Kết quả bóng đá trận KUPS Akatemia II vs Kings, 23:45 ngày 29/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:45 ngày 29/07/2026
KUPS Akatemia II Sắp đá --:--:--
Kings
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 5 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 17 | 27 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 12 |
Chủ = KUPS Akatemia II · Khách = Kings
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KUPS Akatemia II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KUPS Akatemia II 1 (100%)Hòa 0 (0%)Kings 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Kings | 2-3 (1-0) | KUPS Akatemia II | - | - | T |
Thành tích gần đây — KUPS Akatemia II
BTBTTTBTH
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Ghi/Mất: 27/15 (9 trận) Châu Á: 5/1/3 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | PK-37 Iisalmi | 1-0 (0-0) | KUPS Akatemia II | - | - | B |
| 15/07/26 | KUPS Akatemia II | 1-0 (0-0) | Jippo II | - | - | T |
| 11/06/26 | KUPS Akatemia II | 2-3 (1-1) | Zulimanit | - | - | B |
| 27/05/26 | Kings | 2-3 (1-0) | KUPS Akatemia II | - | - | T |
| 21/05/26 | KUPS Akatemia II | 5-3 (3-0) | PK-37 Iisalmi | - | - | T |
| 06/05/26 | KUPS Akatemia II | 8-0 (4-0) | Yllatys | - | - | T |
| 29/04/26 | KUPS Akatemia II | 1-2 (0-1) | NiemU | - | - | B |
| 22/04/26 | Zulimanit | 2-5 (1-3) | KUPS Akatemia II | - | - | T |
| 15/04/26 | KUPS Akatemia II | 2-2 (0-1) | Toivalan Urheilijat | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kings
TTTBTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 47/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Kings | 3-2 (2-0) | Zulimanit | - | - | T |
| 17/07/26 | Toivalan Urheilijat | 0-8 (0-3) | Kings | - | - | T |
| 10/06/26 | Jippo II | 2-6 (1-1) | Kings | - | - | T |
| 27/05/26 | Kings | 2-3 (1-0) | KUPS Akatemia II | - | - | B |
| 21/04/26 | Kings | 3-1 (1-0) | Jippo II | - | - | T |
| 19/09/25 | Kings | 7-0 (3-0) | Zulimanit | - | - | T |
| 03/09/25 | Kings | 3-2 (1-2) | Yllatys | - | - | T |
| 15/08/25 | Kings | 3-1 (2-1) | PK-37 Iisalmi | - | - | T |
| 06/08/25 | Jippo II | 1-3 (0-1) | Kings | - | - | T |
| 31/07/25 | Zulimanit | 0-9 (0-3) | Kings | - | - | T |
| 30/06/25 | Kings | 8-1 (3-1) | Toivalan Urheilijat | - | - | T |
| 19/06/25 | Kings | 0-2 (0-0) | NiemU | - | - | B |
| 13/06/25 | PK-37 Iisalmi | 2-2 (1-0) | Kings | - | - | H |
| 04/06/25 | Kings | 2-1 (1-0) | Jippo II | - | - | T |
| 28/05/25 | Kings | 9-2 (5-1) | Zulimanit | - | - | T |
| 23/05/25 | Toivalan Urheilijat | 2-2 (0-1) | Kings | - | - | H |
| 14/05/25 | Kings | 2-5 (1-1) | Yllatys | - | - | B |
| 02/05/25 | NiemU | 1-3 (1-2) | Kings | - | - | T |
| 14/09/24 | NiemU | 4-0 (2-0) | Kings | - | - | B |
| 10/09/24 | Kings | 1-2 (1-0) | Yllatys | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KUPS Akatemia II (9 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kings (5 trận)
Ghi 4.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KUPS Akatemia II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.60 | 1.53 | 0.81 | 4.00 | 0.88 | 0.92 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 5.10 ↑ | 4.90 ↑ | 1.42 ↓ | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.88 | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.45 | 0.64 | 4.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 4.00 | 1.45 | 0.64 | 4.00 | 0.69 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 4.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 4.40 ↓ | 1.57 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 4.50 | 1.73 | 0.84 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.40 ↓ | 1.58 ↓ | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 4.11 | 1.67 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.84 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.24 ↑ | 4.56 ↑ | 1.42 ↓ | 0.77 ↓ | 4.00 | 0.91 ↑ | 0.84 | -1.25 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.60 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.33 ↑ | 1.55 ↓ | 0.53 ↓ | 3.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 4.40 | 1.67 | 0.81 | 4.00 | 0.80 | 0.74 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.20 ↑ | 4.70 ↑ | 1.55 ↓ | 0.78 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | 0.80 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.19 | 4.41 | 1.51 | 0.83 | 4.00 | 0.88 | 0.94 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 5.22 ↑ | 4.87 ↑ | 1.40 ↓ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | -1.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.58 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 4.33 ↑ | 1.55 ↓ | 1.15 ↓ | 4.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 4.60 | 1.75 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.64 ↑ | 4.50 ↓ | 1.51 ↓ | 0.63 ↑ | 3.75 | 1.03 ↓ | 1.11 ↑ | -0.75 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.50 | 1.70 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.80 ↑ | 4.75 ↑ | 1.55 ↓ | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 4.50 | 1.73 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 4.20 ↓ | 1.44 ↓ | 1.15 ↓ | 4.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.