Kết quả bóng đá trận KuPs vs TPS Turku, 19:00 ngày 09/08/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 19:00 ngày 09/08/2026
KuPs
1 Kết thúc HT 1-0 1
TPS Turku
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Savon Sanomat Areena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

KuPs Phút TPS Turku
Joslyn Luyeye-Lutumba(Assists:Saku Heiskanen) (Kiến tạo: Saku Heiskanen) 1 - 0 23'
44' Samuel Anini Jr
HT 1-0
▲ Tommi Jyry ▼ Saikou Touray46'
57' ▲ Miika Kauppila ▼ Nikolas Talo
57' ▲ Marius Konkkola ▼ Samuel Anini Jr
57' ▲ Pau Juvanteny ▼ Lasse Ikonen
▲ Jaime Moreno ▼ Joslyn Luyeye-Lutumba59'
▲ Valentin Gasc ▼ Arttu Heinonen59'
▲ Ricardo Araujo ▼ Niilo Kujasalo72'
77' Charlie Azongnitode
▲ Brahima Magassa ▼ Arttu Lotjonen83'
85' Marius Konkkola
85' ▲ Nils Veinbergs ▼ Oscar Haggstrom
90+2' 1 - 1 Nils Veinbergs(Assists:Pau Juvanteny) (Kiến tạo: Pau Juvanteny)
90+4' ▲ Akim Sairinen ▼ Elmer Vauhkonen
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 02 33
Bại 20 43
Ghi bàn 34 1016
Mất bàn 52 1312
Điểm 35 1215

Chủ = KuPs · Khách = TPS Turku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KuPs (41)Hiệp 1 / Cả trậnTPS Turku (41)
13 (32%)Thắng/Thắng8 (20%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
6 (15%)Hòa/Thắng4 (10%)
6 (15%)Hòa/Hòa7 (17%)
4 (10%)Hòa/Bại4 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
3 (7%)Bại/Hòa3 (7%)
7 (17%)Bại/Bại13 (32%)

Bảng xếp hạng

KuPs

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212733823431
Sân nhà116412114222
Sân khách11632179212
6 gần631275--

TPS Turku

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228772823318
Sân nhà11722189231
Sân khách11155101488
6 gần6303119--

Thành tích đối đầu (20 trận)

KuPs 8 (40%)Hòa 7 (35%)TPS Turku 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D117/06/26TPS Turku1-2 (0-1)KuPs4-4+0.752.5T
FIN D104/11/20TPS Turku3-2 (1-1)KuPs4-10+0.752.75B
FIN D129/08/20KuPs3-1 (3-1)TPS Turku4-3+1.252.75T
FIN D121/10/18KuPs2-1 (0-1)TPS Turku5-6+13T
FIN D105/08/18KuPs3-2 (2-2)TPS Turku4-2+12.75T
FIN D101/06/18TPS Turku0-0 (0-0)KuPs4-8+0.52.5H
FIN D105/10/14KuPs1-0 (1-0)TPS Turku7-9+12.75T
FIN D118/06/14TPS Turku1-1 (0-0)KuPs11-2+0.252.25H
FIN D126/05/14TPS Turku0-3 (0-0)KuPs8-1102.25T
FIN D113/09/13KuPs1-1 (1-0)TPS Turku-+0.252.5H
FIN D127/06/13TPS Turku0-0 (0-0)KuPs--0.52.5H
FIN D109/05/13KuPs4-1 (2-1)TPS Turku--0.252.25T
FIN D113/09/12KuPs1-3 (1-2)TPS Turku-02.5B
FIN D128/06/12TPS Turku3-0 (2-0)KuPs--0.752.75B
FIN CUP25/04/12KuPs0-0 (0-0)TPS Turku-02.5H
FIN D122/04/12KuPs1-1 (0-1)TPS Turku-02.5H
FIN D129/10/11KuPs2-0 (1-0)TPS Turku-02.75T
FIN D126/08/11TPS Turku5-0 (3-0)KuPs--0.752.75B
FIN D119/06/11KuPs1-1 (1-1)TPS Turku-02.5H
FIN D128/08/10TPS Turku3-0 (0-0)KuPs--0.52.75B

