Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Kokand Qoqon vs Buxoro FK, 21:00 ngày 24/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 24/08/2026
Kuruvchi Kokand Qoqon 1 Kết thúc HT 0-0 1
Buxoro FK
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Sardor Kulmatov | |
| 48' | Sardor Kulmatov | |
| Javokhir Sidikov 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Sidikov J. 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| ▲ Shohruh Gadoev ▼ Mukhammadanas Khasanov | 69' ⇄ | |
| ▲ Shakhzod Akromov ▼ Zafar Khakimov | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Asilbek Kayumov ▼ Vladimir Rodic | |
| 73' ⇄ | ▲ Nika Kacharava ▼ Kuvondyk Ruzyev | |
| ▲ Ikboldzhon Malikdzhonov ▼ Yegor Kondratyuk | 77' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Asad Joraboev ▼ Temur Mamasidikov | |
| ▲ Javokhir Khusanov ▼ Javokhir Sidikov | 84' ⇄ | |
| ▲ Toma Tabatadze ▼ Sylvanus Nimely | 84' ⇄ | |
| Ibrahim Yuldashev | 86' | |
| 88' | Sardor Kulmatov | |
| Javokhir Khusanov | 90' | |
| Javokhir Khusanov | 90' | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 1 Shakhzod Ubaydullaev | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Anvar Juraev ▼ Shakhzod Ubaydullaev | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 16 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Kuruvchi Kokand Qoqon · Khách = Buxoro FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Kuruvchi Kokand Qoqon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 7 | 8 | 17 | 26 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 15 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Buxoro FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 28 | 20 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 6 | 25 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kuruvchi Kokand Qoqon 6 (30%)Hòa 4 (20%)Buxoro FK 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.25 | 2 | B |
| 21/08/25 | Buxoro FK | 1-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/25 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-0 (1-0) | Buxoro FK | 0 | 2 | T |
| 18/10/24 | Buxoro FK | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -1 | 2.5 | T |
| 15/08/24 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-1 (0-1) | Buxoro FK | - | - | B |
| 24/05/24 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | H |
| 19/03/24 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-1 (0-1) | Buxoro FK | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/09/20 | Buxoro FK | 2-2 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +1 | 3 | H |
| 28/02/20 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 3-0 (1-0) | Buxoro FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/10/19 | Buxoro FK | 0-1 (0-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/19 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 6-1 (4-0) | Buxoro FK | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/04/19 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-3 (0-2) | Buxoro FK | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/05/18 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-2 (1-2) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | B |
| 03/03/18 | Buxoro FK | 1-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/01/18 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-3 (0-2) | Buxoro FK | - | - | B |
| 04/11/17 | Buxoro FK | 2-2 (1-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | H |
| 26/05/17 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-1 (2-0) | Buxoro FK | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/08/16 | Buxoro FK | 3-1 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/07/16 | Buxoro FK | 2-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/07/16 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-1) | Buxoro FK | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Kuruvchi Kokand Qoqon
TTHBBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 0-1 (0-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-1 (2-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Dinamo Samarqand | 3-2 (2-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-4 (0-0) | OTMK Olmaliq | 0 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Mashal Muborak | 1-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.5 | 2 | B |
| 20/05/26 | Metallurg Bekobod | 0-2 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | T |
| 16/05/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-3 (1-1) | OTMK Olmaliq | - | - | B |
| 10/05/26 | Aral Nukus | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | T |
| 03/05/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Neftchi Fargona | 4-0 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (2-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | B |
| 19/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-0 (0-0) | FK Andijon | 0 | 2 | H |
| 14/04/26 | Xorazm Urganch | 2-2 (1-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-2 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-1 (1-1) | Navbahor Namangan | -0.25 | 2 | T |
