Kết quả bóng đá trận KuPs vs IFK Mariehamn, 19:00 ngày 23/08/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 19:00 ngày 23/08/2026
KuPs
2 Kết thúc HT 1-3 4
IFK Mariehamn
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Savon Sanomat Areena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

KuPs Phút IFK Mariehamn
Taneli Hamalainen 3'
6'⚽ 0 - 1 Adam Larsson(Assists:Jonathan Svedberg) (Kiến tạo: Jonathan Svedberg)
Gustav Engvall 1 - 1 ⚽11'
13' Noah Nurmi
14'⚽ 1 - 2 Jonathan Svedberg
19' Foster Gyamfi
42'⚽ 1 - 3 Ludvig Richtner(Assists:Jelle van der Heyden) (Kiến tạo: Jelle van der Heyden)
HT 1-3
▲ Clinton Antwi ▼ Ricardo Araujo46' ⇄
▲ Tommi Jyry ▼ Arttu Heinonen46' ⇄
▲ Petteri Pennanen ▼ Niilo Kujasalo46' ⇄
47' ⇄▲ Anttoni Huttunen ▼ Arvid Bergvik
Piotr Parzyszek(Assists:Clinton Antwi) (Kiến tạo: Clinton Antwi) 2 - 3 ⚽59'
62'⚽ 2 - 4 Ludvig Richtner(Assists:Viktor Widlund) (Kiến tạo: Viktor Widlund)
▲ Saku Savolainen ▼ Akseli Puukko65' ⇄
65' ⇄▲ Thomas Klemetsen Jakobsen ▼ Viktor Widlund
▲ Jaime Moreno ▼ Joslyn Luyeye-Lutumba71' ⇄
77' ⇄▲ Leo Andersson ▼ Adam Larsson
90' ⇄▲ Tuomas Koivisto ▼ Samson Ngulube
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 01 32
Bại 21 44
Ghi bàn 23 913
Mất bàn 23 1013
Điểm 34 1214

Chủ = KuPs · Khách = IFK Mariehamn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KuPs (41)Hiệp 1 / Cả trậnIFK Mariehamn (34)
13 (32%)Thắng/Thắng5 (15%)
2 (5%)Thắng/Hòa5 (15%)
6 (15%)Hòa/Thắng2 (6%)
6 (15%)Hòa/Hòa3 (9%)
4 (10%)Hòa/Bại6 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (17%)Bại/Bại11 (32%)

Bảng xếp hạng

KuPs

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212733823431
Sân nhà116412114222
Sân khách11632179212
6 gần623176--

IFK Mariehamn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22351417431412
Sân nhà112459171012
Sân khách11119826411
6 gần6114512--

Thành tích đối đầu (20 trận)

KuPs 13 (65%)Hòa 5 (25%)IFK Mariehamn 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9+12.75H
INT CF14/03/26KuPs2-0 (0-0)IFK Mariehamn---T
FIN D118/06/25IFK Mariehamn1-0 (0-0)KuPs2-10+12.75B
FIN D123/04/25KuPs4-1 (2-0)IFK Mariehamn6-1+1.252.5T
FIN D125/08/24KuPs3-0 (1-0)IFK Mariehamn17-4+1.52.75T
FIN CUP16/06/24IFK Mariehamn1-3 (0-2)KuPs1-9+0.752.75T
FIN D113/04/24IFK Mariehamn2-2 (1-1)KuPs2-7+0.752.5H
FIN CUP05/07/23IFK Mariehamn1-1 (0-1)KuPs4-4+0.752.5H
FIN D127/06/23KuPs0-1 (0-1)IFK Mariehamn9-0+12.5B
FIN D130/04/23IFK Mariehamn0-2 (0-0)KuPs5-4+0.52.5T
FIN D114/08/22KuPs1-0 (0-0)IFK Mariehamn9-4+1.252.5T
FIN D108/05/22IFK Mariehamn1-1 (0-0)KuPs5-2+0.752.5H
FIN D105/09/21IFK Mariehamn0-1 (0-0)KuPs6-2+1.252.75T
FIN D114/05/21KuPs2-0 (2-0)IFK Mariehamn5-3+1.252.75T
FIN D127/09/20IFK Mariehamn0-2 (0-1)KuPs7-8+12.75T
FIN D122/08/20KuPs2-1 (1-0)IFK Mariehamn8-5+12.75T
FIN D122/09/19IFK Mariehamn0-1 (0-0)KuPs6-9+0.252.5T
FIN D121/07/19KuPs0-0 (0-0)IFK Mariehamn9-5+0.52.5H
FIN D101/05/19IFK Mariehamn3-4 (3-0)KuPs8-502.5T
FIN D127/10/18IFK Mariehamn1-2 (1-1)KuPs4-6+0.753T

