Kết quả bóng đá trận KuPs vs TPS Turku, 19:00 ngày 09/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 19:00 ngày 09/08/2026
KuPs 1 Kết thúc HT 1-0 1
TPS Turku
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Savon Sanomat Areena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| KuPs | Phút | |
| Joslyn Luyeye-Lutumba(Assists:Saku Heiskanen) (Kiến tạo: Saku Heiskanen) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 44' | Samuel Anini Jr | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Tommi Jyry ▼ Saikou Touray | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Miika Kauppila ▼ Nikolas Talo | |
| 57' ⇄ | ▲ Marius Konkkola ▼ Samuel Anini Jr | |
| 57' ⇄ | ▲ Pau Juvanteny ▼ Lasse Ikonen | |
| ▲ Jaime Moreno ▼ Joslyn Luyeye-Lutumba | 59' ⇄ | |
| ▲ Valentin Gasc ▼ Arttu Heinonen | 59' ⇄ | |
| ▲ Ricardo Araujo ▼ Niilo Kujasalo | 72' ⇄ | |
| 77' | Charlie Azongnitode | |
| ▲ Brahima Magassa ▼ Arttu Lotjonen | 83' ⇄ | |
| 85' | Marius Konkkola | |
| 85' ⇄ | ▲ Nils Veinbergs ▼ Oscar Haggstrom | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 1 Nils Veinbergs(Assists:Pau Juvanteny) (Kiến tạo: Pau Juvanteny) | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Akim Sairinen ▼ Elmer Vauhkonen | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 5 | 12 | 15 |
Chủ = KuPs · Khách = TPS Turku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KuPs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (32%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 13 (32%) |
Bảng xếp hạng
KuPs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 7 | 3 | 38 | 23 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 21 | 14 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 9 | 21 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
TPS Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 23 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 9 | 23 | 1 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 14 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
KuPs 8 (40%)Hòa 7 (35%)TPS Turku 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/11/20 | TPS Turku | 3-2 (1-1) | KuPs | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/08/20 | KuPs | 3-1 (3-1) | TPS Turku | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/10/18 | KuPs | 2-1 (0-1) | TPS Turku | +1 | 3 | T |
| 05/08/18 | KuPs | 3-2 (2-2) | TPS Turku | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/18 | TPS Turku | 0-0 (0-0) | KuPs | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/10/14 | KuPs | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +1 | 2.75 | T |
| 18/06/14 | TPS Turku | 1-1 (0-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/05/14 | TPS Turku | 0-3 (0-0) | KuPs | 0 | 2.25 | T |
| 13/09/13 | KuPs | 1-1 (1-0) | TPS Turku | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/13 | TPS Turku | 0-0 (0-0) | KuPs | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/13 | KuPs | 4-1 (2-1) | TPS Turku | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/12 | KuPs | 1-3 (1-2) | TPS Turku | 0 | 2.5 | B |
| 28/06/12 | TPS Turku | 3-0 (2-0) | KuPs | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/12 | KuPs | 0-0 (0-0) | TPS Turku | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/12 | KuPs | 1-1 (0-1) | TPS Turku | 0 | 2.5 | H |
| 29/10/11 | KuPs | 2-0 (1-0) | TPS Turku | 0 | 2.75 | T |
| 26/08/11 | TPS Turku | 5-0 (3-0) | KuPs | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/06/11 | KuPs | 1-1 (1-1) | TPS Turku | 0 | 2.5 | H |
| 28/08/10 | TPS Turku | 3-0 (0-0) | KuPs | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — KuPs
HTBTBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | KuPs | 1-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Gnistan Helsinki | 0-1 (0-1) | KuPs | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | KuPs | 3-1 (3-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-2) | KuPs | +0.5 | 3 | T |
| 14/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | FC Vardar Skopje | +0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | +1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | KuPs | 3-0 (1-0) | Jaro | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | KuPs | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — TPS Turku
TBBTBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | TPS Turku | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | TPS Turku | -1.25 | 3 | B |
| 20/07/26 | TPS Turku | 1-3 (1-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | TPS Turku | 3-0 (3-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | SJK Seinajoen | 3-1 (1-0) | TPS Turku | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | TPS Turku | 3-2 (1-2) | Jaro | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Lahti | 0-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | Vaasa VPS | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | TPS Turku | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | TPS Turku | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Jaro | 2-2 (1-1) | TPS Turku | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | SalPa | 1-1 (0-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | TPS Turku | 1-1 (0-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | TPS Turku | 2-0 (1-0) | SJK Seinajoen | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Ekenas IF Fotboll | 1-2 (1-1) | TPS Turku | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
KuPs
TPS Turku
12Hemmo Riihimaki3Saku Heiskanen6Saku Savolainen23Arttu Lotjonen33Taneli Hamalainen8CPetteri Pennanen22Saikou Touray13Niilo Kujasalo17Arttu Heinonen21Joslyn Luyeye-Lutumba20Piotr Parzyszek1Elmo Henriksson2Oscar Haggstrom14Matej Hradecky15Charlie Azongnitode24Nikolas Talo22Timo Zaal26Lasse Ikonen11Elmer Vauhkonen29CAlbijon Muzaci41Samuel Anini Jr99Kian Visser
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Saku Heiskanen🎯 Kiến tạo 23'
- 6Saku Savolainen
- 8Petteri Pennanen C
- 12Hemmo Riihimaki
- 13Niilo Kujasalo▼ Rời sân 72'
- 17Arttu Heinonen▼ Rời sân 59'
- 20Piotr Parzyszek
- 21Joslyn Luyeye-Lutumba⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 59'
- 22Saikou Touray▼ Rời sân 46'
- 23Arttu Lotjonen▼ Rời sân 83'
- 33Taneli Hamalainen
Khách · 4231
- 1Elmo Henriksson
- 2Oscar Haggstrom▼ Rời sân 85'
- 11Elmer Vauhkonen▼ Rời sân 90+4'
- 14Matej Hradecky
- 15Charlie Azongnitode🟨 Thẻ vàng 77'
- 22Timo Zaal
- 24Nikolas Talo▼ Rời sân 57'
- 26Lasse Ikonen▼ Rời sân 57'
- 29Albijon Muzaci C
- 41Samuel Anini Jr🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 57'
- 99Kian Visser
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1517
Sút cầu môn
53
Tấn công
11188
Tấn công nguy hiểm
7581
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
39
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
544355
TL chuyền bóng thành công
87%78%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
11
Cứu thua
24
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
1419
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.261.99
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KuPs (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
TPS Turku (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KuPs (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 3 (17%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
TPS Turku (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KuPs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1922 |
| Savon Sanomat Areena | Sân nhà | Veritas Stadion |
| 5000 | Sức chứa | 9400 |
| Miika Nuutinen | HLV | Ivan Pinol |
| Kuopio | Khu vực | Turku |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.45 | 5.50 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.30 ↓ | 4.50 ↓ | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 1.10 ↑ | 1.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.30 | 5.80 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.33 | 6.00 | 0.98 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.30 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 266.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.80 | 0.90 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.26 ↑ | 100.00 ↑ | 2.92 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.30 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.70 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 1.02 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.50 ↑ | 13.50 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.25 | 5.70 | 1.01 | 3.00 | 0.87 | 1.07 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.54 | 6.50 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.06 ↓ | 17.80 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.25 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 4.04 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 4.48 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.65 | 6.24 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.80 ↑ | 30.91 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.32 | 4.55 | 6.30 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.15 ↓ | 4.95 ↓ | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.86 | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.50 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.45 | 6.15 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 1.21 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 | 4.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.25 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.03 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KuPs | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| TPS Turku | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).