Kết quả bóng đá trận Kuruvchi Kokand Qoqon vs Lokomotiv Tashkent, 21:00 ngày 15/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 15/08/2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
2 Kết thúc HT 2-0 1
Lokomotiv Tashkent
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

Kuruvchi Kokand Qoqon Phút Lokomotiv Tashkent
Oleksandr Kucherenko 0 - 1 8'
Sylvanus Nimely 1 - 1 12'
Jasur Yakubov 37'
Ibrahim Yuldashev 45+2'
HT 2-0
▲ Yegor Kondratyuk ▼ Farkhod Sokhibzhonov46'
62' ▲ Jasurbek Yakhshiboev ▼ Bilol Tupliyev
62' ▲ Ivanov Nikolai ▼ Mukhammadali Reimov
62' ▲ Abdullokh Yuldashev ▼ Shukhrat Mukhammadiev
▲ Ikboldzhon Malikdzhonov ▼ Mukhammadanas Khasanov66'
▲ Asliddin Toshtemirov ▼ Ibrahim Yuldashev71'
▲ Gulom Gulyamov ▼ Javokhir Sidikov71'
▲ Toma Tabatadze ▼ Sylvanus Nimely75'
77' ▼ Aleksandar Susnjar
77' ▲ Sunnatilla Poyonov ▼ Jovan Nisic
81' 2 - 1 Shota Gvazava (phản lưới)
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 21 33
Bại 00 42
Ghi bàn 38 1024
Mất bàn 23 1214
Điểm 57 1218

Chủ = Kuruvchi Kokand Qoqon · Khách = Lokomotiv Tashkent

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kuruvchi Kokand Qoqon (33)Hiệp 1 / Cả trậnLokomotiv Tashkent (32)
8 (24%)Thắng/Thắng7 (22%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
5 (15%)Hòa/Thắng4 (13%)
6 (18%)Hòa/Hòa4 (13%)
5 (15%)Hòa/Bại5 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (9%)
7 (21%)Bại/Bại7 (22%)

Bảng xếp hạng

Kuruvchi Kokand Qoqon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1947817261914
Sân nhà93339111213
Sân khách10145815713
6 gần611459--

Lokomotiv Tashkent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199463226315
Sân nhà95311710184
Sân khách104151516136
6 gần6321159--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kuruvchi Kokand Qoqon 5 (25%)Hòa 8 (40%)Lokomotiv Tashkent 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D111/03/26Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-2-0.752H
UZB D114/09/23Lokomotiv Tashkent2-1 (1-0)Kuruvchi Kokand Qoqon7-6-0.252.5B
UZB D122/04/23Kuruvchi Kokand Qoqon2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent---B
UZB D108/10/22Kuruvchi Kokand Qoqon0-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent1-3+0.252.25H
UZB D111/05/22Lokomotiv Tashkent1-2 (0-1)Kuruvchi Kokand Qoqon9-1-0.752.25T
UZB D123/10/21Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent3-302.25T
UZB D120/06/21Lokomotiv Tashkent0-1 (0-1)Kuruvchi Kokand Qoqon8-3-0.752.5T
UZB D125/11/20Kuruvchi Kokand Qoqon0-1 (0-1)Lokomotiv Tashkent-+0.752.75B
UZB D121/08/20Lokomotiv Tashkent1-2 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon2-2-0.752.5T
INT CF21/02/20Kuruvchi Kokand Qoqon2-2 (0-0)Lokomotiv Tashkent---H
UZB D120/09/19Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent5-7--H
Uzbekistan Cup03/07/19Kuruvchi Kokand Qoqon4-0 (1-0)Lokomotiv Tashkent3-7-12.75T
UZB D102/05/19Lokomotiv Tashkent2-2 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon3-7-1.752.75H
UZB D109/07/18Kuruvchi Kokand Qoqon1-2 (0-1)Lokomotiv Tashkent2-3-12.5B
UZB D107/04/18Lokomotiv Tashkent1-1 (1-1)Kuruvchi Kokand Qoqon14-1-23.25H
UZB D125/10/17Lokomotiv Tashkent3-0 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon1-6-23.25B
UZB D117/05/17Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent--0.52.25H
UZB D114/10/16Lokomotiv Tashkent4-0 (3-0)Kuruvchi Kokand Qoqon--2.253.5B
UZB D130/05/16Kuruvchi Kokand Qoqon1-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent3-4-1.52.5B
UZB D116/10/15Kuruvchi Kokand Qoqon2-2 (0-1)Lokomotiv Tashkent--1.252.75H

