Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Bunyodkor vs Xorazm Urganch, 20:30 ngày 05/11/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:30 ngày 05/11/2026
Kuruvchi Bunyodkor 1 Hiệp 1 - 34' HT 0-0 1
Xorazm Urganch
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Kuruvchi Bunyodkor | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Izzatov S. | |
| 23' | ||
| 23' | Sabino R. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 7 | 3 |
Chủ = Kuruvchi Bunyodkor · Khách = Xorazm Urganch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuruvchi Bunyodkor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 15 (42%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Kuruvchi Bunyodkor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 1 | 12 | 20 | 31 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 15 | 6 | 15 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 16 | 13 | 7 |
Xorazm Urganch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 17 | 28 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 13 | 13 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 15 | 7 | 14 |
Đội hình
Kuruvchi Bunyodkor
Xorazm Urganch
1Abduldzalilov A.3Rakhmanov S.13Khakimov M.27Anvarov I.45Tursunmahammadov S.66Azizbek Tulkinbekov8Pletnev D.10Turakulov A.17Muzaffar Olimzhonov18Narimonjon Akhmadjonov9Matija Krivokapic77Ergashev U.15Ortikboev D.17Nugumanov D.25Rom M.55Azizbek Pirmukhamedov34Izzatov S.96Sabino R.9Azimov S.13Alves Lucio E. L.94Rustamzhon Abdukhamidov10Rafael Tavares
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 4231
- 9Azimov S.
- 10Rafael Tavares
- 13Alves Lucio E. L.
- 15Ortikboev D.
- 17Nugumanov D.
- 25Rom M.
- 34Izzatov S.⚽ Ghi bàn 6'
- 55Azizbek Pirmukhamedov
- 77Ergashev U.
- 94Rustamzhon Abdukhamidov
- 96Sabino R.🟨 Thẻ vàng 23'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuruvchi Bunyodkor (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Xorazm Urganch (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kuruvchi Bunyodkor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ilyas Zeytullaev | HLV | Sergey Tokov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.33 | 2.37 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.33 | 2.20 ↓ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.65 ↓ | 0.78 | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.80 ↓ | 3.40 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.70 ↓ | 3.50 ↑ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.67 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.53 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.29 ↓ | 2.66 ↓ | 3.25 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 1.03 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.80 ↓ | 3.65 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.53 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.20 ↓ | 1.67 ↓ | 1.05 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.49 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.38 ↓ | 2.61 ↓ | 3.15 ↑ | 0.94 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.20 ↓ | 1.60 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.20 | 3.90 | 0.79 | 2.25 | 0.73 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.90 ↓ | 3.60 ↓ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.77 ↑ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.53 | 2.49 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.07 ↓ | 2.93 ↓ | 3.90 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.75 ↓ | 3.40 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Xorazm Urganch | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).