Thành tích gần đây — KuPs

HTBTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL06/08/26KuPs1-1 (0-1)CS Universitatea Craiova6-2-0.52.5H
FIN D101/08/26Gnistan Helsinki0-1 (0-1)KuPs8-3+0.52.75T
UEFA CL28/07/26KuPs0-2 (0-0)Sabah FK Baku8-602.5B
FIN D125/07/26KuPs3-1 (3-0)Vaasa VPS1-4+0.52.75T
UEFA CL21/07/26Sabah FK Baku1-0 (1-0)KuPs5-0-0.753B
FIN D118/07/26SJK Seinajoen0-2 (0-2)KuPs8-6+0.53T
UEFA CL14/07/26KuPs0-2 (0-0)FC Vardar Skopje9-5+0.753B
UEFA CL08/07/26FC Vardar Skopje0-2 (0-1)KuPs3-402.5T
FIN D127/06/26HJK Helsinki0-4 (0-1)KuPs8-9-0.252.75T
FIN D123/06/26KuPs4-3 (4-1)Ilves Tampere4-4+0.752.75T
FIN D117/06/26TPS Turku1-2 (0-1)KuPs4-4+0.752.5T
FIN D113/06/26Vaasa VPS1-1 (1-0)KuPs2-10+0.252.25H
FIN CUP10/06/26KuPs0-0 (0-0)Vaasa VPS4-3+0.52.5H
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26JaPS0-1 (0-0)KuPs4-10+1.753T
FIN D123/05/26KuPs2-1 (2-1)Lahti9-2+12.5T
FIN D120/05/26KuPs3-0 (1-0)Jaro8-2+1.52.75T
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9+12.75H
FIN CUP12/05/26PK-35 Vantaa0-2 (0-0)KuPs5-5+1.53.25T
FIN D109/05/26KuPs0-0 (0-0)SJK Seinajoen6-7+12.75H

Thành tích gần đây — TPS Turku

TBBTBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D101/08/26TPS Turku3-0 (2-0)IFK Mariehamn5-4+12.75T
FIN D126/07/26HJK Helsinki1-0 (1-0)TPS Turku4-3-1.253B
FIN D120/07/26TPS Turku1-3 (1-2)Ilves Tampere7-602.75B
FIN D111/07/26TPS Turku3-0 (3-0)AC Oulu2-9-0.252.5T
FIN D104/07/26SJK Seinajoen3-1 (1-0)TPS Turku6-7-0.752.75B
FIN D127/06/26TPS Turku3-2 (1-2)Jaro4-8+0.252.5T
FIN D123/06/26Lahti0-0 (0-0)TPS Turku5-2-0.52.5H
FIN D117/06/26TPS Turku1-2 (0-1)KuPs4-4-0.752.5B
FIN D113/06/26Ilves Tampere1-0 (0-0)TPS Turku3-4-0.52.75B
FIN D130/05/26TPS Turku1-0 (0-0)Vaasa VPS2-9-0.252.5T
FIN CUP27/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)TPS Turku4-1-0.52.75B
FIN D123/05/26Inter Turku2-1 (2-1)TPS Turku5-1-12.75B
FIN D116/05/26AC Oulu1-0 (0-0)TPS Turku6-2-0.752.5B
FIN CUP13/05/26TPS Turku3-0 (1-0)HJS Akatemia13-4+2.754T
FIN D108/05/26TPS Turku1-0 (0-0)HJK Helsinki4-11-0.752.75T
FIN D102/05/26Jaro2-2 (1-1)TPS Turku6-5-0.252.5H
FIN CUP28/04/26SalPa1-1 (0-0)TPS Turku3-6+1.253H
FIN D124/04/26TPS Turku1-1 (0-0)Gnistan Helsinki6-2+0.252.75H
FIN D118/04/26TPS Turku2-0 (1-0)SJK Seinajoen8-4-0.52.75T
FIN CUP15/04/26Ekenas IF Fotboll1-2 (1-1)TPS Turku6-5+0.753T