Thành tích gần đây — Kuruvchi Kokand Qoqon

HBBBBTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D108/08/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon4-7-0.752.25H
UZB D103/08/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-1 (0-0)Termez Surkhon8-0+0.252.25B
UZB D129/07/26Dinamo Samarqand3-2 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon1-7-0.52.5B
UZB D122/07/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-4 (0-0)OTMK Olmaliq6-502.25B
UZB D117/07/26Mashal Muborak1-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-1+0.52B
UzbC20/05/26Metallurg Bekobod0-2 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---T
UzbC16/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-3 (1-1)OTMK Olmaliq5-6--B
UzbC10/05/26Aral Nukus0-1 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---T
UZB D103/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5+0.252.25T
UZB D129/04/26Neftchi Fargona4-0 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon7-1-1.52.75B
UZB D124/04/26Qizilqum Zarafshon2-1 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon2-202B
UZB D119/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-0 (0-0)FK Andijon6-102H
UZB D114/04/26Xorazm Urganch2-2 (1-1)Kuruvchi Kokand Qoqon6-602H
UZB D108/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-1-0.52.25H
UZB D102/04/26Sogdiana Jizak2-2 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-7-0.252.25H
UZB D118/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (1-1)Navbahor Namangan2-7-0.252T
UZB D111/03/26Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-2-0.752H
UZB D104/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-2 (0-0)Pakhtakor1-6-0.52.25B
UZB D127/02/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Kokand Qoqon5-11-0.252B
INT CF13/02/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-1 (0-1)FC Milsami---B

Thành tích gần đây — Lokomotiv Tashkent

TBTHHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D107/08/26Lokomotiv Tashkent2-1 (2-1)Dinamo Samarqand5-3+0.252.75T
UZB D101/08/26Buxoro FK2-1 (2-1)Lokomotiv Tashkent5-2+0.252.25B
UZB D127/07/26Lokomotiv Tashkent3-1 (0-0)Sogdiana Jizak3-5+0.52.5T
UZB D122/07/26Lokomotiv Tashkent3-3 (1-0)FK Andijon6-402H
UZB D117/07/26Pakhtakor1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent4-5-0.752.75H
UzbC20/05/26FK Gazalkent1-5 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-7+1.253.25T
UzbC15/05/26Lokomotiv Tashkent2-2 (1-1)Dinamo Samarqand6-302H
UzbC10/05/26FC Lochin1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---B
UZB D104/05/26Lokomotiv Tashkent1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-1+0.752.25T
UZB D127/04/26OTMK Olmaliq2-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent7-7-0.252.25B
UZB D123/04/26Nasaf Qarshi2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent10-7-0.252T
UZB D117/04/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Navbahor Namangan5-3-0.252B
UZB D112/04/26Dinamo Samarqand1-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-5-0.52.25T
UZB D107/04/26Lokomotiv Tashkent1-1 (0-0)Xorazm Urganch5-2+0.52.25H
UZB D102/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (2-0)Lokomotiv Tashkent1-7-0.252B
UZB D120/03/26Neftchi Fargona3-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent6-5-12.25B
UZB D111/03/26Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-2+0.752H
UZB D105/03/26Mashal Muborak0-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent10-5+0.252T
UZB D128/02/26Lokomotiv Tashkent3-1 (1-0)Termez Surkhon3-202T
INT CF17/02/26Lokomotiv Tashkent1-3 (0-0)Spaeri FC---B

