Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Bunyodkor vs Buxoro FK, 22:15 ngày 19/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 22:15 ngày 19/09/2026
Kuruvchi Bunyodkor 2 Kết thúc HT 2-1 1
Buxoro FK
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Kuruvchi Bunyodkor | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Shakhzod Nematzhonov 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 13' ⇄ | ▲ Rajabov O. ▼ | |
| 28' | ||
| Annamatov M. | 28' | |
| 34' | ⚽ 2 - 1 | |
| 34' | ⚽ 2 - 2 Mamasidikov T. | |
| 3 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 22 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 14 |
Chủ = Kuruvchi Bunyodkor · Khách = Buxoro FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuruvchi Bunyodkor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 15 (43%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Kuruvchi Bunyodkor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 1 | 12 | 20 | 31 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 15 | 6 | 15 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 16 | 13 | 7 |
Buxoro FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 28 | 20 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 6 | 25 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | 9 | 12 |
Đội hình
Kuruvchi Bunyodkor
Buxoro FK
1Abduldzalilov A.3Rakhmanov S.18Narimonjon Akhmadjonov27Anvarov I.45Tursunmahammadov S.13Khakimov M.42Ikromov A.10Turakulov A.14Shakhzod Nematzhonov88Annamatov M.21Nosirzhon Abdusalomov13Azizkhon Isokov21Ruziev K.27Yuldoshev M.30Mladovic B.42Kirill Todorov2025Sherzod Esanov8Anvar Juraev11Mamasidikov T.22Asad Joraboev78Rodic V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Abduldzalilov A.
- 3Rakhmanov S.
- 10Turakulov A.
- 13Khakimov M.
- 14Shakhzod Nematzhonov⚽ Ghi bàn 8'
- 18Narimonjon Akhmadjonov
- 21Nosirzhon Abdusalomov
- 27Anvarov I.
- 42Ikromov A.
- 45Tursunmahammadov S.
- 88Annamatov M.🟨 Thẻ vàng 28'
Khách · 4231
- 8Anvar Juraev
- 11Mamasidikov T.⚽ Ghi bàn 34'
- 13Azizkhon Isokov
- 20
- 21Ruziev K.
- 22Asad Joraboev
- 25Sherzod Esanov
- 27Yuldoshev M.
- 30Mladovic B.
- 42Kirill Todorov
- 78Rodic V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
43
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuruvchi Bunyodkor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Buxoro FK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kuruvchi Bunyodkor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ilyas Zeytullaev | HLV | Aleksandr Khomyakov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.98 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.83 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.23 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.97 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.75 | 1.60 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.97 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.95 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.57 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.82 | 3.90 | 1.65 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 52.00 ↑ | 4.48 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.83 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kuruvchi Bunyodkor | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Buxoro FK | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).