangens IF3-8-0.253H
SWE D307/11/21Kungsangens IF1-1 (1-1)IFK Lidingo FK8-13--H
SWE D318/09/21IFK Lidingo FK3-2 (0-0)Kungsangens IF---B
SWE D326/09/20Kungsangens IF1-3 (1-1)IFK Lidingo FK3-6--B
SWE D328/09/19Kungsangens IF3-4 (1-1)IFK Lidingo FK---B
SWE D323/06/19IFK Lidingo FK1-2 (0-1)Kungsangens IF9-7-0.753T

Thành tích gần đây — Kungsangens IF

BBHHTHBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D301/08/26FC Gute4-1 (1-1)Kungsangens IF---B
SWE D327/06/26Kungsangens IF1-3 (1-1)Skiljebo SK3-3-0.253B
SWE D321/06/26IFK Lidingo FK1-1 (1-1)Kungsangens IF3-8-0.253H
SWE D313/06/26Kungsangens IF1-1 (0-1)FC Gute3-2+0.252.75H
SWE D307/06/26Helges1-4 (0-2)Kungsangens IF6-6+0.253T
SWE D330/05/26Kungsangens IF1-1 (0-1)IK Franke6-4--H
SWE D324/05/26Sunnersta AIF4-1 (3-1)Kungsangens IF3-3--B
SWE D317/05/26Skiljebo SK2-1 (1-1)Kungsangens IF4-3--B
SWE D309/05/26Kungsangens IF1-1 (0-0)Bollstanas SK1-5--H
SWE D302/05/26Kungsangens IF1-1 (0-1)Korsnas IF FK9-4--H
SWE D326/04/26Taby3-0 (2-0)Kungsangens IF4-5-0.53B
SWE D319/04/26Kungsangens IF0-0 (0-0)Viggbyholms6-503H
SWE D311/04/26Kungsangens IF0-2 (0-1)Enskede IK0-103B
SWE D305/04/26Falu BS FK1-0 (1-0)Kungsangens IF---B
SWE D329/03/26Kungsangens IF3-3 (1-1)Angby IF4-3--H
SWE D318/10/25Korsnas IF FK2-2 (0-2)Kungsangens IF---H
SWE D311/10/25Kungsangens IF6-0 (1-0)IFK Osterakers Fk4-1+13T
SWE D304/10/25Kungsangens IF1-2 (0-0)Falu BS FK2-8-12.75B
SWE D327/09/25FC Gute0-1 (0-1)Kungsangens IF---T
SWE D321/09/25Kungsangens IF1-1 (1-0)IK Franke2-5--H

Thành tích gần đây — IFK Lidingo FK

BBHBHHTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D301/08/26IFK Lidingo FK2-3 (2-0)Angby IF1-8--B
SWE D327/06/26Falu BS FK2-0 (1-0)IFK Lidingo FK---B
SWE D321/06/26IFK Lidingo FK1-1 (1-1)Kungsangens IF3-8+0.253H
SWE D314/06/26IFK Lidingo FK1-3 (1-3)Taby5-1-0.753.25B
SWE D307/06/26Viggbyholms2-2 (1-1)IFK Lidingo FK4-703H
SWE D331/05/26IFK Lidingo FK1-1 (1-1)Falu BS FK1-6-0.753H
SWE D323/05/26Helges1-2 (1-0)IFK Lidingo FK---T
SWE D316/05/26IFK Lidingo FK1-1 (0-0)FC Gute3-3--H
SWE D310/05/26Angby IF1-0 (0-0)IFK Lidingo FK9-4--B
SWE D303/05/26Bollstanas SK1-3 (1-0)IFK Lidingo FK5-4--T
SWE D325/04/26IFK Lidingo FK1-5 (0-3)Sunnersta AIF---B
SWE D319/04/26Skiljebo SK3-2 (3-1)IFK Lidingo FK4-6-13.25B
SWE D311/04/26IK Franke3-1 (0-0)IFK Lidingo FK---B
SWE D305/04/26IFK Lidingo FK1-1 (0-0)Korsnas IF FK4-7--H
SWE D328/03/26Enskede IK1-0 (0-0)IFK Lidingo FK12-2--B
SWE D316/10/22Smedby AIS3-2 (1-0)IFK Lidingo FK---B
SWE D309/10/22IFK Lidingo FK2-3 (2-2)Nykopings BIS---B
SWE D301/10/22Huddinge IF2-4 (0-2)IFK Lidingo FK---T
SWE D324/09/22Syrianska FC3-3 (3-1)IFK Lidingo FK---H
SWE D317/09/22IFK Lidingo FK3-3 (2-2)Trosa Vagnhärad SK---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
64
60
Tấn công nguy hiểm
46
39
Sút ngoài cầu môn
6
8
Đá phạt trực tiếp
1
8
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Việt vị
2
0
Quả ném biên
9
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kungsangens IF (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
IFK Lidingo FK (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kungsangens IF (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVU

IFK Lidingo FK (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
33
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
55
B.thắng H1
52
B.thắng H2
Kungsangens IFIFK Lidingo FK

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
33
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
22
B/B
Kungsangens IFIFK Lidingo FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
11
Thắng 1
97
Hòa
36
Thua 1
54
Thua 2+
Kungsangens IFIFK Lidingo FK

Thông tin đội bóng

Kungsangens IF Thông tin IFK Lidingo FK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.602.900.902.750.900.900.250.90
Live71.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓5.60 ↑1.500.01 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
VcbetSớm1.953.603.300.832.750.950.950.500.79
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.15 ↑1.500.22 ↓0.87 ↓0.000.87 ↑
Mansion88Sớm2.013.302.920.892.750.910.850.250.95
Live150.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓4.00 ↑1.500.13 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm1.903.653.300.602.501.10---
Live2.10 ↑3.30 ↓3.05 ↓0.602.501.10---
10BETSớm1.843.653.300.722.750.93---
Live2.07 ↑3.40 ↓3.10 ↓0.77 ↑2.750.91 ↓---
12betSớm2.013.302.920.852.750.910.790.250.97
Live150.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓3.84 ↑1.500.14 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
SbobetSớm2.013.202.910.902.750.900.850.250.95
Live65.00 ↑5.10 ↑1.06 ↓2.94 ↑1.500.20 ↓0.850.000.95
WewbetSớm1.903.633.380.772.750.990.900.500.88
Live36.00 ↑5.35 ↑1.08 ↓2.56 ↑1.500.19 ↓0.92 ↑0.000.90 ↑
LadbrokesSớm1.853.603.300.602.501.20---
Live2.05 ↑3.40 ↓3.00 ↓0.65 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.813.703.200.642.750.900.710.500.81
Live67.00 ↑6.00 ↑1.09 ↓2.46 ↑1.500.24 ↓0.78 ↑0.000.86 ↑
PinnacleSớm2.023.313.050.812.750.910.780.250.93
Live30.78 ↑6.42 ↑1.09 ↓2.54 ↑1.500.25 ↓0.69 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm1.833.603.300.602.501.20---
Live51.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓3.20 ↑1.500.18 ↓---
1xBetSớm1.873.803.430.782.750.941.100.750.66
Live50.00 ↑8.86 ↑1.06 ↓3.03 ↑1.500.22 ↓0.82 ↓0.000.92 ↑
Bet 365Sớm1.853.753.300.802.751.000.900.500.90
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓4.75 ↑1.500.14 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.003.303.000.672.501.05---
Live3.50 ↑1.75 ↓3.60 ↑0.65 ↓0.501.05---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kungsangens IF+1/2Chưa có trận cùng mức
IFK Lidingo FK-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).