Đội hình

Kuruvchi Kokand QoqonLokomotiv Tashkent
13Rahimjon Davronov5Jasur Yakubov14Ibrahim Yuldashev44Andro Giorgadze6Alisher Salimov7CJavokhir Sidikov8Shota Gvazava19Shakhzod Akromov11Sylvanus Nimely17Farkhod Sokhibzhonov99Mukhammadanas Khasanov12Nikita Shevchenko15Aleksandar Susnjar18Oleksandr Kucherenko28Shukhrat Mukhammadiev33COleg Zoteev17Sardor Mirzayev45Jovan Nisic70Mukhammadali Reimov8Bilol Tupliyev9Sukhrob Nurullaev10Shodiyor Shodiboev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
5
9
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
66
100
Tấn công nguy hiểm
34
51
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%
74%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7
T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B4
T4 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kuruvchi Kokand Qoqon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Lokomotiv Tashkent (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kuruvchi Kokand Qoqon (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Lokomotiv Tashkent (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 3 (19%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

73
0 Bàn
56
1 Bàn
43
2 Bàn
04
3 Bàn
00
4+ Bàn
511
B.thắng H1
813
B.thắng H2
Kuruvchi Kokand QoqonLokomotiv Tashkent

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
01
T/H
00
T/B
13
H/T
52
H/H
42
H/B
00
B/T
11
B/H
43
B/B
Kuruvchi Kokand QoqonLokomotiv Tashkent

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
34
Thắng 1
65
Hòa
83
Thua 1
24
Thua 2+
Kuruvchi Kokand QoqonLokomotiv Tashkent

Thông tin đội bóng

Kuruvchi Kokand Qoqon Thông tin Lokomotiv Tashkent
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Andrey Shipilov HLV Mirko Jelicic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.102.240.912.250.830.80-0.250.99
Live1.04 ↓13.00 ↑72.00 ↑8.20 ↑3.500.04 ↓1.42 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm3.003.202.250.842.250.960.84-0.250.96
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑1.16 ↑2.500.69 ↓1.50 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm3.053.202.120.892.250.870.84-0.250.92
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
InterwettenSớm3.003.252.250.952.500.70---
Live1.12 ↓5.75 ↑75.00 ↑2.60 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.803.052.140.742.250.87---
Live1.15 ↓5.04 ↑51.11 ↑2.02 ↑3.500.32 ↓---
12betSớm3.053.202.120.892.250.870.84-0.250.92
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm2.913.102.200.932.250.830.81-0.250.95
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑5.00 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.902.972.170.932.250.870.85-0.250.97
Live1.08 ↓5.50 ↑55.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓1.38 ↑0.000.56 ↓
WewbetSớm2.963.092.300.882.250.920.83-0.250.99
Live1.04 ↓5.80 ↑34.00 ↑5.25 ↑3.500.03 ↓0.04 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm2.903.102.201.152.500.65---
Live1.04 ↓8.50 ↑46.00 ↑1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm2.903.152.150.662.250.920.73-0.250.83
Live2.55 ↓3.10 ↓2.65 ↑0.64 ↓2.001.05 ↑0.78 ↑0.000.86 ↑
PinnacleSớm3.102.992.380.972.250.840.79-0.251.04
Live1.20 ↓5.16 ↑29.58 ↑3.08 ↑3.500.24 ↓1.52 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm2.903.102.201.102.500.63---
Live1.02 ↓11.50 ↑91.00 ↑0.68 ↓2.500.95 ↑---
1xBetSớm3.093.292.261.052.500.721.190.000.63
Live1.04 ↓10.60 ↑47.00 ↑4.81 ↑3.500.10 ↓1.49 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm2.883.202.200.832.250.980.83-0.250.98
Live1.01 ↓23.00 ↑126.00 ↑0.98 ↑2.250.83 ↓0.85 ↑-0.250.95 ↓
William HillSớm2.502.802.501.102.500.570.55-0.501.25
Live1.17 ↓5.80 ↑11.00 ↑1.40 ↑4.500.44 ↓0.50 ↓-0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kuruvchi Kokand Qoqon-1/4Chưa có trận cùng mức
Lokomotiv Tashkent+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).