Thành tích gần đây — KuPs

HTBHHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Shamrock Rovers1-1 (0-0)KuPs2-3-0.52.5H
FIN D116/08/26Lahti1-2 (1-2)KuPs3-402.5T
UEFA EL14/08/26CS Universitatea Craiova2-1 (1-1)KuPs8-0-1.252.5B
FIN D109/08/26KuPs1-1 (1-0)TPS Turku2-8+1.253H
UEFA EL06/08/26KuPs1-1 (0-1)CS Universitatea Craiova6-2-0.52.5H
FIN D101/08/26Gnistan Helsinki0-1 (0-1)KuPs8-3+0.52.75T
UEFA CL28/07/26KuPs0-2 (0-0)Sabah FK Baku8-602.5B
FIN D125/07/26KuPs3-1 (3-0)Vaasa VPS1-4+0.52.75T
UEFA CL21/07/26Sabah FK Baku1-0 (1-0)KuPs5-0-0.753B
FIN D118/07/26SJK Seinajoen0-2 (0-2)KuPs8-6+0.53T
UEFA CL14/07/26KuPs0-2 (0-0)FC Vardar Skopje9-5+0.753B
UEFA CL08/07/26FC Vardar Skopje0-2 (0-1)KuPs3-402.5T
FIN D127/06/26HJK Helsinki0-4 (0-1)KuPs8-9-0.252.75T
FIN D123/06/26KuPs4-3 (4-1)Ilves Tampere4-4+0.752.75T
FIN D117/06/26TPS Turku1-2 (0-1)KuPs4-4+0.752.5T
FIN D113/06/26Vaasa VPS1-1 (1-0)KuPs2-10+0.252.25H
FIN CUP10/06/26KuPs0-0 (0-0)Vaasa VPS4-3+0.52.5H
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26JaPS0-1 (0-0)KuPs4-10+1.753T
FIN D123/05/26KuPs2-1 (2-1)Lahti9-2+12.5T

Thành tích gần đây — IFK Mariehamn

TBBHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/24 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D115/08/26IFK Mariehamn2-0 (1-0)SJK Seinajoen5-4-1.253.25T
FIN D109/08/26Ilves Tampere2-0 (2-0)IFK Mariehamn4-11-1.53.25B
FIN D101/08/26TPS Turku3-0 (2-0)IFK Mariehamn5-4-12.75B
FIN D125/07/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)AC Oulu7-9-12.75H
FIN D120/07/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Lahti5-7-12.75B
FIN D111/07/26Gnistan Helsinki4-2 (1-0)IFK Mariehamn8-2-1.53B
FIN D104/07/26Vaasa VPS4-0 (2-0)IFK Mariehamn4-2-1.52.75B
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6-1.53B
FIN D124/06/26IFK Mariehamn0-4 (0-1)HJK Helsinki4-7-1.53B
FIN D118/06/26AC Oulu2-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5-1.252.75B
FIN D113/06/26IFK Mariehamn0-3 (0-2)Gnistan Helsinki10-3-0.252.5B
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1-1.753.25B
FIN CUP26/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-0)Lahti7-5-0.52.5B
FIN D123/05/26Jaro3-0 (2-0)IFK Mariehamn2-4-0.52.25B
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9-12.75H
FIN CUP13/05/26IFK Mariehamn3-0 (1-0)Puiu9-6--T
FIN D110/05/26Lahti1-1 (1-0)IFK Mariehamn6-6-0.752.5H
FIN D102/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-1)Vaasa VPS5-802.25B
FIN CUP28/04/26HPS1-2 (1-0)IFK Mariehamn4-9+2.53.75T
FIN D125/04/26Inter Turku1-0 (0-0)IFK Mariehamn12-4-1.252.75B