| 11/03/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.75 | 2 | H |
| 04/03/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-2 (0-0) | Pakhtakor | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Buxoro FK
TTHTBTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Buxoro FK | 4-1 (1-1) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2.5 | T |
| 13/08/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | OTMK Olmaliq | 0 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Pakhtakor | 2-2 (2-0) | Buxoro FK | -1 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Buxoro FK | 2-1 (2-1) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | FK Andijon | 2-0 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/07/26 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (0-1) | Buxoro FK | -1.5 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | Gulistan | 4-1 (2-1) | Buxoro FK | - | - | B |
| 22/05/26 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | - | - | H |
| 11/05/26 | Buxoro University | 1-2 (1-0) | Buxoro FK | - | - | T |
| 02/05/26 | Buxoro FK | 2-1 (1-0) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Buxoro FK | 0-1 (0-1) | Pakhtakor | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | OTMK Olmaliq | 3-2 (2-2) | Buxoro FK | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2 | H |
| 09/04/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Termez Surkhon | 3-1 (3-1) | Buxoro FK | 0 | 1.75 | B |
| 19/03/26 | Buxoro FK | 3-1 (0-1) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2 | T |
| 11/03/26 | Buxoro FK | 1-1 (1-0) | Xorazm Urganch | +0.5 | 2 | H |
| 05/03/26 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Kuruvchi Kokand Qoqon
Buxoro FK
13Rahimjon Davronov5Jasur Yakubov6Alisher Salimov14Ibrahim Yuldashev15Zafar Khakimov44Andro Giorgadze7CJavokhir Sidikov21Gulom Gulyamov69Yegor Kondratyuk99Mukhammadanas Khasanov11Sylvanus Nimely12Umid Khamroev5CSardor Kulmatov7Khurshidbek Mukhtarov42Kirill Todorov97Shakhboz Djurabekov6Ravshan Khayrullaev21Kuvondyk Ruzyev11Temur Mamasidikov25Sherzod Esanov78Vladimir Rodic10Shakhzod Ubaydullaev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 5Jasur Yakubov
- 6Alisher Salimov
- 7Javokhir Sidikov C⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 84'
- 11Sylvanus Nimely▼ Rời sân 84'
- 13Rahimjon Davronov
- 14Ibrahim Yuldashev🟨 Thẻ vàng 86'
- 15Zafar Khakimov▼ Rời sân 69'
- 21Gulom Gulyamov
- 44Andro Giorgadze
- 69Yegor Kondratyuk▼ Rời sân 77'
- 99Mukhammadanas Khasanov▼ Rời sân 69'
Khách · 4231
- 5Sardor Kulmatov C🟨 Thẻ vàng 48' · 🟨 Thẻ vàng 48' · 🟥 Thẻ đỏ 88'
- 6Ravshan Khayrullaev
- 7Khurshidbek Mukhtarov
- 10Shakhzod Ubaydullaev⚽ Ghi bàn 90+2' · ▼ Rời sân 90+4'
- 11Temur Mamasidikov▼ Rời sân 83'
- 12Umid Khamroev
- 21Kuvondyk Ruzyev▼ Rời sân 73'
- 25Sherzod Esanov
- 42Kirill Todorov
- 78Vladimir Rodic▼ Rời sân 73'
- 97Shakhboz Djurabekov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
43
Sút cầu môn
31
Tấn công
4858
Tấn công nguy hiểm
5243
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kuruvchi Kokand Qoqon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Buxoro FK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kuruvchi Kokand Qoqon (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Buxoro FK (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (72%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 3 (17%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kuruvchi Kokand Qoqon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Shipilov | HLV | Aleksandr Khomyakov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 185.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 1.16 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.78 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.70 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 2.95 | 2.50 | 0.79 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.92 ↑ | 100.00 ↑ | 3.66 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.78 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.70 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.73 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 2.94 | 2.68 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 170.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.06 | 2.63 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 32.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.60 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.74 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 2.93 | 2.86 | 0.92 | 2.25 | 0.83 | 0.75 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.39 ↑ | 30.92 ↑ | 3.02 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.95 | 2.70 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.19 | 2.73 | 1.13 | 2.50 | 0.67 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.20 ↑ | 4.93 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.00 | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.75 | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | 0.72 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Buxoro FK | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).