Đội hình

KuPsTPS Turku
12Hemmo Riihimaki3Saku Heiskanen6Saku Savolainen23Arttu Lotjonen33Taneli Hamalainen8CPetteri Pennanen22Saikou Touray13Niilo Kujasalo17Arttu Heinonen21Joslyn Luyeye-Lutumba20Piotr Parzyszek1Elmo Henriksson2Oscar Haggstrom14Matej Hradecky15Charlie Azongnitode24Nikolas Talo22Timo Zaal26Lasse Ikonen11Elmer Vauhkonen29CAlbijon Muzaci41Samuel Anini Jr99Kian Visser

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
15
17
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
111
88
Tấn công nguy hiểm
75
81
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
3
9
Đá phạt trực tiếp
11
18
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
544
355
TL chuyền bóng thành công
87%
78%
Phạm lỗi
18
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
13
10
Quả ném biên
14
19
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
23
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.26
1.99
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1
T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KuPs (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
TPS Turku (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

KuPs (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 3 (17%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

TPS Turku (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
78
1 Bàn
33
2 Bàn
43
3 Bàn
20
4+ Bàn
2011
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
KuPsTPS Turku

Chi tiết về HT/FT

94
T/T
10
T/H
00
T/B
22
H/T
33
H/H
02
H/B
01
B/T
21
B/H
15
B/B
KuPsTPS Turku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
54
Thắng 1
64
Hòa
16
Thua 1
22
Thua 2+
KuPsTPS Turku

Thông tin đội bóng

KuPs Thông tin TPS Turku
1923 Thành lập 1922
Savon Sanomat Areena Sân nhà Veritas Stadion
5000 Sức chứa 9400
Miika Nuutinen HLV Ivan Pinol
Kuopio Khu vực Turku
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.404.455.500.923.000.800.971.250.81
Live1.50 ↑4.30 ↓4.50 ↓0.923.000.801.10 ↑1.250.68 ↓
EasybetsSớm1.424.305.800.963.000.851.021.250.80
Live15.00 ↑1.05 ↓24.00 ↑4.90 ↑2.500.04 ↓0.25 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.444.336.000.983.000.851.011.250.81
Live10.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑3.10 ↑1.500.23 ↓0.55 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm1.454.306.300.983.000.881.041.250.84
Live1.04 ↓8.80 ↑266.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.474.306.000.552.501.300.701.001.05
Live15.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.90 ↑1.000.80 ↓
10BETSớm1.454.405.800.903.000.77---
Live1.05 ↓10.26 ↑100.00 ↑2.92 ↑1.500.19 ↓---
12betSớm1.454.306.300.983.000.881.041.250.84
Live11.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm1.454.605.701.003.000.871.021.250.86
Live1.21 ↓5.50 ↑13.50 ↑0.88 ↓2.500.98 ↑1.09 ↑0.500.79 ↓
SbobetSớm1.444.255.701.013.000.871.071.250.83
Live1.05 ↓8.20 ↑150.00 ↑5.88 ↑2.500.09 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.484.546.500.822.751.041.061.250.82
Live12.10 ↑1.06 ↓17.80 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm1.444.205.500.572.501.25---
Live11.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm1.414.606.250.893.000.830.921.250.80
Live8.00 ↑1.14 ↓13.00 ↑4.04 ↑2.500.15 ↓4.48 ↑0.250.13 ↓
PinnacleSớm1.444.656.240.963.000.840.981.250.84
Live1.18 ↓5.80 ↑30.91 ↑4.30 ↑1.500.17 ↓0.58 ↓0.001.44 ↑
HK Jockey ClubSớm1.324.556.301.103.250.650.901.250.86
Live1.45 ↑4.15 ↓4.95 ↓1.103.250.650.94 ↑1.000.86
BwinSớm1.464.506.000.552.501.25---
Live13.50 ↑1.05 ↓23.00 ↑0.77 ↑1.500.93 ↓---
1xBetSớm1.474.456.150.802.750.981.211.500.55
Live14.90 ↑1.05 ↓23.00 ↑3.30 ↑2.500.22 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
SNAISớm1.454.506.00------
Live1.454.506.50 ↑------
Bet 365Sớm1.404.336.250.953.000.850.881.250.93
Live17.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.444.206.000.622.501.151.031.250.76
Live12.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓0.50 ↓0.501.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KuPs+1 1/4Chưa có trận cùng mức
TPS Turku-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).