Đội hình

KuPsIFK Mariehamn
1CJohannes Kreidl23Arttu Lotjonen29Akseli Puukko30Ricardo Araujo33Taneli Hamalainen13Niilo Kujasalo22Saikou Touray9Gustav Engvall17Arttu Heinonen21Joslyn Luyeye-Lutumba20Piotr Parzyszek1Kevin Lund2CNoah Nurmi27Ludvig Richtner31Samson Ngulube53Foster Gyamfi8Jelle van der Heyden20Emmanuel Patut11Jonathan Svedberg14Arvid Bergvik23Viktor Widlund7Adam Larsson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
19
10
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
155
63
Tấn công nguy hiểm
91
17
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
10
8
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
669
268
TL chuyền bóng thành công
90%
69%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
14
12
Quả ném biên
28
10
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
10
3
Chuyền dài
29
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.36
1.08
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2
T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KuPs (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
IFK Mariehamn (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KuPs (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 3 (15%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

IFK Mariehamn (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

212
0 Bàn
85
1 Bàn
43
2 Bàn
40
3 Bàn
20
4+ Bàn
235
B.thắng H1
136
B.thắng H2
KuPsIFK Mariehamn

Chi tiết về HT/FT

101
T/T
22
T/H
00
T/B
20
H/T
32
H/H
03
H/B
00
B/T
21
B/H
111
B/B
KuPsIFK Mariehamn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
61
Thắng 1
63
Hòa
25
Thua 1
29
Thua 2+
KuPsIFK Mariehamn

Thông tin đội bóng

KuPs Thông tin IFK Mariehamn
1923 Thành lập 1919
Savon Sanomat Areena Sân nhà Wiklof Holding Arena
5000 Sức chứa 1500
Miika Nuutinen HLV Gary Williams
Kuopio Khu vực IFK Mariehamn
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.195.889.060.793.250.930.831.750.95
Live1.25 ↑5.50 ↓7.30 ↓0.92 ↑3.250.80 ↓0.92 ↑1.500.86 ↓
EasybetsSớm1.226.009.500.833.250.960.801.751.00
Live81.00 ↑22.00 ↑1.03 ↓7.60 ↑6.500.05 ↓0.13 ↓0.003.00 ↑
VcbetSớm1.206.0010.500.853.250.980.841.750.98
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑6.500.22 ↓2.85 ↑0.250.26 ↓
Mansion88Sớm1.246.109.200.863.251.000.881.751.00
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.69 ↑6.500.05 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.256.0010.001.103.500.650.751.500.95
Live100.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑6.500.02 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓
10BETSớm1.235.609.800.893.250.78---
Live92.70 ↑10.87 ↑1.01 ↓5.93 ↑6.500.05 ↓---
12betSớm1.246.109.200.863.251.000.881.751.00
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓8.33 ↑6.500.04 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.226.309.900.863.251.010.831.751.05
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑6.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.255.608.200.863.251.020.951.750.95
Live60.00 ↑9.20 ↑1.03 ↓5.55 ↑6.500.08 ↓0.22 ↓0.003.12 ↑
WewbetSớm1.226.5013.200.823.251.041.032.000.85
Live85.00 ↑12.70 ↑1.01 ↓5.55 ↑6.500.08 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
LadbrokesSớm1.225.758.500.402.501.75---
Live71.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.01 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm1.245.5010.000.813.250.920.921.750.81
Live401.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑6.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.177.8612.450.873.500.931.002.250.83
Live30.21 ↑8.76 ↑1.10 ↓3.93 ↑6.500.18 ↓2.46 ↑0.250.31 ↓
HK Jockey ClubSớm1.166.109.250.903.500.800.881.750.88
Live1.22 ↑5.40 ↓7.50 ↓1.04 ↑3.500.69 ↓1.13 ↑1.750.70 ↓
BwinSớm1.256.259.500.983.500.72---
Live351.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓6.501.00 ↑---
1xBetSớm1.245.609.901.093.500.630.771.500.94
Live501.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.71 ↑6.500.14 ↓3.55 ↑0.250.20 ↓
SNAISớm1.226.0010.00------
Live1.25 ↑6.0010.00------
Bet 365Sớm1.226.009.500.833.250.980.831.750.98
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑6.500.13 ↓3.40 ↑0.250.20 ↓
William HillSớm1.226.0011.001.003.500.750.671.501.10
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑6.500.08 ↓0.95 ↑1.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KuPs+1 3/4Chưa có trận cùng mức
IFK Mariehamn-1 3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).